Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Qinzhou, từ Việt Nam
15 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Qinzhou
CNCCOSCOEvergreenHMMInterasiaKMTCMSCMaerskONEOOCLPILSITCTS LinesWan HaiZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Qinzhou
Wan Hai
Cat Lai → Qinzhou
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 287 - S080
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-12
🚢 WAN HAI 287 - S080
CNC
Hải Phòng → Qinzhou
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAKHA BHUM - RBH090N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-12
🚢 MAKHA BHUM - RBH090N89
VGM cut-off: 2026-11-10 07:00:00
Closing time: 2026-11-10 16:00:00
Nansha, Cn
NANSHA PHASE III CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-18
🚢 Feeder0.58 CO2 (t)/TEU
QINZHOU
QINZHOU TERMINAL
ETA: 2026-11-24
Maersk
Hải Phòng → Qinzhou
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU DI ZHONG - 645N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 ZHONG GU DI ZHONG - 645N
VGM cut-off: 2026-11-11 08:45:00
Closing time: 2026-11-11 10:30:00
QINZHOU
QINZHOU SHENGGANG PORT
ETA: 2026-11-13
Maersk
Vung Tau → Qinzhou
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MARINA SAPPHIRE - 646N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-12
🚢 MARINA SAPPHIRE - 646N
VGM cut-off: 2026-11-13 04:15:00
Closing time: 2026-11-13 06:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-13
🚢 MARINA SAPPHIRE - 646N
Nansha New Port
GZ OCEANGATE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-20
🚢 MARINA SAPPHIRE - 646N
QINZHOU
GUANGXI QIN ZHOU INT CONTAINER TML
ETA: 2026-11-25
ONE
Vung Tau → Qinzhou
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRUITION 012E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-12
🚢 ONE FRUITION 012E
VGM cut-off: 2026-11-09 15:30:00
Closing time: 2026-11-09 15:30:00
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-26
🚢 UNIVERSAL SHIPPING (ASIA) CO., LTD (WATER)
QINZHOU
GUANGXI BEIBU GULF INTERNATIONAL CONTAINER TERMINA
ETA: 2026-11-26
ONE
Vung Tau → Qinzhou
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 368 N041
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-12
🚢 WAN HAI 368 N041
VGM cut-off: 2026-11-10 06:30:00
Closing time: 2026-11-10 06:30:00
SHEKOU, GUANGDONG
SCT (SHEKOU CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER HARVEST SHIPPING LIMITED (WATER)
QINZHOU
GUANGXI BEIBU GULF INTERNATIONAL CONTAINER TERMINA
ETA: 2026-11-19
Evergreen
Ho Chi Minh → Qinzhou
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1766-016N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-12
🚢 EVER WORLD 1766-016N
HONG KONG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER CROWN 0163-089B
PIL
Qui Nhon → Qinzhou
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM-2523S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-12
🚢 KOTA RUKUN-0360N
PIL
Qui Nhon → Qinzhou
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM-2523S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-28
🚢 KOTA RUKUN-0359N
MSC
Ho Chi Minh → Qinzhou
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ644A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 JULIE/HQ644A
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-19
🚢 ATHENA I/HD647R
QINZHOU
QINZHOU PORT (GROUP) CO., LTD.
ETA: 2026-11-26
Wan Hai
Cat Lai → Qinzhou
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 365 - N047
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-13
🚢 WAN HAI 365 - N047
ONE
Vung Tau → Qinzhou
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A09 E019
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TO BE NOMINATED
ETD: 2026-11-13
🚢 WAN HAI A09 E019
VGM cut-off: 2026-11-06 12:00:00
Closing time: 2026-11-06 12:00:00
SHEKOU, GUANGDONG
SCT (SHEKOU CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER HARVEST SHIPPING LIMITED (WATER)
QINZHOU
GUANGXI BEIBU GULF INTERNATIONAL CONTAINER TERMINA
ETA: 2026-11-21
ONE
Vung Tau → Qinzhou
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-12-06
🚢 COSCO AQABA 094E
HONG KONG
HIT (HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS )
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-11
🚢 EVER HARVEST SHIPPING LIMITED (WATER)
QINZHOU
GUANGXI BEIBU GULF INTERNATIONAL CONTAINER TERMINA
ETA: 2026-12-11
ONE
Vung Tau → Qinzhou
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-29
🚢 HAIAN VIEW 178N
QINZHOU
GUANGXI QINZHOU BONDED PORT HONGGANG TERMINAL CO.,
ETA: 2026-11-29
ONE
Vung Tau → Qinzhou
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC SHUBA B FI642R
HONG KONG
HIT (HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS )
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-15
🚢 EVER HARVEST SHIPPING LIMITED (WATER)
QINZHOU
GUANGXI BEIBU GULF INTERNATIONAL CONTAINER TERMINA
ETA: 2026-12-15
Wan Hai
Da Nang → Qinzhou
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 296 - N065
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 WAN HAI 296 - N065
CNC
Da Nang → Qinzhou
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN WEST - BX30H0N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN WEST - BX30H0N89
VGM cut-off: 2026-11-12 00:00:00
Closing time: 2026-11-12 00:00:00
Nansha, Cn
GUANGZHOU SOUTH CHINA OCEAN GATE
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-24
🚢 Feeder0.58 CO2 (t)/TEU
QINZHOU
QINZHOU TERMINAL
ETA: 2026-11-30
Evergreen
Da Nang → Qinzhou
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER CROWN 0163-089B
CNC
Qui Nhon → Qinzhou
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM - 353010S83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM - 353010S83
VGM cut-off: 2026-11-12 02:00:00
Closing time: 2026-11-12 02:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-19
🚢 KOTA PAHLAWAN - 1AAEOE1NC
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder0.60 CO2 (t)/TEU
QINZHOU
QINZHOU TERMINAL
ETA: 2026-12-02
HMM
Ho Chi Minh → Qinzhou
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM HARMONY
25 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 HMM HARMONY
Closing time: 2026-11-12 18:00:00
BUSAN, KOREA
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
NEW HUTCHISON GAMMAN CNTR TERMINAL (HGCT)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-27
🚢 SAWASDEE VEGA - 2615S
HONG KONG, CHINA
HONG KONG INTERNATIONAL TERMINAL LTD.
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 BARGE DIRECT
QINZHOU
QINGZHOU - EVER HARVEST
ETA: 2026-12-09
MSC
Qui Nhon → Qinzhou
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TRADER II/HQ646R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC TRADER II/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-13 22:00:00
Closing time: 2026-11-14 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-03
🚢 TBN/TBN
QINZHOU
QINZHOU PORT (GROUP) CO., LTD.
ETA: 2026-12-10
Wan Hai
Hải Phòng → Qinzhou
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N469
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 WAN HAI 105 - N469
Wan Hai
Hải Phòng → Qinzhou
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A01 - E021
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 WAN HAI A01 - E021
Evergreen
Hải Phòng → Qinzhou
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0162-112B
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER CLEAR 0162-112B
Evergreen
Ho Chi Minh → Qinzhou
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER OBEY 0500-059N
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER CROWN 0163-089B
Evergreen
Ho Chi Minh → Qinzhou
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER CROWN 0163-089B
Interasia
Hải Phòng → Qinzhou
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 329-W057
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-15
🚢 WAN HAI 329-W057
COSCO
Hải Phòng → Qinzhou
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN YING KOU - 270N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-15
🚢 XIN YING KOU - 270N
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
COSCO
Hải Phòng → Qinzhou
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN YING KOU - 270N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-15
🚢 XIN YING KOU - 270N
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
OOCL
Hải Phòng → Qinzhou
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING THAMES - 041E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-15
🚢 COSCO SHIPPING THAMES - 041E
Closing time: 2026-11-13 17:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 TBA - null
QINZHOU
GUANGXI QINZHOU INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-26
OOCL
Ho Chi Minh → Qinzhou
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CREDENTIAL - 112N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 YM CREDENTIAL - 112N
Closing time: 2026-11-14 14:00:00
Hong Kong
MODERN TERMINALS LTD.
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-30
🚢 TBA - null
QINZHOU
GUANGXI QINZHOU INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-12-03
OOCL
Ho Chi Minh → Qinzhou
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CREDENTIAL - 112N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 YM CREDENTIAL - 112N
Closing time: 2026-11-14 14:00:00
Hong Kong
MODERN TERMINALS LTD.
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-30
🚢 TBA - null
QINZHOU
GUANGXI QINZHOU INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-12-02
Wan Hai
Hải Phòng → Qinzhou
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 366 - W053
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-15
🚢 WAN HAI 366 - W053
ZIM
Vung Tau → Qinzhou
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Africa (LZH) / 104 / N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-15
🚢 Gsl Africa (LZH) / 104 / N
RIVER TRADE TERMINAL CO. LTD
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 Fengcheng Hong Kong Barge (FH7) / 87 / N
QINZHOU
TQZ
ETA: 2026-11-27
Maersk
Da Nang → Qinzhou
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-24
🚢 Meratus Tomini - 646S
Nansha New Port
GZ OCEANGATE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 Meratus Tomini - 646S
QINZHOU
GUANGXI QIN ZHOU INT CONTAINER TML
ETA: 2026-12-03
Maersk
Da Nang → Qinzhou
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-24
🚢 Meratus Tomini - 646S
Nansha New Port
GZ OCEANGATE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 Meratus Tomini - 646S
QINZHOU
GUANGXI QIN ZHOU INT CONTAINER TML
ETA: 2026-12-03
Evergreen
Da Nang → Qinzhou
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WARM 1767-018N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER WARM 1767-018N
HONG KONG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER CROWN 0163-089B
Evergreen
Qui Nhon → Qinzhou
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER CROWN 0163-089B
Evergreen
Qui Nhon → Qinzhou
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER CROWN 0163-089B
TS Lines
Hải Phòng → Qinzhou
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAICHUNG
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-11-16
🚢 TAICHUNG
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-14 17:00:00
HONGKONG
HIT
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-18
🚢 FEEDER
PIL
Hải Phòng → Qinzhou
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2524S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 KOTA AZAM-2524S
MSC
Da Nang → Qinzhou
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ646R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-14 14:00:00
Closing time: 2026-11-15 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-23
🚢 MSC EMILY II
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 TBN/TBN
QINZHOU
QINZHOU PORT (GROUP) CO., LTD.
ETA: 2026-12-11
Wan Hai
Cat Lai → Qinzhou
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 289 - N090
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-16
🚢 WAN HAI 289 - N090
Evergreen
Da Nang → Qinzhou
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER OBEY 0500-059N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER CROWN 0163-089B
Evergreen
Da Nang → Qinzhou
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER CROWN 0163-089B
TS Lines
Hải Phòng → Qinzhou
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN VU
ETD: 2026-11-17
🚢 TS LIANYUNGANG
VGM cut-off: 2026-11-14 02:00:00
Closing time: 2026-11-16 04:00:14
QINZHOU
GUANGXI QINZHOU FREE TRADE PORT SHENGGANG WHARF CO., LTD
ETA: 2026-11-18
Wan Hai
Cat Lai → Qinzhou
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA PURSUIT - N100
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-17
🚢 INTERASIA PURSUIT - N100
Wan Hai
Cat Lai → Qinzhou
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA TENACITY - N026
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-17
🚢 INTERASIA TENACITY - N026
Evergreen
Ho Chi Minh → Qinzhou
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-17
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER CAST 0165-121B
KMTC
Ho Chi Minh → Qinzhou
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC LAEM CHABANG 2611N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC LAEM CHABANG 2611N
VGM cut-off: 2026-11-15 16:00:00
Closing time: 2026-11-16 23:30:00
HONG KONG
HONGKONG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 Feeder - 261121
KMTC
Ho Chi Minh → Qinzhou
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CONTINENT 2610N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-17
🚢 YM CONTINENT 2610N
VGM cut-off: 2026-11-13 16:00:00
Closing time: 2026-11-14 09:00:00
HONG KONG
HONGKONG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 Feeder - 261121
KMTC
Ho Chi Minh → Qinzhou
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC XIAMEN 2609N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC XIAMEN 2609N
VGM cut-off: 2026-11-15 16:00:00
Closing time: 2026-11-16 05:30:00
HONG KONG
HONGKONG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 Feeder - 261121
ZIM
Ho Chi Minh → Qinzhou
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Africa (LZH) / 104 / N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-17
🚢 Gsl Africa (LZH) / 104 / N
VGM cut-off: 2026-11-15 07:00:00
Closing time: 2026-11-16 11:00:00
RIVER TRADE TERMINAL CO. LTD
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 Fengcheng Hong Kong Barge (FH7) / 87 / N
QINZHOU
TQZ
ETA: 2026-11-27
OOCL
Ho Chi Minh → Qinzhou
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: URU BHUM - 177N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 URU BHUM - 177N
Closing time: 2026-11-17 12:00:00
Shekou
SHEKOU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 TBA - null
QINZHOU
GUANGXI QINZHOU INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-28
OOCL
Ho Chi Minh → Qinzhou
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: URU BHUM - 177N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 URU BHUM - 177N
Closing time: 2026-11-17 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-24
🚢 TBA - null
QINZHOU
GUANGXI QINZHOU INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-27
ZIM
Qui Nhon → Qinzhou
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Mtt Bangkok (MW9) / 29 / N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-18
🚢 Mtt Bangkok (MW9) / 29 / N
QINZHOU
SHENZHEN DACHAN BAY MODERN PORT DEVELOPMENT CO.LTD
ETA: 2026-11-28
Evergreen
Ho Chi Minh → Qinzhou
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WARM 1767-018N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER WARM 1767-018N
HONG KONG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER CROWN 0163-089B
OOCL
Hải Phòng → Qinzhou
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BELL - 350E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-19
🚢 HAIAN BELL - 350E
Closing time: 2026-11-18 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 TBA - null
QINZHOU
GUANGXI QINZHOU INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-26
MSC
Vung Tau → Qinzhou
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC MINA/FY642A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-19
🚢 MSC MINA/FY642A
VGM cut-off: 2026-11-02 18:00:00
Closing time: 2026-11-03 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-28
🚢 TBN/TBN
QINZHOU
QINZHOU PORT (GROUP) CO., LTD.
ETA: 2026-12-05
COSCO
Vung Tau → Qinzhou
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: GH RIVER - 109N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-19
🚢 GH RIVER - 109N
Closing time: 2026-11-19 05:00:00
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Qinzhou, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến