3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Suva, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

4 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Suva, từ Việt Nam

4 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Suva

MSCMaerskONEPIL

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Suva

MSC Qui Nhon → Suva
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-04 22:00:00
Closing time: 2026-12-05 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-11
🚢 TBN
BRISBANE
PATRICK BRISBANE AUTOSTRAD TERMINAL
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-20
🚢 TBN/TBN
SUVA
KINGS WHARF
ETA: 2027-01-27
PIL Hải Phòng → Suva
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2525S
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 KOTA AZAM-2525S
AUCKLAND
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-27
🚢 NORFOLK-0159S
SUVA
ETA: 2027-01-25
PIL Hải Phòng → Suva
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2525S
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 KOTA AZAM-2525S
AUCKLAND
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-20
🚢 NAVIOS MIAMI-0205S
SUVA
ETA: 2027-01-19
PIL Hải Phòng → Suva
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-28
🚢 KOTA HENING-1722S
SUVA
ETA: 2027-01-14
PIL Hải Phòng → Suva
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-18
🚢 KOTA HARUM-0550S
SUVA
ETA: 2027-01-04
PIL Hải Phòng → Suva
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-06
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-28
🚢 KOTA HENING-1722S
SUVA
ETA: 2027-01-14
PIL Hải Phòng → Suva
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-06
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-18
🚢 KOTA HARUM-0550S
SUVA
ETA: 2027-01-04
MSC Vung Tau → Suva
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC AMSTERDAM/FV648N
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-07
🚢 MSC AMSTERDAM/FV648N
VGM cut-off: 2026-12-05 10:00:00
Closing time: 2026-12-06 08:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-18
🚢 TBN
BRISBANE
PATRICK BRISBANE AUTOSTRAD TERMINAL
ETA: 2027-01-22
ETD: 2027-01-27
🚢 TBN/TBN
SUVA
KINGS WHARF
ETA: 2027-02-03
PIL Hải Phòng → Suva
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0229S
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-07
🚢 KOTA NAZIM-0229S
AUCKLAND
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-27
🚢 NORFOLK-0159S
SUVA
ETA: 2027-01-25
PIL Hải Phòng → Suva
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0229S
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-07
🚢 KOTA NAZIM-0229S
AUCKLAND
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-20
🚢 NAVIOS MIAMI-0205S
SUVA
ETA: 2027-01-19
PIL Hải Phòng → Suva
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-07
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-18
🚢 KOTA HARUM-0550S
SUVA
ETA: 2027-01-04
PIL Hải Phòng → Suva
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-07
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-28
🚢 KOTA HENING-1722S
SUVA
ETA: 2027-01-14
Maersk Vung Tau → Suva
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 650S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-12-07
🚢 Northern Guard - 650S
VGM cut-off: 2026-12-07 02:00:00
Closing time: 2026-12-07 04:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-20
🚢 Maersk Rio Alfa - 651S
Tauranga
TAURANGA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-12
🚢 Neptune Matua - 702N
SUVA
SUVA TERMINAL
ETA: 2027-01-18
PIL Hải Phòng → Suva
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-08
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-18
🚢 KOTA HARUM-0550S
SUVA
ETA: 2027-01-04
PIL Hải Phòng → Suva
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-08
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-28
🚢 KOTA HENING-1722S
SUVA
ETA: 2027-01-14
PIL Hải Phòng → Suva
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-09
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-18
🚢 KOTA HARUM-0550S
SUVA
ETA: 2027-01-04
PIL Hải Phòng → Suva
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-09
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-28
🚢 KOTA HENING-1722S
SUVA
ETA: 2027-01-14
MSC Da Nang → Suva
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-05 14:00:00
Closing time: 2026-12-06 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-13
🚢 TBN
BRISBANE
PATRICK BRISBANE AUTOSTRAD TERMINAL
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-23
🚢 TBN/TBN
SUVA
KINGS WHARF
ETA: 2027-01-30
PIL Hải Phòng → Suva
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-10
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-28
🚢 KOTA HENING-1722S
SUVA
ETA: 2027-01-14
PIL Hải Phòng → Suva
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-10
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-18
🚢 KOTA HARUM-0550S
SUVA
ETA: 2027-01-04
PIL Qui Nhon → Suva
Đi 11/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0229S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-12-11
🚢 KOTA NAZIM-0229S
AUCKLAND
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-27
🚢 NORFOLK-0159S
SUVA
ETA: 2027-01-18
PIL Qui Nhon → Suva
Đi 11/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0229S
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-12-11
🚢 KOTA NAZIM-0229S
AUCKLAND
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-20
🚢 NAVIOS MIAMI-0205S
SUVA
ETA: 2027-01-11
PIL Hải Phòng → Suva
Đi 11/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-11
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-18
🚢 KOTA HARUM-0550S
SUVA
ETA: 2027-01-04
PIL Hải Phòng → Suva
Đi 11/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-11
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-28
🚢 KOTA HENING-1722S
SUVA
ETA: 2027-01-14
PIL Hải Phòng → Suva
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-12
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-18
🚢 KOTA HARUM-0550S
SUVA
ETA: 2027-01-04
PIL Hải Phòng → Suva
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-12
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-28
🚢 KOTA HENING-1722S
SUVA
ETA: 2027-01-14
PIL Hải Phòng → Suva
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-13
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-28
🚢 KOTA HENING-1722S
SUVA
ETA: 2027-01-14
MSC Qui Nhon → Suva
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-11 22:00:00
Closing time: 2026-12-12 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-19
🚢 TBN
BRISBANE
PATRICK BRISBANE AUTOSTRAD TERMINAL
ETA: 2027-01-23
ETD: 2027-01-29
🚢 TBN/TBN
SUVA
KINGS WHARF
ETA: 2027-02-05
MSC Vung Tau → Suva
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC VENICE/FV649N
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC VENICE/FV649N
VGM cut-off: 2026-12-12 10:00:00
Closing time: 2026-12-13 08:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-25
🚢 TBN
BRISBANE
PATRICK BRISBANE AUTOSTRAD TERMINAL
ETA: 2027-01-29
ETD: 2027-02-03
🚢 TBN/TBN
SUVA
KINGS WHARF
ETA: 2027-02-10
PIL Hải Phòng → Suva
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-14
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-28
🚢 KOTA HENING-1722S
SUVA
ETA: 2027-01-14
PIL Hải Phòng → Suva
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-15
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-28
🚢 KOTA HENING-1722S
SUVA
ETA: 2027-01-14
MSC Da Nang → Suva
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-12 14:00:00
Closing time: 2026-12-13 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-19
🚢 TBN
BRISBANE
PATRICK BRISBANE AUTOSTRAD TERMINAL
ETA: 2027-01-23
ETD: 2027-01-29
🚢 TBN/TBN
SUVA
KINGS WHARF
ETA: 2027-02-05
PIL Hải Phòng → Suva
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-16
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-28
🚢 KOTA HENING-1722S
SUVA
ETA: 2027-01-14
PIL Hải Phòng → Suva
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-17
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-28
🚢 KOTA HENING-1722S
SUVA
ETA: 2027-01-14
PIL Hải Phòng → Suva
Đi 18/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-18
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-28
🚢 KOTA HENING-1722S
SUVA
ETA: 2027-01-14
PIL Hải Phòng → Suva
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-28
🚢 KOTA HENING-1722S
SUVA
ETA: 2027-01-14
PIL Hải Phòng → Suva
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-20
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-28
🚢 KOTA HENING-1722S
SUVA
ETA: 2027-01-14
PIL Hải Phòng → Suva
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-21
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-28
🚢 KOTA HENING-1722S
SUVA
ETA: 2027-01-14
MSC Vung Tau → Suva
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC HAMBURG/FV650N
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC HAMBURG/FV650N
VGM cut-off: 2026-12-19 10:00:00
Closing time: 2026-12-20 08:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-25
ETD: 2027-01-01
🚢 TBN
BRISBANE
PATRICK BRISBANE AUTOSTRAD TERMINAL
ETA: 2027-02-05
ETD: 2027-02-10
🚢 TBN/TBN
SUVA
KINGS WHARF
ETA: 2027-02-17
PIL Hải Phòng → Suva
Đi 22/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-22
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-28
🚢 KOTA HENING-1722S
SUVA
ETA: 2027-01-14
PIL Hải Phòng → Suva
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-23
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-28
🚢 KOTA HENING-1722S
SUVA
ETA: 2027-01-14
MSC Qui Nhon → Suva
Đi 25/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-25
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-18 22:00:00
Closing time: 2026-12-19 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-30
🚢 TBN
BRISBANE
PATRICK BRISBANE AUTOSTRAD TERMINAL
ETA: 2027-02-03
ETD: 2027-02-09
🚢 TBN/TBN
SUVA
KINGS WHARF
ETA: 2027-02-16
MSC Da Nang → Suva
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-26
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-19 14:00:00
Closing time: 2026-12-20 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-30
🚢 TBN
BRISBANE
PATRICK BRISBANE AUTOSTRAD TERMINAL
ETA: 2027-02-03
ETD: 2027-02-09
🚢 TBN/TBN
SUVA
KINGS WHARF
ETA: 2027-02-16
PIL Hải Phòng → Suva
Đi 28/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-28
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-01-01
ETD: 2026-01-14
🚢 KOTA HAPAS-0641S
SUVA
ETA: 2027-01-31
PIL Hải Phòng → Suva
Đi 28/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-28
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-01-01
ETD: 2026-01-24
🚢 KOTA HARUM-0551S
SUVA
ETA: 2027-02-11
PIL Hải Phòng → Suva
Đi 29/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-29
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-01-02
ETD: 2026-01-14
🚢 KOTA HAPAS-0641S
SUVA
ETA: 2027-01-31
PIL Hải Phòng → Suva
Đi 29/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-29
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-01-02
ETD: 2026-01-24
🚢 KOTA HARUM-0551S
SUVA
ETA: 2027-02-11
PIL Hải Phòng → Suva
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-30
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-01-03
ETD: 2026-01-14
🚢 KOTA HAPAS-0641S
SUVA
ETA: 2027-01-31
PIL Hải Phòng → Suva
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-30
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-01-03
ETD: 2026-01-24
🚢 KOTA HARUM-0551S
SUVA
ETA: 2027-02-11
PIL Hải Phòng → Suva
Đi 31/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-31
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-01-04
ETD: 2026-01-14
🚢 KOTA HAPAS-0641S
SUVA
ETA: 2027-01-31
PIL Hải Phòng → Suva
Đi 31/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-31
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-01-04
ETD: 2026-01-24
🚢 KOTA HARUM-0551S
SUVA
ETA: 2027-02-11
← Trang trước Trang 2/2

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Suva, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)