3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Suva, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

4 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Suva, từ Việt Nam

4 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Suva

MSCMaerskONEPIL

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Suva

Maersk Hải Phòng → Suva
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Rio India - 646S
Tauranga
TAURANGA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-08
🚢 Capitaine Tupaia - 646N
SUVA
SUVA TERMINAL
ETA: 2026-12-14
PIL Hải Phòng → Suva
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
AUCKLAND
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-22
🚢 CMA CGM LEKKI-0275S
SUVA
ETA: 2026-12-14
PIL Hải Phòng → Suva
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
AUCKLAND
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-29
🚢 CMA CGM KAURI-0229S
SUVA
ETA: 2026-12-28
MSC Qui Nhon → Suva
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HZ645R
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 TBN/HZ645R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-13
🚢 TBN
BRISBANE
PATRICK BRISBANE AUTOSTRAD TERMINAL
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-22
🚢 TBN/TBN
SUVA
KINGS WHARF
ETA: 2026-12-30
Maersk Lach Huyen → Suva
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Rio India - 646S
Tauranga
TAURANGA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-08
🚢 Capitaine Tupaia - 646N
SUVA
SUVA TERMINAL
ETA: 2026-12-14
ONE Hải Phòng → Suva
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRONTIER 012E
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE FRONTIER 012E
VGM cut-off: 2026-11-04 11:00:00
Closing time: 2026-11-04 16:00:00
PUSAN
DONGWON GLOBAL TERMINAL BUSAN CO., LTD.
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-12-14
🚢 PAPUAN CHIEF 2633S
SUVA
SUVA PORT
ETA: 2026-12-14
ONE Ho Chi Minh → Suva
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA GAYA 0433N
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA GAYA 0433N
VGM cut-off: 2026-10-21 00:30:00
Closing time: 2026-10-21 00:30:00
PUSAN
DONGWON GLOBAL TERMINAL BUSAN CO., LTD.
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-12-16
🚢 PAPUAN CHIEF 2633S
SUVA
SUVA PORT
ETA: 2026-12-16
MSC Vung Tau → Suva
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DIANA/FV643N
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-08
🚢 MSC DIANA/FV643N
VGM cut-off: 2026-10-31 10:00:00
Closing time: 2026-11-01 08:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-17
🚢 TBN
BRISBANE
PATRICK BRISBANE AUTOSTRAD TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-28
🚢 TBN/TBN
SUVA
KINGS WHARF
ETA: 2027-01-04
PIL Hải Phòng → Suva
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA AZAM-2523S
AUCKLAND
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-29
🚢 CMA CGM KAURI-0229S
SUVA
ETA: 2026-12-28
PIL Hải Phòng → Suva
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA AZAM-2523S
AUCKLAND
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-22
🚢 CMA CGM LEKKI-0275S
SUVA
ETA: 2026-12-14
MSC Da Nang → Suva
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-09
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-07 14:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 MSC SHAHAR
BRISBANE
PATRICK BRISBANE AUTOSTRAD TERMINAL
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-23
🚢 TBN/TBN
SUVA
KINGS WHARF
ETA: 2026-12-30
PIL Qui Nhon → Suva
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 KOTA RUKUN-0357S
AUCKLAND
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-22
🚢 CMA CGM LEKKI-0275S
SUVA
ETA: 2026-12-14
PIL Qui Nhon → Suva
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 KOTA RUKUN-0357S
AUCKLAND
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-29
🚢 CMA CGM KAURI-0229S
SUVA
ETA: 2026-12-28
MSC Vung Tau → Suva
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NELA/FV644N
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 MSC NELA/FV644N
VGM cut-off: 2026-11-07 10:00:00
Closing time: 2026-11-08 08:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 TBN
BRISBANE
PATRICK BRISBANE AUTOSTRAD TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-31
🚢 TBN/TBN
SUVA
KINGS WHARF
ETA: 2027-01-07
Maersk Hải Phòng → Suva
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-11 23:00:00
Closing time: 2026-11-11 23:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Northern Guard - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-22
🚢 Maersk Monte Lasca - 647S
Tauranga
TAURANGA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-15
🚢 Capitaine Tasman - 647N
SUVA
SUVA TERMINAL
ETA: 2026-12-21
Maersk Vung Tau → Suva
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-10 08:00:00
Closing time: 2026-11-10 10:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 Maersk Monte Lasca - 647S
Tauranga
TAURANGA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-15
🚢 Capitaine Tasman - 647N
SUVA
SUVA TERMINAL
ETA: 2026-12-21
PIL Qui Nhon → Suva
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM-2523S
AUCKLAND
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-22
🚢 CMA CGM LEKKI-0275S
SUVA
ETA: 2026-12-14
PIL Qui Nhon → Suva
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM-2523S
AUCKLAND
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-29
🚢 CMA CGM KAURI-0229S
SUVA
ETA: 2026-12-28
MSC Qui Nhon → Suva
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HZ646R
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 TBN/HZ646R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-20
🚢 TBN
BRISBANE
PATRICK BRISBANE AUTOSTRAD TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-29
🚢 TBN/TBN
SUVA
KINGS WHARF
ETA: 2027-01-06
ONE Hải Phòng → Suva
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SEOUL 2607N
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC SEOUL 2607N
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
PUSAN
DONGWON GLOBAL TERMINAL BUSAN CO., LTD.
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-12-14
🚢 PAPUAN CHIEF 2633S
SUVA
SUVA PORT
ETA: 2026-12-14
ONE Hải Phòng → Suva
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MANHATTAN 047E
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE MANHATTAN 047E
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
PUSAN
DONGWON GLOBAL TERMINAL BUSAN CO., LTD.
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-12-14
🚢 PAPUAN CHIEF 2633S
SUVA
SUVA PORT
ETA: 2026-12-14
Maersk Lach Huyen → Suva
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-14
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-12 19:00:00
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 Maersk Monte Lasca - 647S
Tauranga
TAURANGA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-15
🚢 Capitaine Tasman - 647N
SUVA
SUVA TERMINAL
ETA: 2026-12-21
Maersk Da Nang → Suva
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-26
🚢 truck
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 NYK Furano - 031S
Auckland
PORTS OF AUCKLAND
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-24
🚢 Neptune Matua - 648N
SUVA
SUVA TERMINAL
ETA: 2026-12-28
Maersk Da Nang → Suva
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 truck
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-27
🚢 NYK Furano - 031S
Auckland
PORTS OF AUCKLAND
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-24
🚢 Neptune Matua - 648N
SUVA
SUVA TERMINAL
ETA: 2026-12-28
MSC Vung Tau → Suva
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARINA/FV645N
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC ARINA/FV645N
VGM cut-off: 2026-11-14 10:00:00
Closing time: 2026-11-15 08:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-27
🚢 TBN
BRISBANE
PATRICK BRISBANE AUTOSTRAD TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-06
🚢 TBN/TBN
SUVA
KINGS WHARF
ETA: 2027-01-13
MSC Da Nang → Suva
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ646R
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-14 14:00:00
Closing time: 2026-11-15 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 TBN
BRISBANE
PATRICK BRISBANE AUTOSTRAD TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-30
🚢 TBN/TBN
SUVA
KINGS WHARF
ETA: 2027-01-06
Maersk Vung Tau → Suva
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-16
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-16 02:00:00
Closing time: 2026-11-16 04:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Rio Negro - 648S
Tauranga
TAURANGA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-22
🚢 Neptune Matua - 648N
SUVA
SUVA TERMINAL
ETA: 2026-12-28
Maersk Hải Phòng → Suva
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Rio Negro - 648S
Tauranga
TAURANGA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-22
🚢 Neptune Matua - 648N
SUVA
SUVA TERMINAL
ETA: 2026-12-28
ONE Hải Phòng → Suva
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CALLAO BRIDGE 0297N
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 CALLAO BRIDGE 0297N
VGM cut-off: 2026-11-16 17:00:00
Closing time: 2026-11-16 17:00:00
PUSAN
DONGWON GLOBAL TERMINAL BUSAN CO., LTD.
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-14
🚢 PAPUAN CHIEF 2633S
SUVA
SUVA PORT
ETA: 2026-12-14
PIL Hải Phòng → Suva
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
AUCKLAND
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-06
🚢 KOTA LEMBAH-0270S
SUVA
ETA: 2026-12-28
PIL Hải Phòng → Suva
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
AUCKLAND
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-13
🚢 CMA CGM OUVEA-0815S
SUVA
ETA: 2027-01-04
Maersk Lach Huyen → Suva
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Rio Negro - 648S
Tauranga
TAURANGA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-22
🚢 Neptune Matua - 648N
SUVA
SUVA TERMINAL
ETA: 2026-12-28
MSC Vung Tau → Suva
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC INGY/FV646N
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-23
🚢 MSC INGY/FV646N
VGM cut-off: 2026-11-21 10:00:00
Closing time: 2026-11-22 08:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 TBN
BRISBANE
PATRICK BRISBANE AUTOSTRAD TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-13
🚢 TBN/TBN
SUVA
KINGS WHARF
ETA: 2027-01-20
MSC Da Nang → Suva
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
VGM cut-off: 2026-11-21 14:00:00
Closing time: 2026-11-22 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 TBN
BRISBANE
PATRICK BRISBANE AUTOSTRAD TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-06
🚢 TBN/TBN
SUVA
KINGS WHARF
ETA: 2027-01-13
Maersk Vung Tau → Suva
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-23
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-23 02:00:00
Closing time: 2026-11-23 04:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 MAERSK RIO BLANCO - 649S
Tauranga
TAURANGA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-29
🚢 Capitaine Tupaia - 649N
SUVA
SUVA TERMINAL
ETA: 2027-01-04
PIL Qui Nhon → Suva
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-24
🚢 KOTA RUKUN-0358S
AUCKLAND
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-13
🚢 CMA CGM OUVEA-0815S
SUVA
ETA: 2027-01-04
PIL Qui Nhon → Suva
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-24
🚢 KOTA RUKUN-0358S
AUCKLAND
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-06
🚢 KOTA LEMBAH-0270S
SUVA
ETA: 2026-12-28
MSC Hải Phòng → Suva
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC CALAIS/GQ648N
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-26
🚢 MSC CALAIS/GQ648N
VGM cut-off: 2026-11-25 10:00:00
Closing time: 2026-11-25 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-02
🚢 MSC SHINA V
BRISBANE
PATRICK BRISBANE AUTOSTRAD TERMINAL
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-23
🚢 TBN/TBN
SUVA
KINGS WHARF
ETA: 2026-12-30
Maersk Lach Huyen → Suva
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-27
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-25 08:30:00
Closing time: 2026-11-25 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 MAERSK RIO BLANCO - 649S
Tauranga
TAURANGA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-29
🚢 Capitaine Tupaia - 649N
SUVA
SUVA TERMINAL
ETA: 2027-01-04
PIL Qui Nhon → Suva
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 KOTA NAZIM-0228S
AUCKLAND
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-06
🚢 KOTA LEMBAH-0270S
SUVA
ETA: 2026-12-28
PIL Qui Nhon → Suva
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 KOTA NAZIM-0228S
AUCKLAND
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-13
🚢 CMA CGM OUVEA-0815S
SUVA
ETA: 2027-01-04
MSC Vung Tau → Suva
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC AMSTERDAM/FV647N
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC AMSTERDAM/FV647N
VGM cut-off: 2026-11-28 10:00:00
Closing time: 2026-11-29 08:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-11
🚢 TBN
BRISBANE
PATRICK BRISBANE AUTOSTRAD TERMINAL
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-20
🚢 TBN/TBN
SUVA
KINGS WHARF
ETA: 2027-01-27
MSC Qui Nhon → Suva
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
VGM cut-off: 2026-11-27 22:00:00
Closing time: 2026-11-28 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-05
🚢 TBN
BRISBANE
PATRICK BRISBANE AUTOSTRAD TERMINAL
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-15
🚢 TBN/TBN
SUVA
KINGS WHARF
ETA: 2027-01-22
PIL Hải Phòng → Suva
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA NAZIM-0228S
AUCKLAND
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 CMA CGM OUVEA-0815S
SUVA
ETA: 2027-01-04
PIL Hải Phòng → Suva
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA NAZIM-0228S
AUCKLAND
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-20
🚢 NAVIOS MIAMI-0205S
SUVA
ETA: 2027-01-25
PIL Hải Phòng → Suva
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-18
🚢 KOTA HARUM-0550S
SUVA
ETA: 2027-01-04
PIL Hải Phòng → Suva
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 KOTA HAPAS-0640S
SUVA
ETA: 2026-12-25
Maersk Vung Tau → Suva
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-30
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-11-30 02:00:00
Closing time: 2026-11-30 04:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-13
🚢 Maersk Rio Delta - 650S
Tauranga
TAURANGA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-05
🚢 Capitaine Tasman - 701N
SUVA
SUVA TERMINAL
ETA: 2027-01-11
MSC Da Nang → Suva
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC CORCOVADO III
BRISBANE
PATRICK BRISBANE AUTOSTRAD TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-13
🚢 TBN/TBN
SUVA
KINGS WHARF
ETA: 2027-01-20
PIL Hải Phòng → Suva
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-08
🚢 KOTA HAPAS-0640S
SUVA
ETA: 2026-12-25
PIL Hải Phòng → Suva
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-18
🚢 KOTA HARUM-0550S
SUVA
ETA: 2027-01-04
PIL Hải Phòng → Suva
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-08
🚢 KOTA HAPAS-0640S
SUVA
ETA: 2026-12-25
PIL Hải Phòng → Suva
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-18
🚢 KOTA HARUM-0550S
SUVA
ETA: 2027-01-04
PIL Hải Phòng → Suva
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-03
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-08
🚢 KOTA HAPAS-0640S
SUVA
ETA: 2026-12-25
PIL Hải Phòng → Suva
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-03
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-18
🚢 KOTA HARUM-0550S
SUVA
ETA: 2027-01-04
MSC Hải Phòng → Suva
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC SHAY/GQ649N
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-03
🚢 MSC SHAY/GQ649N
VGM cut-off: 2026-12-02 10:00:00
Closing time: 2026-12-02 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-09
🚢 NAVIOS INDIGO
BRISBANE
PATRICK BRISBANE AUTOSTRAD TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-30
🚢 TBN/TBN
SUVA
KINGS WHARF
ETA: 2027-01-06
PIL Hải Phòng → Suva
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-28
🚢 KOTA HENING-1722S
SUVA
ETA: 2027-01-14
PIL Hải Phòng → Suva
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-18
🚢 KOTA HARUM-0550S
SUVA
ETA: 2027-01-04
MSC Da Nang → Suva
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
VGM cut-off: 2026-11-28 14:00:00
Closing time: 2026-11-29 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-08
🚢 TBN
BRISBANE
PATRICK BRISBANE AUTOSTRAD TERMINAL
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-18
🚢 TBN/TBN
SUVA
KINGS WHARF
ETA: 2027-01-25
Maersk Lach Huyen → Suva
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-04
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-12-02 08:30:00
Closing time: 2026-12-02 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-13
🚢 Maersk Rio Delta - 650S
Tauranga
TAURANGA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-05
🚢 Capitaine Tasman - 701N
SUVA
SUVA TERMINAL
ETA: 2027-01-11

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Suva, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)