Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Santos, Brazil từ Việt Nam
9 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Santos
CMA CGMEvergreenHMMMSCMaerskONEOOCLPILZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Santos
ZIM
Hải Phòng → Santos
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
VGM cut-off: 2026-11-14 06:30:00
Closing time: 2026-11-15 10:30:00
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 ZIM Norfolk (UK3) / 23 / W
SANTOS
DP WORLD SANTOS (EMBRAPORT)
ETA: 2026-12-28
ZIM
Vung Tau → Santos
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-16
🚢 Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-28
🚢 To Be Named (B16) / 51 / W
SANTOS
DP WORLD SANTOS (EMBRAPORT)
ETA: 2027-01-04
ZIM
Vung Tau → Santos
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Colorado (ZB8) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-16
🚢 Colorado (ZB8) / 21 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 To Be Named (B16) / 51 / W
SANTOS
DP WORLD SANTOS (EMBRAPORT)
ETA: 2027-01-04
Evergreen
Da Nang → Santos
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0499-043S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER WISE 0499-043S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 COSCO SHIPPING RHINE 043W
HMM
Ho Chi Minh → Santos
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
31 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 HYUNDAI HONGKONG - 159W
SANTOS
EMBRAPORT - EMPRESA BR DE TER. PORTUARIOS
ETA: 2026-12-18
HMM
Ho Chi Minh → Santos
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
32 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 MP2 TEMP CODE
SANTOS
EMBRAPORT - EMPRESA BR DE TER. PORTUARIOS
ETA: 2026-12-19
HMM
Ho Chi Minh → Santos
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
33 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 MP2 TEMP CODE
SANTOS
SANTOS BRASIL TERMINAL PORTUARIO (SBSA)
ETA: 2026-12-20
ZIM
Ho Chi Minh → Santos
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Colorado (ZB8) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-16
🚢 Colorado (ZB8) / 21 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 To Be Named (B16) / 51 / W
SANTOS
DP WORLD SANTOS (EMBRAPORT)
ETA: 2027-01-04
MSC
Vung Tau → Santos
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC VITTORIA/GU645W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC VITTORIA/GU645W
VGM cut-off: 2026-11-16 02:00:00
Closing time: 2026-11-17 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-24
🚢 MSC CAROLE/QI645A
SANTOS
SANTOS BRASIL TERMINAL
ETA: 2026-12-22
Evergreen
Ho Chi Minh → Santos
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU XIONG AN 013W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-17
🚢 ZHONG GU XIONG AN 013W
SINGAPORE
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-24
🚢 COSCO SHIPPING RHINE 043W
ZIM
Ho Chi Minh → Santos
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-28
🚢 To Be Named (B16) / 51 / W
SANTOS
DP WORLD SANTOS (EMBRAPORT)
ETA: 2027-01-04
HMM
Hải Phòng → Santos
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN VENUS - 0340N
37 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 DONGJIN VENUS - 0340N
Closing time: 2026-11-16 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-24
🚢 MP2 TEMP CODE
SANTOS
EMBRAPORT - EMPRESA BR DE TER. PORTUARIOS
ETA: 2026-12-26
HMM
Hải Phòng → Santos
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN VENUS - 0340N
38 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 DONGJIN VENUS - 0340N
Closing time: 2026-11-16 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-24
🚢 MP2 TEMP CODE
SANTOS
SANTOS BRASIL TERMINAL PORTUARIO (SBSA)
ETA: 2026-12-27
HMM
Hải Phòng → Santos
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN VENUS - 0340N
44 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 DONGJIN VENUS - 0340N
Closing time: 2026-11-16 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-01
🚢 YM MODESTY - 081W
SANTOS
EMBRAPORT - EMPRESA BR DE TER. PORTUARIOS
ETA: 2027-01-02
ZIM
Vung Tau → Santos
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-18
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 To Be Named (B16) / 51 / W
SANTOS
DP WORLD SANTOS (EMBRAPORT)
ETA: 2027-01-04
Evergreen
Ho Chi Minh → Santos
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WARM 1767-018N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER WARM 1767-018N
HONG KONG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-26
🚢 KOTA ELAN 002W
Evergreen
Ho Chi Minh → Santos
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WARM 1767-018N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER WARM 1767-018N
SHEKOU, CHINA
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-28
🚢 COSCO SHIPPING ARGENTINA 012W
ZIM
Ho Chi Minh → Santos
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-18
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 To Be Named (B16) / 51 / W
SANTOS
DP WORLD SANTOS (EMBRAPORT)
ETA: 2027-01-04
Evergreen
Qui Nhon → Santos
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-10
🚢 EVER FAR 1723-033W
PIL
Hải Phòng → Santos
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-08
🚢 EVER FAR-0033W
PIL
Hải Phòng → Santos
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 KOTA ELAN-0002W
PIL
Hải Phòng → Santos
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-10
🚢 CMA CGM IRON-0003W
PIL
Hải Phòng → Santos
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-03
🚢 COSCO SHIPPING ARGENTINA-0012W
Evergreen
Da Nang → Santos
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-10
🚢 EVER FAR 1723-033W
Maersk
Lach Huyen → Santos
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-30
🚢 Norwalk - 647W
SANTOS
SANTOS BRASIL TERMINAL
ETA: 2026-12-26
PIL
Da Nang → Santos
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-21
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-08
🚢 EVER FAR-0033W
PIL
Da Nang → Santos
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-21
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-01
🚢 KOTA ELAN-0002W
ZIM
Hải Phòng → Santos
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Colorado (ZB8) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT (LACH HUYEN PORT)
ETD: 2026-11-21
🚢 Colorado (ZB8) / 21 / E
VGM cut-off: 2026-11-19 17:00:00
Closing time: 2026-11-20 21:00:00
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 To Be Named (B16) / 51 / W
SANTOS
DP WORLD SANTOS (EMBRAPORT)
ETA: 2027-01-04
Evergreen
Hải Phòng → Santos
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER WILL 0500-049S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 KOTA ELAN 002W
HMM
Hải Phòng → Santos
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
41 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-21
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-19 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-01
🚢 YM MODESTY - 081W
SANTOS
EMBRAPORT - EMPRESA BR DE TER. PORTUARIOS
ETA: 2027-01-02
HMM
Hải Phòng → Santos
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
42 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-21
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-19 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-01
🚢 YM MODESTY - 081W
SANTOS
SANTOS BRASIL TERMINAL PORTUARIO (SBSA)
ETA: 2027-01-03
Maersk
Hải Phòng → Santos
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NAKSKOV MAERSK - 647N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-21
🚢 NAKSKOV MAERSK - 647N
VGM cut-off: 2026-11-19 21:15:00
Closing time: 2026-11-19 23:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-01
🚢 Cap San Maleas - 648W
SANTOS
DP WORLD SANTOS TERMINAL
ETA: 2026-12-31
HMM
Da Nang → Santos
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
34 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-21
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-19 00:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-28
🚢 MP2 TEMP CODE
SANTOS
EMBRAPORT - EMPRESA BR DE TER. PORTUARIOS
ETA: 2026-12-26
HMM
Da Nang → Santos
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
35 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-21
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-19 00:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-28
🚢 MP2 TEMP CODE
SANTOS
SANTOS BRASIL TERMINAL PORTUARIO (SBSA)
ETA: 2026-12-27
Evergreen
Ho Chi Minh → Santos
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTWIT 0588-065S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER OUTWIT 0588-065S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-26
🚢 COSCO SHIPPING CHILE 009W
Evergreen
Ho Chi Minh → Santos
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTWIT 0588-065S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER OUTWIT 0588-065S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-01
🚢 KOTA ELAN 002W
OOCL
Ho Chi Minh → Santos
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 073S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-22
🚢 CEBU - 073S
Closing time: 2026-11-21 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-26
🚢 COSCO SHIPPING CHILE - 009W
SANTOS
SANTOS BRAZIL
ETA: 2026-12-24
PIL
Da Nang → Santos
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-22
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-08
🚢 EVER FAR-0033W
PIL
Da Nang → Santos
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-22
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 KOTA ELAN-0002W
Maersk
Vung Tau → Santos
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALGOL - 647E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-22
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
VGM cut-off: 2026-11-21 09:00:00
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-02
🚢 Cap San Maleas - 648W
SANTOS
DP WORLD SANTOS TERMINAL
ETA: 2026-12-31
Evergreen
Da Nang → Santos
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WAFT 1768-023N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER WAFT 1768-023N
HONG KONG
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-10
🚢 EVER FAR 1723-033W
OOCL
Hải Phòng → Santos
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-23
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 KOTA ELAN - 0002W
SANTOS
SANTOS BRAZIL
ETA: 2026-12-26
OOCL
Hải Phòng → Santos
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-23
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-03
🚢 COSCO SHIPPING ARGENTINA - 012W
SANTOS
SANTOS BRAZIL
ETA: 2026-12-31
MSC
Ho Chi Minh → Santos
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 TBN/TBN
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 TBN
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 2
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-05
🚢 TBN/TBN
SANTOS
BRASIL TERMINAL PORTUARIO S/A
ETA: 2026-12-28
MSC
Ho Chi Minh → Santos
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 TBN/TBN
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-08
🚢 TBN/TBN
SANTOS
SANTOS BRASIL TERMINAL
ETA: 2027-01-05
OOCL
Ho Chi Minh → Santos
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MONICA - 061S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 MONICA - 061S
Closing time: 2026-11-23 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 KOTA ELAN - 0002W
SANTOS
SANTOS BRAZIL
ETA: 2026-12-26
OOCL
Ho Chi Minh → Santos
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MONICA - 061S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 MONICA - 061S
Closing time: 2026-11-23 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-03
🚢 COSCO SHIPPING ARGENTINA - 012W
SANTOS
SANTOS BRAZIL
ETA: 2026-12-31
MSC
Da Nang → Santos
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-28
🚢 MSC SHREYA B/FI647A
SANTOS
BRASIL TERMINAL PORTUARIO S/A
ETA: 2026-12-28
MSC
Da Nang → Santos
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-03
🚢 MSC MADHU B/QI647A
SANTOS
SANTOS BRASIL TERMINAL
ETA: 2027-01-05
MSC
Da Nang → Santos
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 TBN/UX648A
SANTOS
SANTOS BRASIL TERMINAL
ETA: 2027-01-24
ZIM
Hải Phòng → Santos
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
VGM cut-off: 2026-11-21 07:00:00
Closing time: 2026-11-22 11:00:00
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 To Be Named (B16) / 51 / W
SANTOS
DP WORLD SANTOS (EMBRAPORT)
ETA: 2027-01-04
Evergreen
Hải Phòng → Santos
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-10
🚢 EVER FAR 1723-033W
ZIM
Vung Tau → Santos
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Albatross (ZA5) / 19 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-23
🚢 ZIM Albatross (ZA5) / 19 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 Shenzhen (GB3) / 17 / W
SANTOS
DP WORLD SANTOS (EMBRAPORT)
ETA: 2027-01-11
Evergreen
Da Nang → Santos
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER WILL 0500-049S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 KOTA ELAN 002W
HMM
Ho Chi Minh → Santos
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
31 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-22 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-02
🚢 HMM PRIVILEGE - 122W
SANTOS
EMBRAPORT - EMPRESA BR DE TER. PORTUARIOS
ETA: 2026-12-25
HMM
Ho Chi Minh → Santos
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
32 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-22 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-28
🚢 MP2 TEMP CODE
SANTOS
EMBRAPORT - EMPRESA BR DE TER. PORTUARIOS
ETA: 2026-12-26
HMM
Ho Chi Minh → Santos
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
33 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-22 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-28
🚢 MP2 TEMP CODE
SANTOS
SANTOS BRASIL TERMINAL PORTUARIO (SBSA)
ETA: 2026-12-27
ZIM
Ho Chi Minh → Santos
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Albatross (ZA5) / 19 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-23
🚢 ZIM Albatross (ZA5) / 19 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 Shenzhen (GB3) / 17 / W
SANTOS
DP WORLD SANTOS (EMBRAPORT)
ETA: 2027-01-11
ZIM
Vung Tau → Santos
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-25
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-05
🚢 Shenzhen (GB3) / 17 / W
SANTOS
DP WORLD SANTOS (EMBRAPORT)
ETA: 2027-01-11
Evergreen
Ho Chi Minh → Santos
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WAFT 1768-023N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 EVER WAFT 1768-023N
HONG KONG
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-10
🚢 EVER FAR 1723-033W
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Santos, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến