3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Thượng Hải, Trung Quốc — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

23 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Thượng Hải, Trung Quốc từ Việt Nam

23 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Thượng Hải

ASLCMA CGMCNCCOSCOCU LinesDong YoungEvergreenHMMHeung-AKMTCMSCMaerskONEOOCLPILRCLSITCSM LineShanghai Jinjiang ShippingSinokorTS LinesWan HaiZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Thượng Hải

KMTC Hải Phòng → Thượng Hải
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SUNNY ACACIA 2618N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-17
🚢 SUNNY ACACIA 2618N
VGM cut-off: 2026-11-15 16:00:00
Closing time: 2026-11-16 23:30:00
SHANGHAI
WAIGAOQIAO I (SPICT)
ETA: 2026-11-26
Maersk Vung Tau → Thượng Hải
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLINE MAERSK - 647N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-17
🚢 NICOLINE MAERSK - 647N
VGM cut-off: 2026-11-18 13:15:00
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 NICOLINE MAERSK - 647N
SHANGHAI
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-26
Evergreen Vung Tau → Thượng Hải
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM LEO CBX0K0E19
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-17
🚢 CMA CGM LEO CBX0K0E19
SHANGHAI
ETA: 2026-11-25
KMTC Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON 2610N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC INCHEON 2610N
VGM cut-off: 2026-11-16 16:00:00
Closing time: 2026-11-17 16:30:00
SHANGHAI
WAIGAOQIAO V (SMCT)
ETA: 2026-11-23
ZIM Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: GSL AFRICA-LZH/104
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-17
🚢 GSL AFRICA-LZH/104
SHANGHAI
SHANGHAI (SH)
ETA: 2026-11-28
ZIM Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Africa (LZH) / 104 / N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-17
🚢 Gsl Africa (LZH) / 104 / N
VGM cut-off: 2026-11-15 07:00:00
Closing time: 2026-11-16 11:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI PUDONG INTL CONTAINER TERMINAL(WGQ P I)
ETA: 2026-11-29
COSCO Vung Tau → Thượng Hải
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2610N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 KMTC SHANGHAI - 2610N
Closing time: 2026-11-17 11:00:00
SHANGHAI
ETA: 2026-11-24
RCL Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY SUNSHINE - 2614S
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 SKY SUNSHINE - 2614S
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
COSCO Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2610N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 KMTC SHANGHAI - 2610N
Closing time: 2026-11-17 11:00:00
SHANGHAI
ETA: 2026-11-24
Evergreen Hải Phòng → Thượng Hải
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CAST 0165-121A
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER CAST 0165-121A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 CUL XIAMEN 2632W
SHANGHAI
ETA: 2026-11-24
ZIM Vung Tau → Thượng Hải
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Xin An (XA3) / 74 / N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-18
🚢 Xin An (XA3) / 74 / N
SHANGHAI
SHANGHAI PUDONG INTL CONTAINER TERMINAL(WGQ P I)
ETA: 2026-11-26
Evergreen Vung Tau → Thượng Hải
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM FIDELIO PX30K0E19
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 CMA CGM FIDELIO PX30K0E19
SHANGHAI
ETA: 2026-11-28
HMM Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE DIRECT
20 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ICD PHUOC LONG 3
ETD: 2026-11-18
🚢 BARGE DIRECT
Closing time: 2026-11-19 11:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
GEMALINK TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-21
🚢 MOL CREATION - 104E
SHANGHAI
YANGSHAN PHASE 4 (SHANGDONG)
ETA: 2026-12-08
COSCO Da Nang → Thượng Hải
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 175 - N161
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-19
🚢 WAN HAI 175 - N161
Closing time: 2026-11-13 01:00:00
SHANGHAI
ETA: 2026-11-30
COSCO Da Nang → Thượng Hải
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 175 - N161
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-19
🚢 WAN HAI 175 - N161
Closing time: 2026-11-13 01:00:00
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
COSCO Da Nang → Thượng Hải
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 175 - N161
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-19
🚢 WAN HAI 175 - N161
Closing time: 2026-11-13 01:00:00
SHANGHAI
ETA: 2026-12-05
Maersk Vung Tau → Thượng Hải
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHIMANAMI BAY - 050N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-19
🚢 SHIMANAMI BAY - 050N
Closing time: 2026-11-20 11:30:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 SHIMANAMI BAY - 050N
SHANGHAI
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-27
Evergreen Vung Tau → Thượng Hải
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MOL CREATION 104E
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-19
🚢 MOL CREATION 104E
SHANGHAI
ETA: 2026-11-28
Wan Hai Da Nang → Thượng Hải
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 288 - N116
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-19
🚢 WAN HAI 288 - N116
SHANGHAI
ETA: 2026-11-30
COSCO Qui Nhon → Thượng Hải
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 WAN HAI 516 - E098
SHANGHAI
ETA: 2026-12-15
Dong Young Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PUSAN - JKTP2613N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-19
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2613N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 DONGJIN ENTERPRISE - DJEN0319W
SHANGHAI
WAI GAOQIAO FIFTH DEPOT
ETA: 2026-11-30
Dong Young Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PUSAN - JKTP2613N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-19
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2613N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 STAR PIONEER - NSTP2640W
SHANGHAI
WAI GAOQIAO FIFTH DEPOT
ETA: 2026-12-01
Dong Young Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PUSAN - JKTP2613N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-19
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2613N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 EASLINE KWANGYANG - JEKW2646W
SHANGHAI
WAI GAOQIAO FIFTH DEPOT
ETA: 2026-12-02
HMM Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE DIRECT
11 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ICD PHUOC LONG 3
ETD: 2026-11-19
🚢 BARGE DIRECT
Closing time: 2026-11-19 20:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
GEMALINK TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER SAFETY - 125W
SHANGHAI
YANGSHAN PHASE 4 (SHANGDONG)
ETA: 2026-12-01
PIL Hải Phòng → Thượng Hải
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-03
🚢 EVER FAME-0030E
SHANGHAI
ETA: 2026-12-18
PIL Hải Phòng → Thượng Hải
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-05
🚢 KOTA GADANG-0643E
SHANGHAI
ETA: 2026-12-15
PIL Hải Phòng → Thượng Hải
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER LUNAR-0083E
SHANGHAI
ETA: 2026-12-07
RCL Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY RAINBOW - 2614N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-20
🚢 SKY RAINBOW - 2614N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-30
OOCL Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KHUNA BHUM - 090N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 KHUNA BHUM - 090N
Closing time: 2026-11-20 10:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI PUDONG INTL CNTR TMNL LTD - (WAIGAOQIAO)
ETA: 2026-11-28
ZIM Vung Tau → Thượng Hải
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Buxmelody (BWX) / 114 / 249N / N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-20
🚢 Buxmelody (BWX) / 114 / 249N / N
SHANGHAI
SHANGHAI PUDONG INTL CONTAINER TERMINAL(WGQ P I)
ETA: 2026-12-03
CU Lines Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN MING ZHOU 98 2643N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 XIN MING ZHOU 98 2643N
Closing time: 2026-11-19 14:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI PUDONG LOGISTICS CO., LTD.
ETA: 2026-11-28
ZIM Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN AN-XA3/74
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-20
🚢 XIN AN-XA3/74
SHANGHAI
SHANGHAI (SH)
ETA: 2026-11-25
ZIM Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Xin An (XA3) / 74 / N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-20
🚢 Xin An (XA3) / 74 / N
VGM cut-off: 2026-11-19 01:00:00
Closing time: 2026-11-20 05:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI PUDONG INTL CONTAINER TERMINAL(WGQ P I)
ETA: 2026-11-26
COSCO Hải Phòng → Thượng Hải
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT8050N89
3 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Closing time: 2026-11-20 18:00:00
SHANGHAI
ETA: 2026-11-24
RCL Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAMAL - 2646N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-21
🚢 SAMAL - 2646N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-06
RCL Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KHUNA BHUM - 090N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-21
🚢 KHUNA BHUM - 090N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
Wan Hai Cat Lai → Thượng Hải
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 288 - N116
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-21
🚢 WAN HAI 288 - N116
SHANGHAI
ETA: 2026-12-01
Dong Young Hải Phòng → Thượng Hải
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2623E
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-21
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2623E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 DONGJIN ENTERPRISE - DJEN0320W
SHANGHAI
WAI GAOQIAO FIFTH DEPOT
ETA: 2026-12-07
Dong Young Hải Phòng → Thượng Hải
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2623E
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-21
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2623E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-05
🚢 SM JAKARTA - SMJK2616W
SHANGHAI
WAI GAOQIAO SECOND DEPOT
ETA: 2026-12-06
Dong Young Hải Phòng → Thượng Hải
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2623E
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-21
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2623E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-05
🚢 PROSRICH - PSRH2649W
SHANGHAI
WAI GAOQIAO FIFTH DEPOT
ETA: 2026-12-08
Evergreen Hải Phòng → Thượng Hải
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CERTAIN 0178-086N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER CERTAIN 0178-086N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-28
🚢 CUL XIAMEN 2633W
SHANGHAI
ETA: 2026-12-01
ZIM Vung Tau → Thượng Hải
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: He Jin (HF3) / 108 / 2645N / N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-21
🚢 He Jin (HF3) / 108 / 2645N / N
SHANGHAI
SHANGHAI PUDONG INTL CONTAINER TERMINAL(WGQ P I)
ETA: 2026-11-28
Shanghai Jinjiang Shipping Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZAR - 2646N
6 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-21
🚢 KOTA NAZAR - 2646N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-27
COSCO Hải Phòng → Thượng Hải
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-18 17:00:00
SHANGHAI
ETA: 2026-11-30
COSCO Hải Phòng → Thượng Hải
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SATURN - 090E
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 CSCL SATURN - 090E
Closing time: 2026-11-20 17:00:00
SHANGHAI
ETA: 2026-12-05
MSC Vung Tau → Thượng Hải
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TIANJIN/GN647E
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-22
🚢 TIANJIN/GN647E
VGM cut-off: 2026-11-19 18:00:00
Closing time: 2026-11-20 16:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI YANGSHAN SHANGDONG TERMINAL
ETA: 2026-12-01
OOCL Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: GSL AFRICA - 105N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-22
🚢 GSL AFRICA - 105N
Closing time: 2026-11-21 14:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI PUDONG INTL CNTR TMNL LTD - (WAIGAOQIAO)
ETA: 2026-12-05
Sinokor Hải Phòng → Thượng Hải
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A SARAH - 2618N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-22
🚢 HEUNG-A SARAH - 2618N
VGM cut-off: 2026-11-22 00:30:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-07
🚢 CHENNAI VOYAGER / 2611S
SHANGHAI
WAIGAOQIAO PIER #1
ETA: 2026-12-10
Dong Young Hải Phòng → Thượng Hải
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2621N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-22
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2621N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 DONGJIN ENTERPRISE - DJEN0320W
SHANGHAI
WAI GAOQIAO FIFTH DEPOT
ETA: 2026-12-07
Dong Young Hải Phòng → Thượng Hải
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2621N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-22
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2621N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-05
🚢 SM JAKARTA - SMJK2616W
SHANGHAI
WAI GAOQIAO SECOND DEPOT
ETA: 2026-12-06
Dong Young Hải Phòng → Thượng Hải
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2621N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-22
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2621N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-05
🚢 PROSRICH - PSRH2649W
SHANGHAI
WAI GAOQIAO FIFTH DEPOT
ETA: 2026-12-08
Evergreen Hải Phòng → Thượng Hải
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN YING KOU 270N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 XIN YING KOU 270N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-30
Evergreen Vung Tau → Thượng Hải
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PE11 MTE0M0E19
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-22
🚢 PE11 MTE0M0E19
SHANGHAI
ETA: 2026-11-27
ZIM Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BUXMELODY-BWX/114
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-22
🚢 BUXMELODY-BWX/114
SHANGHAI
SHANGHAI (SH)
ETA: 2026-12-02
ZIM Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Buxmelody (BWX) / 114 / 249N / N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-22
🚢 Buxmelody (BWX) / 114 / 249N / N
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-21 06:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI PUDONG INTL CONTAINER TERMINAL(WGQ P I)
ETA: 2026-12-03
MSC Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NIKOLETA II/HS648R
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 MSC NIKOLETA II/HS648R
VGM cut-off: 2026-11-21 02:00:00
Closing time: 2026-11-22 00:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI INTERNATIONAL PORT CO.LTD ZHENDONG CONTAINER TERMINAL BRANCH
ETA: 2026-12-08
OOCL Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 017N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 BEROLINA C - 017N
Closing time: 2026-11-22 23:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI MINGDONG CONTAINER TERMINAL LTD. (WAIGAOQIAO)
ETA: 2026-11-29
MSC Da Nang → Thượng Hải
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
VGM cut-off: 2026-11-21 14:00:00
Closing time: 2026-11-22 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 MSC SOMIN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC INDEPENDENT III/HO648R
SHANGHAI
SHANGHAI INTERNATIONAL PORT CO.LTD ZHENDONG CONTAINER TERMINAL BRANCH
ETA: 2026-12-11
Evergreen Vung Tau → Thượng Hải
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAX1 0504-033E
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-23
🚢 SAX1 0504-033E
SHANGHAI
ETA: 2026-12-02
Evergreen Ho Chi Minh → Thượng Hải
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING 031S
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-23
🚢 DING XIANG TAI PING 031S
SHANGHAI
ETA: 2026-11-28

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Thượng Hải, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)