Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Surabaya, từ Việt Nam
14 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Surabaya
CMA CGMCNCCOSCOEvergreenHeung-AKMTCMSCMaerskONEOOCLPILRCLSITCWan Hai
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Surabaya
COSCO
Vung Tau → Surabaya
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 049S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 MTT SENARI - 049S
Closing time: 2026-11-17 14:00:00
COSCO
Ho Chi Minh → Surabaya
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 049S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 MTT SENARI - 049S
Closing time: 2026-11-17 14:00:00
Evergreen
Hải Phòng → Surabaya
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CANDID 0564-093S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER CANDID 0564-093S
Wan Hai
Qui Nhon → Surabaya
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-18
🚢 Feeder
DA NANG (PORT)
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-22
🚢 WAN HAI 376 - S037
Wan Hai
Cat Lai → Surabaya
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ANBIEN SKY - S046
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-19
🚢 ANBIEN SKY - S046
Wan Hai
Da Nang → Surabaya
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 288 - N116
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-19
🚢 WAN HAI 288 - N116
Wan Hai
Qui Nhon → Surabaya
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER BURLY - S096
Evergreen
Qui Nhon → Surabaya
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-03
🚢 EVER BEFIT 1219-083B
PIL
Hải Phòng → Surabaya
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 HYUNDAI UNITY-0187S
PIL
Hải Phòng → Surabaya
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-08
🚢 KOTA MANIS-0631S
COSCO
Hải Phòng → Surabaya
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 116S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST - 116S
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
RCL
Ho Chi Minh → Surabaya
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 049S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-20
🚢 MTT SENARI - 049S
PORT KLANG
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 GSL MAMITSA - 023N
Maersk
Lach Huyen → Surabaya
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 ES TREASURE - 648S
SURABAYA
SURABAYA TERMINAL
ETA: 2026-12-03
Evergreen
Ho Chi Minh → Surabaya
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CANDID 0564-093S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER CANDID 0564-093S
Wan Hai
Cat Lai → Surabaya
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 288 - N116
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-21
🚢 WAN HAI 288 - N116
Wan Hai
Cat Lai → Surabaya
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 332 - N018
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-21
🚢 WAN HAI 332 - N018
Wan Hai
Hải Phòng → Surabaya
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N470
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 WAN HAI 105 - N470
Maersk
Vung Tau → Surabaya
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Archer - 648S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-21
🚢 Archer - 648S
VGM cut-off: 2026-11-22 06:15:00
Closing time: 2026-11-22 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 Archer - 648S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-04
🚢 Hong Tai 656 - 649S
SURABAYA
SURABAYA TERMINAL
ETA: 2026-12-10
Wan Hai
Qui Nhon → Surabaya
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-21
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-23
🚢 WAN HAI 352 - S049
KMTC
Ho Chi Minh → Surabaya
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: URU BHUM 177N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-21
🚢 URU BHUM 177N
VGM cut-off: 2026-11-19 16:00:00
Closing time: 2026-11-20 05:00:00
HONG KONG
HONGKONG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-28
🚢 KMTC SHIMIZU - 2611S
SURABAYA
TELUK LAMONG TERMINAL
ETA: 2026-12-06
COSCO
Hải Phòng → Surabaya
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
COSCO
Hải Phòng → Surabaya
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
OOCL
Ho Chi Minh → Surabaya
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 073S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-22
🚢 CEBU - 073S
Closing time: 2026-11-21 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 SINAR SULAWESI - 106S
SURABAYA
INTERNATIONAL CNTR. TERMINAL (ICT)
ETA: 2026-12-01
Wan Hai
Cat Lai → Surabaya
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BUDGET VESSEL1 - N002
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-22
🚢 BUDGET VESSEL1 - N002
Wan Hai
Cat Lai → Surabaya
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA TENACITY - N026
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-22
🚢 INTERASIA TENACITY - N026
Wan Hai
Da Nang → Surabaya
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 289 - N089
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-22
🚢 WAN HAI 289 - N089
Evergreen
Da Nang → Surabaya
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WAFT 1768-023N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER WAFT 1768-023N
HONG KONG
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 EVER BEFIT 1219-083B
Wan Hai
Qui Nhon → Surabaya
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-22
🚢 Feeder
DA NANG (PORT)
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 352 - S049
Wan Hai
Qui Nhon → Surabaya
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-22
🚢 Feeder
DA NANG (PORT)
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 313 - S287
KMTC
Ho Chi Minh → Surabaya
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC OSAKA 2612N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-22
🚢 KMTC OSAKA 2612N
VGM cut-off: 2026-11-21 16:00:00
Closing time: 2026-11-22 11:30:00
HONG KONG
HONGKONG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 KMTC SHIMIZU - 2611S
SURABAYA
TELUK LAMONG TERMINAL
ETA: 2026-12-06
OOCL
Hải Phòng → Surabaya
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-23
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-29
🚢 SINAR SUNDA - 253S
SURABAYA
INTERNATIONAL CNTR. TERMINAL (ICT)
ETA: 2026-12-02
COSCO
Hải Phòng → Surabaya
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
OOCL
Ho Chi Minh → Surabaya
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MONICA - 061S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 MONICA - 061S
Closing time: 2026-11-23 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-29
🚢 SINAR SUNDA - 253S
SURABAYA
INTERNATIONAL CNTR. TERMINAL (ICT)
ETA: 2026-12-02
MSC
Da Nang → Surabaya
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
VGM cut-off: 2026-11-21 14:00:00
Closing time: 2026-11-22 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 MSC SOMIN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-09
🚢 TBN/TBN
SURABAYA
TERMINAL PETIKEMAS SURABAYA
ETA: 2026-12-16
Evergreen
Da Nang → Surabaya
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER WILL 0500-049S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-03
🚢 EVER CHASTE 0565-099S
Wan Hai
Cat Lai → Surabaya
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA PURSUIT - N100
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-24
🚢 INTERASIA PURSUIT - N100
COSCO
Vung Tau → Surabaya
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 119S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 SAN PEDRO - 119S
Closing time: 2026-11-24 14:00:00
RCL
Ho Chi Minh → Surabaya
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 119S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 SAN PEDRO - 119S
PORT KLANG
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 GSL MAMITSA - 023N
COSCO
Ho Chi Minh → Surabaya
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 119S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 SAN PEDRO - 119S
Closing time: 2026-11-24 14:00:00
KMTC
Ho Chi Minh → Surabaya
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SYMEON P 038N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-25
🚢 SYMEON P 038N
VGM cut-off: 2026-11-23 16:00:00
Closing time: 2026-11-24 17:00:00
HONG KONG
HONGKONG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-05
🚢 TIANJIN VOYAGER - 2611S
SURABAYA
TELUK LAMONG TERMINAL
ETA: 2026-12-13
Wan Hai
Cat Lai → Surabaya
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 286 - S117
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 286 - S117
Wan Hai
Cat Lai → Surabaya
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 315 - S271
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 315 - S271
Wan Hai
Da Nang → Surabaya
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA PURSUIT - N100
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 INTERASIA PURSUIT - N100
Wan Hai
Da Nang → Surabaya
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 292 - N076
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 292 - N076
Evergreen
Qui Nhon → Surabaya
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER BEAMY 1220-084B
KMTC
Ho Chi Minh → Surabaya
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YEOSU VOYAGER 2609N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-26
🚢 YEOSU VOYAGER 2609N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 14:30:00
HONG KONG
HONGKONG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-05
🚢 TIANJIN VOYAGER - 2611S
SURABAYA
TELUK LAMONG TERMINAL
ETA: 2026-12-13
COSCO
Hải Phòng → Surabaya
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1010S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 KUO LUNG - 1010S
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
Wan Hai
Cat Lai → Surabaya
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 325 - N064
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-27
🚢 WAN HAI 325 - N064
Evergreen
Qui Nhon → Surabaya
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-03
🚢 EVER BEFIT 1219-083B
Maersk
Lach Huyen → Surabaya
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-27
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-25 08:30:00
Closing time: 2026-11-25 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 Hong Tai 656 - 649S
SURABAYA
SURABAYA TERMINAL
ETA: 2026-12-10
Heung-A
Ho Chi Minh → Surabaya
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CHENNAI VOYAGER - 2610N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HOCHIMINH CAT LAI
ETD: 2026-11-27
🚢 CHENNAI VOYAGER - 2610N
VGM cut-off: 2026-11-27 05:00:00
Closing time: 2026-11-26 12:00:00
SURABAYA
SURABAYA PT. TERMINAL TELUK LAMONG
ETA: 2026-12-21
Wan Hai
Hải Phòng → Surabaya
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N471
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 WAN HAI 105 - N471
Evergreen
Hải Phòng → Surabaya
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CHASTE 0565-099S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CHASTE 0565-099S
KMTC
Hải Phòng → Surabaya
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON HARMONY 2622N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-28
🚢 PANCON HARMONY 2622N
VGM cut-off: 2026-11-26 16:00:00
Closing time: 2026-11-27 16:30:00
HONG KONG
HONGKONG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-05
🚢 TIANJIN VOYAGER - 2611S
SURABAYA
TELUK LAMONG TERMINAL
ETA: 2026-12-13
Wan Hai
Cat Lai → Surabaya
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 292 - N076
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-28
🚢 WAN HAI 292 - N076
Maersk
Vung Tau → Surabaya
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Archer - 649S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-28
🚢 Archer - 649S
VGM cut-off: 2026-11-29 06:15:00
Closing time: 2026-11-29 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 Archer - 649S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-11
🚢 ES TREASURE - 650S
SURABAYA
SURABAYA TERMINAL
ETA: 2026-12-17
Evergreen
Qui Nhon → Surabaya
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-03
🚢 EVER BEFIT 1219-083B
Wan Hai
Qui Nhon → Surabaya
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-30
🚢 WAN HAI 313 - S287
RCL
Ho Chi Minh → Surabaya
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NEKAD - 0289S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-28
🚢 KOTA NEKAD - 0289S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-05
🚢 KOTA MAKMUR - 0638N
RCL
Ho Chi Minh → Surabaya
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NEKAD - 0289S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-28
🚢 KOTA NEKAD - 0289S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-12
🚢 HYUNDAI UNITY - 0187N
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Surabaya, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến