3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Tijuana, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

4 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Tijuana, từ Việt Nam

4 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Tijuana

CMA CGMMaerskONEZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Tijuana

ONE Vung Tau → Tijuana
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE SINGAPORE 521E
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-03
🚢 ONE SINGAPORE 521E
VGM cut-off: 2026-10-30 12:00:00
Closing time: 2026-10-30 12:00:00
LOS ANGELES, CA
YTI (YUSEN TERMINAL INTL)
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-28
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
TIJUANA
ETA: 2026-11-28
ONE Vung Tau → Tijuana
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRIENDSHIP 013E
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-03
🚢 ONE FRIENDSHIP 013E
VGM cut-off: 2026-10-31 16:30:00
Closing time: 2026-10-31 16:30:00
PUSAN
PNIT (PUSAN NEWPORT INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-12-08
🚢 SEASPAN ZAMBEZI 2645E
ENSENADA
EIT (ENSENADA INTERNATIONAL TERMINAL)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-10
🚢 PRD DUMMY SUPPLIER (TRUCK)
TIJUANA
ETA: 2026-12-10
ONE Vung Tau → Tijuana
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRIENDSHIP 013E
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-03
🚢 ONE FRIENDSHIP 013E
VGM cut-off: 2026-10-31 16:30:00
Closing time: 2026-10-31 16:30:00
LONG BEACH, CA
ITS (INTL TRANSPORTATION SERVICES)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-06
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
TIJUANA
ETA: 2026-12-06
ZIM Vung Tau → Tijuana
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Anchorage (VRJ) / 6 / GN644E / E
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 Msc Anchorage (VRJ) / 6 / GN644E / E
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
SHANGHAI SHANGDONG INTL CONTAINER TERMIN
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 Land Transshipments
TIJUANA
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2026-12-05
ONE Da Nang → Tijuana
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-06
🚢 RUBY TOWER 006E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-07
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
TIJUANA
ETA: 2026-12-07
ONE Da Nang → Tijuana
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-17
🚢 ONE COLUMBA 528E
LONG BEACH, CA
ITS (INTL TRANSPORTATION SERVICES)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-18
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
TIJUANA
ETA: 2026-12-18
ONE Da Nang → Tijuana
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-13
🚢 HYUNDAI TOKYO 166E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-14
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
TIJUANA
ETA: 2026-12-14
ONE Da Nang → Tijuana
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-30
🚢 YM MUTUALITY 115E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-01
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
TIJUANA
ETA: 2026-12-01
ONE Da Nang → Tijuana
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-12-05
🚢 WAN HAI A09 E019
LOS ANGELES, CA
YTI (YUSEN TERMINAL INTL)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-07
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
TIJUANA
ETA: 2026-12-07
ZIM Qui Nhon → Tijuana
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Anchorage (VRJ) / 6 / GN644E / E
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 Msc Anchorage (VRJ) / 6 / GN644E / E
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
SHANGHAI SHANGDONG INTL CONTAINER TERMIN
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 Land Transshipments
TIJUANA
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2026-12-05
ONE Ho Chi Minh → Tijuana
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
PHUC LONG ICD - PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-04 08:00:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-12-02
🚢 ONE HENRY HUDSON 099E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
TIJUANA
ETA: 2026-12-03
Maersk Ho Chi Minh → Tijuana
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AMALFI BAY - 030N
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 AMALFI BAY - 030N
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 AMALFI BAY - 030N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-23
🚢 GERDA MAERSK - 646E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-12
🚢 GERDA MAERSK - 646E
TIJUANA
ETA: 2026-12-13
ONE Hải Phòng → Tijuana
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA 079S
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAI AN PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 HAIAN BETA 079S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-29
🚢 RUBY TOWER 006E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
TIJUANA
ETA: 2026-11-30
ONE Hải Phòng → Tijuana
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA 079S
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAI AN PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 HAIAN BETA 079S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-12
🚢 ONE FOCUS 009E
LONG BEACH, CA
ITS (INTL TRANSPORTATION SERVICES)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-13
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
TIJUANA
ETA: 2026-12-13
ONE Ho Chi Minh → Tijuana
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
PHUC LONG ICD - PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-05 11:30:00
Closing time: 2026-11-05 11:30:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-29
🚢 TO BE NOMINATED 001E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
TIJUANA
ETA: 2026-11-30
Maersk Hải Phòng → Tijuana
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 MAERSK KINLOSS - 645E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-02
🚢 MAERSK KINLOSS - 645E
TIJUANA
ETA: 2026-12-03
ONE Hải Phòng → Tijuana
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2634S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 VIMC PIONEER VPN2634S
Closing time: 2026-11-03 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-12
🚢 ONE FOCUS 009E
LONG BEACH, CA
ITS (INTL TRANSPORTATION SERVICES)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-13
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
TIJUANA
ETA: 2026-12-13
ONE Hải Phòng → Tijuana
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2634S
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 VIMC PIONEER VPN2634S
Closing time: 2026-11-03 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-29
🚢 RUBY TOWER 006E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
TIJUANA
ETA: 2026-11-30
ONE Vung Tau → Tijuana
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HOUSTON 065E
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-05
🚢 ONE HOUSTON 065E
VGM cut-off: 2026-11-03 12:00:00
Closing time: 2026-11-03 12:00:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
TIJUANA
ETA: 2026-11-26
Maersk Vung Tau → Tijuana
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALTAIR - 645E
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
VGM cut-off: 2026-11-07 09:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-02
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
TIJUANA
ETA: 2026-12-03
ONE Ho Chi Minh → Tijuana
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CONG TY CO PHAN GIANG NAM LOGISTICS (WATER)
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ICD TAY NAM
ETD: 2026-11-05
🚢 CONG TY CO PHAN GIANG NAM LOGISTICS (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
CAI MEP
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-23
🚢 ONE HELSINKI 067E
SHANGHAI, SHANGHAI
SIPG - SHANGDONG BRANCH
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-27
🚢 POSORJA EXPRESS 2647E
ENSENADA
EIT (ENSENADA INTERNATIONAL TERMINAL)
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-28
🚢 PRD DUMMY SUPPLIER (TRUCK)
TIJUANA
ETA: 2026-12-28
ONE Ho Chi Minh → Tijuana
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CONG TY CO PHAN GIANG NAM LOGISTICS (WATER)
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ICD TAY NAM
ETD: 2026-11-05
🚢 CONG TY CO PHAN GIANG NAM LOGISTICS (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
CAI MEP
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-15
🚢 ONE HELSINKI 067E
NINGBO, ZHEJIANG
NINGBO PORT GROUP BEILUN THIRD CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-12-18
🚢 HYUNDAI COURAGE 126E
ENSENADA
EIT (ENSENADA INTERNATIONAL TERMINAL)
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-20
🚢 PRD DUMMY SUPPLIER (TRUCK)
TIJUANA
ETA: 2026-12-20
ONE Ho Chi Minh → Tijuana
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
PHUC LONG ICD - PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-06 11:30:00
Closing time: 2026-11-06 11:30:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-30
🚢 YM MUTUALITY 115E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-01
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
TIJUANA
ETA: 2026-12-01
ONE Ho Chi Minh → Tijuana
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
PHUC LONG ICD - PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-06 12:00:00
Closing time: 2026-11-06 12:00:00
CAI MEP
TO BE NOMINATED
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-12-05
🚢 WAN HAI A09 E019
LOS ANGELES, CA
YTI (YUSEN TERMINAL INTL)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-07
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
TIJUANA
ETA: 2026-12-07
Maersk Da Nang → Tijuana
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-07 08:00:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-20
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-28
🚢 DELAWARE EXPRESS - 647E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-16
🚢 DELAWARE EXPRESS - 647E
TIJUANA
ETA: 2026-12-17
ONE Vung Tau → Tijuana
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HENRY HUDSON 099E
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HENRY HUDSON 099E
VGM cut-off: 2026-11-04 08:00:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
TIJUANA
ETA: 2026-12-03
ZIM Vung Tau → Tijuana
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Ym Credential (YD5) / 74 / 111N / N
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-06
🚢 Ym Credential (YD5) / 74 / 111N / N
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
NINGBO BEILUN THIRD CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-29
🚢 Land Transshipments
TIJUANA
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2026-12-22
ZIM Ho Chi Minh → Tijuana
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-06
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-13
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON WHARF TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-21
🚢 Land Transshipments
TIJUANA
ATP (ALTAMIRA TERMINAL PORTUARIA, S.A. DE C.V.)
ETA: 2026-12-31
ZIM Ho Chi Minh → Tijuana
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-06
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-13
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON WHARF TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-21
🚢 Land Transshipments
TIJUANA
CICE LA OPCION MAS COMPLETA (NORTH BAY)
ETA: 2026-12-30
ZIM Vung Tau → Tijuana
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Togo (TO9) / 2 / GN645E / E
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-07
🚢 Msc Togo (TO9) / 2 / GN645E / E
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
SHANGHAI SHANGDONG INTL CONTAINER TERMIN
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 Land Transshipments
TIJUANA
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2026-12-15
ZIM Qui Nhon → Tijuana
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Togo (TO9) / 2 / GN645E / E
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-07
🚢 Msc Togo (TO9) / 2 / GN645E / E
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
SHANGHAI SHANGDONG INTL CONTAINER TERMIN
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-24
🚢 Land Transshipments
TIJUANA
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2026-12-15
Maersk Lach Huyen → Tijuana
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 MAERSK KINLOSS - 645E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-02
🚢 MAERSK KINLOSS - 645E
TIJUANA
ETA: 2026-12-03
ONE Hải Phòng → Tijuana
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM MUTUALITY 115E
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 YM MUTUALITY 115E
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
TIJUANA
ETA: 2026-11-23
Maersk Vung Tau → Tijuana
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALTAIR - 645E
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
VGM cut-off: 2026-11-07 09:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-02
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
TIJUANA
ETA: 2026-12-03
ONE Vung Tau → Tijuana
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HELSINKI 067E
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 ONE HELSINKI 067E
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
NINGBO, ZHEJIANG
NINGBO PORT GROUP BEILUN THIRD CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-12-18
🚢 HYUNDAI COURAGE 126E
ENSENADA
EIT (ENSENADA INTERNATIONAL TERMINAL)
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-20
🚢 PRD DUMMY SUPPLIER (TRUCK)
TIJUANA
ETA: 2026-12-20
ONE Vung Tau → Tijuana
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HELSINKI 067E
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 ONE HELSINKI 067E
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SHANGHAI, SHANGHAI
SIPG - SHANGDONG BRANCH
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-22
🚢 POSORJA EXPRESS 2647E
ENSENADA
EIT (ENSENADA INTERNATIONAL TERMINAL)
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-24
🚢 PRD DUMMY SUPPLIER (TRUCK)
TIJUANA
ETA: 2026-12-24
ONE Vung Tau → Tijuana
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM MUTUALITY 115E
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-08
🚢 YM MUTUALITY 115E
VGM cut-off: 2026-11-06 11:30:00
Closing time: 2026-11-06 11:30:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-01
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
TIJUANA
ETA: 2026-12-01
ONE Vung Tau → Tijuana
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TO BE NOMINATED 001E
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-08
🚢 TO BE NOMINATED 001E
VGM cut-off: 2026-11-05 11:30:00
Closing time: 2026-11-05 11:30:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
TIJUANA
ETA: 2026-11-30
ZIM Ho Chi Minh → Tijuana
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Ym Credential (YD5) / 74 / 111N / N
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-08
🚢 Ym Credential (YD5) / 74 / 111N / N
VGM cut-off: 2026-11-06 07:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
NINGBO BEILUN THIRD CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-29
🚢 Land Transshipments
TIJUANA
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2026-12-22
ONE Hải Phòng → Tijuana
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A09 E019
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 WAN HAI A09 E019
VGM cut-off: 2026-11-07 17:00:00
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
LOS ANGELES, CA
YTI (YUSEN TERMINAL INTL)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-08
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
TIJUANA
ETA: 2026-12-08
CMA CGM Da Nang → Tijuana
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG MARINER - 2321D0S13
76 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 BIENDONG MARINER - 2321D0S13
VGM cut-off: 2026-11-09 06:00:00
Closing time: 2026-11-09 06:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-19
🚢 CSCL LONG BEACH - PEX0B0E19
Cartagena, Co, Co
SOCIEDAD PORTUARIA REGIONAL
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-09
🚢 APL NEW JERSEY - 0GBH5N1MA
Altamira, Mx
IPM TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2027-01-22
🚢 Truck6.34 CO2 (t)/TEU
TIJUANA
ETA: 2027-01-24
CMA CGM Da Nang → Tijuana
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN ALFA - 360020R13
75 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 HAIAN ALFA - 360020R13
VGM cut-off: 2026-11-08 04:00:00
Closing time: 2026-11-08 04:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-19
🚢 CSCL LONG BEACH - PEX0B0E19
Cartagena, Co, Co
SOCIEDAD PORTUARIA REGIONAL
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-09
🚢 APL NEW JERSEY - 0GBH5N1MA
Altamira, Mx
IPM TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2027-01-22
🚢 Truck6.34 CO2 (t)/TEU
TIJUANA
ETA: 2027-01-24
CMA CGM Da Nang → Tijuana
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN ALFA - 360020R13
78 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 HAIAN ALFA - 360020R13
VGM cut-off: 2026-11-08 04:00:00
Closing time: 2026-11-08 04:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-19
🚢 CSCL LONG BEACH - PEX0B0E19
Kingston, Jm
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LIMITED
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-17
🚢 CONTSHIP GIN - ALT0D0N19
Altamira, Mx
IPM TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2027-01-25
🚢 Truck6.34 CO2 (t)/TEU
TIJUANA
ETA: 2027-01-27
Maersk Hải Phòng → Tijuana
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 Colorado Express - 646E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 Colorado Express - 646E
TIJUANA
ETA: 2026-12-10
ONE Hải Phòng → Tijuana
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TO BE NOMINATED 001E
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 TO BE NOMINATED 001E
VGM cut-off: 2026-11-10 17:00:00
Closing time: 2026-11-10 17:00:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
TIJUANA
ETA: 2026-11-30
Maersk Vung Tau → Tijuana
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VUNG TAU EXPRESS - 646E
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-12
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
VGM cut-off: 2026-11-14 09:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
TIJUANA
ETA: 2026-12-10
ONE Vung Tau → Tijuana
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRUITION 012E
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-12
🚢 ONE FRUITION 012E
VGM cut-off: 2026-11-09 15:30:00
Closing time: 2026-11-09 15:30:00
PUSAN
PNIT (PUSAN NEWPORT INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-08
🚢 SEASPAN ZAMBEZI 2645E
ENSENADA
EIT (ENSENADA INTERNATIONAL TERMINAL)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-10
🚢 PRD DUMMY SUPPLIER (TRUCK)
TIJUANA
ETA: 2026-12-10
ONE Vung Tau → Tijuana
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRUITION 012E
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-12
🚢 ONE FRUITION 012E
VGM cut-off: 2026-11-09 15:30:00
Closing time: 2026-11-09 15:30:00
LONG BEACH, CA
ITS (INTL TRANSPORTATION SERVICES)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-13
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
TIJUANA
ETA: 2026-12-13
ONE Hải Phòng → Tijuana
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SEOUL 2607N
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC SEOUL 2607N
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
PUSAN
PNIT (PUSAN NEWPORT INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-12-17
🚢 YOKOHAMA EXPRESS 2646E
ENSENADA
EIT (ENSENADA INTERNATIONAL TERMINAL)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-19
🚢 PRD DUMMY SUPPLIER (TRUCK)
TIJUANA
ETA: 2026-12-19
ONE Hải Phòng → Tijuana
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2635S
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 VIMC PIONEER VPN2635S
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-17
🚢 ONE COLUMBA 528E
LONG BEACH, CA
ITS (INTL TRANSPORTATION SERVICES)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-18
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
TIJUANA
ETA: 2026-12-18
ONE Hải Phòng → Tijuana
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2635S
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 VIMC PIONEER VPN2635S
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-08
🚢 ONE HONOLULU 232E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-09
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
TIJUANA
ETA: 2026-12-09
ONE Vung Tau → Tijuana
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A09 E019
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TO BE NOMINATED
ETD: 2026-11-13
🚢 WAN HAI A09 E019
VGM cut-off: 2026-11-06 12:00:00
Closing time: 2026-11-06 12:00:00
LOS ANGELES, CA
YTI (YUSEN TERMINAL INTL)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-07
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
TIJUANA
ETA: 2026-12-07
Maersk Da Nang → Tijuana
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-28
🚢 DELAWARE EXPRESS - 647E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-16
🚢 DELAWARE EXPRESS - 647E
TIJUANA
ETA: 2026-12-17
Maersk Da Nang → Tijuana
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-05
🚢 MISSOURI EXPRESS - 648E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-23
🚢 MISSOURI EXPRESS - 648E
TIJUANA
ETA: 2026-12-24
Maersk Da Nang → Tijuana
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-05
🚢 MISSOURI EXPRESS - 648E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-23
🚢 MISSOURI EXPRESS - 648E
TIJUANA
ETA: 2026-12-24
ZIM Ho Chi Minh → Tijuana
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 96 / S
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-13
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 96 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-20
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON WHARF TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-28
🚢 Land Transshipments
TIJUANA
ATP (ALTAMIRA TERMINAL PORTUARIA, S.A. DE C.V.)
ETA: 2027-01-07
ZIM Ho Chi Minh → Tijuana
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 96 / S
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-13
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 96 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-20
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON WHARF TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-28
🚢 Land Transshipments
TIJUANA
CICE LA OPCION MAS COMPLETA (NORTH BAY)
ETA: 2027-01-06
ONE Vung Tau → Tijuana
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM VICTORY 061E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-14
🚢 HMM VICTORY 061E
VGM cut-off: 2026-11-11 16:00:00
Closing time: 2026-11-11 16:00:00
SHANGHAI, SHANGHAI
SIPG - SHANGDONG BRANCH
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-31
🚢 SAPPHIRE TOWER 006E
ENSENADA
EIT (ENSENADA INTERNATIONAL TERMINAL)
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-02
🚢 PRD DUMMY SUPPLIER (TRUCK)
TIJUANA
ETA: 2027-01-02
ONE Vung Tau → Tijuana
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM VICTORY 061E
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-14
🚢 HMM VICTORY 061E
VGM cut-off: 2026-11-11 16:00:00
Closing time: 2026-11-11 16:00:00
SHANGHAI, SHANGHAI
SIPG - SHANGDONG BRANCH
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-22
🚢 POSORJA EXPRESS 2647E
ENSENADA
EIT (ENSENADA INTERNATIONAL TERMINAL)
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-24
🚢 PRD DUMMY SUPPLIER (TRUCK)
TIJUANA
ETA: 2026-12-24
ONE Hải Phòng → Tijuana
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SEATTLE BRIDGE 106E
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 SEATTLE BRIDGE 106E
VGM cut-off: 2026-11-13 17:00:00
Closing time: 2026-11-13 17:00:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
TIJUANA
ETA: 2026-12-04

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Tijuana, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)