Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Surabaya, từ Việt Nam
13 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Surabaya
CNCCOSCOEvergreenHeung-AKMTCMSCMaerskONEOOCLPILRCLSITCWan Hai
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Surabaya
MSC
Da Nang → Surabaya
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 AS SICILIA
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-16
🚢 MSC ELBA III/HV648A
SURABAYA
TERMINAL PETIKEMAS SURABAYA
ETA: 2026-12-23
Evergreen
Da Nang → Surabaya
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0501-044S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WISE 0501-044S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 EVER CONSIST 0566-073S
Evergreen
Da Nang → Surabaya
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1769-017N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WORLD 1769-017N
HONG KONG
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-16
🚢 EVER BIRTH 1221-112B
Wan Hai
Qui Nhon → Surabaya
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder
DA NANG (PORT)
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-04
🚢 WAN HAI 313 - S287
Evergreen
Ho Chi Minh → Surabaya
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CHASTE 0565-099S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER CHASTE 0565-099S
OOCL
Hải Phòng → Surabaya
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM HEIGHTS - 434S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-01
🚢 YM HEIGHTS - 434S
Closing time: 2026-11-28 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-12
🚢 SINAR SULAWESI - 108S
SURABAYA
INTERNATIONAL CNTR. TERMINAL (ICT)
ETA: 2026-12-15
COSCO
Hải Phòng → Surabaya
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
Wan Hai
Cat Lai → Surabaya
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 308 - S064
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-01
🚢 WAN HAI 308 - S064
COSCO
Vung Tau → Surabaya
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 050S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-02
🚢 MTT SENARI - 050S
Closing time: 2026-12-01 14:00:00
COSCO
Ho Chi Minh → Surabaya
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 050S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-02
🚢 MTT SENARI - 050S
Closing time: 2026-12-01 14:00:00
Wan Hai
Hải Phòng → Surabaya
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 293 - N098
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 WAN HAI 293 - N098
Wan Hai
Cat Lai → Surabaya
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 296 - N066
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-02
🚢 WAN HAI 296 - N066
KMTC
Ho Chi Minh → Surabaya
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP JUPITER 2609N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-12-02
🚢 STARSHIP JUPITER 2609N
VGM cut-off: 2026-11-30 16:00:00
Closing time: 2026-12-01 04:30:00
HONG KONG
HONGKONG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-12
🚢 KMTC HOCHIMINH - 2612S
SURABAYA
TELUK LAMONG TERMINAL
ETA: 2026-12-20
Wan Hai
Cat Lai → Surabaya
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 287 - S081
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-03
🚢 WAN HAI 287 - S081
COSCO
Hải Phòng → Surabaya
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
COSCO
Hải Phòng → Surabaya
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
COSCO
Hải Phòng → Surabaya
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
Wan Hai
Cat Lai → Surabaya
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA TACTIC - N016
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-04
🚢 INTERASIA TACTIC - N016
MSC
Da Nang → Surabaya
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
VGM cut-off: 2026-11-28 14:00:00
Closing time: 2026-11-29 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-11
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-21
🚢 TBN/TBN
SURABAYA
TERMINAL PETIKEMAS SURABAYA
ETA: 2026-12-27
Wan Hai
Da Nang → Surabaya
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 296 - N066
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-12-04
🚢 WAN HAI 296 - N066
Maersk
Lach Huyen → Surabaya
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-04
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-12-02 08:30:00
Closing time: 2026-12-02 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 ES TREASURE - 650S
SURABAYA
SURABAYA TERMINAL
ETA: 2026-12-17
KMTC
Ho Chi Minh → Surabaya
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SURABAYA 2609N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-12-04
🚢 KMTC SURABAYA 2609N
VGM cut-off: 2026-12-03 16:00:00
Closing time: 2026-12-04 19:30:00
HONG KONG
HONGKONG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-12
🚢 KMTC HOCHIMINH - 2612S
SURABAYA
TELUK LAMONG TERMINAL
ETA: 2026-12-20
RCL
Ho Chi Minh → Surabaya
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 044S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-04
🚢 PALAWAN - 044S
PORT KLANG
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-19
🚢 WAN HAI 327 - N072
RCL
Ho Chi Minh → Surabaya
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 044S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-04
🚢 PALAWAN - 044S
PORT KLANG
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-24
🚢 GSL MAMITSA - 024N
RCL
Ho Chi Minh → Surabaya
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 044S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-04
🚢 PALAWAN - 044S
PORT KLANG
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-15
🚢 SONGA SUCCESS - 0059N
MSC
Qui Nhon → Surabaya
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-04 22:00:00
Closing time: 2026-12-05 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-13
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-23
🚢 TBN/TBN
SURABAYA
TERMINAL PETIKEMAS SURABAYA
ETA: 2026-12-30
Wan Hai
Hải Phòng → Surabaya
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N472
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 WAN HAI 105 - N472
COSCO
Hải Phòng → Surabaya
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-01 20:00:00
COSCO
Hải Phòng → Surabaya
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-01 20:00:00
Maersk
Vung Tau → Surabaya
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Archer - 650S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-05
🚢 Archer - 650S
VGM cut-off: 2026-12-06 06:15:00
Closing time: 2026-12-06 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-07
🚢 Archer - 650S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-18
🚢 Hong Tai 656 - 651S
SURABAYA
SURABAYA TERMINAL
ETA: 2026-12-24
RCL
Ho Chi Minh → Surabaya
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NEKAD - 0290S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-05
🚢 KOTA NEKAD - 0290S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-12
🚢 HYUNDAI UNITY - 0187N
RCL
Ho Chi Minh → Surabaya
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NEKAD - 0290S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-05
🚢 KOTA NEKAD - 0290S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-19
🚢 TO BE NAME 4 - 111N
Wan Hai
Cat Lai → Surabaya
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BUDGET VESSEL- JOIN - N001
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-06
🚢 BUDGET VESSEL- JOIN - N001
KMTC
Ho Chi Minh → Surabaya
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP DRACO 2612N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-12-06
🚢 STARSHIP DRACO 2612N
VGM cut-off: 2026-11-29 16:00:00
Closing time: 2026-11-30 12:00:00
HONG KONG
HONGKONG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-12
🚢 KMTC HOCHIMINH - 2612S
SURABAYA
TELUK LAMONG TERMINAL
ETA: 2026-12-20
MSC
Ho Chi Minh → Surabaya
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ647A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-06
🚢 MSC PALATIUM III/HQ647A
VGM cut-off: 2026-12-02 18:00:00
Closing time: 2026-12-03 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-16
🚢 MSC ELBA III/HV648A
SURABAYA
TERMINAL PETIKEMAS SURABAYA
ETA: 2026-12-23
RCL
Ho Chi Minh → Surabaya
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER BRAVE - 107W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER BRAVE - 107W
PORT KLANG
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-19
🚢 WAN HAI 327 - N072
RCL
Ho Chi Minh → Surabaya
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER BRAVE - 107W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER BRAVE - 107W
PORT KLANG
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-24
🚢 GSL MAMITSA - 024N
RCL
Ho Chi Minh → Surabaya
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER BRAVE - 107W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER BRAVE - 107W
SINGAPORE
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-19
🚢 TO BE NAME 4 - 111N
OOCL
Hải Phòng → Surabaya
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-07
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-13
🚢 SINAR SUNDA - 255S
SURABAYA
INTERNATIONAL CNTR. TERMINAL (ICT)
ETA: 2026-12-16
COSCO
Ho Chi Minh → Surabaya
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 086S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 INCRES - 086S
Closing time: 2026-12-06 07:00:00
KMTC
Ho Chi Minh → Surabaya
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CONTINENT 2611N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-12-07
🚢 YM CONTINENT 2611N
VGM cut-off: 2026-12-02 16:00:00
Closing time: 2026-12-03 19:00:00
HONG KONG
HONGKONG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-20
🚢 BELAWAN - 2612S
SURABAYA
TELUK LAMONG TERMINAL
ETA: 2026-12-29
RCL
Ho Chi Minh → Surabaya
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: RACHA BHUM - 216W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 RACHA BHUM - 216W
PORT KLANG
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-19
🚢 WAN HAI 327 - N072
RCL
Ho Chi Minh → Surabaya
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: RACHA BHUM - 216W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 RACHA BHUM - 216W
PORT KLANG
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-24
🚢 GSL MAMITSA - 024N
RCL
Ho Chi Minh → Surabaya
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: RACHA BHUM - 216W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 RACHA BHUM - 216W
SINGAPORE
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-19
🚢 TO BE NAME 4 - 111N
OOCL
Hải Phòng → Surabaya
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NZ SUZHOU - 024S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-08
🚢 NZ SUZHOU - 024S
Closing time: 2026-12-05 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-19
🚢 SINAR SULAWESI - 109S
SURABAYA
INTERNATIONAL CNTR. TERMINAL (ICT)
ETA: 2026-12-22
COSCO
Vung Tau → Surabaya
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 120S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-09
🚢 SAN PEDRO - 120S
Closing time: 2026-12-08 14:00:00
MSC
Da Nang → Surabaya
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-05 14:00:00
Closing time: 2026-12-06 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-20
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-30
🚢 TBN/TBN
SURABAYA
TERMINAL PETIKEMAS SURABAYA
ETA: 2027-01-05
COSCO
Ho Chi Minh → Surabaya
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 120S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-09
🚢 SAN PEDRO - 120S
Closing time: 2026-12-08 14:00:00
RCL
Ho Chi Minh → Surabaya
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 120S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-09
🚢 SAN PEDRO - 120S
PORT KLANG
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-19
🚢 WAN HAI 327 - N072
RCL
Ho Chi Minh → Surabaya
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 120S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-09
🚢 SAN PEDRO - 120S
PORT KLANG
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-24
🚢 GSL MAMITSA - 024N
MSC
Vung Tau → Surabaya
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELOANE/FY647A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC ELOANE/FY647A
VGM cut-off: 2026-12-07 18:00:00
Closing time: 2026-12-08 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-16
🚢 MSC ELBA III/HV648A
SURABAYA
TERMINAL PETIKEMAS SURABAYA
ETA: 2026-12-23
RCL
Ho Chi Minh → Surabaya
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NEKAD - 0291S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-12
🚢 KOTA NEKAD - 0291S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-19
🚢 TO BE NAME 4 - 111N
RCL
Ho Chi Minh → Surabaya
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NEKAD - 0291S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-12
🚢 KOTA NEKAD - 0291S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-26
🚢 WHUTTHI BHUM - 2649N
MSC
Qui Nhon → Surabaya
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-11 22:00:00
Closing time: 2026-12-12 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-22
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2027-01-01
🚢 TBN/TBN
SURABAYA
TERMINAL PETIKEMAS SURABAYA
ETA: 2027-01-07
OOCL
Hải Phòng → Surabaya
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-12 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-20
🚢 SINAR SUNDA - 256S
SURABAYA
INTERNATIONAL CNTR. TERMINAL (ICT)
ETA: 2026-12-23
COSCO
Ho Chi Minh → Surabaya
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 156S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 SINAR SANUR - 156S
Closing time: 2026-12-13 07:00:00
RCL
Ho Chi Minh → Surabaya
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU XIONG AN - 014W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 ZHONG GU XIONG AN - 014W
PORT KLANG
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-09
🚢 WAN HAI 327 - N073
RCL
Ho Chi Minh → Surabaya
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU XIONG AN - 014W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 ZHONG GU XIONG AN - 014W
SINGAPORE
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-26
🚢 WHUTTHI BHUM - 2649N
OOCL
Hải Phòng → Surabaya
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM HEIGHTS - 435S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-15
🚢 YM HEIGHTS - 435S
Closing time: 2026-12-12 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-26
🚢 SINAR SULAWESI - 110S
SURABAYA
INTERNATIONAL CNTR. TERMINAL (ICT)
ETA: 2026-12-29
COSCO
Hải Phòng → Surabaya
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-15
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-14 00:00:00
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Surabaya, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến