Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Tianjinxingang, từ Việt Nam
10 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Tianjinxingang
CMA CGMCNCDong YoungEvergreenMSCMaerskONEOOCLTS LinesWan Hai
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Tianjinxingang
MSC
Qui Nhon → Tianjinxingang
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-10
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-06 22:00:00
Closing time: 2026-11-07 16:00:00
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT EUROASIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL CO LTD
ETA: 2026-11-24
ONE
Vung Tau → Tianjinxingang
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-25
🚢 X-PRESS PHOENIX 26044E
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT ALLIANCE INTERNATIONAL
ETA: 2026-11-25
ONE
Vung Tau → Tianjinxingang
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-05
🚢 TS KEELUNG 2606E
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT SECOND CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-12-05
Dong Young
Ho Chi Minh → Tianjinxingang
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE - JPBR2614N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 PANCON BRIDGE - JPBR2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-22
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2647W
TIANJINXINGANG
TIANJIN ORIENT CONTAINER TERMINALS CO.,LTD.
ETA: 2026-11-24
Dong Young
Ho Chi Minh → Tianjinxingang
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE - JPBR2614N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 PANCON BRIDGE - JPBR2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-22
🚢 PEGASUS GRACE - DPGC2641W
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-11-25
Dong Young
Ho Chi Minh → Tianjinxingang
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE - JPBR2614N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 PANCON BRIDGE - JPBR2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-25
🚢 COSCO FOS - JCOF0449W
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-11-27
TS Lines
Hải Phòng → Tianjinxingang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS CHIBA
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU
ETD: 2026-11-11
🚢 TS CHIBA
VGM cut-off: 2026-11-09 04:00:57
Closing time: 2026-11-10 04:00:57
HONGKONG
HIT
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-20
🚢 ZHONG GU LIN YI
TIANJINXINGANG
TCT(TCT, FICT & TOCT MERGE)
ETA: 2026-11-24
MSC
Hải Phòng → Tianjinxingang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELBA III/HV644R
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-11
🚢 MSC ELBA III/HV644R
VGM cut-off: 2026-11-09 14:00:00
Closing time: 2026-11-09 20:00:00
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT EUROASIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL CO LTD
ETA: 2026-11-24
MSC
Vung Tau → Tianjinxingang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PUSAN C/GU644W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 PUSAN C/GU644W
VGM cut-off: 2026-11-09 02:00:00
Closing time: 2026-11-10 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-22
🚢 MSC KOREA III/HR647R
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT EUROASIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL CO LTD
ETA: 2026-12-07
OOCL
Ho Chi Minh → Tianjinxingang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CONTINENT - 079N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 YM CONTINENT - 079N
Closing time: 2026-11-10 12:00:00
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-21
Maersk
Vung Tau → Tianjinxingang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Nacka - 645N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-11
🚢 Maersk Nacka - 645N
VGM cut-off: 2026-11-12 20:15:00
Closing time: 2026-11-12 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Maersk Nacka - 645N
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT ALLIANCE TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ONE
Vung Tau → Tianjinxingang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM VICTORY 061E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-11
🚢 HMM VICTORY 061E
VGM cut-off: 2026-11-09 07:00:00
Closing time: 2026-11-09 07:00:00
PUSAN
DONGWON GLOBAL TERMINAL BUSAN CO., LTD.
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 BIG GEORGE 26049W
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT EUROASIA INTERNATIONAL
ETA: 2026-12-04
CNC
Vung Tau → Tianjinxingang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM ALHAMBRA - SG1010S89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-11
🚢 CMA CGM ALHAMBRA - SG1010S89
VGM cut-off: 2026-11-10 11:59:00
Closing time: 2026-11-10 02:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 CMA CGM CAIMEP - KC2070N89
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT EUROASIA INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-30
CNC
Qui Nhon → Tianjinxingang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 441090S83
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 JOANNA - 441090S83
VGM cut-off: 2026-11-09 06:00:00
Closing time: 2026-11-09 06:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER EON - 0SCLAE1NC
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT SECOND CONTR TER CO LTD
ETA: 2026-11-25
Evergreen
Qui Nhon → Tianjinxingang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
TIANJINXINGANG
ETA: 2026-11-24
OOCL
Hải Phòng → Tianjinxingang
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BELL - 349E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-12
🚢 HAIAN BELL - 349E
Closing time: 2026-11-12 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-16
🚢 OOCL TAIPEI - 094E
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-19
ONE
Vung Tau → Tianjinxingang
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRUITION 012E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-12
🚢 ONE FRUITION 012E
VGM cut-off: 2026-11-09 15:30:00
Closing time: 2026-11-09 15:30:00
PUSAN
DONGWON GLOBAL TERMINAL BUSAN CO., LTD.
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-27
🚢 BIG GEORGE 26048W
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT EUROASIA INTERNATIONAL
ETA: 2026-11-27
Dong Young
Ho Chi Minh → Tianjinxingang
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 PEGASUS GRACE - DPGC2641W
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-11-25
Dong Young
Ho Chi Minh → Tianjinxingang
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-25
🚢 COSCO FOS - JCOF0449W
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-11-27
Dong Young
Ho Chi Minh → Tianjinxingang
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-25
🚢 EASLINE OSAKA - JESO2647W
TIANJINXINGANG
TIANJIN ORIENT CONTAINER TERMINALS CO.,LTD.
ETA: 2026-11-28
MSC
Ho Chi Minh → Tianjinxingang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ644A
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 JULIE/HQ644A
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT EUROASIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL CO LTD
ETA: 2026-12-05
Dong Young
Hải Phòng → Tianjinxingang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2616N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC POHANG - JKPO2616N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-25
🚢 COSCO FOS - JCOF0449W
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-11-27
Dong Young
Hải Phòng → Tianjinxingang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2616N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC POHANG - JKPO2616N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-25
🚢 EASLINE OSAKA - JESO2647W
TIANJINXINGANG
TIANJIN ORIENT CONTAINER TERMINALS CO.,LTD.
ETA: 2026-11-28
Dong Young
Hải Phòng → Tianjinxingang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2616N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC POHANG - JKPO2616N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-29
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2648W
TIANJINXINGANG
TIANJIN ORIENT CONTAINER TERMINALS CO.,LTD.
ETA: 2026-12-01
ONE
Vung Tau → Tianjinxingang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-30
🚢 MAERSK FERRATO 645E
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT ALLIANCE INTERNATIONAL
ETA: 2026-11-30
ONE
Vung Tau → Tianjinxingang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-12-05
🚢 TS KEELUNG 2606E
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT SECOND CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-12-05
CNC
Da Nang → Tianjinxingang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN WEST - BX30H0N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN WEST - BX30H0N89
VGM cut-off: 2026-11-12 00:00:00
Closing time: 2026-11-12 00:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-22
🚢 CMA CGM PERTH - KC20H0N89
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT EUROASIA INTL CNTR TML
ETA: 2027-01-05
Evergreen
Da Nang → Tianjinxingang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OPUS 0137-074N
TIANJINXINGANG
ETA: 2026-11-24
CNC
Qui Nhon → Tianjinxingang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM - 353010S83
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM - 353010S83
VGM cut-off: 2026-11-12 02:00:00
Closing time: 2026-11-12 02:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-24
🚢 TS KEELUNG - 8365LECNC
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT SECOND CONTR TER CO LTD
ETA: 2026-11-27
MSC
Qui Nhon → Tianjinxingang
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TRADER II/HQ646R
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC TRADER II/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-13 22:00:00
Closing time: 2026-11-14 16:00:00
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT EUROASIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL CO LTD
ETA: 2026-11-28
Wan Hai
Hải Phòng → Tianjinxingang
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N469
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 WAN HAI 105 - N469
TIANJINXINGANG
ETA: 2026-11-25
Dong Young
Hải Phòng → Tianjinxingang
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2621E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 SM TOKYO - JSMT2621E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-25
🚢 COSCO FOS - JCOF0449W
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-11-27
Dong Young
Hải Phòng → Tianjinxingang
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2621E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 SM TOKYO - JSMT2621E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-25
🚢 EASLINE OSAKA - JESO2647W
TIANJINXINGANG
TIANJIN ORIENT CONTAINER TERMINALS CO.,LTD.
ETA: 2026-11-28
Dong Young
Hải Phòng → Tianjinxingang
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2621E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 SM TOKYO - JSMT2621E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-29
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2648W
TIANJINXINGANG
TIANJIN ORIENT CONTAINER TERMINALS CO.,LTD.
ETA: 2026-12-01
Evergreen
Hải Phòng → Tianjinxingang
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER OPUS 0137-074N
TIANJINXINGANG
ETA: 2026-11-24
Maersk
Hải Phòng → Tianjinxingang
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Songkhla - 646N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-14
🚢 Maersk Songkhla - 646N
VGM cut-off: 2026-11-12 21:15:00
Closing time: 2026-11-12 23:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-23
🚢 NORDAGER MAERSK - 646N
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT ALLIANCE TERMINAL
ETA: 2026-11-30
OOCL
Hải Phòng → Tianjinxingang
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING THAMES - 041E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-15
🚢 COSCO SHIPPING THAMES - 041E
Closing time: 2026-11-13 17:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 XIN MEI ZHOU - 169E
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-24
Maersk
Da Nang → Tianjinxingang
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-19
🚢 ALIANCA MANAUS - 646N
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT ALLIANCE TERMINAL
ETA: 2026-11-29
Maersk
Da Nang → Tianjinxingang
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-19
🚢 ALIANCA MANAUS - 646N
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT ALLIANCE TERMINAL
ETA: 2026-11-29
TS Lines
Hải Phòng → Tianjinxingang
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAICHUNG
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-11-16
🚢 TAICHUNG
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-14 17:00:00
HONGKONG
HIT
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-27
🚢 TS PUSAN
TIANJINXINGANG
TCT(TCT, FICT & TOCT MERGE)
ETA: 2026-12-01
MSC
Da Nang → Tianjinxingang
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ646R
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-14 14:00:00
Closing time: 2026-11-15 06:00:00
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT EUROASIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL CO LTD
ETA: 2026-11-28
TS Lines
Hải Phòng → Tianjinxingang
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU
ETD: 2026-11-17
🚢 TS LIANYUNGANG
VGM cut-off: 2026-11-14 02:00:00
Closing time: 2026-11-16 04:00:14
HONGKONG
MODERN TERMINAL (MTL)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-27
🚢 TS PUSAN
TIANJINXINGANG
TCT(TCT, FICT & TOCT MERGE)
ETA: 2026-12-01
MSC
Vung Tau → Tianjinxingang
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC VITTORIA/GU645W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC VITTORIA/GU645W
VGM cut-off: 2026-11-16 02:00:00
Closing time: 2026-11-17 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 MSC KOREA III/HR647R
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT EUROASIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL CO LTD
ETA: 2026-12-07
TS Lines
Hải Phòng → Tianjinxingang
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS JOHOR
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU
ETD: 2026-11-18
🚢 TS JOHOR
VGM cut-off: 2026-11-16 04:00:57
Closing time: 2026-11-17 04:00:57
HONGKONG
HIT
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-27
🚢 TS PUSAN
TIANJINXINGANG
TCT(TCT, FICT & TOCT MERGE)
ETA: 2026-12-01
MSC
Hải Phòng → Tianjinxingang
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC AMEERA III/HV645R
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC AMEERA III/HV645R
VGM cut-off: 2026-11-16 14:00:00
Closing time: 2026-11-16 20:00:00
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT EUROASIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL CO LTD
ETA: 2026-12-01
OOCL
Ho Chi Minh → Tianjinxingang
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: URU BHUM - 177N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 URU BHUM - 177N
Closing time: 2026-11-17 12:00:00
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-28
Maersk
Vung Tau → Tianjinxingang
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NORDAGER MAERSK - 646N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 NORDAGER MAERSK - 646N
VGM cut-off: 2026-11-19 20:15:00
Closing time: 2026-11-19 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 NORDAGER MAERSK - 646N
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT ALLIANCE TERMINAL
ETA: 2026-11-30
OOCL
Hải Phòng → Tianjinxingang
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BELL - 350E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-19
🚢 HAIAN BELL - 350E
Closing time: 2026-11-19 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-27
🚢 TO BE ADVISED (IAT) - 003E
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-12-01
Wan Hai
Da Nang → Tianjinxingang
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 288 - N116
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-19
🚢 WAN HAI 288 - N116
TIANJINXINGANG
ETA: 2026-12-02
Wan Hai
Da Nang → Tianjinxingang
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BUDGET VESSEL1 - N002
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-19
🚢 BUDGET VESSEL1 - N002
TIANJINXINGANG
ETA: 2026-12-04
Evergreen
Qui Nhon → Tianjinxingang
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER OWN 0138-069N
TIANJINXINGANG
ETA: 2026-12-01
Dong Young
Ho Chi Minh → Tianjinxingang
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PUSAN - JKTP2613N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-19
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2613N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2648W
TIANJINXINGANG
TIANJIN ORIENT CONTAINER TERMINALS CO.,LTD.
ETA: 2026-12-01
Dong Young
Ho Chi Minh → Tianjinxingang
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PUSAN - JKTP2613N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-19
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2613N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 PEGASUS GRACE - DPGC2642W
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-12-02
Dong Young
Ho Chi Minh → Tianjinxingang
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PUSAN - JKTP2613N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-19
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2613N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-02
🚢 COSCO FOS - JCOF0450W
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-12-04
MSC
Ho Chi Minh → Tianjinxingang
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ645A
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 TBN/HQ645A
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT EUROASIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL CO LTD
ETA: 2026-12-12
Evergreen
Da Nang → Tianjinxingang
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER OWN 0138-069N
TIANJINXINGANG
ETA: 2026-12-01
Wan Hai
Cat Lai → Tianjinxingang
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 288 - N116
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-21
🚢 WAN HAI 288 - N116
TIANJINXINGANG
ETA: 2026-12-02
Wan Hai
Hải Phòng → Tianjinxingang
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N470
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 WAN HAI 105 - N470
TIANJINXINGANG
ETA: 2026-12-02
Dong Young
Hải Phòng → Tianjinxingang
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2623E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-21
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2623E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-02
🚢 COSCO FOS - JCOF0450W
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-12-04
Dong Young
Hải Phòng → Tianjinxingang
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2623E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-21
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2623E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-02
🚢 EASLINE OSAKA - JESO2648W
TIANJINXINGANG
TIANJIN ORIENT CONTAINER TERMINALS CO.,LTD.
ETA: 2026-12-05
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Tianjinxingang, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến