3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi San Juan, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

7 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi San Juan, từ Việt Nam

7 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi San Juan

CMA CGMCOSCOEvergreenMSCMaerskONEZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi San Juan

COSCO Vung Tau → San Juan
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 085E
70 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-15
🚢 SEOUL GLOW - 085E
Closing time: 2026-11-09 02:00:00
SAN JUAN
ETA: 2027-01-24
COSCO Vung Tau → San Juan
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 085E
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-15
🚢 SEOUL GLOW - 085E
Closing time: 2026-11-09 02:00:00
SAN JUAN
ETA: 2027-01-17
COSCO Vung Tau → San Juan
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 085E
77 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-15
🚢 SEOUL GLOW - 085E
Closing time: 2026-11-09 02:00:00
SAN JUAN
ETA: 2027-01-31
COSCO Ho Chi Minh → San Juan
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 085E
70 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-15
🚢 SEOUL GLOW - 085E
Closing time: 2026-11-09 02:00:00
SAN JUAN
ETA: 2027-01-24
COSCO Ho Chi Minh → San Juan
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 085E
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-15
🚢 SEOUL GLOW - 085E
Closing time: 2026-11-09 02:00:00
SAN JUAN
ETA: 2027-01-17
COSCO Ho Chi Minh → San Juan
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 085E
77 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-15
🚢 SEOUL GLOW - 085E
Closing time: 2026-11-09 02:00:00
SAN JUAN
ETA: 2027-01-31
Maersk Vung Tau → San Juan
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VUNG TAU EXPRESS - 646E
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-15
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
VGM cut-off: 2026-11-14 09:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 MAERSK SANA - 646E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK EMERALD - 647E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-24
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-30
🚢 JPO PISCES - 653E
SAN JUAN
SAN JUAN-SEALAND TERMINAL
ETA: 2027-01-06
Maersk Da Nang → San Juan
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 CHASTINE MAERSK - 648E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-06
🚢 Hansa Europe - 701E
SAN JUAN
SAN JUAN-SEALAND TERMINAL
ETA: 2027-01-13
Maersk Da Nang → San Juan
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-01
🚢 CHASTINE MAERSK - 648E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-06
🚢 Hansa Europe - 701E
SAN JUAN
SAN JUAN-SEALAND TERMINAL
ETA: 2027-01-13
Evergreen Qui Nhon → San Juan
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 TRITON 1386-049E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-29
🚢 SEASPAN FUZHOU 1840-068N
SAN JUAN
ETA: 2027-01-09
Evergreen Qui Nhon → San Juan
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 TRITON 1386-049E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-29
🚢 SEASPAN FUZHOU 1840-068N
SAN JUAN
ETA: 2027-01-09
Maersk Lach Huyen → San Juan
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 MAERSK EMERALD - 647E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-24
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-30
🚢 JPO PISCES - 653E
SAN JUAN
SAN JUAN-SEALAND TERMINAL
ETA: 2027-01-06
Evergreen Ho Chi Minh → San Juan
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-15
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-16
🚢 TRITON 1386-049E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-29
🚢 SEASPAN FUZHOU 1840-068N
SAN JUAN
ETA: 2027-01-09
MSC Da Nang → San Juan
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ646R
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-14 14:00:00
Closing time: 2026-11-15 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC PERLE
CAUCEDO
DP WORLD CAUCEDO
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-26
🚢 TBN/TBN
SAN JUAN
LUIS A. AYALA COLON SUCRS
ETA: 2026-12-29
ZIM Hải Phòng → San Juan
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
VGM cut-off: 2026-11-14 06:30:00
Closing time: 2026-11-15 10:30:00
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-21
🚢 Contship Art (TP4) / 220 / E
SAN JUAN
LUIS A. AYALA COLON TERMINAL
ETA: 2026-12-24
Evergreen Vung Tau → San Juan
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TRITON 1386-049E
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 TRITON 1386-049E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-29
🚢 SEASPAN FUZHOU 1840-068N
SAN JUAN
ETA: 2027-01-09
Evergreen Da Nang → San Juan
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER OBEY 0500-059N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 TRITON 1386-049E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-29
🚢 SEASPAN FUZHOU 1840-068N
SAN JUAN
ETA: 2027-01-09
Evergreen Da Nang → San Juan
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 TRITON 1386-049E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-29
🚢 SEASPAN FUZHOU 1840-068N
SAN JUAN
ETA: 2027-01-09
MSC Vung Tau → San Juan
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC FAIRFIELD/GN646E
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC FAIRFIELD/GN646E
VGM cut-off: 2026-11-12 18:00:00
Closing time: 2026-11-13 16:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 MSC PERLE
CAUCEDO
DP WORLD CAUCEDO
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-26
🚢 TBN/TBN
SAN JUAN
LUIS A. AYALA COLON SUCRS
ETA: 2026-12-29
ZIM Qui Nhon → San Juan
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-28
🚢 X-press Moy (XM6) / 83 / 26035E / E
SAN JUAN
LUIS A. AYALA COLON TERMINAL
ETA: 2026-12-31
MSC Hải Phòng → San Juan
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC AMEERA III/HV645R
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC AMEERA III/HV645R
VGM cut-off: 2026-11-16 14:00:00
Closing time: 2026-11-16 20:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN
CAUCEDO
DP WORLD CAUCEDO
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-28
🚢 TBN/TBN
SAN JUAN
LUIS A. AYALA COLON SUCRS
ETA: 2026-12-30
COSCO Vung Tau → San Juan
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2610N
67 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 KMTC SHANGHAI - 2610N
Closing time: 2026-11-17 11:00:00
SAN JUAN
ETA: 2027-01-24
COSCO Ho Chi Minh → San Juan
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2610N
67 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 KMTC SHANGHAI - 2610N
Closing time: 2026-11-17 11:00:00
SAN JUAN
ETA: 2027-01-24
ZIM Vung Tau → San Juan
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-18
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-28
🚢 X-press Moy (XM6) / 83 / 26035E / E
SAN JUAN
LUIS A. AYALA COLON TERMINAL
ETA: 2026-12-31
Evergreen Ho Chi Minh → San Juan
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OMNI 064B
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER OMNI 064B
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-24
🚢 TRITON 1386-049E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-29
🚢 SEASPAN FUZHOU 1840-068N
SAN JUAN
ETA: 2027-01-09
COSCO Vung Tau → San Juan
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL LONG BEACH - 065E
66 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-19
🚢 CSCL LONG BEACH - 065E
Closing time: 2026-11-12 21:00:00
SAN JUAN
ETA: 2027-01-24
Maersk Hải Phòng → San Juan
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 CHASTINE MAERSK - 648E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-06
🚢 Hansa Europe - 701E
SAN JUAN
SAN JUAN-SEALAND TERMINAL
ETA: 2027-01-13
Maersk Hải Phòng → San Juan
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 CHASTINE MAERSK - 648E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-06
🚢 Hansa Europe - 701E
San Juan
SAN JUAN-SEALAND TERMINAL
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-14
🚢 Hansa Europe - 701E
SAN JUAN
ETA: 2027-01-14
COSCO Qui Nhon → San Juan
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/03/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
108 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
SAN JUAN
ETA: 2027-03-07
Evergreen Hải Phòng → San Juan
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TRITON 1386-049E
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 TRITON 1386-049E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-29
🚢 SEASPAN FUZHOU 1840-068N
SAN JUAN
ETA: 2027-01-09
ZIM Vung Tau → San Juan
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-21
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-04
🚢 Marti Caribs (WTP) / 138 / E
SAN JUAN
LUIS A. AYALA COLON TERMINAL
ETA: 2027-01-07
COSCO Hải Phòng → San Juan
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
70 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-18 17:00:00
SAN JUAN
ETA: 2027-01-31
COSCO Hải Phòng → San Juan
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SATURN - 090E
70 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 CSCL SATURN - 090E
Closing time: 2026-11-20 17:00:00
SAN JUAN
ETA: 2027-01-31
MSC Vung Tau → San Juan
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TIANJIN/GN647E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-22
🚢 TIANJIN/GN647E
VGM cut-off: 2026-11-19 18:00:00
Closing time: 2026-11-20 16:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-07
🚢 TBN
CAUCEDO
DP WORLD CAUCEDO
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN/TBN
SAN JUAN
LUIS A. AYALA COLON SUCRS
ETA: 2027-01-06
Maersk Vung Tau → San Juan
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALGOL - 647E
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-22
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
VGM cut-off: 2026-11-21 09:00:00
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 GSL GRANIA - 647E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 CHASTINE MAERSK - 648E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-06
🚢 Hansa Europe - 701E
SAN JUAN
SAN JUAN-SEALAND TERMINAL
ETA: 2027-01-13
Maersk Lach Huyen → San Juan
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 CHASTINE MAERSK - 648E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-06
🚢 Hansa Europe - 701E
SAN JUAN
SAN JUAN-SEALAND TERMINAL
ETA: 2027-01-13
MSC Da Nang → San Juan
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 TBN
CAUCEDO
DP WORLD CAUCEDO
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN/TBN
SAN JUAN
LUIS A. AYALA COLON SUCRS
ETA: 2027-01-06
ZIM Hải Phòng → San Juan
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
VGM cut-off: 2026-11-21 07:00:00
Closing time: 2026-11-22 11:00:00
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-28
🚢 X-press Moy (XM6) / 83 / 26035E / E
SAN JUAN
LUIS A. AYALA COLON TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ZIM Ho Chi Minh → San Juan
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-23
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-04
🚢 Marti Caribs (WTP) / 138 / E
SAN JUAN
LUIS A. AYALA COLON TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ZIM Qui Nhon → San Juan
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-24
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-04
🚢 Marti Caribs (WTP) / 138 / E
SAN JUAN
LUIS A. AYALA COLON TERMINAL
ETA: 2027-01-07
COSCO Vung Tau → San Juan
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2610N
67 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC HAIPHONG - 2610N
Closing time: 2026-11-24 11:00:00
SAN JUAN
ETA: 2027-01-31
COSCO Ho Chi Minh → San Juan
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2610N
67 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC HAIPHONG - 2610N
Closing time: 2026-11-24 11:00:00
SAN JUAN
ETA: 2027-01-31
ZIM Vung Tau → San Juan
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-25
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-04
🚢 Marti Caribs (WTP) / 138 / E
SAN JUAN
LUIS A. AYALA COLON TERMINAL
ETA: 2027-01-07
COSCO Vung Tau → San Juan
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM CAPE COD - AC1050E19
66 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-26
🚢 CMA CGM CAPE COD - AC1050E19
Closing time: 2026-11-19 21:00:00
SAN JUAN
ETA: 2027-01-31
MSC Qui Nhon → San Juan
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC NAPOLI
CAUCEDO
DP WORLD CAUCEDO
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-17
🚢 TBN/TBN
SAN JUAN
LUIS A. AYALA COLON SUCRS
ETA: 2027-01-19
ZIM Vung Tau → San Juan
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-11
🚢 Contship Art (TP4) / 221 / E
SAN JUAN
LUIS A. AYALA COLON TERMINAL
ETA: 2027-01-14
MSC Vung Tau → San Juan
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: GSL LYDIA/GN648E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 GSL LYDIA/GN648E
VGM cut-off: 2026-11-26 18:00:00
Closing time: 2026-11-27 16:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-14
🚢 TBN
CAUCEDO
DP WORLD CAUCEDO
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-11
🚢 TBN/TBN
SAN JUAN
LUIS A. AYALA COLON SUCRS
ETA: 2027-01-13
COSCO Hải Phòng → San Juan
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
70 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-25 17:00:00
SAN JUAN
ETA: 2027-02-07
COSCO Hải Phòng → San Juan
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN HONG KONG - 084E
70 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN HONG KONG - 084E
Closing time: 2026-11-27 17:00:00
SAN JUAN
ETA: 2027-02-07
Maersk Vung Tau → San Juan
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Torino - 648E
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Torino - 648E
VGM cut-off: 2026-11-28 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 San Fernando - 648E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-13
🚢 MAERSK SALINA - 649E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-07
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-13
🚢 JPO PISCES - 702E
SAN JUAN
SAN JUAN-SEALAND TERMINAL
ETA: 2027-01-20
Maersk Lach Huyen → San Juan
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK LIRQUEN - 648E
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK LIRQUEN - 648E
VGM cut-off: 2026-11-27 02:00:00
Closing time: 2026-11-27 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 MAERSK SALINA - 649E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-07
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-13
🚢 JPO PISCES - 702E
SAN JUAN
SAN JUAN-SEALAND TERMINAL
ETA: 2027-01-20
ZIM Hải Phòng → San Juan
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
VGM cut-off: 2026-11-28 07:00:00
Closing time: 2026-11-29 11:00:00
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-04
🚢 Marti Caribs (WTP) / 138 / E
SAN JUAN
LUIS A. AYALA COLON TERMINAL
ETA: 2027-01-07
MSC Da Nang → San Juan
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC NAPOLI
CAUCEDO
DP WORLD CAUCEDO
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-17
🚢 TBN/TBN
SAN JUAN
LUIS A. AYALA COLON SUCRS
ETA: 2027-01-19
ZIM Ho Chi Minh → San Juan
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-11
🚢 Contship Art (TP4) / 221 / E
SAN JUAN
LUIS A. AYALA COLON TERMINAL
ETA: 2027-01-14
ZIM Qui Nhon → San Juan
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-01
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-11
🚢 Contship Art (TP4) / 221 / E
SAN JUAN
LUIS A. AYALA COLON TERMINAL
ETA: 2027-01-14
COSCO Vung Tau → San Juan
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2611N
67 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-02
🚢 KMTC INCHEON - 2611N
Closing time: 2026-12-01 11:00:00
SAN JUAN
ETA: 2027-02-07
COSCO Ho Chi Minh → San Juan
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2611N
67 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-02
🚢 KMTC INCHEON - 2611N
Closing time: 2026-12-01 11:00:00
SAN JUAN
ETA: 2027-02-07
MSC Hải Phòng → San Juan
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC SPARKLE III/HV647R
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-02
🚢 MSC SPARKLE III/HV647R
VGM cut-off: 2026-11-30 14:00:00
Closing time: 2026-11-30 20:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-08
🚢 MSC QUITTERIE
CAUCEDO
DP WORLD CAUCEDO
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN/TBN
SAN JUAN
LUIS A. AYALA COLON SUCRS
ETA: 2027-01-07
ZIM Vung Tau → San Juan
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-02
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-11
🚢 Contship Art (TP4) / 221 / E
SAN JUAN
LUIS A. AYALA COLON TERMINAL
ETA: 2027-01-14
MSC Da Nang → San Juan
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
VGM cut-off: 2026-11-28 14:00:00
Closing time: 2026-11-29 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC NAPOLI
CAUCEDO
DP WORLD CAUCEDO
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-17
🚢 TBN/TBN
SAN JUAN
LUIS A. AYALA COLON SUCRS
ETA: 2027-01-19

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi San Juan, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)