Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Ninh Ba, Trung Quốc từ Việt Nam
18 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Ninh Ba
ASLCNCCOSCOCU LinesDong YoungEvergreenHMMMSCMaerskONEOOCLPILRCLSITCSinokorTS LinesWan HaiZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Ninh Ba
Dong Young
Hải Phòng → Ninh Ba
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2617N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC POHANG - JKPO2617N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-11
🚢 DONGJIN ENTERPRISE - DJEN0321W
NINGBO
NINGBO DAXIE TERMINAL
ETA: 2026-12-13
Dong Young
Hải Phòng → Ninh Ba
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2617N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC POHANG - JKPO2617N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 STAR PIONEER - NSTP2642W
NINGBO
NINGBO DAXIE TERMINAL
ETA: 2026-12-17
Dong Young
Hải Phòng → Ninh Ba
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2617N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC POHANG - JKPO2617N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 EASLINE KWANGYANG - JEKW2648W
NINGBO
NINGBO BEILUN TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ZIM
Vung Tau → Ninh Ba
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Ym Credential (YD5) / 75 / 112N / N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-27
🚢 Ym Credential (YD5) / 75 / 112N / N
NINGBO
NINGBO BEILUN SECOND
ETA: 2026-12-14
Evergreen
Qui Nhon → Ninh Ba
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
CU Lines
Ho Chi Minh → Ninh Ba
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KHUNA BHUM 2644N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 KHUNA BHUM 2644N
Closing time: 2026-11-26 14:00:00
NINGBO
NINGBO
ETA: 2026-12-03
Dong Young
Ho Chi Minh → Ninh Ba
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2615E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 SM JAKARTA - SMJK2615E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-06
🚢 EASLINE KWANGYANG - JEKW2647W
NINGBO
NINGBO BEILUN TERMINAL
ETA: 2026-12-09
Dong Young
Ho Chi Minh → Ninh Ba
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2615E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 SM JAKARTA - SMJK2615E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-11
🚢 DONGJIN ENTERPRISE - DJEN0321W
NINGBO
NINGBO DAXIE TERMINAL
ETA: 2026-12-13
Evergreen
Ho Chi Minh → Ninh Ba
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HMM
Ho Chi Minh → Ninh Ba
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM HERITAGE
18 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 HMM HERITAGE
Closing time: 2026-11-26 18:00:00
NINGBO
BEILUN PHASE 3 (BEILUN SECOND CNTR TML)
ETA: 2026-12-16
PIL
Qui Nhon → Ninh Ba
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 KOTA NAZIM-0228S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-11
🚢 KOTA GADANG-0643E
PIL
Qui Nhon → Ninh Ba
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 KOTA NAZIM-0228S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-06
🚢 KOTA SEMPENA-0642E
PIL
Qui Nhon → Ninh Ba
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 KOTA NAZIM-0228S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-05
🚢 KOTA LOCENG-0181E
PIL
Qui Nhon → Ninh Ba
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 KOTA NAZIM-0228S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-12
🚢 KOTA GADANG-0644E
PIL
Qui Nhon → Ninh Ba
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 KOTA NAZIM-0228S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-12
🚢 KOTA OCEAN-0025E
COSCO
Hải Phòng → Ninh Ba
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI - 123E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 SHANGHAI - 123E
Closing time: 2026-11-26 03:00:00
Dong Young
Hải Phòng → Ninh Ba
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2622E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 SM TOKYO - JSMT2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-11
🚢 DONGJIN ENTERPRISE - DJEN0321W
NINGBO
NINGBO DAXIE TERMINAL
ETA: 2026-12-13
Dong Young
Hải Phòng → Ninh Ba
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2622E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 SM TOKYO - JSMT2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 STAR PIONEER - NSTP2642W
NINGBO
NINGBO DAXIE TERMINAL
ETA: 2026-12-17
Dong Young
Hải Phòng → Ninh Ba
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2622E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 SM TOKYO - JSMT2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 EASLINE KWANGYANG - JEKW2648W
NINGBO
NINGBO BEILUN TERMINAL
ETA: 2026-12-16
Evergreen
Hải Phòng → Ninh Ba
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI 123E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 SHANGHAI 123E
Maersk
Vung Tau → Ninh Ba
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Port Klang - 649N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-28
🚢 Maersk Port Klang - 649N
Closing time: 2026-11-29 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 Maersk Port Klang - 649N
NINGBO
BEILUN CONTAINER TERMINAL, PHASE 2
ETA: 2026-12-06
Maersk
Vung Tau → Ninh Ba
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Port Klang - 649N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-28
🚢 Maersk Port Klang - 649N
Closing time: 2026-11-29 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 Maersk Port Klang - 649N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL, PHASE 2
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-07
🚢 Maersk Port Klang - 649N
Evergreen
Da Nang → Ninh Ba
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OASIS 0501-094N
Wan Hai
Qui Nhon → Ninh Ba
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-02
🚢 XIN FU ZHOU - E103
Evergreen
Qui Nhon → Ninh Ba
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
Evergreen
Hải Phòng → Ninh Ba
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE 082N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 COSCO VENICE 082N
Evergreen
Da Nang → Ninh Ba
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
Wan Hai
Qui Nhon → Ninh Ba
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-29
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-03
🚢 ITAL BONUS - N127
ZIM
Ho Chi Minh → Ninh Ba
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CREDENTIAL-YD5/75
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-29
🚢 YM CREDENTIAL-YD5/75
NINGBO
NINGBO (ZJ)
ETA: 2026-12-14
ZIM
Ho Chi Minh → Ninh Ba
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Ym Credential (YD5) / 75 / 112N / N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-29
🚢 Ym Credential (YD5) / 75 / 112N / N
VGM cut-off: 2026-11-27 06:00:00
Closing time: 2026-11-28 10:00:00
NINGBO
NINGBO BEILUN SECOND
ETA: 2026-12-14
MSC
Qui Nhon → Ninh Ba
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-06
🚢 AS SICILIA
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC ALDI III/HO650R
NINGBO
GANGJI TERMINAL (PHASE IV)
ETA: 2026-12-28
MSC
Da Nang → Ninh Ba
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 AS SICILIA
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC ALDI III/HO650R
NINGBO
GANGJI TERMINAL (PHASE IV)
ETA: 2026-12-28
MSC
Da Nang → Ninh Ba
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-24
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-02
🚢 TBN/TBN
NINGBO
GANGJI TERMINAL (PHASE IV)
ETA: 2027-01-14
MSC
Ho Chi Minh → Ninh Ba
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC CARLA III/HS649R
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC CARLA III/HS649R
NINGBO
GANGJI TERMINAL (PHASE IV)
ETA: 2026-12-18
TS Lines
Hải Phòng → Ninh Ba
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN VU
ETD: 2026-12-01
🚢 TS LIANYUNGANG
VGM cut-off: 2026-11-28 02:00:00
Closing time: 2026-11-30 04:00:14
NINGBO
NBTCT(PHASE 4)
ETA: 2026-12-07
OOCL
Hải Phòng → Ninh Ba
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO PORTUGAL - 086E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL COMPANY LTD
ETD: 2026-12-01
🚢 COSCO PORTUGAL - 086E
Closing time: 2026-11-29 01:30:00
NINGBO
CHINA MERCHANTS INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS CO LTD
ETA: 2026-12-04
Evergreen
Hải Phòng → Ninh Ba
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO PORTUGAL 086E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 COSCO PORTUGAL 086E
COSCO
Hải Phòng → Ninh Ba
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Closing time: 2026-12-01 13:00:00
MSC
Hải Phòng → Ninh Ba
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC AKITETA II/HS648A
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-03
🚢 MSC AKITETA II/HS648A
VGM cut-off: 2026-12-01 14:00:00
Closing time: 2026-12-01 20:00:00
NINGBO
GANGJI TERMINAL (PHASE IV)
ETA: 2026-12-25
ZIM
Vung Tau → Ninh Ba
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Africa (LZH) / 105 / N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-12-04
🚢 Gsl Africa (LZH) / 105 / N
NINGBO
NINGBO BEILUN SECOND
ETA: 2026-12-21
MSC
Da Nang → Ninh Ba
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
VGM cut-off: 2026-11-28 14:00:00
Closing time: 2026-11-29 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-11
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-20
🚢 TBN/TBN
NINGBO
GANGJI TERMINAL (PHASE IV)
ETA: 2027-01-01
CU Lines
Ho Chi Minh → Ninh Ba
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JARU BHUM 2645N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-12-04
🚢 JARU BHUM 2645N
Closing time: 2026-12-03 14:00:00
NINGBO
NINGBO
ETA: 2026-12-10
HMM
Ho Chi Minh → Ninh Ba
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM HARMONY
18 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-12-04
🚢 HMM HARMONY
Closing time: 2026-12-03 18:00:00
NINGBO
BEILUN PHASE 3 (BEILUN SECOND CNTR TML)
ETA: 2026-12-23
RCL
Ho Chi Minh → Ninh Ba
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JARU BHUM - 182N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-04
🚢 JARU BHUM - 182N
RCL
Ho Chi Minh → Ninh Ba
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN MING ZHOU 98 - 2617N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-04
🚢 XIN MING ZHOU 98 - 2617N
RCL
Ho Chi Minh → Ninh Ba
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN OPUS - 2624N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-04
🚢 HAIAN OPUS - 2624N
MSC
Qui Nhon → Ninh Ba
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-13
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-22
🚢 TBN/TBN
NINGBO
GANGJI TERMINAL (PHASE IV)
ETA: 2027-01-04
COSCO
Hải Phòng → Ninh Ba
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SOUTH CHINA SEA - 086E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 CSCL SOUTH CHINA SEA - 086E
Closing time: 2026-12-03 06:00:00
Maersk
Vung Tau → Ninh Ba
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Keelung - 650N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-05
🚢 Maersk Keelung - 650N
Closing time: 2026-12-06 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-07
🚢 Maersk Keelung - 650N
NINGBO
BEILUN CONTAINER TERMINAL, PHASE 2
ETA: 2026-12-13
Maersk
Vung Tau → Ninh Ba
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Keelung - 650N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-05
🚢 Maersk Keelung - 650N
Closing time: 2026-12-06 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-07
🚢 Maersk Keelung - 650N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL, PHASE 2
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-14
🚢 Maersk Keelung - 650N
COSCO
Vung Tau → Ninh Ba
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 017E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-06
🚢 BEROLINA C - 017E
Closing time: 2026-11-30 02:00:00
ZIM
Ho Chi Minh → Ninh Ba
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: GSL AFRICA-LZH/105
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-06
🚢 GSL AFRICA-LZH/105
NINGBO
NINGBO (ZJ)
ETA: 2026-12-21
ZIM
Ho Chi Minh → Ninh Ba
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Africa (LZH) / 105 / N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-12-06
🚢 Gsl Africa (LZH) / 105 / N
VGM cut-off: 2026-12-04 07:00:00
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
NINGBO
NINGBO BEILUN SECOND
ETA: 2026-12-21
COSCO
Ho Chi Minh → Ninh Ba
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 017E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-06
🚢 BEROLINA C - 017E
Closing time: 2026-11-30 02:00:00
MSC
Ho Chi Minh → Ninh Ba
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC AKITETA II/HS650R
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-07
🚢 MSC AKITETA II/HS650R
NINGBO
GANGJI TERMINAL (PHASE IV)
ETA: 2026-12-25
TS Lines
Hải Phòng → Ninh Ba
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU DI ZHONG HAI
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN VU
ETD: 2026-12-08
🚢 ZHONG GU DI ZHONG HAI
VGM cut-off: 2026-12-05 02:00:00
Closing time: 2026-12-07 04:00:14
NINGBO
NBTCT(PHASE 4)
ETA: 2026-12-14
OOCL
Hải Phòng → Ninh Ba
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL BRUSSELS - 074E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL COMPANY LTD
ETD: 2026-12-08
🚢 OOCL BRUSSELS - 074E
Closing time: 2026-12-06 01:30:00
NINGBO
CHINA MERCHANTS INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS CO LTD
ETA: 2026-12-11
COSCO
Hải Phòng → Ninh Ba
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8070N89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-09
🚢 QINGDAO TOWER - CT8070N89
Closing time: 2026-12-08 13:00:00
MSC
Da Nang → Ninh Ba
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-05 14:00:00
Closing time: 2026-12-06 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-20
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-29
🚢 TBN/TBN
NINGBO
GANGJI TERMINAL (PHASE IV)
ETA: 2027-01-10
MSC
Hải Phòng → Ninh Ba
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC WIND II/HS649A
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC WIND II/HS649A
VGM cut-off: 2026-12-08 14:00:00
Closing time: 2026-12-08 20:00:00
NINGBO
GANGJI TERMINAL (PHASE IV)
ETA: 2027-01-01
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Ninh Ba, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến