Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Ninh Ba, Trung Quốc từ Việt Nam
19 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Ninh Ba
ASLCMA CGMCNCCOSCOCU LinesDong YoungEvergreenHMMMSCMaerskONEOOCLPILRCLSITCSinokorTS LinesWan HaiZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Ninh Ba
COSCO
Hải Phòng → Ninh Ba
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN YING KOU - 270N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-15
🚢 XIN YING KOU - 270N
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
OOCL
Ho Chi Minh → Ninh Ba
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CREDENTIAL - 112N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 YM CREDENTIAL - 112N
Closing time: 2026-11-14 14:00:00
NINGBO
NINGBO BEILUN NO 2 CNTR.TRML CO LTD
ETA: 2026-11-30
Evergreen
Hải Phòng → Ninh Ba
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN SHAN TOU 226N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-15
🚢 XIN SHAN TOU 226N
ZIM
Vung Tau → Ninh Ba
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Africa (LZH) / 104 / N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-15
🚢 Gsl Africa (LZH) / 104 / N
NINGBO
NINGBO BEILUN SECOND
ETA: 2026-11-30
Maersk
Da Nang → Ninh Ba
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
NINGBO
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
Maersk
Da Nang → Ninh Ba
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
NINGBO
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
Wan Hai
Qui Nhon → Ninh Ba
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 Feeder
DA NANG (PORT)
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-19
🚢 WAN HAI 273 - N343
Evergreen
Qui Nhon → Ninh Ba
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
Evergreen
Qui Nhon → Ninh Ba
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
MSC
Ho Chi Minh → Ninh Ba
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HS647R
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC DON GIOVANNI/HS647R
VGM cut-off: 2026-11-14 02:00:00
Closing time: 2026-11-15 00:00:00
NINGBO
GANGJI TERMINAL (PHASE IV)
ETA: 2026-12-04
MSC
Da Nang → Ninh Ba
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ646R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-14 14:00:00
Closing time: 2026-11-15 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-23
🚢 MSC EMILY II
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC INDEPENDENT III/HO648R
NINGBO
GANGJI TERMINAL (PHASE IV)
ETA: 2026-12-18
Evergreen
Da Nang → Ninh Ba
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER OBEY 0500-059N
Evergreen
Da Nang → Ninh Ba
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
TS Lines
Hải Phòng → Ninh Ba
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN VU
ETD: 2026-11-17
🚢 TS LIANYUNGANG
VGM cut-off: 2026-11-14 02:00:00
Closing time: 2026-11-16 04:00:14
NINGBO
NBTCT(PHASE 4)
ETA: 2026-11-23
Evergreen
Hải Phòng → Ninh Ba
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL BERLIN 062E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 OOCL BERLIN 062E
ZIM
Ho Chi Minh → Ninh Ba
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: GSL AFRICA-LZH/104
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-17
🚢 GSL AFRICA-LZH/104
NINGBO
NINGBO (ZJ)
ETA: 2026-11-30
ZIM
Ho Chi Minh → Ninh Ba
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Africa (LZH) / 104 / N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-17
🚢 Gsl Africa (LZH) / 104 / N
VGM cut-off: 2026-11-15 07:00:00
Closing time: 2026-11-16 11:00:00
NINGBO
NINGBO BEILUN SECOND
ETA: 2026-11-30
Evergreen
Vung Tau → Ninh Ba
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM FIDELIO PX30K0E19
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 CMA CGM FIDELIO PX30K0E19
Evergreen
Vung Tau → Ninh Ba
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL EAST CHINA SEA 080E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 CSCL EAST CHINA SEA 080E
COSCO
Da Nang → Ninh Ba
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 175 - N161
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-19
🚢 WAN HAI 175 - N161
Closing time: 2026-11-13 01:00:00
COSCO
Da Nang → Ninh Ba
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 175 - N161
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-19
🚢 WAN HAI 175 - N161
Closing time: 2026-11-13 01:00:00
Evergreen
Vung Tau → Ninh Ba
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MOL CREATION 104E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-19
🚢 MOL CREATION 104E
Wan Hai
Da Nang → Ninh Ba
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 288 - N116
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-19
🚢 WAN HAI 288 - N116
Wan Hai
Qui Nhon → Ninh Ba
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER BURLY - N095
COSCO
Qui Nhon → Ninh Ba
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL TURKIYE - 012E
COSCO
Qui Nhon → Ninh Ba
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL SPAIN - 013E
COSCO
Qui Nhon → Ninh Ba
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL VALENCIA - 011E
Dong Young
Ho Chi Minh → Ninh Ba
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PUSAN - JKTP2613N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-19
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2613N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 DONGJIN ENTERPRISE - DJEN0319W
NINGBO
NINGBO DAXIE TERMINAL
ETA: 2026-11-29
Dong Young
Ho Chi Minh → Ninh Ba
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PUSAN - JKTP2613N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-19
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2613N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 STAR PIONEER - NSTP2640W
NINGBO
NINGBO DAXIE TERMINAL
ETA: 2026-12-03
Dong Young
Ho Chi Minh → Ninh Ba
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PUSAN - JKTP2613N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-19
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2613N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 EASLINE KWANGYANG - JEKW2646W
NINGBO
NINGBO BEILUN TERMINAL
ETA: 2026-12-02
OOCL
Ho Chi Minh → Ninh Ba
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KHUNA BHUM - 090N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 KHUNA BHUM - 090N
Closing time: 2026-11-20 10:00:00
NINGBO
NINGBO BEILUN NO 2 CNTR.TRML CO LTD
ETA: 2026-11-26
ZIM
Vung Tau → Ninh Ba
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Buxmelody (BWX) / 114 / 249N / N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-20
🚢 Buxmelody (BWX) / 114 / 249N / N
NINGBO
NINGBO BEILUN SECOND
ETA: 2026-12-04
Wan Hai
Qui Nhon → Ninh Ba
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-20
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-24
🚢 INTERASIA HORIZON - E060
CU Lines
Ho Chi Minh → Ninh Ba
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN MING ZHOU 98 2643N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 XIN MING ZHOU 98 2643N
Closing time: 2026-11-19 14:00:00
NINGBO
NINGBO
ETA: 2026-11-26
RCL
Ho Chi Minh → Ninh Ba
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KHUNA BHUM - 090N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-21
🚢 KHUNA BHUM - 090N
Wan Hai
Cat Lai → Ninh Ba
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 288 - N116
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-21
🚢 WAN HAI 288 - N116
Dong Young
Hải Phòng → Ninh Ba
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2623E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-21
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2623E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 DONGJIN ENTERPRISE - DJEN0320W
NINGBO
NINGBO DAXIE TERMINAL
ETA: 2026-12-06
Dong Young
Hải Phòng → Ninh Ba
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2623E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-21
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2623E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-05
🚢 PROSRICH - PSRH2649W
NINGBO
NINGBO DAXIE TERMINAL
ETA: 2026-12-09
Dong Young
Hải Phòng → Ninh Ba
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2623E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-21
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2623E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 STAR PIONEER - NSTP2641W
NINGBO
NINGBO DAXIE TERMINAL
ETA: 2026-12-10
Evergreen
Hải Phòng → Ninh Ba
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL EAST CHINA SEA 080E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 CSCL EAST CHINA SEA 080E
Maersk
Vung Tau → Ninh Ba
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Keelung - 648N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-21
🚢 Maersk Keelung - 648N
Closing time: 2026-11-22 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 Maersk Keelung - 648N
NINGBO
BEILUN CONTAINER TERMINAL, PHASE 2
ETA: 2026-11-29
Maersk
Vung Tau → Ninh Ba
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Keelung - 648N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-21
🚢 Maersk Keelung - 648N
Closing time: 2026-11-22 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 Maersk Keelung - 648N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL, PHASE 2
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 Maersk Keelung - 648N
COSCO
Hải Phòng → Ninh Ba
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-18 17:00:00
OOCL
Ho Chi Minh → Ninh Ba
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: GSL AFRICA - 105N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-22
🚢 GSL AFRICA - 105N
Closing time: 2026-11-21 14:00:00
NINGBO
NINGBO BEILUN NO 2 CNTR.TRML CO LTD
ETA: 2026-12-07
Dong Young
Hải Phòng → Ninh Ba
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2621N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-22
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2621N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 DONGJIN ENTERPRISE - DJEN0320W
NINGBO
NINGBO DAXIE TERMINAL
ETA: 2026-12-06
Dong Young
Hải Phòng → Ninh Ba
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2621N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-22
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2621N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-05
🚢 PROSRICH - PSRH2649W
NINGBO
NINGBO DAXIE TERMINAL
ETA: 2026-12-09
Dong Young
Hải Phòng → Ninh Ba
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2621N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-22
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2621N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 STAR PIONEER - NSTP2641W
NINGBO
NINGBO DAXIE TERMINAL
ETA: 2026-12-10
Evergreen
Hải Phòng → Ninh Ba
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN YING KOU 270N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 XIN YING KOU 270N
Wan Hai
Qui Nhon → Ninh Ba
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-22
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-26
🚢 REN JIAN 10 - E017
ZIM
Ho Chi Minh → Ninh Ba
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BUXMELODY-BWX/114
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-22
🚢 BUXMELODY-BWX/114
NINGBO
NINGBO (ZJ)
ETA: 2026-12-04
ZIM
Ho Chi Minh → Ninh Ba
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Buxmelody (BWX) / 114 / 249N / N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-22
🚢 Buxmelody (BWX) / 114 / 249N / N
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-21 06:00:00
NINGBO
NINGBO BEILUN SECOND
ETA: 2026-12-04
MSC
Ho Chi Minh → Ninh Ba
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NIKOLETA II/HS648R
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 MSC NIKOLETA II/HS648R
VGM cut-off: 2026-11-21 02:00:00
Closing time: 2026-11-22 00:00:00
NINGBO
GANGJI TERMINAL (PHASE IV)
ETA: 2026-12-11
MSC
Da Nang → Ninh Ba
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
VGM cut-off: 2026-11-21 14:00:00
Closing time: 2026-11-22 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 MSC SOMIN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC INDEPENDENT III/HO648R
NINGBO
GANGJI TERMINAL (PHASE IV)
ETA: 2026-12-18
TS Lines
Hải Phòng → Ninh Ba
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU DI ZHONG HAI
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN VU
ETD: 2026-11-24
🚢 ZHONG GU DI ZHONG HAI
VGM cut-off: 2026-11-21 02:00:00
Closing time: 2026-11-23 04:00:14
NINGBO
NBTCT(PHASE 4)
ETA: 2026-11-30
PIL
Qui Nhon → Ninh Ba
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-24
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-05
🚢 KOTA GADANG-0643E
PIL
Qui Nhon → Ninh Ba
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-24
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-05
🚢 KOTA LOCENG-0181E
PIL
Qui Nhon → Ninh Ba
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-24
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-12
🚢 NAVIOS SUMMER-0644E
Evergreen
Hải Phòng → Ninh Ba
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PC11 0504-040E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-24
🚢 PC11 0504-040E
Evergreen
Vung Tau → Ninh Ba
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NIAGARA PX30M0E19
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 CMA CGM NIAGARA PX30M0E19
Evergreen
Vung Tau → Ninh Ba
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI 123E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 SHANGHAI 123E
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Ninh Ba, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến