Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Taizhou, từ Việt Nam
8 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Taizhou
CMA CGMCNCCOSCODong YoungEvergreenMaerskONEZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Taizhou
Dong Young
Ho Chi Minh → Taizhou
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PUSAN - JKTP2613N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-19
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2613N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 DONGJIN ENTERPRISE - DJEN0319W
NINGBO, CHINA
NINGBO DAXIE TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 Barge
Dong Young
Ho Chi Minh → Taizhou
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PUSAN - JKTP2613N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-19
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2613N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 STAR PIONEER - NSTP2640W
NINGBO, CHINA
NINGBO DAXIE TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 Barge
Dong Young
Ho Chi Minh → Taizhou
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PUSAN - JKTP2613N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-19
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2613N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 EASLINE KWANGYANG - JEKW2646W
NINGBO, CHINA
NINGBO BEILUN TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 Barge
ZIM
Vung Tau → Taizhou
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Buxmelody (BWX) / 114 / 249N / N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-20
🚢 Buxmelody (BWX) / 114 / 249N / N
TAIZHOU
NINGBO BEILUN SECOND
ETA: 2026-12-06
Dong Young
Hải Phòng → Taizhou
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2623E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-21
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2623E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 DONGJIN ENTERPRISE - DJEN0320W
NINGBO, CHINA
NINGBO DAXIE TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-07
🚢 Barge
Dong Young
Hải Phòng → Taizhou
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2623E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-21
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2623E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-05
🚢 PROSRICH - PSRH2649W
NINGBO, CHINA
NINGBO DAXIE TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 Barge
Dong Young
Hải Phòng → Taizhou
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2623E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-21
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2623E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 STAR PIONEER - NSTP2641W
NINGBO, CHINA
NINGBO DAXIE TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 Barge
Evergreen
Hải Phòng → Taizhou
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CERTAIN 0178-086N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER CERTAIN 0178-086N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-28
🚢 CUL XIAMEN 2633W
SHANGHAI
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
Dong Young
Hải Phòng → Taizhou
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2621N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-22
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2621N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 DONGJIN ENTERPRISE - DJEN0320W
NINGBO, CHINA
NINGBO DAXIE TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-07
🚢 Barge
Dong Young
Hải Phòng → Taizhou
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2621N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-22
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2621N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-05
🚢 PROSRICH - PSRH2649W
NINGBO, CHINA
NINGBO DAXIE TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 Barge
Dong Young
Hải Phòng → Taizhou
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2621N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-22
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2621N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 STAR PIONEER - NSTP2641W
NINGBO, CHINA
NINGBO DAXIE TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 Barge
ZIM
Ho Chi Minh → Taizhou
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Buxmelody (BWX) / 114 / 249N / N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-22
🚢 Buxmelody (BWX) / 114 / 249N / N
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-21 06:00:00
TAIZHOU
NINGBO BEILUN SECOND
ETA: 2026-12-06
Evergreen
Ho Chi Minh → Taizhou
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PREMIER 0397-457N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-23
🚢 UNI-PREMIER 0397-457N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-06
🚢 Intermodal
Maersk
Vung Tau → Taizhou
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLAI MAERSK - 648N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-24
🚢 NICOLAI MAERSK - 648N
VGM cut-off: 2026-11-25 13:15:00
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 NICOLAI MAERSK - 648N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 NICOLAI MAERSK - 648N
TAIZHOU
TAIZHOU BARGE TERMINAL
ETA: 2026-12-07
Maersk
Vung Tau → Taizhou
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLAI MAERSK - 648N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-24
🚢 NICOLAI MAERSK - 648N
VGM cut-off: 2026-11-25 13:15:00
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 NICOLAI MAERSK - 648N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
Taizhou
TAIZHOU BARGE TERMINAL
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 NICOLAI MAERSK - 648N
Maersk
Vung Tau → Taizhou
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AMALFI BAY - 070N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 AMALFI BAY - 070N
Closing time: 2026-11-26 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 AMALFI BAY - 070N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-05
🚢 AMALFI BAY - 070N
TAIZHOU
TAIZHOU BARGE TERMINAL
ETA: 2026-12-08
Maersk
Vung Tau → Taizhou
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AMALFI BAY - 070N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 AMALFI BAY - 070N
Closing time: 2026-11-26 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 AMALFI BAY - 070N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-05
Taizhou
TAIZHOU BARGE TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 AMALFI BAY - 070N
COSCO
Da Nang → Taizhou
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-20 01:00:00
COSCO
Da Nang → Taizhou
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-20 01:00:00
COSCO
Da Nang → Taizhou
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-20 01:00:00
Evergreen
Ho Chi Minh → Taizhou
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CHENNAI VOYAGER 2610N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-26
🚢 CHENNAI VOYAGER 2610N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
Evergreen
Ho Chi Minh → Taizhou
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-04
🚢 Intermodal
Dong Young
Hải Phòng → Taizhou
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2617N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC POHANG - JKPO2617N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-11
🚢 DONGJIN ENTERPRISE - DJEN0321W
NINGBO, CHINA
NINGBO DAXIE TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-14
🚢 Barge
Dong Young
Hải Phòng → Taizhou
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2617N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC POHANG - JKPO2617N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 STAR PIONEER - NSTP2642W
NINGBO, CHINA
NINGBO DAXIE TERMINAL
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-18
🚢 Barge
Dong Young
Hải Phòng → Taizhou
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2617N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC POHANG - JKPO2617N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 EASLINE KWANGYANG - JEKW2648W
NINGBO, CHINA
NINGBO BEILUN TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-17
🚢 Barge
ZIM
Vung Tau → Taizhou
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Ym Credential (YD5) / 75 / 112N / N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-27
🚢 Ym Credential (YD5) / 75 / 112N / N
TAIZHOU
NINGBO BEILUN SECOND
ETA: 2026-12-16
Evergreen
Qui Nhon → Taizhou
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-04
🚢 Intermodal
Dong Young
Ho Chi Minh → Taizhou
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2615E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 SM JAKARTA - SMJK2615E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-06
🚢 EASLINE KWANGYANG - JEKW2647W
NINGBO, CHINA
NINGBO BEILUN TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 Barge
Dong Young
Ho Chi Minh → Taizhou
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2615E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 SM JAKARTA - SMJK2615E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-11
🚢 DONGJIN ENTERPRISE - DJEN0321W
NINGBO, CHINA
NINGBO DAXIE TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-14
🚢 Barge
Evergreen
Ho Chi Minh → Taizhou
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-29
🚢 Intermodal
Dong Young
Hải Phòng → Taizhou
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2622E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 SM TOKYO - JSMT2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-11
🚢 DONGJIN ENTERPRISE - DJEN0321W
NINGBO, CHINA
NINGBO DAXIE TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-14
🚢 Barge
Dong Young
Hải Phòng → Taizhou
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2622E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 SM TOKYO - JSMT2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 STAR PIONEER - NSTP2642W
NINGBO, CHINA
NINGBO DAXIE TERMINAL
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-18
🚢 Barge
Dong Young
Hải Phòng → Taizhou
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2622E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 SM TOKYO - JSMT2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 EASLINE KWANGYANG - JEKW2648W
NINGBO, CHINA
NINGBO BEILUN TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-17
🚢 Barge
Evergreen
Hải Phòng → Taizhou
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0179-092N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONFORM 0179-092N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-05
🚢 CUL XIAMEN 2634W
SHANGHAI
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
Evergreen
Da Nang → Taizhou
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-04
🚢 Intermodal
Evergreen
Qui Nhon → Taizhou
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-29
🚢 Intermodal
Evergreen
Da Nang → Taizhou
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-29
🚢 Intermodal
ZIM
Ho Chi Minh → Taizhou
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Ym Credential (YD5) / 75 / 112N / N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-29
🚢 Ym Credential (YD5) / 75 / 112N / N
VGM cut-off: 2026-11-27 06:00:00
Closing time: 2026-11-28 10:00:00
TAIZHOU
NINGBO BEILUN SECOND
ETA: 2026-12-16
Evergreen
Ho Chi Minh → Taizhou
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCHEON VOYAGER 2609N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-29
🚢 INCHEON VOYAGER 2609N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-04
🚢 Intermodal
Evergreen
Ho Chi Minh → Taizhou
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0398-520N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 UNI-POPULAR 0398-520N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-13
🚢 Intermodal
Evergreen
Hải Phòng → Taizhou
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0166-113A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER CLEAR 0166-113A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-05
🚢 CUL XIAMEN 2634W
SHANGHAI
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
Maersk
Vung Tau → Taizhou
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLINE MAERSK - 649N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-01
🚢 NICOLINE MAERSK - 649N
VGM cut-off: 2026-12-02 13:15:00
Closing time: 2026-12-02 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 NICOLINE MAERSK - 649N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 NICOLINE MAERSK - 649N
TAIZHOU
TAIZHOU BARGE TERMINAL
ETA: 2026-12-14
Maersk
Vung Tau → Taizhou
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLINE MAERSK - 649N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-01
🚢 NICOLINE MAERSK - 649N
VGM cut-off: 2026-12-02 13:15:00
Closing time: 2026-12-02 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 NICOLINE MAERSK - 649N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
Taizhou
TAIZHOU BARGE TERMINAL
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-14
🚢 NICOLINE MAERSK - 649N
Maersk
Vung Tau → Taizhou
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHIMANAMI BAY - 090N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-02
🚢 SHIMANAMI BAY - 090N
Closing time: 2026-12-03 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 SHIMANAMI BAY - 090N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-12
🚢 SHIMANAMI BAY - 090N
TAIZHOU
TAIZHOU BARGE TERMINAL
ETA: 2026-12-15
Maersk
Vung Tau → Taizhou
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHIMANAMI BAY - 090N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-02
🚢 SHIMANAMI BAY - 090N
Closing time: 2026-12-03 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 SHIMANAMI BAY - 090N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-12
Taizhou
TAIZHOU BARGE TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 SHIMANAMI BAY - 090N
ZIM
Vung Tau → Taizhou
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Africa (LZH) / 105 / N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-12-04
🚢 Gsl Africa (LZH) / 105 / N
TAIZHOU
NINGBO BEILUN SECOND
ETA: 2026-12-23
COSCO
Vung Tau → Taizhou
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 017E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-06
🚢 BEROLINA C - 017E
Closing time: 2026-11-30 02:00:00
ZIM
Ho Chi Minh → Taizhou
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Africa (LZH) / 105 / N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-12-06
🚢 Gsl Africa (LZH) / 105 / N
VGM cut-off: 2026-12-04 07:00:00
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
TAIZHOU
NINGBO BEILUN SECOND
ETA: 2026-12-23
COSCO
Ho Chi Minh → Taizhou
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 017E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-06
🚢 BEROLINA C - 017E
Closing time: 2026-11-30 02:00:00
Maersk
Vung Tau → Taizhou
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLAI MAERSK - 650N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-08
🚢 NICOLAI MAERSK - 650N
VGM cut-off: 2026-12-09 13:15:00
Closing time: 2026-12-09 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 NICOLAI MAERSK - 650N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-18
🚢 NICOLAI MAERSK - 650N
TAIZHOU
TAIZHOU BARGE TERMINAL
ETA: 2026-12-21
Maersk
Vung Tau → Taizhou
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLAI MAERSK - 650N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-08
🚢 NICOLAI MAERSK - 650N
VGM cut-off: 2026-12-09 13:15:00
Closing time: 2026-12-09 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 NICOLAI MAERSK - 650N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-18
Taizhou
TAIZHOU BARGE TERMINAL
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 NICOLAI MAERSK - 650N
Maersk
Vung Tau → Taizhou
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AMALFI BAY - 0B0N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-09
🚢 AMALFI BAY - 0B0N
Closing time: 2026-12-10 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 AMALFI BAY - 0B0N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-19
🚢 AMALFI BAY - 0B0N
TAIZHOU
TAIZHOU BARGE TERMINAL
ETA: 2026-12-22
Maersk
Vung Tau → Taizhou
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AMALFI BAY - 0B0N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-09
🚢 AMALFI BAY - 0B0N
Closing time: 2026-12-10 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 AMALFI BAY - 0B0N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-19
Taizhou
TAIZHOU BARGE TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 AMALFI BAY - 0B0N
COSCO
Vung Tau → Taizhou
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-13
🚢 SEOUL GLOW - 086E
Closing time: 2026-12-07 02:00:00
COSCO
Da Nang → Taizhou
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N031
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-12-17
🚢 WAN HAI 377 - N031
Closing time: 2026-12-11 01:00:00
COSCO
Da Nang → Taizhou
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N031
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-12-17
🚢 WAN HAI 377 - N031
Closing time: 2026-12-11 01:00:00
COSCO
Da Nang → Taizhou
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N031
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-12-17
🚢 WAN HAI 377 - N031
Closing time: 2026-12-11 01:00:00
COSCO
Ho Chi Minh → Taizhou
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-20
🚢 SEOUL GLOW - 086E
Closing time: 2026-12-20 04:00:00
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Taizhou, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến