Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi San Antonio, từ Việt Nam
11 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi San Antonio
CMA CGMCOSCOEvergreenHMMMSCMaerskONEOOCLPILWan HaiZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi San Antonio
PIL
Hải Phòng → San Antonio
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-06
🚢 WAN HAI A17-0014E
SAN ANTONIO
ETA: 2027-01-21
Evergreen
Hải Phòng → San Antonio
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL EAST CHINA SEA 080E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 CSCL EAST CHINA SEA 080E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-10
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-15
Evergreen
Hải Phòng → San Antonio
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1283-487N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 UNI-PRUDENT 1283-487N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER MACH 1482-019E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-20
Evergreen
Hải Phòng → San Antonio
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CERTAIN 0178-086N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER CERTAIN 0178-086N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER MACH 1482-019E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-20
Evergreen
Vung Tau → San Antonio
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MACH 1482-019E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER MACH 1482-019E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-20
Evergreen
Ho Chi Minh → San Antonio
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-21
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 PE11 MTE0M0E19
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-14
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-19
COSCO
Hải Phòng → San Antonio
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-18 17:00:00
SAN ANTONIO
ETA: 2027-01-09
COSCO
Hải Phòng → San Antonio
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-18 17:00:00
SAN ANTONIO
ETA: 2027-01-15
COSCO
Hải Phòng → San Antonio
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SATURN - 090E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 CSCL SATURN - 090E
Closing time: 2026-11-20 17:00:00
SAN ANTONIO
ETA: 2027-01-15
COSCO
Hải Phòng → San Antonio
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SATURN - 090E
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
OOCL
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 CSCL SATURN - 090E
Closing time: 2026-11-20 17:00:00
SAN ANTONIO
ETA: 2027-01-09
MSC
Vung Tau → San Antonio
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TIANJIN/GN647E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-22
🚢 TIANJIN/GN647E
VGM cut-off: 2026-11-19 18:00:00
Closing time: 2026-11-20 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-09
🚢 TBN/TBN
SAN ANTONIO
SAN ANTONIO TERMINAL INTERNACIONAL - STI
ETA: 2027-01-14
MSC
Vung Tau → San Antonio
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TIANJIN/GN647E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-22
🚢 TIANJIN/GN647E
VGM cut-off: 2026-11-19 18:00:00
Closing time: 2026-11-20 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-07
🚢 TBN/TBN
SAN ANTONIO
SAN ANTONIO TERMINAL INTERNACIONAL - STI
ETA: 2027-01-10
Wan Hai
Cat Lai → San Antonio
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BUDGET VESSEL1 - N002
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-22
🚢 BUDGET VESSEL1 - N002
SAN ANTONIO
ETA: 2027-01-21
Maersk
Vung Tau → San Antonio
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALGOL - 647E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-22
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
VGM cut-off: 2026-11-21 09:00:00
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 GSL GRANIA - 647E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 CHASTINE MAERSK - 648E
SAN ANTONIO
SAN ANTONIO TERMINAL INT. (STI)
ETA: 2027-01-11
Maersk
Vung Tau → San Antonio
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALGOL - 647E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-22
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
VGM cut-off: 2026-11-21 09:00:00
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 GSL GRANIA - 647E
Houston
BAY PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-03
🚢 GSL GRANIA - 647E
SAN ANTONIO
ETA: 2027-01-04
Evergreen
Vung Tau → San Antonio
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PE11 MTE0M0E19
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-22
🚢 PE11 MTE0M0E19
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-14
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-19
Wan Hai
Qui Nhon → San Antonio
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-22
🚢 Feeder
DA NANG (PORT)
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-26
🚢 KOTA CEPAT - E088
SAN ANTONIO
ETA: 2027-01-28
Maersk
Lach Huyen → San Antonio
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 CHASTINE MAERSK - 648E
SAN ANTONIO
SAN ANTONIO TERMINAL INT. (STI)
ETA: 2027-01-11
Evergreen
Ho Chi Minh → San Antonio
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SPIL NIRMALA 116A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-22
🚢 SPIL NIRMALA 116A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER MACH 1482-019E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-20
MSC
Ho Chi Minh → San Antonio
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NIKOLETA II/HS648R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 MSC NIKOLETA II/HS648R
VGM cut-off: 2026-11-21 02:00:00
Closing time: 2026-11-22 00:00:00
NINGBO
GANGJI TERMINAL (PHASE IV)
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-18
🚢 TBN/TBN
SAN ANTONIO
SAN ANTONIO TERMINAL INTERNACIONAL - STI
ETA: 2027-01-28
MSC
Ho Chi Minh → San Antonio
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NIKOLETA II/HS648R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 MSC NIKOLETA II/HS648R
VGM cut-off: 2026-11-21 02:00:00
Closing time: 2026-11-22 00:00:00
NINGBO
GANGJI TERMINAL (PHASE IV)
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-18
🚢 TBN/TBN
SAN ANTONIO
SAN ANTONIO TERMINAL INTERNACIONAL - STI
ETA: 2027-01-24
MSC
Da Nang → San Antonio
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-07
🚢 TBN/TBN
SAN ANTONIO
SAN ANTONIO TERMINAL INTERNACIONAL - STI
ETA: 2027-01-10
Evergreen
Hải Phòng → San Antonio
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER OWN 0138-069N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER MACH 1482-019E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-20
Evergreen
Ho Chi Minh → San Antonio
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PREMIER 0397-457N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-23
🚢 UNI-PREMIER 0397-457N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER MACH 1482-019E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-20
PIL
Qui Nhon → San Antonio
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-24
🚢 KOTA RUKUN-0358S
QINGDAO
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-07
🚢 CMA CGM COBALT-0003E
SAN ANTONIO
ETA: 2027-02-04
PIL
Qui Nhon → San Antonio
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-24
🚢 KOTA RUKUN-0358S
QINGDAO
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-14
🚢 CMA CGM THORIUM-0003E
SAN ANTONIO
ETA: 2027-02-18
HMM
Hải Phòng → San Antonio
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM TOTALITY - 029E
50 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-24
🚢 YM TOTALITY - 029E
Closing time: 2026-11-22 06:00:00
BUSAN, KOREA
HANJIN NEW PORT CO
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-18
🚢 MSC CHIYO - FA647A
SAN ANTONIO
SAN ANTONIO TERMINAL INTERNATIONAL
ETA: 2027-01-14
HMM
Hải Phòng → San Antonio
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM TOTALITY - 029E
57 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-24
🚢 YM TOTALITY - 029E
Closing time: 2026-11-22 06:00:00
BUSAN, KOREA
HANJIN NEW PORT CO
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-16
🚢 MSC VIRGO - FA648A
SAN ANTONIO
SAN ANTONIO TERMINAL INTERNATIONAL
ETA: 2027-01-21
ZIM
Qui Nhon → San Antonio
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-24
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-11
🚢 Land Transshipments
SAN ANTONIO
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2027-01-17
Evergreen
Qui Nhon → San Antonio
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-24
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER MODE 1483-011E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-27
Evergreen
Ho Chi Minh → San Antonio
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY 109B
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-24
🚢 YM CELEBRITY 109B
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER MACH 1482-019E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-20
Evergreen
Ho Chi Minh → San Antonio
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-24
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 OOCL UTAH 089E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-27
ZIM
Vung Tau → San Antonio
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-25
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-11
🚢 Land Transshipments
SAN ANTONIO
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2027-01-17
Evergreen
Vung Tau → San Antonio
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI 123E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 SHANGHAI 123E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-17
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-22
Evergreen
Vung Tau → San Antonio
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NIAGARA PX30M0E19
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 CMA CGM NIAGARA PX30M0E19
HOUSTON, TX
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-04
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2027-01-07
Evergreen
Da Nang → San Antonio
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-25
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-26
🚢 ONE HUMEN 102E
HOUSTON, TX
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-03
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2027-01-06
Evergreen
Qui Nhon → San Antonio
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-25
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-29
🚢 CMA CGM LYRA MTE0O0E19
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-26
ZIM
Ho Chi Minh → San Antonio
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-25
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-11
🚢 Land Transshipments
SAN ANTONIO
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2027-01-17
COSCO
Da Nang → San Antonio
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-20 01:00:00
SAN ANTONIO
ETA: 2027-01-16
Maersk
Vung Tau → San Antonio
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Torino - 648E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-26
🚢 Maersk Torino - 648E
VGM cut-off: 2026-11-28 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Torino - 648E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 San Fernando - 648E
Houston
BAY PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-10
🚢 San Fernando - 648E
SAN ANTONIO
ETA: 2027-01-11
Evergreen
Vung Tau → San Antonio
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HUMEN 102E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-26
🚢 ONE HUMEN 102E
HOUSTON, TX
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-03
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2027-01-06
Wan Hai
Da Nang → San Antonio
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 377 - N030
SAN ANTONIO
ETA: 2027-01-28
ZIM
Qui Nhon → San Antonio
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Tianjin (JTJ) / 63 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-26
🚢 Tianjin (JTJ) / 63 / E
SAN ANTONIO
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-04
Evergreen
Qui Nhon → San Antonio
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 OOCL UTAH 089E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-27
Evergreen
Ho Chi Minh → San Antonio
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-26
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-27
🚢 OOCL VIOLET 013E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-18
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-23
PIL
Hải Phòng → San Antonio
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 WAN HAI A17-0014E
SAN ANTONIO
ETA: 2027-01-21
PIL
Hải Phòng → San Antonio
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-13
🚢 KOTA CEPAT-0088E
SAN ANTONIO
ETA: 2027-01-28
ZIM
Vung Tau → San Antonio
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Tianjin (JTJ) / 63 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-27
🚢 Tianjin (JTJ) / 63 / E
SAN ANTONIO
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-04
Evergreen
Vung Tau → San Antonio
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL VIOLET 013E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-27
🚢 OOCL VIOLET 013E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-18
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-23
Evergreen
Da Nang → San Antonio
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 OOCL UTAH 089E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-27
Evergreen
Qui Nhon → San Antonio
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-06
🚢 OOCL UTAH 089E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-27
Evergreen
Qui Nhon → San Antonio
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-07
🚢 OOCL ATLANTA 177E
HOUSTON, TX
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-08
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2027-01-11
Maersk
Lach Huyen → San Antonio
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-27
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-25 08:30:00
Closing time: 2026-11-25 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 ANTONIA MAERSK - 648W
Barcelona
APMT BARCELONA
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-01
🚢 RAIL
Zaragoza
TMZ RAIL RAMP
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-03
🚢 ANTONIA MAERSK - 648W
SAN ANTONIO
ETA: 2027-01-03
Maersk
Lach Huyen → San Antonio
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-27
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-25 08:30:00
Closing time: 2026-11-25 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 MERETE MAERSK - 647W
Bremerhaven
NTB NORTH SEA TERMINAL BREMERHAVEN
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-13
🚢 MAERSK GARONNE - 701W
Houston
HOUSTON BARBOURS CUT TERMINAL
ETA: 2027-01-30
ETD: 2027-02-08
🚢 MAERSK GARONNE - 701W
SAN ANTONIO
ETA: 2027-02-09
ZIM
Ho Chi Minh → San Antonio
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Tianjin (JTJ) / 63 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-27
🚢 Tianjin (JTJ) / 63 / E
SAN ANTONIO
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-04
Evergreen
Ho Chi Minh → San Antonio
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OMNI 065A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OMNI 065A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 EVER MODE 1483-011E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-27
Evergreen
Ho Chi Minh → San Antonio
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER MODE 1483-011E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-27
HMM
Ho Chi Minh → San Antonio
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM HERITAGE
54 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 HMM HERITAGE
Closing time: 2026-11-26 18:00:00
BUSAN, KOREA
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-12
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-16
🚢 MSC VIRGO - FA648A
SAN ANTONIO
SAN ANTONIO TERMINAL INTERNATIONAL
ETA: 2027-01-21
PIL
Hải Phòng → San Antonio
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-06
🚢 WAN HAI A17-0014E
SAN ANTONIO
ETA: 2027-01-21
PIL
Hải Phòng → San Antonio
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-13
🚢 KOTA CEPAT-0088E
SAN ANTONIO
ETA: 2027-01-28
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi San Antonio, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến