Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi San Antonio, từ Việt Nam
11 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi San Antonio
CMA CGMCOSCOEvergreenHMMMSCMaerskONEOOCLPILWan HaiZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi San Antonio
PIL
Qui Nhon → San Antonio
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 KOTA NAZIM-0228S
QINGDAO
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-09
🚢 CMA CGM COBALT-0003E
SAN ANTONIO
ETA: 2027-02-04
PIL
Qui Nhon → San Antonio
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 KOTA NAZIM-0228S
QINGDAO
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-14
🚢 CMA CGM THORIUM-0003E
SAN ANTONIO
ETA: 2027-02-18
MSC
Qui Nhon → San Antonio
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-14
🚢 TBN/TBN
SAN ANTONIO
SAN ANTONIO TERMINAL INTERNACIONAL - STI
ETA: 2027-01-18
MSC
Qui Nhon → San Antonio
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC CHIYO/FA647A
SAN ANTONIO
SAN ANTONIO TERMINAL INTERNACIONAL - STI
ETA: 2027-01-14
Evergreen
Hải Phòng → San Antonio
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI 123E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 SHANGHAI 123E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-17
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-22
Evergreen
Hải Phòng → San Antonio
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1284-488N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 UNI-PRUDENT 1284-488N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 EVER MODE 1483-011E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-27
Evergreen
Hải Phòng → San Antonio
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0179-092N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONFORM 0179-092N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-05
🚢 EVER MODE 1483-011E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-27
Evergreen
Vung Tau → San Antonio
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MODE 1483-011E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER MODE 1483-011E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-27
Evergreen
Da Nang → San Antonio
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-06
🚢 CMA CGM LYRA MTE0O0E19
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-26
Evergreen
Qui Nhon → San Antonio
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 OOCL UTAH 089E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-27
Evergreen
Qui Nhon → San Antonio
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
NINGBO, CHINA
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-02
🚢 OOCL SOUTHAMPTON 138E
HOUSTON, TX
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-01
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2027-01-04
Evergreen
Ho Chi Minh → San Antonio
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-28
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-29
🚢 CMA CGM LYRA MTE0O0E19
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-26
MSC
Vung Tau → San Antonio
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: GSL LYDIA/GN648E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 GSL LYDIA/GN648E
VGM cut-off: 2026-11-26 18:00:00
Closing time: 2026-11-27 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-16
🚢 TBN/TBN
SAN ANTONIO
SAN ANTONIO TERMINAL INTERNACIONAL - STI
ETA: 2027-01-21
MSC
Vung Tau → San Antonio
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: GSL LYDIA/GN648E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 GSL LYDIA/GN648E
VGM cut-off: 2026-11-26 18:00:00
Closing time: 2026-11-27 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-14
🚢 TBN/TBN
SAN ANTONIO
SAN ANTONIO TERMINAL INTERNACIONAL - STI
ETA: 2027-01-17
OOCL
Hải Phòng → San Antonio
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TO BE ADVISED (LAT) - 001E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-29
🚢 TO BE ADVISED (LAT) - 001E
Closing time: 2026-11-27 17:00:00
SAN ANTONIO
SAN ANTONIO TERMINAL INTERNACIONAL
ETA: 2027-01-16
COSCO
Hải Phòng → San Antonio
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-25 17:00:00
SAN ANTONIO
ETA: 2027-01-15
COSCO
Hải Phòng → San Antonio
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-25 17:00:00
SAN ANTONIO
ETA: 2027-01-16
COSCO
Hải Phòng → San Antonio
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN HONG KONG - 084E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN HONG KONG - 084E
Closing time: 2026-11-27 17:00:00
SAN ANTONIO
ETA: 2027-01-22
Wan Hai
Cat Lai → San Antonio
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 377 - N030
SAN ANTONIO
ETA: 2027-01-28
ZIM
Vung Tau → San Antonio
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
SAN ANTONIO
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-07
Maersk
Vung Tau → San Antonio
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Torino - 648E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Torino - 648E
VGM cut-off: 2026-11-28 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 San Fernando - 648E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-13
🚢 MAERSK SALINA - 649E
SAN ANTONIO
SAN ANTONIO TERMINAL INT. (STI)
ETA: 2027-01-18
Maersk
Vung Tau → San Antonio
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Torino - 648E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Torino - 648E
VGM cut-off: 2026-11-28 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 San Fernando - 648E
Houston
BAY PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-10
🚢 San Fernando - 648E
SAN ANTONIO
ETA: 2027-01-11
Evergreen
Vung Tau → San Antonio
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM LYRA MTE0O0E19
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-29
🚢 CMA CGM LYRA MTE0O0E19
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-26
Evergreen
Da Nang → San Antonio
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 CPS3 1249-004E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-16
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-21
Evergreen
Da Nang → San Antonio
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 CMA CGM LYRA MTE0O0E19
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-26
Wan Hai
Qui Nhon → San Antonio
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-29
🚢 Feeder
DA NANG (PORT)
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-03
🚢 WAN HAI 711 - E005
SAN ANTONIO
ETA: 2027-02-04
Maersk
Lach Huyen → San Antonio
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK LIRQUEN - 648E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK LIRQUEN - 648E
VGM cut-off: 2026-11-27 02:00:00
Closing time: 2026-11-27 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 MAERSK SALINA - 649E
SAN ANTONIO
SAN ANTONIO TERMINAL INT. (STI)
ETA: 2027-01-18
Evergreen
Hải Phòng → San Antonio
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 OOCL UTAH 089E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-27
MSC
Da Nang → San Antonio
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-09
🚢 TORRANCE/GY649A
SAN ANTONIO
SAN ANTONIO TERMINAL INTERNACIONAL - STI
ETA: 2027-01-10
ZIM
Qui Nhon → San Antonio
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-30
🚢 Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
SAN ANTONIO
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-07
Evergreen
Ho Chi Minh → San Antonio
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0398-520N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 UNI-POPULAR 0398-520N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-05
🚢 EVER MODE 1483-011E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-27
MSC
Ho Chi Minh → San Antonio
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC CARLA III/HS649R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC CARLA III/HS649R
NINGBO
GANGJI TERMINAL (PHASE IV)
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-25
🚢 TBN/TBN
SAN ANTONIO
SAN ANTONIO TERMINAL INTERNACIONAL - STI
ETA: 2027-02-01
MSC
Ho Chi Minh → San Antonio
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC CARLA III/HS649R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC CARLA III/HS649R
NINGBO
GANGJI TERMINAL (PHASE IV)
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-25
🚢 MSC JULIETTE/FA650A
SAN ANTONIO
SAN ANTONIO TERMINAL INTERNACIONAL - STI
ETA: 2027-02-04
Evergreen
Hải Phòng → San Antonio
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0166-113A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER CLEAR 0166-113A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-05
🚢 EVER MODE 1483-011E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2026-12-27
ZIM
Qui Nhon → San Antonio
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Aquamarine (ZA8) / 5 / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-12-01
🚢 Aquamarine (ZA8) / 5 / W
SAN ANTONIO
CSP SPAIN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ZIM
Qui Nhon → San Antonio
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Aquamarine (ZA8) / 5 / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-12-01
🚢 Aquamarine (ZA8) / 5 / W
SAN ANTONIO
APM TERMINALS BARCELONA
ETA: 2026-12-29
ZIM
Qui Nhon → San Antonio
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-01
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-11
🚢 Land Transshipments
SAN ANTONIO
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2027-01-17
ZIM
Ho Chi Minh → San Antonio
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-01
🚢 Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
SAN ANTONIO
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-07
Evergreen
Ho Chi Minh → San Antonio
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0140-057N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER ONWARD 0140-057N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-15
🚢 EVER MOST 1484-012E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-29
🚢 Intermodal
SAN ANTONIO
ETA: 2027-01-03
MSC
Hải Phòng → San Antonio
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC SPARKLE III/HV647R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-02
🚢 MSC SPARKLE III/HV647R
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-11
🚢 MSC CHIYO/FA647A
SAN ANTONIO
SAN ANTONIO TERMINAL INTERNACIONAL - STI
ETA: 2027-01-14
ZIM
Vung Tau → San Antonio
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Aquamarine (ZA8) / 5 / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-12-02
🚢 Aquamarine (ZA8) / 5 / W
SAN ANTONIO
CSP SPAIN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ZIM
Vung Tau → San Antonio
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Aquamarine (ZA8) / 5 / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-12-02
🚢 Aquamarine (ZA8) / 5 / W
SAN ANTONIO
APM TERMINALS BARCELONA
ETA: 2026-12-29
ZIM
Vung Tau → San Antonio
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-02
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-11
🚢 Land Transshipments
SAN ANTONIO
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2027-01-17
ZIM
Ho Chi Minh → San Antonio
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Aquamarine (ZA8) / 5 / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-12-02
🚢 Aquamarine (ZA8) / 5 / W
SAN ANTONIO
CSP SPAIN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ZIM
Ho Chi Minh → San Antonio
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Aquamarine (ZA8) / 5 / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-12-02
🚢 Aquamarine (ZA8) / 5 / W
SAN ANTONIO
APM TERMINALS BARCELONA
ETA: 2026-12-29
ZIM
Ho Chi Minh → San Antonio
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-02
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-11
🚢 Land Transshipments
SAN ANTONIO
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2027-01-17
HMM
Hải Phòng → San Antonio
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A YOUNG - 2620N
49 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-12-03
🚢 HEUNG-A YOUNG - 2620N
Closing time: 2026-12-02 10:00:00
BUSAN, KOREA
BUSAN PORT TERMINAL SINSEONDAE
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-09
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-16
🚢 MSC VIRGO - FA648A
SAN ANTONIO
SAN ANTONIO TERMINAL INTERNATIONAL
ETA: 2027-01-21
Maersk
Vung Tau → San Antonio
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cisnes - 649E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-03
🚢 Cisnes - 649E
VGM cut-off: 2026-12-05 09:00:00
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-06
🚢 Cisnes - 649E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 MAERSK STRALSUND - 649E
Houston
BAY PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-17
🚢 MAERSK STRALSUND - 649E
SAN ANTONIO
ETA: 2027-01-18
Wan Hai
Da Nang → San Antonio
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BUDGET VESSEL- JOIN - N001
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-12-03
🚢 BUDGET VESSEL- JOIN - N001
SAN ANTONIO
ETA: 2027-02-04
PIL
Hải Phòng → San Antonio
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-13
🚢 KOTA CEPAT-0088E
SAN ANTONIO
ETA: 2027-01-28
PIL
Hải Phòng → San Antonio
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-14
🚢 WAN HAI 711-0005E
SAN ANTONIO
ETA: 2027-02-04
MSC
Da Nang → San Antonio
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-18
🚢 TBN/TBN
SAN ANTONIO
SAN ANTONIO TERMINAL INTERNACIONAL - STI
ETA: 2027-01-22
Maersk
Lach Huyen → San Antonio
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-04
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-12-02 08:30:00
Closing time: 2026-12-02 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-13
🚢 EVELYN MAERSK - 649W
Barcelona
APMT BARCELONA
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-08
🚢 RAIL
Zaragoza
TMZ RAIL RAMP
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-10
🚢 EVELYN MAERSK - 649W
SAN ANTONIO
ETA: 2027-01-10
Maersk
Lach Huyen → San Antonio
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-04
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-12-02 08:30:00
Closing time: 2026-12-02 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 MONACO MAERSK - 648W
Bremerhaven
NTB NORTH SEA TERMINAL BREMERHAVEN
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-20
🚢 MAERSK COLUMBUS - 702W
Houston
HOUSTON BARBOURS CUT TERMINAL
ETA: 2027-02-06
ETD: 2027-02-15
🚢 MAERSK COLUMBUS - 702W
SAN ANTONIO
ETA: 2027-02-16
HMM
Ho Chi Minh → San Antonio
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM HARMONY
40 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-12-04
🚢 HMM HARMONY
Closing time: 2026-12-03 18:00:00
BUSAN, KOREA
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-19
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-23
🚢 MSC CHIYO - FA647A
SAN ANTONIO
SAN ANTONIO TERMINAL INTERNATIONAL
ETA: 2027-01-14
MSC
Qui Nhon → San Antonio
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-04 22:00:00
Closing time: 2026-12-05 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-21
🚢 TBN/TBN
SAN ANTONIO
SAN ANTONIO TERMINAL INTERNACIONAL - STI
ETA: 2027-01-25
MSC
Qui Nhon → San Antonio
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-04 22:00:00
Closing time: 2026-12-05 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-19
🚢 MSC JULIETTE/FA650A
SAN ANTONIO
SAN ANTONIO TERMINAL INTERNACIONAL - STI
ETA: 2027-02-04
PIL
Hải Phòng → San Antonio
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-14
🚢 WAN HAI 711-0005E
SAN ANTONIO
ETA: 2027-02-04
PIL
Hải Phòng → San Antonio
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-13
🚢 KOTA CEPAT-0088E
SAN ANTONIO
ETA: 2027-01-28
ZIM
Vung Tau → San Antonio
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-05
🚢 Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
SAN ANTONIO
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-14
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi San Antonio, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến