3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
157208+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Santos, Brazil — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

8 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Santos, Brazil từ Việt Nam

8 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Santos

EvergreenHMMMSCMaerskONEOOCLPILZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Santos

ZIM Vung Tau → Santos
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Tianjin (JTJ) / 63 / E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-27
🚢 Tianjin (JTJ) / 63 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 Shenzhen (GB3) / 17 / W
SANTOS
DP WORLD SANTOS (EMBRAPORT)
ETA: 2027-01-11
Evergreen Da Nang → Santos
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-10
🚢 EVER FAR 1723-033W
SANTOS
ETA: 2027-01-08
Evergreen Qui Nhon → Santos
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-10
🚢 EVER FAR 1723-033W
SANTOS
ETA: 2027-01-08
Maersk Lach Huyen → Santos
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-27
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-25 08:30:00
Closing time: 2026-11-25 08:30:00
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-07
🚢 CMA CGM Atlantic - 648W
SANTOS
SANTOS BRASIL TERMINAL
ETA: 2027-01-02
ZIM Ho Chi Minh → Santos
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Tianjin (JTJ) / 63 / E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-27
🚢 Tianjin (JTJ) / 63 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 Shenzhen (GB3) / 17 / W
SANTOS
DP WORLD SANTOS (EMBRAPORT)
ETA: 2027-01-11
Evergreen Ho Chi Minh → Santos
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0589-111S
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OATH 0589-111S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-01
🚢 KOTA ELAN 002W
SANTOS
ETA: 2026-12-25
Evergreen Ho Chi Minh → Santos
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0589-111S
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OATH 0589-111S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-03
🚢 COSCO SHIPPING ARGENTINA 012W
SANTOS
ETA: 2026-12-31
Evergreen Ho Chi Minh → Santos
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-10
🚢 EVER FAR 1723-033W
SANTOS
ETA: 2027-01-08
PIL Da Nang → Santos
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-08
🚢 EVER FAR-0033W
SANTOS
ETA: 2027-01-01
PIL Da Nang → Santos
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-15
🚢 KOTA PAHLAWAN-0046W
SANTOS
ETA: 2027-01-08
ZIM Hải Phòng → Santos
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Albatross (ZA5) / 19 / E
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT (LACH HUYEN PORT)
ETD: 2026-11-28
🚢 ZIM Albatross (ZA5) / 19 / E
VGM cut-off: 2026-11-26 17:00:00
Closing time: 2026-11-27 21:00:00
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 Shenzhen (GB3) / 17 / W
SANTOS
DP WORLD SANTOS (EMBRAPORT)
ETA: 2027-01-11
Evergreen Hải Phòng → Santos
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0501-044S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER WISE 0501-044S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-15
🚢 EVER FAR 1723-033W
SANTOS
ETA: 2027-01-08
Evergreen Hải Phòng → Santos
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONCISE 0164-080B
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONCISE 0164-080B
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-10
🚢 EVER FAR 1723-033W
SANTOS
ETA: 2027-01-08
HMM Hải Phòng → Santos
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
41 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-26 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-08
🚢 YM MATURITY - 110W
SANTOS
EMBRAPORT - EMPRESA BR DE TER. PORTUARIOS
ETA: 2027-01-09
HMM Hải Phòng → Santos
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
42 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-26 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-08
🚢 YM MATURITY - 110W
SANTOS
SANTOS BRASIL TERMINAL PORTUARIO (SBSA)
ETA: 2027-01-10
HMM Da Nang → Santos
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
34 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-28
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-26 00:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-05
🚢 YM MODESTY - 081W
SANTOS
EMBRAPORT - EMPRESA BR DE TER. PORTUARIOS
ETA: 2027-01-02
HMM Da Nang → Santos
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
35 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-28
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-26 00:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-05
🚢 YM MODESTY - 081W
SANTOS
SANTOS BRASIL TERMINAL PORTUARIO (SBSA)
ETA: 2027-01-03
Evergreen Qui Nhon → Santos
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-10
🚢 EVER FAR 1723-033W
SANTOS
ETA: 2027-01-08
PIL Da Nang → Santos
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 EVER FAR-0033W
SANTOS
ETA: 2027-01-01
PIL Da Nang → Santos
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-15
🚢 KOTA PAHLAWAN-0046W
SANTOS
ETA: 2027-01-08
MSC Hải Phòng → Santos
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC KERRY VII/GU647W
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-29
🚢 MSC KERRY VII/GU647W
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-11
🚢 MSC MADHU B/QI647A
SANTOS
SANTOS BRASIL TERMINAL
ETA: 2027-01-06
MSC Hải Phòng → Santos
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC KERRY VII/GU647W
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-29
🚢 MSC KERRY VII/GU647W
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 2
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-11
🚢 MSC SHREYA B/FI647A
SANTOS
BRASIL TERMINAL PORTUARIO S/A
ETA: 2027-01-04
ZIM Vung Tau → Santos
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-12
🚢 ZIM Wilmington (UQM) / 29 / W
SANTOS
DP WORLD SANTOS (EMBRAPORT)
ETA: 2027-01-18
Maersk Vung Tau → Santos
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Torino - 648E
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Torino - 648E
VGM cut-off: 2026-11-28 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-09
🚢 Cap San Artemissio - 649W
SANTOS
DP WORLD SANTOS TERMINAL
ETA: 2027-01-07
MSC Qui Nhon → Santos
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-18
🚢 ESPIRITO SANTO EXPRESS/2648W
SANTOS
BRASIL TERMINAL PORTUARIO S/A
ETA: 2027-01-17
MSC Qui Nhon → Santos
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
69 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC NAPOLI/UX650A
SANTOS
SANTOS BRASIL TERMINAL
ETA: 2027-02-07
MSC Qui Nhon → Santos
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC MARIA MARILYN X/QI648A
SANTOS
SANTOS BRASIL TERMINAL
ETA: 2027-01-12
OOCL Hải Phòng → Santos
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 EVER FAR - 1723-033W
SANTOS
SANTOS BRAZIL
ETA: 2027-01-02
OOCL Hải Phòng → Santos
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-10
🚢 CMA CGM IRON - 0BDPSW1MA
SANTOS
SANTOS BRAZIL
ETA: 2027-01-07
PIL Hải Phòng → Santos
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA NAZIM-0228S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-15
🚢 KOTA PAHLAWAN-0046W
SANTOS
ETA: 2027-01-08
PIL Hải Phòng → Santos
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA NAZIM-0228S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-22
🚢 EVER FIT-0028W
SANTOS
ETA: 2027-01-15
PIL Hải Phòng → Santos
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA NAZIM-0228S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-17
🚢 COSCO SHIPPING BRAZIL-0013W
SANTOS
ETA: 2027-01-14
ZIM Hải Phòng → Santos
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
VGM cut-off: 2026-11-28 07:00:00
Closing time: 2026-11-29 11:00:00
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-05
🚢 Shenzhen (GB3) / 17 / W
SANTOS
DP WORLD SANTOS (EMBRAPORT)
ETA: 2027-01-11
Evergreen Hải Phòng → Santos
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-10
🚢 EVER FAR 1723-033W
SANTOS
ETA: 2027-01-08
Evergreen Hải Phòng → Santos
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CAST 0165-121B
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER CAST 0165-121B
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-10
🚢 EVER FAR 1723-033W
SANTOS
ETA: 2027-01-08
ZIM Vung Tau → Santos
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Fairfield (YNM) / 13 / GN639W / W
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-30
🚢 Msc Fairfield (YNM) / 13 / GN639W / W
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-12
🚢 ZIM Wilmington (UQM) / 29 / W
SANTOS
DP WORLD SANTOS (EMBRAPORT)
ETA: 2027-01-18
ZIM Vung Tau → Santos
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Spinel (ZS7) / 12 / E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-30
🚢 ZIM Spinel (ZS7) / 12 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-12
🚢 ZIM Wilmington (UQM) / 29 / W
SANTOS
DP WORLD SANTOS (EMBRAPORT)
ETA: 2027-01-18
MSC Da Nang → Santos
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 MSC MADHU B/QI647A
SANTOS
SANTOS BRASIL TERMINAL
ETA: 2027-01-06
MSC Da Nang → Santos
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-24
🚢 MSC GIULIA/QI650A
SANTOS
SANTOS BRASIL TERMINAL
ETA: 2027-01-26
MSC Da Nang → Santos
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-24
🚢 MSC SHUBA B/FI649A
SANTOS
BRASIL TERMINAL PORTUARIO S/A
ETA: 2027-01-23
Evergreen Da Nang → Santos
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0501-044S
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WISE 0501-044S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-15
🚢 EVER FAR 1723-033W
SANTOS
ETA: 2027-01-08
Evergreen Da Nang → Santos
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1769-017N
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WORLD 1769-017N
HONG KONG
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-10
🚢 EVER FAR 1723-033W
SANTOS
ETA: 2027-01-08
ZIM Ho Chi Minh → Santos
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Fairfield (YNM) / 13 / GN639W / W
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-30
🚢 Msc Fairfield (YNM) / 13 / GN639W / W
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-12
🚢 ZIM Wilmington (UQM) / 29 / W
SANTOS
DP WORLD SANTOS (EMBRAPORT)
ETA: 2027-01-18
ZIM Ho Chi Minh → Santos
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Spinel (ZS7) / 12 / E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-30
🚢 ZIM Spinel (ZS7) / 12 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-12
🚢 ZIM Wilmington (UQM) / 29 / W
SANTOS
DP WORLD SANTOS (EMBRAPORT)
ETA: 2027-01-18
Evergreen Ho Chi Minh → Santos
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 317 W249
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 WAN HAI 317 W249
SINGAPORE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-15
🚢 EVER FAR 1723-033W
SANTOS
ETA: 2027-01-08
HMM Ho Chi Minh → Santos
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
31 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-29 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 HMM SKY - 007W
SANTOS
EMBRAPORT - EMPRESA BR DE TER. PORTUARIOS
ETA: 2027-01-01
HMM Ho Chi Minh → Santos
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
32 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-29 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-05
🚢 YM MODESTY - 081W
SANTOS
EMBRAPORT - EMPRESA BR DE TER. PORTUARIOS
ETA: 2027-01-02
MSC Ho Chi Minh → Santos
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC CARLA III/HS649R
74 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC CARLA III/HS649R
NINGBO
GANGJI TERMINAL (PHASE IV)
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC EMMA/UX651A
SANTOS
BRASIL TERMINAL PORTUARIO S/A
ETA: 2027-02-12
ZIM Ho Chi Minh → Santos
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-01
🚢 Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-12
🚢 ZIM Wilmington (UQM) / 29 / W
SANTOS
DP WORLD SANTOS (EMBRAPORT)
ETA: 2027-01-18
ZIM Vung Tau → Santos
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-02
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-12
🚢 ZIM Wilmington (UQM) / 29 / W
SANTOS
DP WORLD SANTOS (EMBRAPORT)
ETA: 2027-01-18
ZIM Ho Chi Minh → Santos
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-02
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-12
🚢 ZIM Wilmington (UQM) / 29 / W
SANTOS
DP WORLD SANTOS (EMBRAPORT)
ETA: 2027-01-18
MSC Da Nang → Santos
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC LETIZIA/QI648A
SANTOS
SANTOS BRASIL TERMINAL
ETA: 2027-01-12
MSC Da Nang → Santos
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
64 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC NAPOLI/UX650A
SANTOS
BRASIL TERMINAL PORTUARIO S/A
ETA: 2027-02-06
MSC Da Nang → Santos
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-10
🚢 TBN/TBN
SANTOS
BRASIL TERMINAL PORTUARIO S/A
ETA: 2027-01-09
Maersk Lach Huyen → Santos
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-04
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-12-02 08:30:00
Closing time: 2026-12-02 08:30:00
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-14
🚢 APL Florida - 649W
SANTOS
SANTOS BRASIL TERMINAL
ETA: 2027-01-09
MSC Qui Nhon → Santos
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
64 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC NAPOLI/UX650A
SANTOS
SANTOS BRASIL TERMINAL
ETA: 2027-02-07
MSC Qui Nhon → Santos
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-18
🚢 ESPIRITO SANTO EXPRESS/2648W
SANTOS
BRASIL TERMINAL PORTUARIO S/A
ETA: 2027-01-17
MSC Qui Nhon → Santos
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC MARIA MARILYN X/QI648A
SANTOS
SANTOS BRASIL TERMINAL
ETA: 2027-01-12
PIL Hải Phòng → Santos
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2525S
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 KOTA AZAM-2525S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-15
🚢 KOTA PAHLAWAN-0046W
SANTOS
ETA: 2027-01-08
PIL Hải Phòng → Santos
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2525S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 KOTA AZAM-2525S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-22
🚢 EVER FIT-0028W
SANTOS
ETA: 2027-01-15

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Santos, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)