3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
157208+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Tianjinxingang, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

9 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Tianjinxingang, từ Việt Nam

9 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Tianjinxingang

CNCDong YoungEvergreenMSCMaerskONEOOCLTS LinesWan Hai

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Tianjinxingang

MSC Da Nang → Tianjinxingang
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
VGM cut-off: 2026-11-21 14:00:00
Closing time: 2026-11-22 06:00:00
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT EUROASIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL CO LTD
ETA: 2026-12-05
Evergreen Hải Phòng → Tianjinxingang
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER OWN 0138-069N
TIANJINXINGANG
ETA: 2026-12-01
TS Lines Hải Phòng → Tianjinxingang
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU DI ZHONG HAI
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU
ETD: 2026-11-24
🚢 ZHONG GU DI ZHONG HAI
VGM cut-off: 2026-11-21 02:00:00
Closing time: 2026-11-23 04:00:14
HONGKONG
MODERN TERMINAL (MTL)
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 TS QINGDAO
TIANJINXINGANG
TCT(TCT, FICT & TOCT MERGE)
ETA: 2026-12-08
TS Lines Hải Phòng → Tianjinxingang
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS MAWEI
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU
ETD: 2026-11-25
🚢 TS MAWEI
VGM cut-off: 2026-11-23 04:00:57
Closing time: 2026-11-24 04:00:57
HONGKONG
HIT
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-04
🚢 TS QINGDAO
TIANJINXINGANG
TCT(TCT, FICT & TOCT MERGE)
ETA: 2026-12-08
OOCL Ho Chi Minh → Tianjinxingang
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SYMEON P - 038N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-25
🚢 SYMEON P - 038N
Closing time: 2026-11-24 12:00:00
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-12-05
Maersk Vung Tau → Tianjinxingang
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MERATUS JAYAGIRI - 647N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 MERATUS JAYAGIRI - 647N
VGM cut-off: 2026-11-26 20:15:00
Closing time: 2026-11-26 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 MERATUS JAYAGIRI - 647N
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT ALLIANCE TERMINAL
ETA: 2026-12-07
Wan Hai Da Nang → Tianjinxingang
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 292 - N076
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 292 - N076
TIANJINXINGANG
ETA: 2026-12-09
Wan Hai Da Nang → Tianjinxingang
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 377 - N030
TIANJINXINGANG
ETA: 2026-12-11
Evergreen Qui Nhon → Tianjinxingang
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
TIANJINXINGANG
ETA: 2026-12-08
OOCL Hải Phòng → Tianjinxingang
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME - 486E
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-27
🚢 HAIAN TIME - 486E
Closing time: 2026-11-26 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-18
🚢 OOCL LUXEMBOURG - 129E
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-12-22
Dong Young Hải Phòng → Tianjinxingang
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2617N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC POHANG - JKPO2617N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 COSCO FOS - JCOF0451W
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-12-11
Dong Young Hải Phòng → Tianjinxingang
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2617N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC POHANG - JKPO2617N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 EASLINE OSAKA - JESO2649W
TIANJINXINGANG
TIANJIN ORIENT CONTAINER TERMINALS CO.,LTD.
ETA: 2026-12-12
Dong Young Hải Phòng → Tianjinxingang
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2617N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC POHANG - JKPO2617N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2650W
TIANJINXINGANG
TIANJIN ORIENT CONTAINER TERMINALS CO.,LTD.
ETA: 2026-12-15
Evergreen Da Nang → Tianjinxingang
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
TIANJINXINGANG
ETA: 2026-12-08
Dong Young Ho Chi Minh → Tianjinxingang
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2615E
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 SM JAKARTA - SMJK2615E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-09
🚢 COSCO FOS - JCOF0451W
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-12-11
Dong Young Ho Chi Minh → Tianjinxingang
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2615E
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 SM JAKARTA - SMJK2615E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-09
🚢 EASLINE OSAKA - JESO2649W
TIANJINXINGANG
TIANJIN ORIENT CONTAINER TERMINALS CO.,LTD.
ETA: 2026-12-12
Dong Young Ho Chi Minh → Tianjinxingang
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2615E
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 SM JAKARTA - SMJK2615E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-13
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2650W
TIANJINXINGANG
TIANJIN ORIENT CONTAINER TERMINALS CO.,LTD.
ETA: 2026-12-15
MSC Qui Nhon → Tianjinxingang
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 TBN/HQ648R
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT EUROASIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL CO LTD
ETA: 2026-12-12
Wan Hai Hải Phòng → Tianjinxingang
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N471
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 WAN HAI 105 - N471
TIANJINXINGANG
ETA: 2026-12-09
Dong Young Hải Phòng → Tianjinxingang
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2622E
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 SM TOKYO - JSMT2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 COSCO FOS - JCOF0451W
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-12-11
Dong Young Hải Phòng → Tianjinxingang
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2622E
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 SM TOKYO - JSMT2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 EASLINE OSAKA - JESO2649W
TIANJINXINGANG
TIANJIN ORIENT CONTAINER TERMINALS CO.,LTD.
ETA: 2026-12-12
Dong Young Hải Phòng → Tianjinxingang
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2622E
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 SM TOKYO - JSMT2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2650W
TIANJINXINGANG
TIANJIN ORIENT CONTAINER TERMINALS CO.,LTD.
ETA: 2026-12-15
Wan Hai Cat Lai → Tianjinxingang
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 292 - N076
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-28
🚢 WAN HAI 292 - N076
TIANJINXINGANG
ETA: 2026-12-09
Wan Hai Cat Lai → Tianjinxingang
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 377 - N030
TIANJINXINGANG
ETA: 2026-12-11
TS Lines Hải Phòng → Tianjinxingang
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TS LIANYUNGANG
VGM cut-off: 2026-11-27 02:00:00
Closing time: 2026-11-28 17:00:00
HONGKONG
HIT
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-11
🚢 ZHONG GU LIN YI
TIANJINXINGANG
TCT(TCT, FICT & TOCT MERGE)
ETA: 2026-12-15
Evergreen Hải Phòng → Tianjinxingang
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
TIANJINXINGANG
ETA: 2026-12-08
MSC Da Nang → Tianjinxingang
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT EUROASIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL CO LTD
ETA: 2026-12-12
TS Lines Hải Phòng → Tianjinxingang
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU
ETD: 2026-12-01
🚢 TS LIANYUNGANG
VGM cut-off: 2026-11-28 02:00:00
Closing time: 2026-11-30 04:00:14
HONGKONG
MODERN TERMINAL (MTL)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-11
🚢 ZHONG GU LIN YI
TIANJINXINGANG
TCT(TCT, FICT & TOCT MERGE)
ETA: 2026-12-15
TS Lines Hải Phòng → Tianjinxingang
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS CHIBA
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU
ETD: 2026-12-02
🚢 TS CHIBA
VGM cut-off: 2026-11-30 04:00:57
Closing time: 2026-12-01 04:00:57
HONGKONG
HIT
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-11
🚢 ZHONG GU LIN YI
TIANJINXINGANG
TCT(TCT, FICT & TOCT MERGE)
ETA: 2026-12-15
MSC Hải Phòng → Tianjinxingang
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC SPARKLE III/HV647R
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-02
🚢 MSC SPARKLE III/HV647R
VGM cut-off: 2026-11-30 14:00:00
Closing time: 2026-11-30 20:00:00
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT EUROASIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL CO LTD
ETA: 2026-12-15
Maersk Vung Tau → Tianjinxingang
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEXOE MAERSK - 648N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-02
🚢 NEXOE MAERSK - 648N
VGM cut-off: 2026-12-03 20:15:00
Closing time: 2026-12-03 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 NEXOE MAERSK - 648N
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT ALLIANCE TERMINAL
ETA: 2026-12-14
Wan Hai Cat Lai → Tianjinxingang
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 315 - N272
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-03
🚢 WAN HAI 315 - N272
TIANJINXINGANG
ETA: 2026-12-16
Wan Hai Da Nang → Tianjinxingang
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BUDGET VESSEL- JOIN - N001
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-12-03
🚢 BUDGET VESSEL- JOIN - N001
TIANJINXINGANG
ETA: 2026-12-18
MSC Da Nang → Tianjinxingang
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
VGM cut-off: 2026-11-28 14:00:00
Closing time: 2026-11-29 06:00:00
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT EUROASIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL CO LTD
ETA: 2026-12-17
MSC Qui Nhon → Tianjinxingang
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT EUROASIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL CO LTD
ETA: 2026-12-19
OOCL Hải Phòng → Tianjinxingang
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME - 487E
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-12-05
🚢 HAIAN TIME - 487E
Closing time: 2026-12-04 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-18
🚢 OOCL LUXEMBOURG - 129E
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-12-22
Wan Hai Hải Phòng → Tianjinxingang
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N472
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 WAN HAI 105 - N472
TIANJINXINGANG
ETA: 2026-12-16
Wan Hai Cat Lai → Tianjinxingang
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BUDGET VESSEL- JOIN - N001
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-06
🚢 BUDGET VESSEL- JOIN - N001
TIANJINXINGANG
ETA: 2026-12-18
MSC Ho Chi Minh → Tianjinxingang
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ647A
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-06
🚢 MSC PALATIUM III/HQ647A
VGM cut-off: 2026-12-02 18:00:00
Closing time: 2026-12-03 16:00:00
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT EUROASIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL CO LTD
ETA: 2026-12-28
TS Lines Hải Phòng → Tianjinxingang
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAICHUNG
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-12-07
🚢 TAICHUNG
VGM cut-off: 2026-12-04 02:00:00
Closing time: 2026-12-05 17:00:00
HONGKONG
HIT
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-18
🚢 TS PUSAN
TIANJINXINGANG
TCT(TCT, FICT & TOCT MERGE)
ETA: 2026-12-22
TS Lines Hải Phòng → Tianjinxingang
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU DI ZHONG HAI
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU
ETD: 2026-12-08
🚢 ZHONG GU DI ZHONG HAI
VGM cut-off: 2026-12-05 02:00:00
Closing time: 2026-12-07 04:00:14
HONGKONG
MODERN TERMINAL (MTL)
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-18
🚢 TS PUSAN
TIANJINXINGANG
TCT(TCT, FICT & TOCT MERGE)
ETA: 2026-12-22
TS Lines Hải Phòng → Tianjinxingang
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS JOHOR
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU
ETD: 2026-12-09
🚢 TS JOHOR
VGM cut-off: 2026-12-07 04:00:57
Closing time: 2026-12-08 04:00:57
HONGKONG
HIT
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-18
🚢 TS PUSAN
TIANJINXINGANG
TCT(TCT, FICT & TOCT MERGE)
ETA: 2026-12-22
MSC Hải Phòng → Tianjinxingang
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC VAIGA III/HV648R
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC VAIGA III/HV648R
VGM cut-off: 2026-12-07 14:00:00
Closing time: 2026-12-07 20:00:00
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT EUROASIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL CO LTD
ETA: 2026-12-22
Maersk Vung Tau → Tianjinxingang
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NUSSFJORD - 649N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-09
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 649N
VGM cut-off: 2026-12-10 20:15:00
Closing time: 2026-12-10 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 649N
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT ALLIANCE TERMINAL
ETA: 2026-12-21
MSC Da Nang → Tianjinxingang
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-05 14:00:00
Closing time: 2026-12-06 06:00:00
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT EUROASIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL CO LTD
ETA: 2026-12-22
MSC Vung Tau → Tianjinxingang
Đi 11/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC MAEVA/GU648W
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-11
🚢 MSC MAEVA/GU648W
VGM cut-off: 2026-12-07 02:00:00
Closing time: 2026-12-08 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-20
🚢 TBN/HR651R
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT EUROASIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL CO LTD
ETA: 2027-01-04
OOCL Hải Phòng → Tianjinxingang
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME - 488E
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-12-12
🚢 HAIAN TIME - 488E
Closing time: 2026-12-11 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-18
🚢 OOCL LUXEMBOURG - 129E
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-12-22
OOCL Hải Phòng → Tianjinxingang
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BEIJING - 117E
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-13
🚢 BEIJING - 117E
Closing time: 2026-12-11 17:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-18
🚢 OOCL LUXEMBOURG - 129E
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-12-22
TS Lines Hải Phòng → Tianjinxingang
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA RESILIENCE
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 INTERASIA RESILIENCE
VGM cut-off: 2026-12-11 02:00:00
Closing time: 2026-12-12 17:00:00
HONGKONG
HIT
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-25
🚢 TS QINGDAO
TIANJINXINGANG
TCT(TCT, FICT & TOCT MERGE)
ETA: 2026-12-29
TS Lines Hải Phòng → Tianjinxingang
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU
ETD: 2026-12-15
🚢 TS LIANYUNGANG
VGM cut-off: 2026-12-12 02:00:00
Closing time: 2026-12-14 04:00:14
HONGKONG
MODERN TERMINAL (MTL)
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-25
🚢 TS QINGDAO
TIANJINXINGANG
TCT(TCT, FICT & TOCT MERGE)
ETA: 2026-12-29
MSC Da Nang → Tianjinxingang
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-12 14:00:00
Closing time: 2026-12-13 06:00:00
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT EUROASIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL CO LTD
ETA: 2026-12-28
MSC Hải Phòng → Tianjinxingang
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC HUSUM III/HV649R
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-16
🚢 MSC HUSUM III/HV649R
VGM cut-off: 2026-12-14 14:00:00
Closing time: 2026-12-14 20:00:00
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT EUROASIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL CO LTD
ETA: 2026-12-29
MSC Hải Phòng → Tianjinxingang
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HV649R
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-16
🚢 TBN/HV649R
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT EUROASIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL CO LTD
ETA: 2026-12-29
MSC Ho Chi Minh → Tianjinxingang
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ648A
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-17
🚢 MSC ARIA III/HQ648A
VGM cut-off: 2026-12-09 18:00:00
Closing time: 2026-12-10 16:00:00
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT EUROASIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL CO LTD
ETA: 2027-01-08
OOCL Hải Phòng → Tianjinxingang
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME - 489E
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-12-19
🚢 HAIAN TIME - 489E
Closing time: 2026-12-18 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-21
ETD: 2027-01-01
🚢 TO BE ADVISED (IAT) - 004E
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2027-01-05
TS Lines Hải Phòng → Tianjinxingang
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-12-21
🚢 TS LIANYUNGANG
VGM cut-off: 2026-12-18 02:00:00
Closing time: 2026-12-19 17:00:00
HONGKONG
HIT
ETA: 2026-12-23
ETD: 2027-01-01
🚢 ZHONG GU LIN YI
TIANJINXINGANG
TCT(TCT, FICT & TOCT MERGE)
ETA: 2027-01-05
TS Lines Hải Phòng → Tianjinxingang
Đi 22/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU DI ZHONG HAI
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU
ETD: 2026-12-22
🚢 ZHONG GU DI ZHONG HAI
VGM cut-off: 2026-12-19 02:00:00
Closing time: 2026-12-21 04:00:14
HONGKONG
MODERN TERMINAL (MTL)
ETA: 2026-12-25
ETD: 2027-01-01
🚢 ZHONG GU LIN YI
TIANJINXINGANG
TCT(TCT, FICT & TOCT MERGE)
ETA: 2027-01-05
MSC Hải Phòng → Tianjinxingang
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ZAINA III/HV650R
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-23
🚢 MSC ZAINA III/HV650R
VGM cut-off: 2026-12-21 14:00:00
Closing time: 2026-12-21 20:00:00
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT EUROASIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL CO LTD
ETA: 2027-01-05
MSC Qui Nhon → Tianjinxingang
Đi 25/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-25
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-18 22:00:00
Closing time: 2026-12-19 16:00:00
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT EUROASIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL CO LTD
ETA: 2027-01-08
MSC Da Nang → Tianjinxingang
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-26
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-19 14:00:00
Closing time: 2026-12-20 06:00:00
TIANJINXINGANG
TIANJIN PORT EUROASIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL CO LTD
ETA: 2027-01-08
← Trang trước Trang 3/3

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Tianjinxingang, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)