3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Thượng Hải, Trung Quốc — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

23 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Thượng Hải, Trung Quốc từ Việt Nam

23 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Thượng Hải

ASLCMA CGMCNCCOSCOCU LinesDong YoungEvergreenHMMHeung-AKMTCMSCMaerskONEOOCLPILRCLSITCSM LineShanghai Jinjiang ShippingSinokorTS LinesWan HaiZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Thượng Hải

COSCO Da Nang → Thượng Hải
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CA GUANGZHOU - N569
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-12
🚢 CA GUANGZHOU - N569
Closing time: 2026-11-06 01:00:00
SHANGHAI
ETA: 2026-11-25
COSCO Da Nang → Thượng Hải
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CA GUANGZHOU - N569
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-12
🚢 CA GUANGZHOU - N569
Closing time: 2026-11-06 01:00:00
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
COSCO Da Nang → Thượng Hải
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CA GUANGZHOU - N569
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-12
🚢 CA GUANGZHOU - N569
Closing time: 2026-11-06 01:00:00
SHANGHAI
ETA: 2026-11-27
KMTC Hải Phòng → Thượng Hải
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY IRIS 2617N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 SKY IRIS 2617N
VGM cut-off: 2026-11-10 16:00:00
Closing time: 2026-11-11 07:30:00
SHANGHAI
WAIGAOQIAO I (SPICT)
ETA: 2026-11-19
Maersk Hải Phòng → Thượng Hải
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU DI ZHONG - 645N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 ZHONG GU DI ZHONG - 645N
VGM cut-off: 2026-11-11 08:45:00
Closing time: 2026-11-11 10:30:00
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-19
Maersk Vung Tau → Thượng Hải
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AMALFI BAY - 030N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-12
🚢 AMALFI BAY - 030N
Closing time: 2026-11-13 12:30:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 AMALFI BAY - 030N
SHANGHAI
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-20
Evergreen Vung Tau → Thượng Hải
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HELSINKI 067E
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-12
🚢 ONE HELSINKI 067E
SHANGHAI
ETA: 2026-11-21
Dong Young Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
SHANGHAI
WAI GAOQIAO SECOND DEPOT
ETA: 2026-11-21
ZIM Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INFINITY-IY3/23
4 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-12
🚢 INFINITY-IY3/23
SHANGHAI
SHANGHAI (SH)
ETA: 2026-11-16
ZIM Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Infinity (IY3) / 23 / 2643N / N
4 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-12
🚢 Infinity (IY3) / 23 / 2643N / N
VGM cut-off: 2026-11-09 23:00:00
Closing time: 2026-11-11 03:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI PUDONG INTL CONTAINER TERMINAL(WGQ P I)
ETA: 2026-11-17
COSCO Hải Phòng → Thượng Hải
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN BIN HONG - 061N
4 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 XIN BIN HONG - 061N
Closing time: 2026-11-13 08:00:00
SHANGHAI
ETA: 2026-11-17
PIL Qui Nhon → Thượng Hải
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM-2523S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-19
🚢 KOTA SAHABAT-0640E
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
PIL Qui Nhon → Thượng Hải
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM-2523S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-25
🚢 KOTA MEGAH-0641E
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
OOCL Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TO BE ADVISED (IAT) - 004N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 TO BE ADVISED (IAT) - 004N
Closing time: 2026-11-13 10:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI PUDONG INTL CNTR TMNL LTD - (WAIGAOQIAO)
ETA: 2026-11-21
Dong Young Hải Phòng → Thượng Hải
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2616N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC POHANG - JKPO2616N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 EASLINE KWANGYANG - JEKW2645W
SHANGHAI
WAI GAOQIAO FIFTH DEPOT
ETA: 2026-11-25
Dong Young Hải Phòng → Thượng Hải
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2616N
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC POHANG - JKPO2616N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-24
🚢 ZHONG GU YING KOU - JZGK2608N
SHANGHAI
WAI GAOQIAO FIFTH DEPOT
ETA: 2026-12-23
Dong Young Hải Phòng → Thượng Hải
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2616N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC POHANG - JKPO2616N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-27
🚢 DONGJIN ENTERPRISE - DJEN0319W
SHANGHAI
WAI GAOQIAO FIFTH DEPOT
ETA: 2026-11-30
Evergreen Hải Phòng → Thượng Hải
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER COMMAND 0177-090N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER COMMAND 0177-090N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-21
🚢 CUL XIAMEN 2632W
SHANGHAI
ETA: 2026-11-24
Evergreen Vung Tau → Thượng Hải
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM A. LINCOLN CBX0I0E19
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-13
🚢 CMA CGM A. LINCOLN CBX0I0E19
SHANGHAI
ETA: 2026-11-21
CNC Da Nang → Thượng Hải
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN WEST - BX30H0N89
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN WEST - BX30H0N89
VGM cut-off: 2026-11-12 00:00:00
Closing time: 2026-11-12 00:00:00
Port Klang, My
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-20
🚢 CMA CGM SAMBHAR - CMS0V0N89
SHANGHAI
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 5
ETA: 2027-01-01
CNC Qui Nhon → Thượng Hải
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM - 353010S83
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM - 353010S83
VGM cut-off: 2026-11-12 02:00:00
Closing time: 2026-11-12 02:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-24
🚢 APL FLORIDA - SE3090E89
SHANGHAI
YANGSHAN DEEP WATER PORT PHASE1 TER
ETA: 2026-12-01
CNC Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AMALFI BAY - CV8030N89
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 AMALFI BAY - CV8030N89
VGM cut-off: 2026-11-11 11:59:00
Closing time: 2026-11-12 18:00:00
SHANGHAI
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-20
CU Lines Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JARU BHUM 2642N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 JARU BHUM 2642N
Closing time: 2026-11-12 14:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI PUDONG LOGISTICS CO., LTD.
ETA: 2026-11-21
Evergreen Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI VOYAGER 2609N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 SHANGHAI VOYAGER 2609N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-18
HMM Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE DIRECT
14 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ICD PHUOC LONG 3
ETD: 2026-11-13
🚢 BARGE DIRECT
Closing time: 2026-11-13 22:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 ONE MEISHAN - 033E
SHANGHAI
YANGSHAN PHASE 4 (SHANGDONG)
ETA: 2026-11-28
HMM Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM HARMONY
9 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 HMM HARMONY
Closing time: 2026-11-12 18:00:00
SHANGHAI
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 1
ETA: 2026-11-23
KMTC Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI 2609N
4 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC SHANGHAI 2609N
VGM cut-off: 2026-11-11 16:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SHANGHAI
WAIGAOQIAO V (SMCT)
ETA: 2026-11-17
RCL Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INDURO - 2645N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 INDURO - 2645N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
RCL Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY RAINBOW - 2614S
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 SKY RAINBOW - 2614S
SHANGHAI
ETA: 2026-11-30
Dong Young Hải Phòng → Thượng Hải
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2621E
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 SM TOKYO - JSMT2621E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-24
🚢 ZHONG GU YING KOU - JZGK2608N
SHANGHAI
WAI GAOQIAO FIFTH DEPOT
ETA: 2026-12-23
Dong Young Hải Phòng → Thượng Hải
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2621E
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 SM TOKYO - JSMT2621E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-27
🚢 DONGJIN ENTERPRISE - DJEN0319W
SHANGHAI
WAI GAOQIAO FIFTH DEPOT
ETA: 2026-11-30
Dong Young Hải Phòng → Thượng Hải
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2621E
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 SM TOKYO - JSMT2621E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-28
🚢 PROSRICH - PSRH2648W
SHANGHAI
WAI GAOQIAO FIFTH DEPOT
ETA: 2026-12-01
Evergreen Hải Phòng → Thượng Hải
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CROWN 0163-089A
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER CROWN 0163-089A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 CUL XIAMEN 2632W
SHANGHAI
ETA: 2026-11-24
CNC Qui Nhon → Thượng Hải
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SEA OF LUCK - CSE090N89
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-14
🚢 SEA OF LUCK - CSE090N89
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 11:00:00
Busan, Korea, Kr
DONGWON GLOBAL TERMINAL BUSAN
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-26
🚢 SITC TBN 1 - KC10I0S89
SHANGHAI
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-12-02
CNC Qui Nhon → Thượng Hải
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SEA OF LUCK - CSE090N89
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-14
🚢 SEA OF LUCK - CSE090N89
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 11:00:00
Busan, Korea, Kr
DONGWON GLOBAL TERMINAL BUSAN
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-30
🚢 HUI ZHOU JIN HAI - KI80O0S89
SHANGHAI
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE1
ETA: 2026-12-04
CNC Qui Nhon → Thượng Hải
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEA OF LUCK - CSE090N89
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-14
🚢 SEA OF LUCK - CSE090N89
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 11:00:00
SHANGHAI
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 5
ETA: 2026-11-30
Evergreen Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER OBEY 0500-059N
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
SHANGHAI
ETA: 2026-11-21
Evergreen Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
SHANGHAI
ETA: 2026-11-22
COSCO Hải Phòng → Thượng Hải
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN YING KOU - 270N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-15
🚢 XIN YING KOU - 270N
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SHANGHAI
ETA: 2026-11-23
OOCL Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CREDENTIAL - 112N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 YM CREDENTIAL - 112N
Closing time: 2026-11-14 14:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI PUDONG INTL CNTR TMNL LTD - (WAIGAOQIAO)
ETA: 2026-11-28
Evergreen Hải Phòng → Thượng Hải
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN SHAN TOU 226N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-15
🚢 XIN SHAN TOU 226N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-23
KMTC Hải Phòng → Thượng Hải
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SEOUL 2607N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 KMTC SEOUL 2607N
VGM cut-off: 2026-11-13 16:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:30:00
SHANGHAI
WAIGAOQIAO II III (SIPGZCT)
ETA: 2026-11-22
ZIM Vung Tau → Thượng Hải
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Africa (LZH) / 104 / N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-15
🚢 Gsl Africa (LZH) / 104 / N
SHANGHAI
SHANGHAI PUDONG INTL CONTAINER TERMINAL(WGQ P I)
ETA: 2026-11-29
Evergreen Vung Tau → Thượng Hải
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM JEAN GABRIEL MTE0K0E19
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-15
🚢 CMA CGM JEAN GABRIEL MTE0K0E19
SHANGHAI
ETA: 2026-11-20
Maersk Da Nang → Thượng Hải
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
Maersk Da Nang → Thượng Hải
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
Evergreen Qui Nhon → Thượng Hải
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-21
Evergreen Qui Nhon → Thượng Hải
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-22
MSC Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HS647R
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC DON GIOVANNI/HS647R
VGM cut-off: 2026-11-14 02:00:00
Closing time: 2026-11-15 00:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI INTERNATIONAL PORT CO.LTD ZHENDONG CONTAINER TERMINAL BRANCH
ETA: 2026-12-01
OOCL Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 031N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 DING XIANG TAI PING - 031N
Closing time: 2026-11-15 23:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI MINGDONG CONTAINER TERMINAL LTD. (WAIGAOQIAO)
ETA: 2026-11-22
MSC Da Nang → Thượng Hải
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ646R
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-14 14:00:00
Closing time: 2026-11-15 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-23
🚢 MSC EMILY II
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC INDEPENDENT III/HO648R
SHANGHAI
SHANGHAI INTERNATIONAL PORT CO.LTD ZHENDONG CONTAINER TERMINAL BRANCH
ETA: 2026-12-11
Evergreen Hải Phòng → Thượng Hải
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONCISE 0164-080A
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER CONCISE 0164-080A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 CUL XIAMEN 2632W
SHANGHAI
ETA: 2026-11-24
Evergreen Vung Tau → Thượng Hải
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL LILAC 006E
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 OOCL LILAC 006E
SHANGHAI
ETA: 2026-11-25
Evergreen Da Nang → Thượng Hải
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER OBEY 0500-059N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-21
Evergreen Da Nang → Thượng Hải
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-22
Heung-A Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI VOYAGER - 2609N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HOCHIMINH CAT LAI
ETD: 2026-11-16
🚢 SHANGHAI VOYAGER - 2609N
VGM cut-off: 2026-11-13 05:00:00
Closing time: 2026-11-12 12:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI SHANGHAI PUDONG INTL CONTAINER TERMINAL (WGQ1)
ETA: 2026-11-22
TS Lines Hải Phòng → Thượng Hải
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN VU
ETD: 2026-11-17
🚢 TS LIANYUNGANG
VGM cut-off: 2026-11-14 02:00:00
Closing time: 2026-11-16 04:00:14
SHANGHAI
SECT(WGQ4)
ETA: 2026-11-25
OOCL Hải Phòng → Thượng Hải
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL BERLIN - 062E
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL COMPANY LTD
ETD: 2026-11-17
🚢 OOCL BERLIN - 062E
Closing time: 2026-11-15 01:30:00
SHANGHAI
SHANGHAI SHENGDONG INTL CNTR TMNL - (YANGSHAN)
ETA: 2026-11-22
MSC Vung Tau → Thượng Hải
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC FAIRFIELD/GN646E
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC FAIRFIELD/GN646E
VGM cut-off: 2026-11-12 18:00:00
Closing time: 2026-11-13 16:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI YANGSHAN SHANGDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-24
Evergreen Hải Phòng → Thượng Hải
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL BERLIN 062E
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 OOCL BERLIN 062E
SHANGHAI
ETA: 2026-11-22

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Thượng Hải, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)