Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Progreso, từ Việt Nam
4 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Progreso
CMA CGMMSCMaerskZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Progreso
MSC
Qui Nhon → Progreso
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-11 22:00:00
Closing time: 2026-12-12 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-19
🚢 MSC EMMA
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-26
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2027-01-26
ETD: 2027-01-31
🚢 TBN
ALTAMIRA
INFRAESTRUCTURA PORTUARIA MEXICANA, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-02-04
ETD: 2027-02-08
🚢 TBN/TBN
PROGRESO
TERMINAL DE CONTENEDORES DE YUCATAN, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-02-10
MSC
Vung Tau → Progreso
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-14
🚢 TBN/TBN
DONG NAI
PHUOC AN PORT
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-21
🚢 TBN
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-27
ETD: 2027-01-03
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-24
ETD: 2027-01-29
🚢 TBN
ALTAMIRA
INFRAESTRUCTURA PORTUARIA MEXICANA, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-02-03
ETD: 2027-02-07
🚢 TBN/TBN
PROGRESO
TERMINAL DE CONTENEDORES DE YUCATAN, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-02-09
MSC
Vung Tau → Progreso
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-15
🚢 TBN/TBN
DONG NAI
PHUOC AN PORT
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-22
🚢 TBN
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-25
ETD: 2027-01-30
🚢 TBN
ALTAMIRA
INFRAESTRUCTURA PORTUARIA MEXICANA, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-02-04
ETD: 2027-02-08
🚢 TBN/TBN
PROGRESO
TERMINAL DE CONTENEDORES DE YUCATAN, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-02-10
MSC
Da Nang → Progreso
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-12 14:00:00
Closing time: 2026-12-13 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-20
🚢 TBN
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-06
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-26
ETD: 2027-02-01
🚢 TBN
ALTAMIRA
INFRAESTRUCTURA PORTUARIA MEXICANA, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-02-06
ETD: 2027-02-09
🚢 TBN/TBN
PROGRESO
TERMINAL DE CONTENEDORES DE YUCATAN, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-02-11
MSC
Vung Tau → Progreso
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-16
🚢 TBN/TBN
DONG NAI
PHUOC AN PORT
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-23
🚢 TBN
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-05
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-26
ETD: 2027-01-31
🚢 TBN
ALTAMIRA
INFRAESTRUCTURA PORTUARIA MEXICANA, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-02-05
ETD: 2027-02-09
🚢 TBN/TBN
PROGRESO
TERMINAL DE CONTENEDORES DE YUCATAN, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-02-11
MSC
Hải Phòng → Progreso
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HV649R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-16
🚢 TBN/HV649R
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-27
🚢 MSC EMMA
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-21
🚢 TBN
ALTAMIRA
INFRAESTRUCTURA PORTUARIA MEXICANA, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-01-27
ETD: 2027-01-30
🚢 TBN/TBN
PROGRESO
TERMINAL DE CONTENEDORES DE YUCATAN, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-02-01
MSC
Hải Phòng → Progreso
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC HUSUM III/HV649R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-16
🚢 MSC HUSUM III/HV649R
VGM cut-off: 2026-12-14 14:00:00
Closing time: 2026-12-14 20:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-27
🚢 MSC EMMA
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-21
🚢 TBN
ALTAMIRA
INFRAESTRUCTURA PORTUARIA MEXICANA, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-01-27
ETD: 2027-01-30
🚢 TBN/TBN
PROGRESO
TERMINAL DE CONTENEDORES DE YUCATAN, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-02-01
MSC
Vung Tau → Progreso
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-17
🚢 TBN/TBN
DONG NAI
PHUOC AN PORT
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-24
🚢 TBN
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-06
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-27
ETD: 2027-02-01
🚢 TBN
ALTAMIRA
INFRAESTRUCTURA PORTUARIA MEXICANA, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-02-06
ETD: 2027-02-10
🚢 TBN/TBN
PROGRESO
TERMINAL DE CONTENEDORES DE YUCATAN, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-02-12
MSC
Vung Tau → Progreso
Đi 18/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-18
🚢 TBN/TBN
DONG NAI
PHUOC AN PORT
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-25
🚢 TBN
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-07
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-28
ETD: 2027-02-02
🚢 TBN
ALTAMIRA
INFRAESTRUCTURA PORTUARIA MEXICANA, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-02-07
ETD: 2027-02-11
🚢 TBN/TBN
PROGRESO
TERMINAL DE CONTENEDORES DE YUCATAN, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-02-13
MSC
Vung Tau → Progreso
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-19
🚢 TBN/TBN
DONG NAI
PHUOC AN PORT
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-26
🚢 TBN
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-08
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-29
ETD: 2027-02-03
🚢 TBN
ALTAMIRA
INFRAESTRUCTURA PORTUARIA MEXICANA, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-02-08
ETD: 2027-02-12
🚢 TBN/TBN
PROGRESO
TERMINAL DE CONTENEDORES DE YUCATAN, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-02-14
MSC
Vung Tau → Progreso
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-20
🚢 TBN/TBN
DONG NAI
PHUOC AN PORT
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-27
🚢 TBN
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-09
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-30
ETD: 2027-02-04
🚢 TBN
ALTAMIRA
INFRAESTRUCTURA PORTUARIA MEXICANA, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-02-09
ETD: 2027-02-13
🚢 TBN/TBN
PROGRESO
TERMINAL DE CONTENEDORES DE YUCATAN, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-02-15
MSC
Vung Tau → Progreso
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-21
🚢 TBN/TBN
DONG NAI
PHUOC AN PORT
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-22
🚢 TBN
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-25
ETD: 2027-01-30
🚢 TBN
ALTAMIRA
INFRAESTRUCTURA PORTUARIA MEXICANA, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-02-04
ETD: 2027-02-08
🚢 TBN/TBN
PROGRESO
TERMINAL DE CONTENEDORES DE YUCATAN, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-02-10
MSC
Vung Tau → Progreso
Đi 22/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-22
🚢 TBN/TBN
DONG NAI
PHUOC AN PORT
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-29
🚢 TBN
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-11
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-02-01
ETD: 2027-02-06
🚢 TBN
ALTAMIRA
INFRAESTRUCTURA PORTUARIA MEXICANA, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-02-11
ETD: 2027-02-15
🚢 TBN/TBN
PROGRESO
TERMINAL DE CONTENEDORES DE YUCATAN, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-02-17
MSC
Hải Phòng → Progreso
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ZAINA III/HV650R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-23
🚢 MSC ZAINA III/HV650R
VGM cut-off: 2026-12-21 14:00:00
Closing time: 2026-12-21 20:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-25
ETD: 2027-01-30
🚢 TBN
ALTAMIRA
INFRAESTRUCTURA PORTUARIA MEXICANA, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-02-04
ETD: 2027-02-08
🚢 TBN/TBN
PROGRESO
TERMINAL DE CONTENEDORES DE YUCATAN, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-02-10
MSC
Vung Tau → Progreso
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-23
🚢 TBN/TBN
DONG NAI
PHUOC AN PORT
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-30
🚢 TBN
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-12
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-02-02
ETD: 2027-02-07
🚢 TBN
ALTAMIRA
INFRAESTRUCTURA PORTUARIA MEXICANA, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-02-12
ETD: 2027-02-16
🚢 TBN/TBN
PROGRESO
TERMINAL DE CONTENEDORES DE YUCATAN, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-02-18
MSC
Vung Tau → Progreso
Đi 24/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-24
🚢 TBN/TBN
DONG NAI
PHUOC AN PORT
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-31
🚢 TBN
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-13
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-02-03
ETD: 2027-02-08
🚢 TBN
ALTAMIRA
INFRAESTRUCTURA PORTUARIA MEXICANA, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-02-13
ETD: 2027-02-17
🚢 TBN/TBN
PROGRESO
TERMINAL DE CONTENEDORES DE YUCATAN, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-02-19
MSC
Vung Tau → Progreso
Đi 25/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-25
🚢 TBN/TBN
DONG NAI
PHUOC AN PORT
ETA: 2026-12-25
ETD: 2027-01-01
🚢 TBN
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-14
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-02-04
ETD: 2027-02-09
🚢 TBN
ALTAMIRA
INFRAESTRUCTURA PORTUARIA MEXICANA, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-02-14
ETD: 2027-02-18
🚢 TBN/TBN
PROGRESO
TERMINAL DE CONTENEDORES DE YUCATAN, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-02-20
MSC
Qui Nhon → Progreso
Đi 25/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-25
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-18 22:00:00
Closing time: 2026-12-19 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-30
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-30
ETD: 2027-02-07
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2027-02-07
ETD: 2027-02-13
🚢 TBN
ALTAMIRA
INFRAESTRUCTURA PORTUARIA MEXICANA, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-02-17
ETD: 2027-02-21
🚢 TBN/TBN
PROGRESO
TERMINAL DE CONTENEDORES DE YUCATAN, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-02-22
MSC
Vung Tau → Progreso
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-26
🚢 TBN/TBN
DONG NAI
PHUOC AN PORT
ETA: 2026-12-26
ETD: 2027-01-02
🚢 TBN
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-15
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-02-05
ETD: 2027-02-10
🚢 TBN
ALTAMIRA
INFRAESTRUCTURA PORTUARIA MEXICANA, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-02-15
ETD: 2027-02-19
🚢 TBN/TBN
PROGRESO
TERMINAL DE CONTENEDORES DE YUCATAN, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-02-21
MSC
Da Nang → Progreso
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-26
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-19 14:00:00
Closing time: 2026-12-20 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-30
ETD: 2026-12-31
🚢 TBN
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-17
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-02-06
ETD: 2027-02-12
🚢 TBN
ALTAMIRA
INFRAESTRUCTURA PORTUARIA MEXICANA, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-02-17
ETD: 2027-02-21
🚢 TBN/TBN
PROGRESO
TERMINAL DE CONTENEDORES DE YUCATAN, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-02-22
MSC
Vung Tau → Progreso
Đi 27/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-27
🚢 TBN/TBN
DONG NAI
PHUOC AN PORT
ETA: 2026-12-27
ETD: 2027-01-03
🚢 TBN
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-16
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-02-06
ETD: 2027-02-11
🚢 TBN
ALTAMIRA
INFRAESTRUCTURA PORTUARIA MEXICANA, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-02-16
ETD: 2027-02-20
🚢 TBN/TBN
PROGRESO
TERMINAL DE CONTENEDORES DE YUCATAN, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-02-22
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Progreso, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến