Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Santos, Brazil từ Việt Nam
9 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Santos
CMA CGMEvergreenHMMMSCMaerskONEOOCLPILZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Santos
ZIM
Vung Tau → Santos
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Mackenzie (ZB7) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-09
🚢 Mackenzie (ZB7) / 21 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-21
🚢 ZIM Norfolk (UK3) / 23 / W
SANTOS
DP WORLD SANTOS (EMBRAPORT)
ETA: 2026-12-28
HMM
Da Nang → Santos
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
25 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-09
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-08 11:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-18
🚢 GREENHOUSE - 009W
SANTOS
EMBRAPORT - EMPRESA BR DE TER. PORTUARIOS
ETA: 2026-12-05
HMM
Da Nang → Santos
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
32 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-09
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-08 11:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-18
🚢 GREENHOUSE - 009W
SANTOS
SANTOS BRASIL TERMINAL PORTUARIO (SBSA)
ETA: 2026-12-12
HMM
Ho Chi Minh → Santos
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
31 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-08 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 HYUNDAI GRACE - 157W
SANTOS
EMBRAPORT - EMPRESA BR DE TER. PORTUARIOS
ETA: 2026-12-11
HMM
Ho Chi Minh → Santos
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
32 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-08 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 YM MOVEMENT - 088W
SANTOS
EMBRAPORT - EMPRESA BR DE TER. PORTUARIOS
ETA: 2026-12-12
HMM
Ho Chi Minh → Santos
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
33 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-08 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 YM MOVEMENT - 088W
SANTOS
SANTOS BRASIL TERMINAL PORTUARIO (SBSA)
ETA: 2026-12-13
ZIM
Ho Chi Minh → Santos
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Mackenzie (ZB7) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-09
🚢 Mackenzie (ZB7) / 21 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-21
🚢 ZIM Norfolk (UK3) / 23 / W
SANTOS
DP WORLD SANTOS (EMBRAPORT)
ETA: 2026-12-28
ONE
Vung Tau → Santos
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-20
🚢 YM MOVEMENT 088W
SANTOS
SANTOS BRASIL SA
ETA: 2026-12-20
ONE
Vung Tau → Santos
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-19
🚢 YM MOVEMENT 088W
SANTOS
EMBRAPORT - DP WORLD
ETA: 2026-12-19
ONE
Qui Nhon → Santos
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 105S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA 105S
VGM cut-off: 2026-11-09 17:00:00
Closing time: 2026-11-09 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-19
🚢 YM MOVEMENT 088W
SANTOS
EMBRAPORT - DP WORLD
ETA: 2026-12-19
ONE
Qui Nhon → Santos
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 105S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA 105S
VGM cut-off: 2026-11-09 17:00:00
Closing time: 2026-11-09 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-20
🚢 YM MOVEMENT 088W
SANTOS
SANTOS BRASIL SA
ETA: 2026-12-20
MSC
Vung Tau → Santos
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PUSAN C/GU644W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 PUSAN C/GU644W
VGM cut-off: 2026-11-09 02:00:00
Closing time: 2026-11-10 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC RAYSHMI/QI644A
SANTOS
SANTOS BRASIL TERMINAL
ETA: 2026-12-14
HMM
Hải Phòng → Santos
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS HOPE - 2626N
23 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 PEGASUS HOPE - 2626N
Closing time: 2026-11-09 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-14
🚢 GREENHOUSE - 009W
SANTOS
EMBRAPORT - EMPRESA BR DE TER. PORTUARIOS
ETA: 2026-12-05
HMM
Hải Phòng → Santos
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS HOPE - 2626N
30 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 PEGASUS HOPE - 2626N
Closing time: 2026-11-09 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-14
🚢 GREENHOUSE - 009W
SANTOS
SANTOS BRASIL TERMINAL PORTUARIO (SBSA)
ETA: 2026-12-12
HMM
Hải Phòng → Santos
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS HOPE - 2626N
37 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 PEGASUS HOPE - 2626N
Closing time: 2026-11-09 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 MP2 TEMP CODE
SANTOS
EMBRAPORT - EMPRESA BR DE TER. PORTUARIOS
ETA: 2026-12-19
ZIM
Vung Tau → Santos
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 ZIM Norfolk (UK3) / 23 / W
SANTOS
DP WORLD SANTOS (EMBRAPORT)
ETA: 2026-12-28
Evergreen
Qui Nhon → Santos
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-26
🚢 KOTA ELAN 002W
ZIM
Ho Chi Minh → Santos
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 ZIM Norfolk (UK3) / 23 / W
SANTOS
DP WORLD SANTOS (EMBRAPORT)
ETA: 2026-12-28
Evergreen
Ho Chi Minh → Santos
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1766-016N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-12
🚢 EVER WORLD 1766-016N
HONG KONG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-19
🚢 COSCO SHIPPING RHINE 043W
Evergreen
Ho Chi Minh → Santos
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1766-016N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-12
🚢 EVER WORLD 1766-016N
SHEKOU, CHINA
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-21
🚢 COSCO SHIPPING CHILE 009W
MSC
Qui Nhon → Santos
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HZ646R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 TBN/HZ646R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC PERLE/UX647A
SANTOS
SANTOS BRASIL TERMINAL
ETA: 2027-01-15
Evergreen
Da Nang → Santos
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-26
🚢 KOTA ELAN 002W
Evergreen
Ho Chi Minh → Santos
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0587-110S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OATH 0587-110S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-17
🚢 COSCO SHIPPING DANUBE 049W
Evergreen
Ho Chi Minh → Santos
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0587-110S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OATH 0587-110S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-19
🚢 CMA CGM OSMIUM 0BDPVW1MA
PIL
Da Nang → Santos
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-14
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-24
🚢 COSCO SHIPPING RHINE-0043W
PIL
Da Nang → Santos
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-14
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-12-01
🚢 KOTA ELAN-0002W
ZIM
Hải Phòng → Santos
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Mackenzie (ZB7) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT (LACH HUYEN PORT)
ETD: 2026-11-14
🚢 Mackenzie (ZB7) / 21 / E
VGM cut-off: 2026-11-12 17:00:00
Closing time: 2026-11-13 21:00:00
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-21
🚢 ZIM Norfolk (UK3) / 23 / W
SANTOS
DP WORLD SANTOS (EMBRAPORT)
ETA: 2026-12-28
Evergreen
Hải Phòng → Santos
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0499-043S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER WISE 0499-043S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 COSCO SHIPPING RHINE 043W
Evergreen
Hải Phòng → Santos
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0162-112B
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER CLEAR 0162-112B
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 COSCO SHIPPING RHINE 043W
Evergreen
Hải Phòng → Santos
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0162-112B
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER CLEAR 0162-112B
Evergreen
Hải Phòng → Santos
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-26
🚢 KOTA ELAN 002W
HMM
Hải Phòng → Santos
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - 2616N
34 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT
ETD: 2026-11-14
🚢 KMTC POHANG - 2616N
Closing time: 2026-11-12 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-17
🚢 MP2 TEMP CODE
SANTOS
EMBRAPORT - EMPRESA BR DE TER. PORTUARIOS
ETA: 2026-12-19
HMM
Hải Phòng → Santos
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - 2616N
35 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT
ETD: 2026-11-14
🚢 KMTC POHANG - 2616N
Closing time: 2026-11-12 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-17
🚢 MP2 TEMP CODE
SANTOS
SANTOS BRASIL TERMINAL PORTUARIO (SBSA)
ETA: 2026-12-20
HMM
Hải Phòng → Santos
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - 2616N
41 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT
ETD: 2026-11-14
🚢 KMTC POHANG - 2616N
Closing time: 2026-11-12 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-24
🚢 MP2 TEMP CODE
SANTOS
EMBRAPORT - EMPRESA BR DE TER. PORTUARIOS
ETA: 2026-12-26
HMM
Hải Phòng → Santos
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
41 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-12 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-24
🚢 MP2 TEMP CODE
SANTOS
EMBRAPORT - EMPRESA BR DE TER. PORTUARIOS
ETA: 2026-12-26
HMM
Hải Phòng → Santos
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
42 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-12 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-24
🚢 MP2 TEMP CODE
SANTOS
SANTOS BRASIL TERMINAL PORTUARIO (SBSA)
ETA: 2026-12-27
Maersk
Hải Phòng → Santos
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Songkhla - 646N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-14
🚢 Maersk Songkhla - 646N
VGM cut-off: 2026-11-12 21:15:00
Closing time: 2026-11-12 23:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-24
🚢 MERATUS KUPANG - 647W
SANTOS
DP WORLD SANTOS TERMINAL
ETA: 2026-12-24
HMM
Da Nang → Santos
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
34 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-14
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-12 00:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-21
🚢 MP2 TEMP CODE
SANTOS
EMBRAPORT - EMPRESA BR DE TER. PORTUARIOS
ETA: 2026-12-19
HMM
Da Nang → Santos
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
35 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-14
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-12 00:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-21
🚢 MP2 TEMP CODE
SANTOS
SANTOS BRASIL TERMINAL PORTUARIO (SBSA)
ETA: 2026-12-20
Maersk
Lach Huyen → Santos
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-14
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-12 19:00:00
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-23
🚢 CMA CGM Syracuse - 646W
SANTOS
SANTOS BRASIL TERMINAL
ETA: 2026-12-20
Evergreen
Ho Chi Minh → Santos
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 COSCO SHIPPING RHINE 043W
Evergreen
Ho Chi Minh → Santos
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER OBEY 0500-059N
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 COSCO SHIPPING RHINE 043W
OOCL
Ho Chi Minh → Santos
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-14 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-19
🚢 CMA CGM OSMIUM - 0BDPMW1MA
SANTOS
SANTOS BRAZIL
ETA: 2026-12-17
PIL
Da Nang → Santos
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-15
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-12-01
🚢 KOTA ELAN-0002W
PIL
Da Nang → Santos
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-15
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 COSCO SHIPPING RHINE-0043W
Maersk
Vung Tau → Santos
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VUNG TAU EXPRESS - 646E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-15
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
VGM cut-off: 2026-11-14 09:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-25
🚢 MERATUS KUPANG - 647W
SANTOS
DP WORLD SANTOS TERMINAL
ETA: 2027-01-07
Maersk
Da Nang → Santos
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-01
🚢 Cap San Maleas - 648W
SANTOS
DP WORLD SANTOS TERMINAL
ETA: 2026-12-31
Maersk
Da Nang → Santos
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-24
🚢 MERATUS KUPANG - 647W
SANTOS
DP WORLD SANTOS TERMINAL
ETA: 2027-01-07
Evergreen
Da Nang → Santos
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WARM 1767-018N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER WARM 1767-018N
HONG KONG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-26
🚢 KOTA ELAN 002W
Evergreen
Qui Nhon → Santos
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 COSCO SHIPPING RHINE 043W
Evergreen
Qui Nhon → Santos
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 COSCO SHIPPING RHINE 043W
OOCL
Hải Phòng → Santos
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-16
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-14 17:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 COSCO SHIPPING RHINE - 043W
SANTOS
SANTOS BRAZIL
ETA: 2026-12-19
OOCL
Hải Phòng → Santos
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-16
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-14 17:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-26
🚢 COSCO SHIPPING CHILE - 009W
SANTOS
SANTOS BRAZIL
ETA: 2026-12-24
MSC
Ho Chi Minh → Santos
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 TBN/TBN
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 TBN
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 2
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-28
🚢 TBN/TBN
SANTOS
BRASIL TERMINAL PORTUARIO S/A
ETA: 2026-12-21
MSC
Ho Chi Minh → Santos
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 TBN/TBN
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-01
🚢 TBN/TBN
SANTOS
SANTOS BRASIL TERMINAL
ETA: 2026-12-29
OOCL
Ho Chi Minh → Santos
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MONICA - 060S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 MONICA - 060S
Closing time: 2026-11-16 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 COSCO SHIPPING RHINE - 043W
SANTOS
SANTOS BRAZIL
ETA: 2026-12-19
OOCL
Ho Chi Minh → Santos
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MONICA - 060S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 MONICA - 060S
Closing time: 2026-11-16 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-26
🚢 COSCO SHIPPING CHILE - 009W
SANTOS
SANTOS BRAZIL
ETA: 2026-12-24
MSC
Da Nang → Santos
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ646R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-14 14:00:00
Closing time: 2026-11-15 06:00:00
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-25
🚢 SEASPAN BELIEF/2646W
SANTOS
BRASIL TERMINAL PORTUARIO S/A
ETA: 2026-12-25
MSC
Da Nang → Santos
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ646R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-14 14:00:00
Closing time: 2026-11-15 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-26
🚢 CONTI COURAGE/QI646A
SANTOS
SANTOS BRASIL TERMINAL
ETA: 2026-12-29
MSC
Da Nang → Santos
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ646R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-14 14:00:00
Closing time: 2026-11-15 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC PERLE/UX646A
SANTOS
SANTOS BRASIL TERMINAL
ETA: 2027-01-15
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Santos, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến