Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi San Antonio, từ Việt Nam
11 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi San Antonio
CMA CGMCOSCOEvergreenHMMMSCMaerskONEOOCLPILWan HaiZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi San Antonio
Evergreen
Qui Nhon → San Antonio
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 COSCO SHIPPING VOLGA 052E
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-26
Evergreen
Qui Nhon → San Antonio
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 WAN HAI V01 E005
SAN ANTONIO
ETA: 2027-01-07
Maersk
Lach Huyen → San Antonio
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 MAERSK EMERALD - 647E
SAN ANTONIO
SAN ANTONIO TERMINAL INT. (STI)
ETA: 2027-01-04
MSC
Ho Chi Minh → San Antonio
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HS647R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC DON GIOVANNI/HS647R
VGM cut-off: 2026-11-14 02:00:00
Closing time: 2026-11-15 00:00:00
NINGBO
GANGJI TERMINAL (PHASE IV)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-11
🚢 TBN/TBN
SAN ANTONIO
SAN ANTONIO TERMINAL INTERNACIONAL - STI
ETA: 2027-01-21
MSC
Ho Chi Minh → San Antonio
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HS647R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC DON GIOVANNI/HS647R
VGM cut-off: 2026-11-14 02:00:00
Closing time: 2026-11-15 00:00:00
NINGBO
GANGJI TERMINAL (PHASE IV)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-11
🚢 TBN/TBN
SAN ANTONIO
SAN ANTONIO TERMINAL INTERNACIONAL - STI
ETA: 2027-01-17
MSC
Da Nang → San Antonio
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ646R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-14 14:00:00
Closing time: 2026-11-15 06:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC TORONTO VIII/GY648A
SAN ANTONIO
SAN ANTONIO TERMINAL INTERNACIONAL - STI
ETA: 2027-01-03
Evergreen
Hải Phòng → San Antonio
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1282-486N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 UNI-PRUDENT 1282-486N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-21
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-13
Evergreen
Hải Phòng → San Antonio
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONCISE 0164-080A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER CONCISE 0164-080A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-13
ONE
Hải Phòng → San Antonio
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1009S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG 1009S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-21
🚢 YM WELLBEING 038W
VALENCIA
CSP IBERIAN TERMINAL, VALENCIA
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-23
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (TRUCK)
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-23
ZIM
Vung Tau → San Antonio
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-16
🚢 Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
SAN ANTONIO
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2026-12-24
Evergreen
Da Nang → San Antonio
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER OBEY 0500-059N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 COSCO SHIPPING VOLGA 052E
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-26
Evergreen
Da Nang → San Antonio
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER OBEY 0500-059N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 WAN HAI V01 E005
SAN ANTONIO
ETA: 2027-01-07
Evergreen
Da Nang → San Antonio
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER OBEY 0500-059N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 CMA CGM JEAN GABRIEL MTE0K0E19
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-12
Evergreen
Da Nang → San Antonio
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER OBEY 0500-059N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER LAUREL 1248-081E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-09
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-14
Evergreen
Da Nang → San Antonio
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER LAUREL 1248-081E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-09
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-14
Evergreen
Da Nang → San Antonio
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-29
🚢 PE11 MTE0M0E19
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-14
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-19
ZIM
Qui Nhon → San Antonio
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-16
🚢 Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
SAN ANTONIO
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2026-12-24
MSC
Vung Tau → San Antonio
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC FAIRFIELD/GN646E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC FAIRFIELD/GN646E
VGM cut-off: 2026-11-12 18:00:00
Closing time: 2026-11-13 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-02
🚢 TBN/TBN
SAN ANTONIO
SAN ANTONIO TERMINAL INTERNACIONAL - STI
ETA: 2027-01-07
MSC
Vung Tau → San Antonio
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC FAIRFIELD/GN646E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC FAIRFIELD/GN646E
VGM cut-off: 2026-11-12 18:00:00
Closing time: 2026-11-13 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC TORONTO VIII/GY648A
SAN ANTONIO
SAN ANTONIO TERMINAL INTERNACIONAL - STI
ETA: 2027-01-03
Maersk
Hải Phòng → San Antonio
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 ESTELLE MAERSK - 647W
Barcelona
APMT BARCELONA
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-25
🚢 RAIL
Zaragoza
TMZ RAIL RAMP
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 ESTELLE MAERSK - 647W
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-27
Maersk
Hải Phòng → San Antonio
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 MOSCOW MAERSK - 646W
Bremerhaven
NTB NORTH SEA TERMINAL BREMERHAVEN
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-06
🚢 MAERSK MONTANA - 653W
Houston
HOUSTON BARBOURS CUT TERMINAL
ETA: 2027-01-23
ETD: 2027-02-01
🚢 MAERSK MONTANA - 653W
SAN ANTONIO
ETA: 2027-02-02
ZIM
Qui Nhon → San Antonio
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Usa (AEC) / 18 / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-17
🚢 ZIM Usa (AEC) / 18 / W
SAN ANTONIO
CSP SPAIN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ZIM
Qui Nhon → San Antonio
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Usa (AEC) / 18 / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-17
🚢 ZIM Usa (AEC) / 18 / W
SAN ANTONIO
APM TERMINALS BARCELONA
ETA: 2026-12-22
ZIM
Qui Nhon → San Antonio
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-31
🚢 Land Transshipments
SAN ANTONIO
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2027-01-06
Evergreen
Ho Chi Minh → San Antonio
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-17
🚢 EVER OWN 0138-069N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER MACH 1482-019E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-20
ZIM
Ho Chi Minh → San Antonio
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
SAN ANTONIO
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2026-12-24
MSC
Hải Phòng → San Antonio
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC AMEERA III/HV645R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC AMEERA III/HV645R
VGM cut-off: 2026-11-16 14:00:00
Closing time: 2026-11-16 20:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-25
🚢 TBN/TBN
SAN ANTONIO
SAN ANTONIO TERMINAL INTERNACIONAL - STI
ETA: 2026-12-31
Evergreen
Hải Phòng → San Antonio
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CAST 0165-121A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER CAST 0165-121A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-13
ZIM
Vung Tau → San Antonio
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Usa (AEC) / 18 / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-18
🚢 ZIM Usa (AEC) / 18 / W
SAN ANTONIO
CSP SPAIN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ZIM
Vung Tau → San Antonio
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Usa (AEC) / 18 / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-18
🚢 ZIM Usa (AEC) / 18 / W
SAN ANTONIO
APM TERMINALS BARCELONA
ETA: 2026-12-22
ZIM
Vung Tau → San Antonio
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-18
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-31
🚢 Land Transshipments
SAN ANTONIO
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2027-01-06
Evergreen
Vung Tau → San Antonio
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL EAST CHINA SEA 080E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 CSCL EAST CHINA SEA 080E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-10
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-15
Evergreen
Vung Tau → San Antonio
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM FIDELIO PX30K0E19
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 CMA CGM FIDELIO PX30K0E19
HOUSTON, TX
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-28
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-31
Evergreen
Da Nang → San Antonio
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-18
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-19
🚢 MOL CREATION 104E
HOUSTON, TX
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-30
Evergreen
Qui Nhon → San Antonio
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-18
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 PE11 MTE0M0E19
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-14
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-19
Evergreen
Ho Chi Minh → San Antonio
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OMNI 064B
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER OMNI 064B
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER MACH 1482-019E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-20
ZIM
Ho Chi Minh → San Antonio
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Usa (AEC) / 18 / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-18
🚢 ZIM Usa (AEC) / 18 / W
SAN ANTONIO
CSP SPAIN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ZIM
Ho Chi Minh → San Antonio
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Usa (AEC) / 18 / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-18
🚢 ZIM Usa (AEC) / 18 / W
SAN ANTONIO
APM TERMINALS BARCELONA
ETA: 2026-12-22
ZIM
Ho Chi Minh → San Antonio
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-18
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-31
🚢 Land Transshipments
SAN ANTONIO
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2027-01-06
COSCO
Da Nang → San Antonio
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 175 - N161
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-19
🚢 WAN HAI 175 - N161
Closing time: 2026-11-13 01:00:00
SAN ANTONIO
ETA: 2027-01-09
HMM
Hải Phòng → San Antonio
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A YOUNG - 2619N
49 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-19
🚢 HEUNG-A YOUNG - 2619N
Closing time: 2026-11-18 10:00:00
BUSAN, KOREA
BUSAN PORT TERMINAL SINSEONDAE
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-25
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-03
🚢 ONE SPLENDOUR - 2646E
SAN ANTONIO
SAN ANTONIO TERMINAL INTERNATIONAL
ETA: 2027-01-07
HMM
Hải Phòng → San Antonio
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM THRONE - 021E
49 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-19
🚢 YM THRONE - 021E
Closing time: 2026-11-16 20:00:00
BUSAN, KOREA
HANJIN NEW PORT CO
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 ONE SPLENDOUR - 2646E
SAN ANTONIO
SAN ANTONIO TERMINAL INTERNATIONAL
ETA: 2027-01-07
Maersk
Hải Phòng → San Antonio
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-29
🚢 San Fernando - 648E
Houston
BAY PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-10
🚢 San Fernando - 648E
SAN ANTONIO
ETA: 2027-01-11
Maersk
Hải Phòng → San Antonio
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 CHASTINE MAERSK - 648E
San Antonio
SAN ANTONIO TERMINAL INT. (STI)
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-13
🚢 CHASTINE MAERSK - 648E
SAN ANTONIO
ETA: 2027-01-13
Maersk
Vung Tau → San Antonio
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALGOL - 647E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-19
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
VGM cut-off: 2026-11-21 09:00:00
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 GSL GRANIA - 647E
Houston
BAY PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-03
🚢 GSL GRANIA - 647E
SAN ANTONIO
ETA: 2027-01-04
Evergreen
Vung Tau → San Antonio
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MOL CREATION 104E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-19
🚢 MOL CREATION 104E
HOUSTON, TX
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-30
Wan Hai
Da Nang → San Antonio
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BUDGET VESSEL1 - N002
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-19
🚢 BUDGET VESSEL1 - N002
SAN ANTONIO
ETA: 2027-01-21
COSCO
Qui Nhon → San Antonio
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CSCL SATURN - 090E
SAN ANTONIO
ETA: 2027-01-09
COSCO
Qui Nhon → San Antonio
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO PACIFIC - 101E
SAN ANTONIO
ETA: 2027-02-13
COSCO
Qui Nhon → San Antonio
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JULIUS SCHULTE - 004E
SAN ANTONIO
ETA: 2027-01-16
Evergreen
Qui Nhon → San Antonio
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 OOCL MEMPHIS 098E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-20
Evergreen
Ho Chi Minh → San Antonio
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-19
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-20
🚢 COSCO SHIPPING CARNATION 010E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-11
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-16
PIL
Hải Phòng → San Antonio
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-06
🚢 WAN HAI A17-0014E
SAN ANTONIO
ETA: 2027-01-21
PIL
Hải Phòng → San Antonio
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 YM ORCHID-0200E
SAN ANTONIO
ETA: 2027-01-14
Evergreen
Vung Tau → San Antonio
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING CARNATION 010E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-20
🚢 COSCO SHIPPING CARNATION 010E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-11
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-16
Evergreen
Da Nang → San Antonio
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 OOCL MEMPHIS 098E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-20
Maersk
Lach Huyen → San Antonio
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 ESTELLE MAERSK - 647W
Barcelona
APMT BARCELONA
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-25
🚢 RAIL
Zaragoza
TMZ RAIL RAMP
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 ESTELLE MAERSK - 647W
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-27
Maersk
Lach Huyen → San Antonio
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 MOSCOW MAERSK - 646W
Bremerhaven
NTB NORTH SEA TERMINAL BREMERHAVEN
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-06
🚢 MAERSK MONTANA - 653W
Houston
HOUSTON BARBOURS CUT TERMINAL
ETA: 2027-01-23
ETD: 2027-02-01
🚢 MAERSK MONTANA - 653W
SAN ANTONIO
ETA: 2027-02-02
Evergreen
Ho Chi Minh → San Antonio
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-20
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER MACH 1482-019E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-20
PIL
Hải Phòng → San Antonio
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-29
🚢 YM ORCHID-0200E
SAN ANTONIO
ETA: 2027-01-14
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi San Antonio, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến