3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi San Juan, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

7 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi San Juan, từ Việt Nam

7 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi San Juan

CMA CGMCOSCOEvergreenMSCMaerskONEZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi San Juan

MSC Qui Nhon → San Juan
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-04 22:00:00
Closing time: 2026-12-05 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC NAPOLI
CAUCEDO
DP WORLD CAUCEDO
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-17
🚢 TBN/TBN
SAN JUAN
LUIS A. AYALA COLON SUCRS
ETA: 2027-01-19
ZIM Vung Tau → San Juan
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-05
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 ZIM Mount Denali (ZIF) / 16 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-18
🚢 X-press Moy (XM6) / 84 / 26037E / E
SAN JUAN
LUIS A. AYALA COLON TERMINAL
ETA: 2027-01-21
MSC Vung Tau → San Juan
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: GSL ALEXANDRA/GN649E
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-06
🚢 GSL ALEXANDRA/GN649E
VGM cut-off: 2026-12-03 18:00:00
Closing time: 2026-12-04 16:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC NAPOLI
CAUCEDO
DP WORLD CAUCEDO
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-17
🚢 TBN/TBN
SAN JUAN
LUIS A. AYALA COLON SUCRS
ETA: 2027-01-19
COSCO Vung Tau → San Juan
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 017E
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-06
🚢 BEROLINA C - 017E
Closing time: 2026-11-30 02:00:00
SAN JUAN
ETA: 2027-02-07
ZIM Vung Tau → San Juan
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-06
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-18
🚢 ZIM Mount Fuji (ZF1) / 13 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-25
🚢 Marti Caribs (WTP) / 139 / E
SAN JUAN
LUIS A. AYALA COLON TERMINAL
ETA: 2027-01-28
Maersk Vung Tau → San Juan
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cisnes - 649E
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-12-06
🚢 Cisnes - 649E
VGM cut-off: 2026-12-05 09:00:00
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 MAERSK STRALSUND - 649E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-20
🚢 Maersk Tokyo - 650E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-14
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-20
🚢 Hansa Europe - 703E
SAN JUAN
SAN JUAN-SEALAND TERMINAL
ETA: 2027-01-27
Maersk Lach Huyen → San Juan
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Stadelhorn - 649E
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-06
🚢 Maersk Stadelhorn - 649E
VGM cut-off: 2026-12-04 02:00:00
Closing time: 2026-12-04 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-11
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-15
🚢 Maersk Tokyo - 650E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-14
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-20
🚢 Hansa Europe - 703E
SAN JUAN
SAN JUAN-SEALAND TERMINAL
ETA: 2027-01-27
COSCO Ho Chi Minh → San Juan
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 017E
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-06
🚢 BEROLINA C - 017E
Closing time: 2026-11-30 02:00:00
SAN JUAN
ETA: 2027-02-07
COSCO Ho Chi Minh → San Juan
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 017E
70 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-06
🚢 BEROLINA C - 017E
Closing time: 2026-11-30 02:00:00
SAN JUAN
ETA: 2027-02-14
COSCO Vung Tau → San Juan
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ERASMUS RAINBOW - 033N
69 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-07
🚢 ERASMUS RAINBOW - 033N
Closing time: 2026-12-01 05:00:00
SAN JUAN
ETA: 2027-02-14
ZIM Hải Phòng → San Juan
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-12-07
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
VGM cut-off: 2026-12-05 07:00:00
Closing time: 2026-12-06 11:00:00
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-11
🚢 Contship Art (TP4) / 221 / E
SAN JUAN
LUIS A. AYALA COLON TERMINAL
ETA: 2027-01-14
ZIM Ho Chi Minh → San Juan
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-07
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 ZIM Mount Denali (ZIF) / 16 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-18
🚢 X-press Moy (XM6) / 84 / 26037E / E
SAN JUAN
LUIS A. AYALA COLON TERMINAL
ETA: 2027-01-21
COSCO Ho Chi Minh → San Juan
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086N
69 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 SEOUL GLOW - 086N
Closing time: 2026-12-06 21:00:00
SAN JUAN
ETA: 2027-02-14
MSC Hải Phòng → San Juan
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC VAIGA III/HV648R
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC VAIGA III/HV648R
VGM cut-off: 2026-12-07 14:00:00
Closing time: 2026-12-07 20:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC NAPOLI
CAUCEDO
DP WORLD CAUCEDO
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-17
🚢 TBN/TBN
SAN JUAN
LUIS A. AYALA COLON SUCRS
ETA: 2027-01-19
MSC Da Nang → San Juan
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-05 14:00:00
Closing time: 2026-12-06 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-17
🚢 MSC EMMA
CAUCEDO
DP WORLD CAUCEDO
ETA: 2027-01-21
ETD: 2027-01-23
🚢 TBN/TBN
SAN JUAN
LUIS A. AYALA COLON SUCRS
ETA: 2027-01-26
ZIM Ho Chi Minh → San Juan
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-09
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-18
🚢 ZIM Mount Fuji (ZF1) / 13 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-25
🚢 Marti Caribs (WTP) / 139 / E
SAN JUAN
LUIS A. AYALA COLON TERMINAL
ETA: 2027-01-28
COSCO Vung Tau → San Juan
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM DIGNITY - PEX0H0E19
66 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-10
🚢 CMA CGM DIGNITY - PEX0H0E19
Closing time: 2026-12-03 21:00:00
SAN JUAN
ETA: 2027-02-14
MSC Qui Nhon → San Juan
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-11 22:00:00
Closing time: 2026-12-12 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-18
🚢 MSC EMMA
CAUCEDO
DP WORLD CAUCEDO
ETA: 2027-01-23
ETD: 2027-01-25
🚢 TBN/TBN
SAN JUAN
LUIS A. AYALA COLON SUCRS
ETA: 2027-01-27
MSC Vung Tau → San Juan
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ANTONELLA/GN650E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-13
🚢 MSC ANTONELLA/GN650E
VGM cut-off: 2026-12-10 18:00:00
Closing time: 2026-12-11 16:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-28
🚢 TBN
CAUCEDO
DP WORLD CAUCEDO
ETA: 2027-01-23
ETD: 2027-01-25
🚢 TBN/TBN
SAN JUAN
LUIS A. AYALA COLON SUCRS
ETA: 2027-01-27
COSCO Vung Tau → San Juan
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086E
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-13
🚢 SEOUL GLOW - 086E
Closing time: 2026-12-07 02:00:00
SAN JUAN
ETA: 2027-02-14
COSCO Hải Phòng → San Juan
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SANTOS - 103N
70 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-13
🚢 COSCO SANTOS - 103N
Closing time: 2026-12-09 17:00:00
SAN JUAN
ETA: 2027-02-21
COSCO Hải Phòng → San Juan
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEIJING - 117E
70 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-13
🚢 BEIJING - 117E
Closing time: 2026-12-11 17:00:00
SAN JUAN
ETA: 2027-02-21
COSCO Vung Tau → San Juan
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
69 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
SAN JUAN
ETA: 2027-02-21
COSCO Ho Chi Minh → San Juan
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
69 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
SAN JUAN
ETA: 2027-02-21
MSC Da Nang → San Juan
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-12 14:00:00
Closing time: 2026-12-13 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-19
🚢 TBN
CAUCEDO
DP WORLD CAUCEDO
ETA: 2027-01-25
ETD: 2027-01-27
🚢 TBN/TBN
SAN JUAN
LUIS A. AYALA COLON SUCRS
ETA: 2027-01-29
COSCO Vung Tau → San Juan
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2611N
67 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-16
🚢 KMTC SHANGHAI - 2611N
Closing time: 2026-12-15 11:00:00
SAN JUAN
ETA: 2027-02-21
MSC Hải Phòng → San Juan
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HV649R
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-16
🚢 TBN/HV649R
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-28
🚢 TBN
CAUCEDO
DP WORLD CAUCEDO
ETA: 2027-01-23
ETD: 2027-01-25
🚢 TBN/TBN
SAN JUAN
LUIS A. AYALA COLON SUCRS
ETA: 2027-01-27
MSC Hải Phòng → San Juan
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC HUSUM III/HV649R
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-16
🚢 MSC HUSUM III/HV649R
VGM cut-off: 2026-12-14 14:00:00
Closing time: 2026-12-14 20:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-28
🚢 TBN
CAUCEDO
DP WORLD CAUCEDO
ETA: 2027-01-23
ETD: 2027-01-25
🚢 TBN/TBN
SAN JUAN
LUIS A. AYALA COLON SUCRS
ETA: 2027-01-27
COSCO Ho Chi Minh → San Juan
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2611N
67 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-16
🚢 KMTC SHANGHAI - 2611N
Closing time: 2026-12-15 11:00:00
SAN JUAN
ETA: 2027-02-21
COSCO Vung Tau → San Juan
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM UNITY - PEX0J0E19
66 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-17
🚢 CMA CGM UNITY - PEX0J0E19
Closing time: 2026-12-10 21:00:00
SAN JUAN
ETA: 2027-02-21
MSC Vung Tau → San Juan
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC JUBILEE IX/GN651E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-20
🚢 MSC JUBILEE IX/GN651E
VGM cut-off: 2026-12-17 18:00:00
Closing time: 2026-12-18 16:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN
CAUCEDO
DP WORLD CAUCEDO
ETA: 2027-01-30
ETD: 2027-02-01
🚢 TBN/TBN
SAN JUAN
LUIS A. AYALA COLON SUCRS
ETA: 2027-02-03
COSCO Vung Tau → San Juan
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ERASMUS RAINBOW - 033E
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-20
🚢 ERASMUS RAINBOW - 033E
Closing time: 2026-12-14 02:00:00
SAN JUAN
ETA: 2027-02-21
COSCO Hải Phòng → San Juan
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN ZHAN JIANG - 202N
70 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-20
🚢 XIN ZHAN JIANG - 202N
Closing time: 2026-12-16 17:00:00
SAN JUAN
ETA: 2027-02-28
COSCO Ho Chi Minh → San Juan
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086E
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-20
🚢 SEOUL GLOW - 086E
Closing time: 2026-12-20 04:00:00
SAN JUAN
ETA: 2027-02-21
COSCO Ho Chi Minh → San Juan
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/03/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 018N
76 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-21
🚢 BEROLINA C - 018N
Closing time: 2026-12-15 05:00:00
SAN JUAN
ETA: 2027-03-07
COSCO Ho Chi Minh → San Juan
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 018N
69 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-21
🚢 BEROLINA C - 018N
Closing time: 2026-12-15 05:00:00
SAN JUAN
ETA: 2027-02-28
MSC Hải Phòng → San Juan
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ZAINA III/HV650R
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-23
🚢 MSC ZAINA III/HV650R
VGM cut-off: 2026-12-21 14:00:00
Closing time: 2026-12-21 20:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN
CAUCEDO
DP WORLD CAUCEDO
ETA: 2027-01-30
ETD: 2027-02-01
🚢 TBN/TBN
SAN JUAN
LUIS A. AYALA COLON SUCRS
ETA: 2027-02-03
COSCO Vung Tau → San Juan
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/03/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2612N
74 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-23
🚢 KMTC INCHEON - 2612N
Closing time: 2026-12-22 11:00:00
SAN JUAN
ETA: 2027-03-07
COSCO Vung Tau → San Juan
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2612N
67 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-23
🚢 KMTC INCHEON - 2612N
Closing time: 2026-12-22 11:00:00
SAN JUAN
ETA: 2027-02-28
COSCO Ho Chi Minh → San Juan
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2612N
67 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-23
🚢 KMTC INCHEON - 2612N
Closing time: 2026-12-22 11:00:00
SAN JUAN
ETA: 2027-02-28
COSCO Ho Chi Minh → San Juan
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/03/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2612N
74 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-23
🚢 KMTC INCHEON - 2612N
Closing time: 2026-12-22 11:00:00
SAN JUAN
ETA: 2027-03-07
COSCO Vung Tau → San Juan
Đi 24/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL ZEEBRUGGE - 058E
66 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-24
🚢 CSCL ZEEBRUGGE - 058E
Closing time: 2026-12-17 21:00:00
SAN JUAN
ETA: 2027-02-28
MSC Qui Nhon → San Juan
Đi 25/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-25
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-18 22:00:00
Closing time: 2026-12-19 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-30
🚢 TBN
CAUCEDO
DP WORLD CAUCEDO
ETA: 2027-02-05
ETD: 2027-02-07
🚢 TBN/TBN
SAN JUAN
LUIS A. AYALA COLON SUCRS
ETA: 2027-02-09
MSC Da Nang → San Juan
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-26
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-19 14:00:00
Closing time: 2026-12-20 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-30
🚢 TBN
CAUCEDO
DP WORLD CAUCEDO
ETA: 2027-02-05
ETD: 2027-02-07
🚢 TBN/TBN
SAN JUAN
LUIS A. AYALA COLON SUCRS
ETA: 2027-02-09
COSCO Hải Phòng → San Juan
Đi 27/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/03/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO PACIFIC - 101E
70 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-27
🚢 COSCO PACIFIC - 101E
Closing time: 2026-12-25 17:00:00
SAN JUAN
ETA: 2027-03-07
MSC Vung Tau → San Juan
Đi 27/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SANTA LINEA/GN652E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-27
🚢 SANTA LINEA/GN652E
VGM cut-off: 2026-12-24 18:00:00
Closing time: 2026-12-25 16:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-11
🚢 TBN
CAUCEDO
DP WORLD CAUCEDO
ETA: 2027-02-06
ETD: 2027-02-08
🚢 TBN/TBN
SAN JUAN
LUIS A. AYALA COLON SUCRS
ETA: 2027-02-10
COSCO Vung Tau → San Juan
Đi 27/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032E
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-27
🚢 DING XIANG TAI PING - 032E
Closing time: 2026-12-21 02:00:00
SAN JUAN
ETA: 2027-02-28
COSCO Ho Chi Minh → San Juan
Đi 27/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032E
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-27
🚢 DING XIANG TAI PING - 032E
Closing time: 2026-12-21 02:00:00
SAN JUAN
ETA: 2027-02-28
COSCO Vung Tau → San Juan
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/03/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2611N
67 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-30
🚢 KMTC HAIPHONG - 2611N
Closing time: 2026-12-29 11:00:00
SAN JUAN
ETA: 2027-03-07
COSCO Ho Chi Minh → San Juan
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/03/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2611N
67 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-30
🚢 KMTC HAIPHONG - 2611N
Closing time: 2026-12-29 11:00:00
SAN JUAN
ETA: 2027-03-07
← Trang trước Trang 3/3

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi San Juan, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)