Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Santos, Brazil từ Việt Nam
8 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Santos
EvergreenHMMMSCMaerskONEOOCLPILZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Santos
PIL
Hải Phòng → Santos
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2525S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 KOTA AZAM-2525S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-28
🚢 CMA CGM KRYPTON-0004W
ZIM
Hải Phòng → Santos
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Spinel (ZS7) / 12 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT (LACH HUYEN PORT)
ETD: 2026-12-05
🚢 ZIM Spinel (ZS7) / 12 / E
VGM cut-off: 2026-12-03 17:00:00
Closing time: 2026-12-04 21:00:00
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-12
🚢 ZIM Wilmington (UQM) / 29 / W
SANTOS
DP WORLD SANTOS (EMBRAPORT)
ETA: 2027-01-18
HMM
Hải Phòng → Santos
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
41 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-12-03 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-15
🚢 SAN FRANCISCO BRIDGE - 089W
SANTOS
EMBRAPORT - EMPRESA BR DE TER. PORTUARIOS
ETA: 2027-01-16
HMM
Hải Phòng → Santos
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
42 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-12-03 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-15
🚢 SAN FRANCISCO BRIDGE - 089W
SANTOS
SANTOS BRASIL TERMINAL PORTUARIO (SBSA)
ETA: 2027-01-17
ZIM
Vung Tau → Santos
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-05
🚢 Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-12
🚢 ZIM Wilmington (UQM) / 29 / W
SANTOS
DP WORLD SANTOS (EMBRAPORT)
ETA: 2027-01-18
PIL
Da Nang → Santos
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-12-05
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-15
🚢 KOTA PAHLAWAN-0046W
PIL
Da Nang → Santos
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-12-05
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-22
🚢 EVER FIT-0028W
HMM
Da Nang → Santos
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
34 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-12-05
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-12-03 00:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-12
🚢 YM MATURITY - 110W
SANTOS
EMBRAPORT - EMPRESA BR DE TER. PORTUARIOS
ETA: 2027-01-09
HMM
Da Nang → Santos
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
35 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-12-05
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-12-03 00:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-12
🚢 YM MATURITY - 110W
SANTOS
SANTOS BRASIL TERMINAL PORTUARIO (SBSA)
ETA: 2027-01-10
Maersk
Vung Tau → Santos
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cisnes - 649E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-12-06
🚢 Cisnes - 649E
VGM cut-off: 2026-12-05 09:00:00
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-16
🚢 Cap San Sounio - 650W
SANTOS
DP WORLD SANTOS TERMINAL
ETA: 2027-01-14
ZIM
Ho Chi Minh → Santos
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-06
🚢 Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-12
🚢 ZIM Wilmington (UQM) / 29 / W
SANTOS
DP WORLD SANTOS (EMBRAPORT)
ETA: 2027-01-18
OOCL
Hải Phòng → Santos
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-07
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-15
🚢 KOTA PAHLAWAN - 0046W
SANTOS
SANTOS BRAZIL
ETA: 2027-01-09
OOCL
Hải Phòng → Santos
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-07
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-17
🚢 COSCO SHIPPING BRAZIL - 013W
SANTOS
SANTOS BRAZIL
ETA: 2027-01-14
PIL
Hải Phòng → Santos
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0229S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-07
🚢 KOTA NAZIM-0229S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-22
🚢 EVER FIT-0028W
PIL
Hải Phòng → Santos
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0229S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-07
🚢 KOTA NAZIM-0229S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-29
🚢 EVER FAME-0031W
PIL
Hải Phòng → Santos
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0229S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-07
🚢 KOTA NAZIM-0229S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-17
🚢 COSCO SHIPPING BRAZIL-0013W
ZIM
Hải Phòng → Santos
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-12-07
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
VGM cut-off: 2026-12-05 07:00:00
Closing time: 2026-12-06 11:00:00
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-12
🚢 ZIM Wilmington (UQM) / 29 / W
SANTOS
DP WORLD SANTOS (EMBRAPORT)
ETA: 2027-01-18
ZIM
Ho Chi Minh → Santos
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Nestos (ZY6) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-12-07
🚢 Nestos (ZY6) / 21 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-19
🚢 To Be Named (ABE) / 102 / W
SANTOS
DP WORLD SANTOS (EMBRAPORT)
ETA: 2027-01-25
HMM
Ho Chi Minh → Santos
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
32 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-12-07
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-12-06 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-12
🚢 YM MATURITY - 110W
SANTOS
EMBRAPORT - EMPRESA BR DE TER. PORTUARIOS
ETA: 2027-01-09
HMM
Ho Chi Minh → Santos
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
33 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-12-07
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-12-06 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-12
🚢 YM MATURITY - 110W
SANTOS
SANTOS BRASIL TERMINAL PORTUARIO (SBSA)
ETA: 2027-01-10
HMM
Ho Chi Minh → Santos
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
38 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-12-07
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-12-06 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-17
🚢 HYUNDAI VOYAGER - 166W
SANTOS
EMBRAPORT - EMPRESA BR DE TER. PORTUARIOS
ETA: 2027-01-15
MSC
Ho Chi Minh → Santos
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC AKITETA II/HS650R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-07
🚢 MSC AKITETA II/HS650R
NINGBO
GANGJI TERMINAL (PHASE IV)
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-28
🚢 TBN/TBN
SANTOS
BRASIL TERMINAL PORTUARIO S/A
ETA: 2027-02-21
MSC
Hải Phòng → Santos
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC MAEVA/GU648W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-08
🚢 MSC MAEVA/GU648W
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 2
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-14
🚢 TBN/TBN
SANTOS
BRASIL TERMINAL PORTUARIO S/A
ETA: 2027-01-07
MSC
Hải Phòng → Santos
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC MAEVA/GU648W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-08
🚢 MSC MAEVA/GU648W
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC LETIZIA/QI648A
SANTOS
SANTOS BRASIL TERMINAL
ETA: 2027-01-12
MSC
Da Nang → Santos
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-17
🚢 MSC EMMA/UX651A
SANTOS
BRASIL TERMINAL PORTUARIO S/A
ETA: 2027-02-12
MSC
Da Nang → Santos
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-24
🚢 MSC GIULIA/QI650A
SANTOS
SANTOS BRASIL TERMINAL
ETA: 2027-01-26
MSC
Da Nang → Santos
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-24
🚢 MSC SHUBA B/FI649A
SANTOS
BRASIL TERMINAL PORTUARIO S/A
ETA: 2027-01-23
MSC
Vung Tau → Santos
Đi 11/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC MAEVA/GU648W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-11
🚢 MSC MAEVA/GU648W
VGM cut-off: 2026-12-07 02:00:00
Closing time: 2026-12-08 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-17
🚢 MSC MARIA MARILYN X/QI648A
SANTOS
SANTOS BRASIL TERMINAL
ETA: 2027-01-12
MSC
Qui Nhon → Santos
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-26
🚢 TBN/TBN
SANTOS
SANTOS BRASIL TERMINAL
ETA: 2027-01-28
MSC
Qui Nhon → Santos
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-19
🚢 MSC EMMA/UX651A
SANTOS
BRASIL TERMINAL PORTUARIO S/A
ETA: 2027-02-14
MSC
Qui Nhon → Santos
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-21
🚢 TBN/TBN
SANTOS
BRASIL TERMINAL PORTUARIO S/A
ETA: 2027-01-21
OOCL
Hải Phòng → Santos
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-12 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-22
🚢 EVER FIT - 1725-028W
SANTOS
SANTOS BRAZIL
ETA: 2027-01-16
OOCL
Hải Phòng → Santos
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-12 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-24
🚢 CMA CGM KRYPTON - 0BDPWW1MA
SANTOS
SANTOS BRAZIL
ETA: 2027-01-21
MSC
Ho Chi Minh → Santos
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC WIND II/HS651R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC WIND II/HS651R
NINGBO
GANGJI TERMINAL (PHASE IV)
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN/TBN
SANTOS
BRASIL TERMINAL PORTUARIO S/A
ETA: 2027-02-28
MSC
Da Nang → Santos
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-24
🚢 MSC SHUBA B/FI649A
SANTOS
BRASIL TERMINAL PORTUARIO S/A
ETA: 2027-01-23
MSC
Da Nang → Santos
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-19
🚢 TBN/TBN
SANTOS
BRASIL TERMINAL PORTUARIO S/A
ETA: 2027-02-16
MSC
Da Nang → Santos
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-24
🚢 MSC GIULIA/QI650A
SANTOS
SANTOS BRASIL TERMINAL
ETA: 2027-01-26
PIL
Hải Phòng → Santos
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2526S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 KOTA AZAM-2526S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-29
🚢 EVER FAME-0031W
PIL
Hải Phòng → Santos
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2526S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 KOTA AZAM-2526S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-31
🚢 CMA CGM COBALT-0004W
OOCL
Hải Phòng → Santos
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-21
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-19 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-29
🚢 EVER FAME - 1726-031W
SANTOS
SANTOS BRAZIL
ETA: 2027-01-23
OOCL
Hải Phòng → Santos
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-21
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-19 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-31
🚢 CMA CGM COBALT - 0BDPYW1MA
SANTOS
SANTOS BRAZIL
ETA: 2027-01-28
MSC
Ho Chi Minh → Santos
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/03/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NIKOLETA II/HS652R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC NIKOLETA II/HS652R
NINGBO
GANGJI TERMINAL (PHASE IV)
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-11
🚢 TBN/TBN
SANTOS
BRASIL TERMINAL PORTUARIO S/A
ETA: 2027-03-07
MSC
Qui Nhon → Santos
Đi 25/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-25
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-18 22:00:00
Closing time: 2026-12-19 16:00:00
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-01
🚢 TBN/TBN
SANTOS
BRASIL TERMINAL PORTUARIO S/A
ETA: 2027-01-31
MSC
Qui Nhon → Santos
Đi 25/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-25
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-18 22:00:00
Closing time: 2026-12-19 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-30
🚢 TBN/TBN
SANTOS
BRASIL TERMINAL PORTUARIO S/A
ETA: 2027-02-27
MSC
Qui Nhon → Santos
Đi 25/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-25
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-18 22:00:00
Closing time: 2026-12-19 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-05
🚢 TBN/TBN
SANTOS
SANTOS BRASIL TERMINAL
ETA: 2027-02-08
MSC
Da Nang → Santos
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-26
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-30
🚢 TBN/TBN
SANTOS
BRASIL TERMINAL PORTUARIO S/A
ETA: 2027-02-27
MSC
Da Nang → Santos
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-26
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-01
🚢 TBN/TBN
SANTOS
BRASIL TERMINAL PORTUARIO S/A
ETA: 2027-01-31
MSC
Da Nang → Santos
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-26
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-05
🚢 TBN/TBN
SANTOS
SANTOS BRASIL TERMINAL
ETA: 2027-02-08
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Santos, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến