Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Tijuana, từ Việt Nam
4 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Tijuana
CMA CGMMaerskONEZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Tijuana
ONE
Hải Phòng → Tijuana
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A01 E021
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 WAN HAI A01 E021
VGM cut-off: 2026-11-13 17:00:00
Closing time: 2026-11-13 17:00:00
LOS ANGELES, CA
YTI (YUSEN TERMINAL INTL)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-13
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
Maersk
Vung Tau → Tijuana
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VUNG TAU EXPRESS - 646E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-15
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
VGM cut-off: 2026-11-14 09:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:00:00
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
ZIM
Vung Tau → Tijuana
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Africa (LZH) / 104 / N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-15
🚢 Gsl Africa (LZH) / 104 / N
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
NINGBO BEILUN THIRD CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-06
🚢 Land Transshipments
TIJUANA
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2026-12-29
Maersk
Da Nang → Tijuana
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-05
🚢 MISSOURI EXPRESS - 648E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-23
🚢 MISSOURI EXPRESS - 648E
Maersk
Lach Huyen → Tijuana
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 Colorado Express - 646E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 Colorado Express - 646E
ZIM
Vung Tau → Tijuana
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-16
🚢 Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
SHANGHAI SHANGDONG INTL CONTAINER TERMIN
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-01
🚢 Land Transshipments
TIJUANA
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2026-12-22
ZIM
Qui Nhon → Tijuana
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-16
🚢 Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
SHANGHAI SHANGDONG INTL CONTAINER TERMIN
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-01
🚢 Land Transshipments
TIJUANA
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2026-12-22
ONE
Hải Phòng → Tijuana
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MARIA C 0099N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-17
🚢 MARIA C 0099N
VGM cut-off: 2026-11-15 17:00:00
Closing time: 2026-11-15 17:00:00
PUSAN
PNIT (PUSAN NEWPORT INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-12-17
🚢 YOKOHAMA EXPRESS 2646E
ENSENADA
EIT (ENSENADA INTERNATIONAL TERMINAL)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-19
🚢 PRD DUMMY SUPPLIER (TRUCK)
ZIM
Ho Chi Minh → Tijuana
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Africa (LZH) / 104 / N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-17
🚢 Gsl Africa (LZH) / 104 / N
VGM cut-off: 2026-11-15 07:00:00
Closing time: 2026-11-16 11:00:00
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
NINGBO BEILUN THIRD CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-06
🚢 Land Transshipments
TIJUANA
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2026-12-29
ONE
Hải Phòng → Tijuana
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CALLAO BRIDGE 0297N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 CALLAO BRIDGE 0297N
VGM cut-off: 2026-11-17 17:00:00
Closing time: 2026-11-17 17:00:00
PUSAN
PNIT (PUSAN NEWPORT INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-17
🚢 YOKOHAMA EXPRESS 2646E
ENSENADA
EIT (ENSENADA INTERNATIONAL TERMINAL)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-19
🚢 PRD DUMMY SUPPLIER (TRUCK)
Maersk
Hải Phòng → Tijuana
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 DELAWARE EXPRESS - 647E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-16
🚢 DELAWARE EXPRESS - 647E
Maersk
Vung Tau → Tijuana
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALGOL - 647E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-19
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
VGM cut-off: 2026-11-21 09:00:00
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-16
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
ZIM
Vung Tau → Tijuana
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Buxmelody (BWX) / 114 / 249N / N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-20
🚢 Buxmelody (BWX) / 114 / 249N / N
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
NINGBO BEILUN THIRD CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-13
🚢 Land Transshipments
TIJUANA
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2027-01-05
Maersk
Vung Tau → Tijuana
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALGOL - 647E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-22
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
VGM cut-off: 2026-11-21 09:00:00
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-16
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
Maersk
Lach Huyen → Tijuana
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 DELAWARE EXPRESS - 647E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-16
🚢 DELAWARE EXPRESS - 647E
ZIM
Ho Chi Minh → Tijuana
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Buxmelody (BWX) / 114 / 249N / N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-22
🚢 Buxmelody (BWX) / 114 / 249N / N
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-21 06:00:00
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
NINGBO BEILUN THIRD CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-13
🚢 Land Transshipments
TIJUANA
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2027-01-05
ZIM
Ho Chi Minh → Tijuana
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-23
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON WHARF TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-05
🚢 Land Transshipments
TIJUANA
ATP (ALTAMIRA TERMINAL PORTUARIA, S.A. DE C.V.)
ETA: 2027-01-14
ZIM
Ho Chi Minh → Tijuana
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-23
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON WHARF TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-05
🚢 Land Transshipments
TIJUANA
CICE LA OPCION MAS COMPLETA (NORTH BAY)
ETA: 2027-01-13
Maersk
Vung Tau → Tijuana
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Torino - 648E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-26
🚢 Maersk Torino - 648E
VGM cut-off: 2026-11-28 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Torino - 648E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-23
🚢 Maersk Torino - 648E
ZIM
Qui Nhon → Tijuana
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Tianjin (JTJ) / 63 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-26
🚢 Tianjin (JTJ) / 63 / E
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
SHANGHAI SHANGDONG INTL CONTAINER TERMIN
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-15
🚢 Land Transshipments
TIJUANA
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2027-01-05
ZIM
Vung Tau → Tijuana
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Tianjin (JTJ) / 63 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-27
🚢 Tianjin (JTJ) / 63 / E
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
SHANGHAI SHANGDONG INTL CONTAINER TERMIN
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-15
🚢 Land Transshipments
TIJUANA
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2027-01-05
ZIM
Vung Tau → Tijuana
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Ym Credential (YD5) / 75 / 112N / N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-27
🚢 Ym Credential (YD5) / 75 / 112N / N
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
NINGBO BEILUN THIRD CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-20
🚢 Land Transshipments
TIJUANA
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2027-01-12
ZIM
Vung Tau → Tijuana
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
SHANGHAI SHANGDONG INTL CONTAINER TERMIN
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-15
🚢 Land Transshipments
TIJUANA
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2027-01-05
Maersk
Vung Tau → Tijuana
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Torino - 648E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Torino - 648E
VGM cut-off: 2026-11-28 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-23
🚢 Maersk Torino - 648E
ZIM
Qui Nhon → Tijuana
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Fairfield (YNM) / 13 / GN639W / W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 Msc Fairfield (YNM) / 13 / GN639W / W
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
SHANGHAI SHANGDONG INTL CONTAINER TERMIN
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-15
🚢 Land Transshipments
TIJUANA
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2027-01-05
Maersk
Lach Huyen → Tijuana
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK LIRQUEN - 648E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK LIRQUEN - 648E
VGM cut-off: 2026-11-27 02:00:00
Closing time: 2026-11-27 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-05
🚢 MISSOURI EXPRESS - 648E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-23
🚢 MISSOURI EXPRESS - 648E
ZIM
Ho Chi Minh → Tijuana
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Ym Credential (YD5) / 75 / 112N / N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-29
🚢 Ym Credential (YD5) / 75 / 112N / N
VGM cut-off: 2026-11-27 06:00:00
Closing time: 2026-11-28 10:00:00
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
NINGBO BEILUN THIRD CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-20
🚢 Land Transshipments
TIJUANA
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2027-01-12
ZIM
Vung Tau → Tijuana
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Fairfield (YNM) / 13 / GN639W / W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-30
🚢 Msc Fairfield (YNM) / 13 / GN639W / W
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
SHANGHAI SHANGDONG INTL CONTAINER TERMIN
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-15
🚢 Land Transshipments
TIJUANA
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2027-01-05
ZIM
Qui Nhon → Tijuana
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-30
🚢 Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
SHANGHAI SHANGDONG INTL CONTAINER TERMIN
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-15
🚢 Land Transshipments
TIJUANA
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2027-01-05
ZIM
Ho Chi Minh → Tijuana
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON WHARF TERMINAL
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-11
🚢 Land Transshipments
TIJUANA
ATP (ALTAMIRA TERMINAL PORTUARIA, S.A. DE C.V.)
ETA: 2027-01-21
ZIM
Ho Chi Minh → Tijuana
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON WHARF TERMINAL
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-11
🚢 Land Transshipments
TIJUANA
CICE LA OPCION MAS COMPLETA (NORTH BAY)
ETA: 2027-01-20
Maersk
Vung Tau → Tijuana
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cisnes - 649E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-03
🚢 Cisnes - 649E
VGM cut-off: 2026-12-05 09:00:00
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-06
🚢 Cisnes - 649E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-30
🚢 Cisnes - 649E
ZIM
Vung Tau → Tijuana
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Africa (LZH) / 105 / N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-12-04
🚢 Gsl Africa (LZH) / 105 / N
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
NINGBO BEILUN THIRD CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-27
🚢 Land Transshipments
TIJUANA
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2027-01-19
ZIM
Vung Tau → Tijuana
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-05
🚢 Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
SHANGHAI SHANGDONG INTL CONTAINER TERMIN
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-22
🚢 Land Transshipments
TIJUANA
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2027-01-12
ZIM
Qui Nhon → Tijuana
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-05
🚢 Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
SHANGHAI SHANGDONG INTL CONTAINER TERMIN
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-22
🚢 Land Transshipments
TIJUANA
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2027-01-12
Maersk
Vung Tau → Tijuana
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cisnes - 649E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-12-06
🚢 Cisnes - 649E
VGM cut-off: 2026-12-05 09:00:00
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-30
🚢 Cisnes - 649E
Maersk
Lach Huyen → Tijuana
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Stadelhorn - 649E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-06
🚢 Maersk Stadelhorn - 649E
VGM cut-off: 2026-12-04 02:00:00
Closing time: 2026-12-04 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-12
🚢 HUDSON EXPRESS - 649E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-30
🚢 HUDSON EXPRESS - 649E
ZIM
Ho Chi Minh → Tijuana
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Africa (LZH) / 105 / N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-12-06
🚢 Gsl Africa (LZH) / 105 / N
VGM cut-off: 2026-12-04 07:00:00
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
NINGBO BEILUN THIRD CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-27
🚢 Land Transshipments
TIJUANA
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2027-01-19
ZIM
Ho Chi Minh → Tijuana
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-07
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 ZIM Mount Denali (ZIF) / 16 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON WHARF TERMINAL
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-18
🚢 Land Transshipments
TIJUANA
ATP (ALTAMIRA TERMINAL PORTUARIA, S.A. DE C.V.)
ETA: 2027-01-28
ZIM
Ho Chi Minh → Tijuana
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-07
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 ZIM Mount Denali (ZIF) / 16 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON WHARF TERMINAL
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-18
🚢 Land Transshipments
TIJUANA
CICE LA OPCION MAS COMPLETA (NORTH BAY)
ETA: 2027-01-27
ZIM
Ho Chi Minh → Tijuana
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-09
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-18
🚢 ZIM Mount Fuji (ZF1) / 13 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON WHARF TERMINAL
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-26
🚢 Land Transshipments
TIJUANA
ATP (ALTAMIRA TERMINAL PORTUARIA, S.A. DE C.V.)
ETA: 2027-02-04
ZIM
Ho Chi Minh → Tijuana
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-09
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-18
🚢 ZIM Mount Fuji (ZF1) / 13 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON WHARF TERMINAL
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-26
🚢 Land Transshipments
TIJUANA
CICE LA OPCION MAS COMPLETA (NORTH BAY)
ETA: 2027-02-03
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Tijuana, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến