3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Qinzhou, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

15 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Qinzhou, từ Việt Nam

15 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Qinzhou

CNCCOSCOEvergreenHMMInterasiaKMTCMSCMaerskONEOOCLPILSITCTS LinesWan HaiZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Qinzhou

OOCL Ho Chi Minh → Qinzhou
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: IRENES RAINBOW - 037S
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-19
🚢 IRENES RAINBOW - 037S
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
Shekou
SHEKOU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
🚢 TBA - null
QINZHOU
GUANGXI QINZHOU INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-12-04
COSCO Ho Chi Minh → Qinzhou
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: GH RIVER - 109N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-19
🚢 GH RIVER - 109N
Closing time: 2026-11-19 05:00:00
QINZHOU
ETA: 2026-11-27
OOCL Ho Chi Minh → Qinzhou
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SPIL NIRMALA - 116E
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-19
🚢 SPIL NIRMALA - 116E
Closing time: 2026-11-18 14:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-01
🚢 TBA - null
QINZHOU
GUANGXI QINZHOU INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-12-04
COSCO Da Nang → Qinzhou
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 175 - N161
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-19
🚢 WAN HAI 175 - N161
Closing time: 2026-11-13 01:00:00
QINZHOU
ETA: 2026-11-29
Wan Hai Cat Lai → Qinzhou
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ANBIEN SKY - S046
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-19
🚢 ANBIEN SKY - S046
QINZHOU
ETA: 2026-12-04
Maersk Vung Tau → Qinzhou
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MARINA SAPPHIRE - 647N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-19
🚢 MARINA SAPPHIRE - 647N
VGM cut-off: 2026-11-20 04:15:00
Closing time: 2026-11-20 06:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-20
🚢 MARINA SAPPHIRE - 647N
Nansha New Port
GZ OCEANGATE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 MARINA SAPPHIRE - 647N
QINZHOU
GUANGXI QIN ZHOU INT CONTAINER TML
ETA: 2026-12-02
Wan Hai Da Nang → Qinzhou
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BUDGET VESSEL1 - N002
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-19
🚢 BUDGET VESSEL1 - N002
QINZHOU
ETA: 2026-11-28
Wan Hai Da Nang → Qinzhou
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 288 - N116
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-19
🚢 WAN HAI 288 - N116
QINZHOU
ETA: 2026-12-02
COSCO Qui Nhon → Qinzhou
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 HANSA LANKA - 112N
QINZHOU
ETA: 2026-12-04
Evergreen Qui Nhon → Qinzhou
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER CAST 0165-121B
QINZHOU
ETA: 2026-12-01
PIL Hải Phòng → Qinzhou
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
QINZHOU
ETA: 2026-11-20
MSC Ho Chi Minh → Qinzhou
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ645A
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 TBN/HQ645A
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-26
🚢 TBN/TBN
QINZHOU
QINZHOU PORT (GROUP) CO., LTD.
ETA: 2026-12-03
ZIM Vung Tau → Qinzhou
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Buxmelody (BWX) / 114 / 249N / N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-20
🚢 Buxmelody (BWX) / 114 / 249N / N
RIVER TRADE TERMINAL CO. LTD
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-04
🚢 Fengcheng Hong Kong Barge (FH7) / 88 / N
QINZHOU
TQZ
ETA: 2026-12-04
Evergreen Da Nang → Qinzhou
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER CAST 0165-121B
QINZHOU
ETA: 2026-12-03
Wan Hai Cat Lai → Qinzhou
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 332 - N018
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-21
🚢 WAN HAI 332 - N018
QINZHOU
ETA: 2026-12-03
Wan Hai Hải Phòng → Qinzhou
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N470
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 WAN HAI 105 - N470
QINZHOU
ETA: 2026-11-29
KMTC Ho Chi Minh → Qinzhou
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: URU BHUM 177N
4 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-21
🚢 URU BHUM 177N
VGM cut-off: 2026-11-19 16:00:00
Closing time: 2026-11-20 05:00:00
HONG KONG
HONGKONG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-24
🚢 Feeder - 261124
QINZHOU
ETA: 2026-11-25
COSCO Hải Phòng → Qinzhou
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-18 17:00:00
QINZHOU
ETA: 2026-12-03
COSCO Hải Phòng → Qinzhou
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-18 17:00:00
QINZHOU
ETA: 2026-11-29
OOCL Hải Phòng → Qinzhou
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SATURN - 090E
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: COSCO
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-22
🚢 CSCL SATURN - 090E
Closing time: 2026-11-20 17:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-29
🚢 TBA - null
QINZHOU
GUANGXI QINZHOU INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-12-03
COSCO Hải Phòng → Qinzhou
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SATURN - 090E
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 CSCL SATURN - 090E
Closing time: 2026-11-20 17:00:00
QINZHOU
ETA: 2026-11-29
OOCL Ho Chi Minh → Qinzhou
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: GSL AFRICA - 105N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-22
🚢 GSL AFRICA - 105N
Closing time: 2026-11-21 14:00:00
Hong Kong
MODERN TERMINALS LTD.
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-07
🚢 TBA - null
QINZHOU
GUANGXI QINZHOU INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-12-10
OOCL Ho Chi Minh → Qinzhou
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: GSL AFRICA - 105N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-22
🚢 GSL AFRICA - 105N
Closing time: 2026-11-21 14:00:00
Hong Kong
MODERN TERMINALS LTD.
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-07
🚢 TBA - null
QINZHOU
GUANGXI QINZHOU INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-12-09
Wan Hai Cat Lai → Qinzhou
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BUDGET VESSEL1 - N002
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-22
🚢 BUDGET VESSEL1 - N002
QINZHOU
ETA: 2026-11-28
Wan Hai Cat Lai → Qinzhou
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA TENACITY - N026
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-22
🚢 INTERASIA TENACITY - N026
QINZHOU
ETA: 2026-12-03
Wan Hai Da Nang → Qinzhou
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 289 - N089
4 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-22
🚢 WAN HAI 289 - N089
QINZHOU
ETA: 2026-11-26
Evergreen Da Nang → Qinzhou
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WAFT 1768-023N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER WAFT 1768-023N
HONG KONG
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER CAST 0165-121B
QINZHOU
ETA: 2026-12-03
KMTC Ho Chi Minh → Qinzhou
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC OSAKA 2612N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-22
🚢 KMTC OSAKA 2612N
VGM cut-off: 2026-11-21 16:00:00
Closing time: 2026-11-22 11:30:00
HONG KONG
HONGKONG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 Feeder - 261126
QINZHOU
ETA: 2026-11-27
ZIM Ho Chi Minh → Qinzhou
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Buxmelody (BWX) / 114 / 249N / N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-22
🚢 Buxmelody (BWX) / 114 / 249N / N
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-21 06:00:00
RIVER TRADE TERMINAL CO. LTD
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-04
🚢 Fengcheng Hong Kong Barge (FH7) / 88 / N
QINZHOU
TQZ
ETA: 2026-12-04
PIL Hải Phòng → Qinzhou
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2524S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 KOTA AZAM-2524S
QINZHOU
ETA: 2026-11-23
TS Lines Hải Phòng → Qinzhou
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA RESILIENCE
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-11-23
🚢 INTERASIA RESILIENCE
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-21 17:00:00
HONGKONG
HIT
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-25
🚢 FEEDER
QINZHOU
ETA: 2026-12-01
MSC Da Nang → Qinzhou
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
VGM cut-off: 2026-11-21 14:00:00
Closing time: 2026-11-22 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 MSC SOMIN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-10
🚢 TBN/TBN
QINZHOU
QINZHOU PORT (GROUP) CO., LTD.
ETA: 2026-12-17
ZIM Qui Nhon → Qinzhou
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Kanway Fortune (KF5) / 94 / N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-23
🚢 Kanway Fortune (KF5) / 94 / N
QINZHOU
SHENZHEN DACHAN BAY MODERN PORT DEVELOPMENT CO.LTD
ETA: 2026-12-03
TS Lines Hải Phòng → Qinzhou
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU DI ZHONG HAI
2 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN VU
ETD: 2026-11-24
🚢 ZHONG GU DI ZHONG HAI
VGM cut-off: 2026-11-21 02:00:00
Closing time: 2026-11-23 04:00:14
QINZHOU
GUANGXI QINZHOU FREE TRADE PORT SHENGGANG WHARF CO., LTD
ETA: 2026-11-25
PIL Qui Nhon → Qinzhou
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-24
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-26
🚢 KOTA RUKUN-0361N
QINZHOU
ETA: 2027-01-01
PIL Qui Nhon → Qinzhou
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-24
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-12
🚢 KOTA RUKUN-0360N
QINZHOU
ETA: 2026-12-18
MSC Vung Tau → Qinzhou
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ISTANBUL/FY644A
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-24
🚢 MSC ISTANBUL/FY644A
VGM cut-off: 2026-11-16 18:00:00
Closing time: 2026-11-17 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-02
🚢 TBN/TBN
QINZHOU
QINZHOU PORT (GROUP) CO., LTD.
ETA: 2026-12-09
Wan Hai Cat Lai → Qinzhou
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA PURSUIT - N100
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-24
🚢 INTERASIA PURSUIT - N100
QINZHOU
ETA: 2026-12-05
Evergreen Ho Chi Minh → Qinzhou
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-24
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-10
🚢 EVER CLEAR 0166-113B
QINZHOU
ETA: 2026-12-14
OOCL Ho Chi Minh → Qinzhou
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SYMEON P - 038N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-25
🚢 SYMEON P - 038N
Closing time: 2026-11-24 12:00:00
Shekou
SHEKOU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-29
🚢 TBA - null
QINZHOU
GUANGXI QINZHOU INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-12-05
OOCL Ho Chi Minh → Qinzhou
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SYMEON P - 038N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-25
🚢 SYMEON P - 038N
Closing time: 2026-11-24 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-01
🚢 TBA - null
QINZHOU
GUANGXI QINZHOU INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-12-04
Wan Hai Hải Phòng → Qinzhou
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 329 - W057
1 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-25
🚢 WAN HAI 329 - W057
QINZHOU
ETA: 2026-11-25
Evergreen Ho Chi Minh → Qinzhou
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WAFT 1768-023N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 EVER WAFT 1768-023N
HONG KONG
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER CAST 0165-121B
QINZHOU
ETA: 2026-12-03
KMTC Ho Chi Minh → Qinzhou
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SYMEON P 038N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-25
🚢 SYMEON P 038N
VGM cut-off: 2026-11-23 16:00:00
Closing time: 2026-11-24 17:00:00
HONG KONG
HONGKONG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-29
🚢 Feeder - 261129
QINZHOU
ETA: 2026-11-30
OOCL Ho Chi Minh → Qinzhou
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BRIGHT TSUBAKI - 037S
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-26
🚢 BRIGHT TSUBAKI - 037S
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
Shekou
SHEKOU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-05
🚢 TBA - null
QINZHOU
GUANGXI QINZHOU INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-12-11
OOCL Ho Chi Minh → Qinzhou
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OMNI - 065A
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OMNI - 065A
Closing time: 2026-11-25 14:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-08
🚢 TBA - null
QINZHOU
GUANGXI QINZHOU INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-12-11
Wan Hai Hải Phòng → Qinzhou
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A05 - E019
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI A05 - E019
QINZHOU
ETA: 2026-12-05
Evergreen Hải Phòng → Qinzhou
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CROWN 0163-089B
1 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER CROWN 0163-089B
QINZHOU
ETA: 2026-11-27
MSC Hải Phòng → Qinzhou
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC CAPE III/HD647A
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-26
🚢 MSC CAPE III/HD647A
VGM cut-off: 2026-11-24 20:00:00
Closing time: 2026-11-25 02:00:00
QINZHOU
QINZHOU PORT (GROUP) CO., LTD.
ETA: 2026-12-10
Wan Hai Cat Lai → Qinzhou
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 286 - S117
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 286 - S117
QINZHOU
ETA: 2026-12-11
Maersk Vung Tau → Qinzhou
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MARINA SAPPHIRE - 648N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-26
🚢 MARINA SAPPHIRE - 648N
VGM cut-off: 2026-11-27 04:15:00
Closing time: 2026-11-27 06:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-27
🚢 MARINA SAPPHIRE - 648N
Nansha New Port
GZ OCEANGATE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-04
🚢 MARINA SAPPHIRE - 648N
QINZHOU
GUANGXI QIN ZHOU INT CONTAINER TML
ETA: 2026-12-09
Wan Hai Da Nang → Qinzhou
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA PURSUIT - N100
4 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 INTERASIA PURSUIT - N100
QINZHOU
ETA: 2026-11-30
Wan Hai Da Nang → Qinzhou
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 377 - N030
QINZHOU
ETA: 2026-12-05
Wan Hai Da Nang → Qinzhou
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 292 - N076
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 292 - N076
QINZHOU
ETA: 2026-12-07
Evergreen Qui Nhon → Qinzhou
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-10
🚢 EVER CLEAR 0166-113B
QINZHOU
ETA: 2026-12-14
Evergreen Ho Chi Minh → Qinzhou
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-10
🚢 EVER CLEAR 0166-113B
QINZHOU
ETA: 2026-12-14
KMTC Ho Chi Minh → Qinzhou
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YEOSU VOYAGER 2609N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-26
🚢 YEOSU VOYAGER 2609N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 14:30:00
HONG KONG
HONGKONG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder - 261130
QINZHOU
ETA: 2026-12-01
MSC Vung Tau → Qinzhou
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC SAVONA/FY643A
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-27
🚢 MSC SAVONA/FY643A
VGM cut-off: 2026-11-09 18:00:00
Closing time: 2026-11-10 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-05
🚢 TBN/TBN
QINZHOU
QINZHOU PORT (GROUP) CO., LTD.
ETA: 2026-12-12
OOCL Hải Phòng → Qinzhou
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME - 486E
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-27
🚢 HAIAN TIME - 486E
Closing time: 2026-11-26 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-29
🚢 TBA - null
QINZHOU
GUANGXI QINZHOU INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-12-03
Wan Hai Cat Lai → Qinzhou
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 325 - N064
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-27
🚢 WAN HAI 325 - N064
QINZHOU
ETA: 2026-12-09

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Qinzhou, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)