3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
157208+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Taizhou, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

8 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Taizhou, từ Việt Nam

8 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Taizhou

CMA CGMCNCCOSCODong YoungEvergreenMaerskONEZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Taizhou

Maersk Vung Tau → Taizhou
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLAI MAERSK - 646N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-10
🚢 NICOLAI MAERSK - 646N
VGM cut-off: 2026-11-11 13:15:00
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-12
🚢 NICOLAI MAERSK - 646N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
Taizhou
TAIZHOU BARGE TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-23
🚢 NICOLAI MAERSK - 646N
TAIZHOU
ETA: 2026-11-24
COSCO Qui Nhon → Taizhou
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 WAN HAI 516 - E098
TAIZHOU
ETA: 2026-12-15
Dong Young Ho Chi Minh → Taizhou
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE - JPBR2614N
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 PANCON BRIDGE - JPBR2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-20
🚢 DONGJIN ENTERPRISE - DJEN0318W
NINGBO, CHINA
NINGBO DAXIE TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 Barge
TAIZHOU
ETA: 2026-12-03
Dong Young Ho Chi Minh → Taizhou
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE - JPBR2614N
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 PANCON BRIDGE - JPBR2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-21
🚢 PROSRICH - PSRH2647W
NINGBO, CHINA
NINGBO DAXIE TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 Barge
TAIZHOU
ETA: 2026-12-06
Dong Young Ho Chi Minh → Taizhou
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE - JPBR2614N
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 PANCON BRIDGE - JPBR2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-22
🚢 STAR PIONEER - NSTP2639W
NINGBO, CHINA
NINGBO DAXIE TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 Barge
TAIZHOU
ETA: 2026-12-07
Maersk Hải Phòng → Taizhou
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG - 622N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 TS LIANYUNGANG - 622N
VGM cut-off: 2026-11-10 01:15:00
Closing time: 2026-11-10 03:00:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 TS LIANYUNGANG - 622N
TAIZHOU
TAIZHOU BARGE TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ONE Vung Tau → Taizhou
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM VICTORY 061E
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-11
🚢 HMM VICTORY 061E
VGM cut-off: 2026-11-09 07:00:00
Closing time: 2026-11-09 07:00:00
SHANGHAI, SHANGHAI
SIPG - SHANGDONG BRANCH
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-12-02
🚢 CHINA OCEAN SHIPPING AGENCY SHANGHAI(CNY) (WATER)
TAIZHOU
TAIZHOU INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-12-02
CNC Vung Tau → Taizhou
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: RIVER DRAGON - 413DI0W83
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-11
🚢 RIVER DRAGON - 413DI0W83
VGM cut-off: 2026-11-09 11:00:00
Closing time: 2026-11-10 20:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-21
🚢 SMOOTH VENTURE - BX2150N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 5
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-02
🚢 XIN YANG SHAN 1 - 195050W83
TAIZHOU
TAIZHOU INTERNATIONAL CONT TERMINAL
ETA: 2026-12-04
CNC Vung Tau → Taizhou
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: APL TBN 6 - 413AA0W83
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-11
🚢 APL TBN 6 - 413AA0W83
VGM cut-off: 2026-11-09 11:00:00
Closing time: 2026-11-11 02:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-21
🚢 SMOOTH VENTURE - BX2150N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 5
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-02
🚢 XIN YANG SHAN 1 - 195050W83
TAIZHOU
TAIZHOU INTERNATIONAL CONT TERMINAL
ETA: 2026-12-04
CNC Vung Tau → Taizhou
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: RIVER DRAGON - 413DI0W83
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-11
🚢 RIVER DRAGON - 413DI0W83
VGM cut-off: 2026-11-09 11:00:00
Closing time: 2026-11-10 20:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-21
🚢 SMOOTH VENTURE - BX2150N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 5
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-04
🚢 PU HAI 215 - 1510J0W83
TAIZHOU
TAIZHOU INTERNATIONAL CONT TERMINAL
ETA: 2026-12-07
CNC Vung Tau → Taizhou
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: APL TBN 6 - 413AA0W83
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-11
🚢 APL TBN 6 - 413AA0W83
VGM cut-off: 2026-11-09 11:00:00
Closing time: 2026-11-11 02:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-21
🚢 SMOOTH VENTURE - BX2150N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 5
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-04
🚢 PU HAI 215 - 1510J0W83
TAIZHOU
TAIZHOU INTERNATIONAL CONT TERMINAL
ETA: 2026-12-07
Evergreen Ho Chi Minh → Taizhou
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CENTER 0396-090N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER CENTER 0396-090N
Closing time: 2026-11-10 07:00:00
SHANGHAI
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-24
🚢 Intermodal
TAIZHOU
ETA: 2026-11-29
COSCO Da Nang → Taizhou
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CA GUANGZHOU - N569
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-12
🚢 CA GUANGZHOU - N569
Closing time: 2026-11-06 01:00:00
TAIZHOU
ETA: 2026-11-27
COSCO Da Nang → Taizhou
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CA GUANGZHOU - N569
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-12
🚢 CA GUANGZHOU - N569
Closing time: 2026-11-06 01:00:00
TAIZHOU
ETA: 2026-11-30
COSCO Da Nang → Taizhou
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CA GUANGZHOU - N569
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-12
🚢 CA GUANGZHOU - N569
Closing time: 2026-11-06 01:00:00
TAIZHOU
ETA: 2026-11-29
Maersk Hải Phòng → Taizhou
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU DI ZHONG - 645N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 ZHONG GU DI ZHONG - 645N
VGM cut-off: 2026-11-11 08:45:00
Closing time: 2026-11-11 10:30:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-25
🚢 ZHONG GU DI ZHONG - 645N
TAIZHOU
TAIZHOU BARGE TERMINAL
ETA: 2026-11-27
Maersk Vung Tau → Taizhou
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AMALFI BAY - 030N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-12
🚢 AMALFI BAY - 030N
Closing time: 2026-11-13 12:30:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 AMALFI BAY - 030N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 AMALFI BAY - 030N
TAIZHOU
TAIZHOU BARGE TERMINAL
ETA: 2026-11-24
Maersk Vung Tau → Taizhou
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AMALFI BAY - 030N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-12
🚢 AMALFI BAY - 030N
Closing time: 2026-11-13 12:30:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 AMALFI BAY - 030N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
Taizhou
TAIZHOU BARGE TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-24
🚢 AMALFI BAY - 030N
TAIZHOU
ETA: 2026-11-25
CNC Vung Tau → Taizhou
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INDOCHINA GRACE - 413DC0W83
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-12
🚢 INDOCHINA GRACE - 413DC0W83
VGM cut-off: 2026-11-10 11:00:00
Closing time: 2026-11-11 20:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-21
🚢 SMOOTH VENTURE - BX2150N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 5
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-02
🚢 XIN YANG SHAN 1 - 195050W83
TAIZHOU
TAIZHOU INTERNATIONAL CONT TERMINAL
ETA: 2026-12-04
CNC Vung Tau → Taizhou
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INDOCHINA GRACE - 413DC0W83
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-12
🚢 INDOCHINA GRACE - 413DC0W83
VGM cut-off: 2026-11-10 11:00:00
Closing time: 2026-11-11 20:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-21
🚢 SMOOTH VENTURE - BX2150N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 5
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-04
🚢 PU HAI 215 - 1510J0W83
TAIZHOU
TAIZHOU INTERNATIONAL CONT TERMINAL
ETA: 2026-12-07
Dong Young Ho Chi Minh → Taizhou
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-21
🚢 PROSRICH - PSRH2647W
NINGBO, CHINA
NINGBO DAXIE TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 Barge
TAIZHOU
ETA: 2026-12-06
Dong Young Ho Chi Minh → Taizhou
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 STAR PIONEER - NSTP2639W
NINGBO, CHINA
NINGBO DAXIE TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 Barge
TAIZHOU
ETA: 2026-12-07
Dong Young Hải Phòng → Taizhou
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2616N
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC POHANG - JKPO2616N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-27
🚢 DONGJIN ENTERPRISE - DJEN0319W
NINGBO, CHINA
NINGBO DAXIE TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 Barge
TAIZHOU
ETA: 2026-12-10
Dong Young Hải Phòng → Taizhou
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2616N
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC POHANG - JKPO2616N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-28
🚢 PROSRICH - PSRH2648W
NINGBO, CHINA
NINGBO DAXIE TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 Barge
TAIZHOU
ETA: 2026-12-13
Dong Young Hải Phòng → Taizhou
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2616N
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC POHANG - JKPO2616N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-29
🚢 STAR PIONEER - NSTP2640W
NINGBO, CHINA
NINGBO DAXIE TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 Barge
TAIZHOU
ETA: 2026-12-14
Evergreen Hải Phòng → Taizhou
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER COMMAND 0177-090N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER COMMAND 0177-090N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-21
🚢 CUL XIAMEN 2632W
SHANGHAI
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-24
🚢 Intermodal
TAIZHOU
ETA: 2026-11-29
CNC Vung Tau → Taizhou
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 16 - 413DA0W83
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-13
🚢 NEWPORT CYPRESS 16 - 413DA0W83
VGM cut-off: 2026-11-11 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 20:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-21
🚢 SMOOTH VENTURE - BX2150N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 5
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-02
🚢 XIN YANG SHAN 1 - 195050W83
TAIZHOU
TAIZHOU INTERNATIONAL CONT TERMINAL
ETA: 2026-12-04
CNC Vung Tau → Taizhou
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 68 - 413D00W83
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-13
🚢 NEWPORT CYPRESS 68 - 413D00W83
VGM cut-off: 2026-11-11 11:00:00
Closing time: 2026-11-13 00:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-21
🚢 SMOOTH VENTURE - BX2150N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 5
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-02
🚢 XIN YANG SHAN 1 - 195050W83
TAIZHOU
TAIZHOU INTERNATIONAL CONT TERMINAL
ETA: 2026-12-04
CNC Vung Tau → Taizhou
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 19 - 413CW0W83
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-13
🚢 NEWPORT CYPRESS 19 - 413CW0W83
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-13 16:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-21
🚢 SMOOTH VENTURE - BX2150N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 5
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-02
🚢 XIN YANG SHAN 1 - 195050W83
TAIZHOU
TAIZHOU INTERNATIONAL CONT TERMINAL
ETA: 2026-12-04
CNC Vung Tau → Taizhou
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 16 - 413DA0W83
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-13
🚢 NEWPORT CYPRESS 16 - 413DA0W83
VGM cut-off: 2026-11-11 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 20:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-21
🚢 SMOOTH VENTURE - BX2150N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 5
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-04
🚢 PU HAI 215 - 1510J0W83
TAIZHOU
TAIZHOU INTERNATIONAL CONT TERMINAL
ETA: 2026-12-07
CNC Vung Tau → Taizhou
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 68 - 413D00W83
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-13
🚢 NEWPORT CYPRESS 68 - 413D00W83
VGM cut-off: 2026-11-11 11:00:00
Closing time: 2026-11-13 00:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-21
🚢 SMOOTH VENTURE - BX2150N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 5
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-04
🚢 PU HAI 215 - 1510J0W83
TAIZHOU
TAIZHOU INTERNATIONAL CONT TERMINAL
ETA: 2026-12-07
CNC Vung Tau → Taizhou
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 19 - 413CW0W83
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-13
🚢 NEWPORT CYPRESS 19 - 413CW0W83
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-13 16:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-21
🚢 SMOOTH VENTURE - BX2150N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 5
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-04
🚢 PU HAI 215 - 1510J0W83
TAIZHOU
TAIZHOU INTERNATIONAL CONT TERMINAL
ETA: 2026-12-07
CNC Vung Tau → Taizhou
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 19 - 413CW0W83
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-13
🚢 NEWPORT CYPRESS 19 - 413CW0W83
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-13 16:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-23
🚢 HUI ZHOU JIN HAI - KI80F0N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE1
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-11
🚢 PU HAI 215 - 1510L0W83
TAIZHOU
TAIZHOU INTERNATIONAL CONT TERMINAL
ETA: 2026-12-14
CNC Qui Nhon → Taizhou
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM - 353010S83
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM - 353010S83
VGM cut-off: 2026-11-12 02:00:00
Closing time: 2026-11-12 02:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-24
🚢 APL FLORIDA - SE3090E89
Shanghai, Cn
YANGSHAN DEEP WATER PORT PHASE1 TER
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 HENG LONG 16 - 1580B0R83
TAIZHOU
TAIZHOU INTERNATIONAL CONT TERMINAL
ETA: 2026-12-08
CNC Ho Chi Minh → Taizhou
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AMALFI BAY - CV8030N89
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 AMALFI BAY - CV8030N89
VGM cut-off: 2026-11-11 11:59:00
Closing time: 2026-11-12 18:00:00
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 XIN YUAN HE 9 - 153050W83
TAIZHOU
TAIZHOU INTERNATIONAL CONT TERMINAL
ETA: 2026-11-27
Evergreen Ho Chi Minh → Taizhou
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI VOYAGER 2609N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 SHANGHAI VOYAGER 2609N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-18
🚢 Intermodal
TAIZHOU
ETA: 2026-11-23
Dong Young Hải Phòng → Taizhou
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2621E
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 SM TOKYO - JSMT2621E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-27
🚢 DONGJIN ENTERPRISE - DJEN0319W
NINGBO, CHINA
NINGBO DAXIE TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 Barge
TAIZHOU
ETA: 2026-12-10
Dong Young Hải Phòng → Taizhou
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2621E
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 SM TOKYO - JSMT2621E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-28
🚢 PROSRICH - PSRH2648W
NINGBO, CHINA
NINGBO DAXIE TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 Barge
TAIZHOU
ETA: 2026-12-13
Dong Young Hải Phòng → Taizhou
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2621E
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 SM TOKYO - JSMT2621E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-29
🚢 STAR PIONEER - NSTP2640W
NINGBO, CHINA
NINGBO DAXIE TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 Barge
TAIZHOU
ETA: 2026-12-14
Evergreen Hải Phòng → Taizhou
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CROWN 0163-089A
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER CROWN 0163-089A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 CUL XIAMEN 2632W
SHANGHAI
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-24
🚢 Intermodal
TAIZHOU
ETA: 2026-11-29
Evergreen Ho Chi Minh → Taizhou
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER OBEY 0500-059N
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
SHANGHAI
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 Intermodal
TAIZHOU
ETA: 2026-11-26
Evergreen Ho Chi Minh → Taizhou
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
SHANGHAI
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 Intermodal
TAIZHOU
ETA: 2026-11-27
ZIM Vung Tau → Taizhou
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Africa (LZH) / 104 / N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-15
🚢 Gsl Africa (LZH) / 104 / N
TAIZHOU
NINGBO BEILUN SECOND
ETA: 2026-12-02
Maersk Da Nang → Taizhou
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-01
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
TAIZHOU
TAIZHOU BARGE TERMINAL
ETA: 2026-12-03
Maersk Da Nang → Taizhou
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-26
🚢 MCC Tokyo - 638N
TAIZHOU
TAIZHOU BARGE TERMINAL
ETA: 2026-11-29
Evergreen Qui Nhon → Taizhou
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 Intermodal
TAIZHOU
ETA: 2026-11-26
Evergreen Qui Nhon → Taizhou
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 Intermodal
TAIZHOU
ETA: 2026-11-27
Evergreen Hải Phòng → Taizhou
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONCISE 0164-080A
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER CONCISE 0164-080A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 CUL XIAMEN 2632W
SHANGHAI
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-24
🚢 Intermodal
TAIZHOU
ETA: 2026-11-29
Evergreen Da Nang → Taizhou
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER OBEY 0500-059N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 Intermodal
TAIZHOU
ETA: 2026-11-26
Evergreen Da Nang → Taizhou
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 Intermodal
TAIZHOU
ETA: 2026-11-27
Maersk Vung Tau → Taizhou
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLINE MAERSK - 647N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-17
🚢 NICOLINE MAERSK - 647N
VGM cut-off: 2026-11-18 13:15:00
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 NICOLINE MAERSK - 647N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 NICOLINE MAERSK - 647N
TAIZHOU
TAIZHOU BARGE TERMINAL
ETA: 2026-11-30
Maersk Vung Tau → Taizhou
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLINE MAERSK - 647N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-17
🚢 NICOLINE MAERSK - 647N
VGM cut-off: 2026-11-18 13:15:00
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 NICOLINE MAERSK - 647N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
Taizhou
TAIZHOU BARGE TERMINAL
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 NICOLINE MAERSK - 647N
TAIZHOU
ETA: 2026-12-01
ZIM Ho Chi Minh → Taizhou
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Africa (LZH) / 104 / N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-17
🚢 Gsl Africa (LZH) / 104 / N
VGM cut-off: 2026-11-15 07:00:00
Closing time: 2026-11-16 11:00:00
TAIZHOU
NINGBO BEILUN SECOND
ETA: 2026-12-02
Evergreen Hải Phòng → Taizhou
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CAST 0165-121A
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER CAST 0165-121A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 CUL XIAMEN 2632W
SHANGHAI
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-24
🚢 Intermodal
TAIZHOU
ETA: 2026-11-29
COSCO Da Nang → Taizhou
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 175 - N161
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-19
🚢 WAN HAI 175 - N161
Closing time: 2026-11-13 01:00:00
TAIZHOU
ETA: 2026-12-07
COSCO Da Nang → Taizhou
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 175 - N161
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-19
🚢 WAN HAI 175 - N161
Closing time: 2026-11-13 01:00:00
TAIZHOU
ETA: 2026-12-04
COSCO Da Nang → Taizhou
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 175 - N161
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-19
🚢 WAN HAI 175 - N161
Closing time: 2026-11-13 01:00:00
TAIZHOU
ETA: 2026-12-06
Maersk Vung Tau → Taizhou
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHIMANAMI BAY - 050N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-19
🚢 SHIMANAMI BAY - 050N
Closing time: 2026-11-20 11:30:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 SHIMANAMI BAY - 050N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-28
🚢 SHIMANAMI BAY - 050N
TAIZHOU
TAIZHOU BARGE TERMINAL
ETA: 2026-12-01
Maersk Vung Tau → Taizhou
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHIMANAMI BAY - 050N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-19
🚢 SHIMANAMI BAY - 050N
Closing time: 2026-11-20 11:30:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 SHIMANAMI BAY - 050N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-28
Taizhou
TAIZHOU BARGE TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 SHIMANAMI BAY - 050N
TAIZHOU
ETA: 2026-12-02
COSCO Qui Nhon → Taizhou
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 WAN HAI 516 - E098
TAIZHOU
ETA: 2026-12-15

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Taizhou, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)