Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Progreso, từ Việt Nam
4 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Progreso
CMA CGMMSCMaerskZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Progreso
Maersk
Lach Huyen → Progreso
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 CHASTINE MAERSK - 648E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-08
🚢 EA TITICACA - 701E
Cartagena
CARTAGENA -TERMINAL DE CONTENEDORES
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-19
🚢 AS SAMANTA - 703N
PROGRESO
APM TERMINALS YUCATAN
ETA: 2027-01-27
ZIM
Ho Chi Minh → Progreso
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Buxmelody (BWX) / 114 / 249N / N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-22
🚢 Buxmelody (BWX) / 114 / 249N / N
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-21 06:00:00
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
NINGBO BEILUN THIRD CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-13
🚢 Land Transshipments
PROGRESO
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2027-01-05
MSC
Da Nang → Progreso
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 TBN
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-14
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-08
🚢 TBN
ALTAMIRA
INFRAESTRUCTURA PORTUARIA MEXICANA, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-17
🚢 TBN/TBN
PROGRESO
TERMINAL DE CONTENEDORES DE YUCATAN, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-01-19
ZIM
Hải Phòng → Progreso
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
VGM cut-off: 2026-11-21 07:00:00
Closing time: 2026-11-22 11:00:00
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON WHARF TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-28
🚢 Land Transshipments
PROGRESO
ATP (ALTAMIRA TERMINAL PORTUARIA, S.A. DE C.V.)
ETA: 2027-01-04
ZIM
Hải Phòng → Progreso
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
VGM cut-off: 2026-11-21 07:00:00
Closing time: 2026-11-22 11:00:00
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON WHARF TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-28
🚢 Land Transshipments
PROGRESO
CICE LA OPCION MAS COMPLETA (NORTH BAY)
ETA: 2027-01-06
ZIM
Hải Phòng → Progreso
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
VGM cut-off: 2026-11-21 07:00:00
Closing time: 2026-11-22 11:00:00
ZIM South Lotus (ZSL)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-02
🚢 Tianjin (JTJ) / 63 / E
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
BUSAN CONT TML (BCT)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-10
🚢 Land Transshipments
PROGRESO
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2026-12-29
ZIM
Ho Chi Minh → Progreso
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-23
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON WHARF TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-05
🚢 Land Transshipments
PROGRESO
ATP (ALTAMIRA TERMINAL PORTUARIA, S.A. DE C.V.)
ETA: 2027-01-11
ZIM
Ho Chi Minh → Progreso
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-23
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON WHARF TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-05
🚢 Land Transshipments
PROGRESO
CICE LA OPCION MAS COMPLETA (NORTH BAY)
ETA: 2027-01-13
ZIM
Qui Nhon → Progreso
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-24
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON WHARF TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-05
🚢 Land Transshipments
PROGRESO
ATP (ALTAMIRA TERMINAL PORTUARIA, S.A. DE C.V.)
ETA: 2027-01-11
ZIM
Vung Tau → Progreso
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-25
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON WHARF TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-05
🚢 Land Transshipments
PROGRESO
ATP (ALTAMIRA TERMINAL PORTUARIA, S.A. DE C.V.)
ETA: 2027-01-11
ZIM
Qui Nhon → Progreso
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Tianjin (JTJ) / 63 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-26
🚢 Tianjin (JTJ) / 63 / E
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
SHANGHAI SHANGDONG INTL CONTAINER TERMIN
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-15
🚢 Land Transshipments
PROGRESO
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2027-01-05
ZIM
Vung Tau → Progreso
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Tianjin (JTJ) / 63 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-27
🚢 Tianjin (JTJ) / 63 / E
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
SHANGHAI SHANGDONG INTL CONTAINER TERMIN
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-15
🚢 Land Transshipments
PROGRESO
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2027-01-05
ZIM
Vung Tau → Progreso
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Ym Credential (YD5) / 75 / 112N / N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-27
🚢 Ym Credential (YD5) / 75 / 112N / N
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
NINGBO BEILUN THIRD CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-20
🚢 Land Transshipments
PROGRESO
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2027-01-12
ZIM
Hải Phòng → Progreso
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Albatross (ZA5) / 19 / E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HICT (LACH HUYEN PORT)
ETD: 2026-11-28
🚢 ZIM Albatross (ZA5) / 19 / E
VGM cut-off: 2026-11-26 17:00:00
Closing time: 2026-11-27 21:00:00
ZIM South Lotus (ZSL)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
BUSAN CONT TML (BCT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-17
🚢 Land Transshipments
PROGRESO
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2027-01-05
MSC
Vung Tau → Progreso
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: GSL LYDIA/GN648E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 GSL LYDIA/GN648E
VGM cut-off: 2026-11-26 18:00:00
Closing time: 2026-11-27 16:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-14
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-08
🚢 TBN
ALTAMIRA
INFRAESTRUCTURA PORTUARIA MEXICANA, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-17
🚢 TBN/TBN
PROGRESO
TERMINAL DE CONTENEDORES DE YUCATAN, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-01-19
ZIM
Vung Tau → Progreso
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
SHANGHAI SHANGDONG INTL CONTAINER TERMIN
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-15
🚢 Land Transshipments
PROGRESO
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2027-01-05
Maersk
Vung Tau → Progreso
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Torino - 648E
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Torino - 648E
VGM cut-off: 2026-11-28 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 San Fernando - 648E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-13
🚢 MAERSK SALINA - 649E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-07
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-14
🚢 EA BAYANO - 702E
Cartagena
CARTAGENA -TERMINAL DE CONTENEDORES
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-19
🚢 AS SAMANTA - 703N
PROGRESO
APM TERMINALS YUCATAN
ETA: 2027-01-27
ZIM
Qui Nhon → Progreso
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Fairfield (YNM) / 13 / GN639W / W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 Msc Fairfield (YNM) / 13 / GN639W / W
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
SHANGHAI SHANGDONG INTL CONTAINER TERMIN
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-15
🚢 Land Transshipments
PROGRESO
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2027-01-05
Maersk
Lach Huyen → Progreso
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK LIRQUEN - 648E
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK LIRQUEN - 648E
VGM cut-off: 2026-11-27 02:00:00
Closing time: 2026-11-27 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 MAERSK SALINA - 649E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-07
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-14
🚢 EA BAYANO - 702E
Cartagena
CARTAGENA -TERMINAL DE CONTENEDORES
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-19
🚢 AS SAMANTA - 703N
PROGRESO
APM TERMINALS YUCATAN
ETA: 2027-01-27
ZIM
Ho Chi Minh → Progreso
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Ym Credential (YD5) / 75 / 112N / N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-29
🚢 Ym Credential (YD5) / 75 / 112N / N
VGM cut-off: 2026-11-27 06:00:00
Closing time: 2026-11-28 10:00:00
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
NINGBO BEILUN THIRD CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-20
🚢 Land Transshipments
PROGRESO
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2027-01-12
MSC
Qui Nhon → Progreso
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC NAPOLI
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-18
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-23
🚢 TBN
ALTAMIRA
INFRAESTRUCTURA PORTUARIA MEXICANA, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-01-27
ETD: 2027-01-31
🚢 TBN/TBN
PROGRESO
TERMINAL DE CONTENEDORES DE YUCATAN, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-02-02
ZIM
Hải Phòng → Progreso
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
VGM cut-off: 2026-11-28 07:00:00
Closing time: 2026-11-29 11:00:00
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON WHARF TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-05
🚢 Land Transshipments
PROGRESO
ATP (ALTAMIRA TERMINAL PORTUARIA, S.A. DE C.V.)
ETA: 2027-01-11
ZIM
Hải Phòng → Progreso
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
VGM cut-off: 2026-11-28 07:00:00
Closing time: 2026-11-29 11:00:00
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON WHARF TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-05
🚢 Land Transshipments
PROGRESO
CICE LA OPCION MAS COMPLETA (NORTH BAY)
ETA: 2027-01-13
ZIM
Hải Phòng → Progreso
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
VGM cut-off: 2026-11-28 07:00:00
Closing time: 2026-11-29 11:00:00
ZIM South Lotus (ZSL)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-06
🚢 Msc Fairfield (YNM) / 13 / GN639W / W
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
BUSAN CONT TML (BCT)
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-17
🚢 Land Transshipments
PROGRESO
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2027-01-05
ZIM
Vung Tau → Progreso
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Fairfield (YNM) / 13 / GN639W / W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-30
🚢 Msc Fairfield (YNM) / 13 / GN639W / W
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
SHANGHAI SHANGDONG INTL CONTAINER TERMIN
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-15
🚢 Land Transshipments
PROGRESO
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2027-01-05
MSC
Da Nang → Progreso
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-22
🚢 TBN
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-08
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-28
ETD: 2027-02-03
🚢 TBN
ALTAMIRA
INFRAESTRUCTURA PORTUARIA MEXICANA, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-02-08
ETD: 2027-02-11
🚢 TBN/TBN
PROGRESO
TERMINAL DE CONTENEDORES DE YUCATAN, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-02-13
MSC
Da Nang → Progreso
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC CHIYO
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC ILARIA
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-06
🚢 TBN
ALTAMIRA
INFRAESTRUCTURA PORTUARIA MEXICANA, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-15
🚢 TBN/TBN
PROGRESO
TERMINAL DE CONTENEDORES DE YUCATAN, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-01-17
ZIM
Qui Nhon → Progreso
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-30
🚢 Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
SHANGHAI SHANGDONG INTL CONTAINER TERMIN
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-15
🚢 Land Transshipments
PROGRESO
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2027-01-05
ZIM
Ho Chi Minh → Progreso
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON WHARF TERMINAL
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-11
🚢 Land Transshipments
PROGRESO
ATP (ALTAMIRA TERMINAL PORTUARIA, S.A. DE C.V.)
ETA: 2027-01-18
ZIM
Ho Chi Minh → Progreso
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON WHARF TERMINAL
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-11
🚢 Land Transshipments
PROGRESO
CICE LA OPCION MAS COMPLETA (NORTH BAY)
ETA: 2027-01-20
ZIM
Qui Nhon → Progreso
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-01
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON WHARF TERMINAL
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-11
🚢 Land Transshipments
PROGRESO
ATP (ALTAMIRA TERMINAL PORTUARIA, S.A. DE C.V.)
ETA: 2027-01-18
MSC
Hải Phòng → Progreso
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC SPARKLE III/HV647R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-02
🚢 MSC SPARKLE III/HV647R
VGM cut-off: 2026-11-30 14:00:00
Closing time: 2026-11-30 20:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-08
🚢 MSC QUITTERIE
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-02
🚢 TBN
ALTAMIRA
INFRAESTRUCTURA PORTUARIA MEXICANA, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-11
🚢 TBN/TBN
PROGRESO
TERMINAL DE CONTENEDORES DE YUCATAN, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-01-13
ZIM
Vung Tau → Progreso
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-02
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON WHARF TERMINAL
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-11
🚢 Land Transshipments
PROGRESO
ATP (ALTAMIRA TERMINAL PORTUARIA, S.A. DE C.V.)
ETA: 2027-01-18
ZIM
Vung Tau → Progreso
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Africa (LZH) / 105 / N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-12-04
🚢 Gsl Africa (LZH) / 105 / N
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
NINGBO BEILUN THIRD CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-27
🚢 Land Transshipments
PROGRESO
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2027-01-19
MSC
Da Nang → Progreso
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
VGM cut-off: 2026-11-28 14:00:00
Closing time: 2026-11-29 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC VIRGO
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC NAPOLI
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-15
🚢 TBN
ALTAMIRA
INFRAESTRUCTURA PORTUARIA MEXICANA, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-24
🚢 TBN/TBN
PROGRESO
TERMINAL DE CONTENEDORES DE YUCATAN, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-01-26
MSC
Qui Nhon → Progreso
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-04 22:00:00
Closing time: 2026-12-05 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC NAPOLI
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-18
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-23
🚢 TBN
ALTAMIRA
INFRAESTRUCTURA PORTUARIA MEXICANA, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-01-27
ETD: 2027-01-31
🚢 TBN/TBN
PROGRESO
TERMINAL DE CONTENEDORES DE YUCATAN, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-02-02
MSC
Vung Tau → Progreso
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-05
🚢 TBN/TBN
DONG NAI
PHUOC AN PORT
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-08
🚢 MSC MONICA III
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC NAPOLI
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-15
🚢 TBN
ALTAMIRA
INFRAESTRUCTURA PORTUARIA MEXICANA, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-24
🚢 TBN/TBN
PROGRESO
TERMINAL DE CONTENEDORES DE YUCATAN, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-01-26
ZIM
Hải Phòng → Progreso
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Spinel (ZS7) / 12 / E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HICT (LACH HUYEN PORT)
ETD: 2026-12-05
🚢 ZIM Spinel (ZS7) / 12 / E
VGM cut-off: 2026-12-03 17:00:00
Closing time: 2026-12-04 21:00:00
ZIM South Lotus (ZSL)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-10
🚢 Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
BUSAN CONT TML (BCT)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-24
🚢 Land Transshipments
PROGRESO
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2027-01-12
ZIM
Vung Tau → Progreso
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-05
🚢 Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
SHANGHAI SHANGDONG INTL CONTAINER TERMIN
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-22
🚢 Land Transshipments
PROGRESO
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2027-01-12
ZIM
Qui Nhon → Progreso
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-05
🚢 Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
SHANGHAI SHANGDONG INTL CONTAINER TERMIN
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-22
🚢 Land Transshipments
PROGRESO
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2027-01-12
MSC
Vung Tau → Progreso
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-06
🚢 TBN/TBN
DONG NAI
PHUOC AN PORT
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-08
🚢 MSC MONICA III
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC NAPOLI
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-15
🚢 TBN
ALTAMIRA
INFRAESTRUCTURA PORTUARIA MEXICANA, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-24
🚢 TBN/TBN
PROGRESO
TERMINAL DE CONTENEDORES DE YUCATAN, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-01-26
Maersk
Vung Tau → Progreso
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cisnes - 649E
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-12-06
🚢 Cisnes - 649E
VGM cut-off: 2026-12-05 09:00:00
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 MAERSK STRALSUND - 649E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-20
🚢 Maersk Tokyo - 650E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-14
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-22
🚢 EA TITICACA - 703E
Cartagena
CARTAGENA -TERMINAL DE CONTENEDORES
ETA: 2027-01-25
ETD: 2027-02-02
🚢 AS SAMANTA - 705N
PROGRESO
APM TERMINALS YUCATAN
ETA: 2027-02-10
Maersk
Lach Huyen → Progreso
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Stadelhorn - 649E
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-06
🚢 Maersk Stadelhorn - 649E
VGM cut-off: 2026-12-04 02:00:00
Closing time: 2026-12-04 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-11
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-15
🚢 Maersk Tokyo - 650E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-14
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-22
🚢 EA TITICACA - 703E
Cartagena
CARTAGENA -TERMINAL DE CONTENEDORES
ETA: 2027-01-25
ETD: 2027-02-02
🚢 AS SAMANTA - 705N
PROGRESO
APM TERMINALS YUCATAN
ETA: 2027-02-10
ZIM
Ho Chi Minh → Progreso
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Africa (LZH) / 105 / N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-12-06
🚢 Gsl Africa (LZH) / 105 / N
VGM cut-off: 2026-12-04 07:00:00
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
NINGBO BEILUN THIRD CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-27
🚢 Land Transshipments
PROGRESO
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2027-01-19
MSC
Vung Tau → Progreso
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-07
🚢 TBN/TBN
DONG NAI
PHUOC AN PORT
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-08
🚢 MSC MONICA III
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC NAPOLI
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-15
🚢 TBN
ALTAMIRA
INFRAESTRUCTURA PORTUARIA MEXICANA, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-24
🚢 TBN/TBN
PROGRESO
TERMINAL DE CONTENEDORES DE YUCATAN, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-01-26
ZIM
Hải Phòng → Progreso
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-12-07
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
VGM cut-off: 2026-12-05 07:00:00
Closing time: 2026-12-06 11:00:00
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON WHARF TERMINAL
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-11
🚢 Land Transshipments
PROGRESO
ATP (ALTAMIRA TERMINAL PORTUARIA, S.A. DE C.V.)
ETA: 2027-01-18
ZIM
Hải Phòng → Progreso
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-12-07
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
VGM cut-off: 2026-12-05 07:00:00
Closing time: 2026-12-06 11:00:00
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON WHARF TERMINAL
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-11
🚢 Land Transshipments
PROGRESO
CICE LA OPCION MAS COMPLETA (NORTH BAY)
ETA: 2027-01-20
ZIM
Hải Phòng → Progreso
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-12-07
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
VGM cut-off: 2026-12-05 07:00:00
Closing time: 2026-12-06 11:00:00
ZIM South Lotus (ZSL)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-18
🚢 Msc Antonella (MA8) / 4 / GN650E / E
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
BUSAN CONT TML (BCT)
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-31
🚢 Land Transshipments
PROGRESO
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2027-01-19
ZIM
Ho Chi Minh → Progreso
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-07
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 ZIM Mount Denali (ZIF) / 16 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON WHARF TERMINAL
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-18
🚢 Land Transshipments
PROGRESO
ATP (ALTAMIRA TERMINAL PORTUARIA, S.A. DE C.V.)
ETA: 2027-01-25
ZIM
Ho Chi Minh → Progreso
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-07
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 ZIM Mount Denali (ZIF) / 16 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON WHARF TERMINAL
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-18
🚢 Land Transshipments
PROGRESO
CICE LA OPCION MAS COMPLETA (NORTH BAY)
ETA: 2027-01-27
MSC
Vung Tau → Progreso
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-08
🚢 TBN/TBN
DONG NAI
PHUOC AN PORT
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC REGINA
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC NAPOLI
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-15
🚢 TBN
ALTAMIRA
INFRAESTRUCTURA PORTUARIA MEXICANA, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-24
🚢 TBN/TBN
PROGRESO
TERMINAL DE CONTENEDORES DE YUCATAN, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-01-26
MSC
Vung Tau → Progreso
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-09
🚢 TBN/TBN
DONG NAI
PHUOC AN PORT
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC REGINA
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC NAPOLI
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-15
🚢 TBN
ALTAMIRA
INFRAESTRUCTURA PORTUARIA MEXICANA, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-24
🚢 TBN/TBN
PROGRESO
TERMINAL DE CONTENEDORES DE YUCATAN, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-01-26
MSC
Hải Phòng → Progreso
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC VAIGA III/HV648R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC VAIGA III/HV648R
VGM cut-off: 2026-12-07 14:00:00
Closing time: 2026-12-07 20:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC NAPOLI
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-15
🚢 TBN
ALTAMIRA
INFRAESTRUCTURA PORTUARIA MEXICANA, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-24
🚢 TBN/TBN
PROGRESO
TERMINAL DE CONTENEDORES DE YUCATAN, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-01-26
MSC
Da Nang → Progreso
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-05 14:00:00
Closing time: 2026-12-06 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-19
🚢 MSC JULIETTE
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-25
ETD: 2027-01-30
🚢 TBN
ALTAMIRA
INFRAESTRUCTURA PORTUARIA MEXICANA, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-02-04
ETD: 2027-02-08
🚢 TBN/TBN
PROGRESO
TERMINAL DE CONTENEDORES DE YUCATAN, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-02-10
ZIM
Ho Chi Minh → Progreso
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-09
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-18
🚢 ZIM Mount Fuji (ZF1) / 13 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON WHARF TERMINAL
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-26
🚢 Land Transshipments
PROGRESO
ATP (ALTAMIRA TERMINAL PORTUARIA, S.A. DE C.V.)
ETA: 2027-02-01
ZIM
Ho Chi Minh → Progreso
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-09
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-18
🚢 ZIM Mount Fuji (ZF1) / 13 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON WHARF TERMINAL
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-26
🚢 Land Transshipments
PROGRESO
CICE LA OPCION MAS COMPLETA (NORTH BAY)
ETA: 2027-02-03
MSC
Vung Tau → Progreso
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-10
🚢 TBN/TBN
DONG NAI
PHUOC AN PORT
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC REGINA
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC NAPOLI
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-15
🚢 TBN
ALTAMIRA
INFRAESTRUCTURA PORTUARIA MEXICANA, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-24
🚢 TBN/TBN
PROGRESO
TERMINAL DE CONTENEDORES DE YUCATAN, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-01-26
MSC
Vung Tau → Progreso
Đi 11/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-11
🚢 TBN/TBN
DONG NAI
PHUOC AN PORT
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC REGINA
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC NAPOLI
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-15
🚢 TBN
ALTAMIRA
INFRAESTRUCTURA PORTUARIA MEXICANA, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-24
🚢 TBN/TBN
PROGRESO
TERMINAL DE CONTENEDORES DE YUCATAN, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-01-26
MSC
Vung Tau → Progreso
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-12
🚢 TBN/TBN
DONG NAI
PHUOC AN PORT
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC REGINA
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC NAPOLI
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-15
🚢 TBN
ALTAMIRA
INFRAESTRUCTURA PORTUARIA MEXICANA, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-24
🚢 TBN/TBN
PROGRESO
TERMINAL DE CONTENEDORES DE YUCATAN, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-01-26
MSC
Vung Tau → Progreso
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-13
🚢 TBN/TBN
DONG NAI
PHUOC AN PORT
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC REGINA
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC NAPOLI
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-15
🚢 TBN
ALTAMIRA
INFRAESTRUCTURA PORTUARIA MEXICANA, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-24
🚢 TBN/TBN
PROGRESO
TERMINAL DE CONTENEDORES DE YUCATAN, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-01-26
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Progreso, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến