3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Vejle, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

4 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Vejle, từ Việt Nam

4 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Vejle

EvergreenMaerskONEOOCL

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Vejle

OOCL Hải Phòng → Vejle
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-16
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-14 17:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-28
🚢 TO BE ADVISED(AET) - 002W
Hamburg
TCT TOLLERORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2027-01-11
🚢 TBA - null
VEJLE
APM TERMINALS-AARHUS A/S
ETA: 2027-01-15
OOCL Hải Phòng → Vejle
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-16
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-14 17:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 COSCO SHIPPING VIRGO - 037W
VEJLE
TCT TOLLERORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-26
OOCL Ho Chi Minh → Vejle
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MONICA - 060S
64 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 MONICA - 060S
Closing time: 2026-11-16 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-27
🚢 TO BE ADVISED(AET) - 001W
Wilhelmshaven
EUROGATE CONTAINER TERMINAL WILHELMSHAVEN GMBH & CO.KG
ETA: 2026-11-20
ETD: 2027-01-16
🚢 TBA - null
VEJLE
APM TERMINALS-AARHUS A/S
ETA: 2027-01-19
OOCL Ho Chi Minh → Vejle
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MONICA - 060S
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 MONICA - 060S
Closing time: 2026-11-16 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 COSCO SHIPPING VIRGO - 037W
Hamburg
TCT TOLLERORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2027-01-04
🚢 TBA - null
VEJLE
APM TERMINALS-AARHUS A/S
ETA: 2027-01-08
OOCL Ho Chi Minh → Vejle
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MONICA - 060S
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 MONICA - 060S
Closing time: 2026-11-16 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-28
🚢 CSCL GLOBE - 077W
Hamburg
TCT TOLLERORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2027-01-11
🚢 TBA - null
VEJLE
APM TERMINALS-AARHUS A/S
ETA: 2027-01-15
ONE Hải Phòng → Vejle
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1009S
74 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG 1009S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-21
ETD: 2027-01-15
🚢 HMM SOUTHAMPTON 020W
HAMBURG, HH
CTB (HHLA CONTAINER TERMINAL BUCHARDKAI), HAMBURG
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-28
🚢 JUDITH 167N
FREDERICIA
FREDERICIA CONTAINER TERMINAL AS
ETA: 2027-01-28
ETD: 2027-01-29
🚢 PRD DUMMY SUPPLIER (TRUCK)
VEJLE
ETA: 2027-01-29
Maersk Hải Phòng → Vejle
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-30
🚢 AL DHAIL - 647W
Aarhus
AARHUS APM TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-05
🚢 AL DHAIL - 647W
VEJLE
ETA: 2027-01-05
Evergreen Ho Chi Minh → Vejle
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-17
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-18
🚢 OOCL JAPAN 041W
HAMBURG
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-29
🚢 Feeder
AARHUS
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-02
🚢 Intermodal
VEJLE
ETA: 2027-01-05
OOCL Qui Nhon → Vejle
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-11-18
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-11-17 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 COSCO SHIPPING VIRGO - 037W
VEJLE
TCT TOLLERORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-26
Evergreen Vung Tau → Vejle
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL JAPAN 041W
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 OOCL JAPAN 041W
HAMBURG
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-29
🚢 Feeder
AARHUS
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-02
🚢 Intermodal
VEJLE
ETA: 2027-01-05
ONE Hải Phòng → Vejle
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 116S
70 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST 116S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2027-01-15
🚢 HMM SOUTHAMPTON 020W
HAMBURG, HH
CTB (HHLA CONTAINER TERMINAL BUCHARDKAI), HAMBURG
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-28
🚢 JUDITH 167N
FREDERICIA
FREDERICIA CONTAINER TERMINAL AS
ETA: 2027-01-28
ETD: 2027-01-29
🚢 PRD DUMMY SUPPLIER (TRUCK)
VEJLE
ETA: 2027-01-29
Maersk Lach Huyen → Vejle
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-30
🚢 AL DHAIL - 647W
Aarhus
AARHUS APM TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-05
🚢 AL DHAIL - 647W
VEJLE
ETA: 2027-01-05
OOCL Qui Nhon → Vejle
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-11-21
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-11-20 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 TO BE ADVISED - 001W
VEJLE
BURCHARDKAI TERMINAL
ETA: 2026-12-31
OOCL Ho Chi Minh → Vejle
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 073S
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-22
🚢 CEBU - 073S
Closing time: 2026-11-21 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 TO BE ADVISED(AET) - 001W
Wilhelmshaven
EUROGATE CONTAINER TERMINAL WILHELMSHAVEN GMBH & CO.KG
ETA: 2026-11-24
ETD: 2027-01-16
🚢 TBA - null
VEJLE
APM TERMINALS-AARHUS A/S
ETA: 2027-01-19
OOCL Ho Chi Minh → Vejle
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 073S
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-22
🚢 CEBU - 073S
Closing time: 2026-11-21 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-30
🚢 COSCO SHIPPING GALAXY - 031W
Hamburg
TCT TOLLERORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2027-01-11
🚢 TBA - null
VEJLE
APM TERMINALS-AARHUS A/S
ETA: 2027-01-15
OOCL Ho Chi Minh → Vejle
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 073S
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-22
🚢 CEBU - 073S
Closing time: 2026-11-21 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 TO BE ADVISED (AET) - 001W
Hamburg
BURCHARDKAI TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2027-01-06
🚢 TBA - null
VEJLE
APM TERMINALS-AARHUS A/S
ETA: 2027-01-08
OOCL Hải Phòng → Vejle
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-23
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-30
🚢 COSCO SHIPPING GALAXY - 031W
Hamburg
TCT TOLLERORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2027-01-11
🚢 TBA - null
VEJLE
APM TERMINALS-AARHUS A/S
ETA: 2027-01-15
OOCL Hải Phòng → Vejle
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-23
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-05
🚢 COSCO EXCELLENCE - 078W
Hamburg
TCT TOLLERORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2027-01-18
🚢 TBA - null
VEJLE
APM TERMINALS-AARHUS A/S
ETA: 2027-01-22
OOCL Hải Phòng → Vejle
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-23
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-30
🚢 COSCO SHIPPING GALAXY - 031W
VEJLE
TCT TOLLERORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-02
OOCL Qui Nhon → Vejle
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-11-23
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-11-22 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 TO BE ADVISED (AET) - 001W
VEJLE
BURCHARDKAI TERMINAL
ETA: 2027-01-04
OOCL Ho Chi Minh → Vejle
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MONICA - 061S
64 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 MONICA - 061S
Closing time: 2026-11-23 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 OOCL FELIXSTOWE - 012W
Wilhelmshaven
EUROGATE CONTAINER TERMINAL WILHELMSHAVEN GMBH & CO.KG
ETA: 2026-11-27
ETD: 2027-01-23
🚢 TBA - null
VEJLE
APM TERMINALS-AARHUS A/S
ETA: 2027-01-26
OOCL Ho Chi Minh → Vejle
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MONICA - 061S
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 MONICA - 061S
Closing time: 2026-11-23 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-30
🚢 COSCO SHIPPING GALAXY - 031W
Hamburg
TCT TOLLERORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2027-01-11
🚢 TBA - null
VEJLE
APM TERMINALS-AARHUS A/S
ETA: 2027-01-15
OOCL Ho Chi Minh → Vejle
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MONICA - 061S
67 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 MONICA - 061S
Closing time: 2026-11-23 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-12
🚢 CSCL ARCTIC OCEAN - 062W
Hamburg
TCT TOLLERORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2027-01-25
🚢 TBA - null
VEJLE
APM TERMINALS-AARHUS A/S
ETA: 2027-01-29
OOCL Qui Nhon → Vejle
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-11-25
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-11-24 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-30
🚢 COSCO SHIPPING GALAXY - 031W
VEJLE
TCT TOLLERORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-02
Maersk Lach Huyen → Vejle
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-27
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-25 08:30:00
Closing time: 2026-11-25 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-07
🚢 Unayzah Express - 648W
Aarhus
AARHUS APM TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-12
🚢 Unayzah Express - 648W
VEJLE
ETA: 2027-01-12
OOCL Qui Nhon → Vejle
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-11-27 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 EVER ARIA - 1428-016W
VEJLE
BURCHARDKAI TERMINAL
ETA: 2027-01-07
OOCL Qui Nhon → Vejle
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-11-30
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-11-29 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 TO BE ADVISED (AET) - 001W
VEJLE
BURCHARDKAI TERMINAL
ETA: 2027-01-11
OOCL Hải Phòng → Vejle
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-07
🚢 COSCO SHIPPING LIBRA - 037W
Hamburg
TCT TOLLERORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-04
ETD: 2027-01-18
🚢 TBA - null
VEJLE
APM TERMINALS-AARHUS A/S
ETA: 2027-01-22
OOCL Hải Phòng → Vejle
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-12
🚢 OOCL GERMANY - 041W
Hamburg
TCT TOLLERORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-04
ETD: 2027-01-25
🚢 TBA - null
VEJLE
APM TERMINALS-AARHUS A/S
ETA: 2027-01-29
OOCL Hải Phòng → Vejle
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-11
🚢 TO BE ADVISED(AET) - 001W
Zeebrugge
CSP ZEEBRUGGE TERMINAL N.V.
ETA: 2026-12-04
ETD: 2027-01-18
🚢 TBA - null
VEJLE
APM TERMINALS-AARHUS A/S
ETA: 2027-01-20
OOCL Qui Nhon → Vejle
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-12-02
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-12-01 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-07
🚢 COSCO SHIPPING LIBRA - 037W
VEJLE
TCT TOLLERORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-09
Maersk Lach Huyen → Vejle
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-04
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-12-02 08:30:00
Closing time: 2026-12-02 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-14
🚢 Paris Express - 649W
Aarhus
AARHUS APM TERMINAL
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-19
🚢 Paris Express - 649W
VEJLE
ETA: 2027-01-19
OOCL Qui Nhon → Vejle
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-12-05
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-12-04 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 TO BE ADVISED(AET) - 002W
VEJLE
BURCHARDKAI TERMINAL
ETA: 2027-01-14
OOCL Qui Nhon → Vejle
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-12-07
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-12-06 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-13
🚢 EVER EON - 0841-004W
VEJLE
BURCHARDKAI TERMINAL
ETA: 2027-01-18
OOCL Hải Phòng → Vejle
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-07
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-14
🚢 COSCO SHIPPING SOLAR - 038W
Hamburg
TCT TOLLERORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-11
ETD: 2027-01-25
🚢 TBA - null
VEJLE
APM TERMINALS-AARHUS A/S
ETA: 2027-01-29
OOCL Hải Phòng → Vejle
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-07
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-19
🚢 COSCO SHIPPING AQUARIUS - 052W
Hamburg
TCT TOLLERORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-11
ETD: 2027-02-01
🚢 TBA - null
VEJLE
APM TERMINALS-AARHUS A/S
ETA: 2027-02-05
OOCL Hải Phòng → Vejle
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-07
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-18
🚢 OOCL ABU DHABI - 010W
Zeebrugge
CSP ZEEBRUGGE TERMINAL N.V.
ETA: 2026-12-11
ETD: 2027-01-25
🚢 TBA - null
VEJLE
APM TERMINALS-AARHUS A/S
ETA: 2027-01-27
OOCL Qui Nhon → Vejle
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-12-09
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-12-08 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-14
🚢 COSCO SHIPPING SOLAR - 038W
VEJLE
TCT TOLLERORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-16
OOCL Qui Nhon → Vejle
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-12-12
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-12-11 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-18
🚢 EVER ALP - 1430-019W
VEJLE
BURCHARDKAI TERMINAL
ETA: 2027-01-21
OOCL Qui Nhon → Vejle
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-12-14
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-12-13 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-20
🚢 EVER GOVERN - 0842-030W
VEJLE
BURCHARDKAI TERMINAL
ETA: 2027-01-25
OOCL Hải Phòng → Vejle
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-12 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-21
🚢 COSCO SHIPPING UNIVERSE - 037W
Hamburg
TCT TOLLERORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-18
ETD: 2027-02-01
🚢 TBA - null
VEJLE
APM TERMINALS-AARHUS A/S
ETA: 2027-02-05
OOCL Hải Phòng → Vejle
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-12 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-26
🚢 CSCL ARCTIC OCEAN - 062W
Hamburg
TCT TOLLERORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-18
ETD: 2027-02-08
🚢 TBA - null
VEJLE
APM TERMINALS-AARHUS A/S
ETA: 2027-02-12
OOCL Hải Phòng → Vejle
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-12 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-25
🚢 OOCL SPAIN - 014W
Zeebrugge
CSP ZEEBRUGGE TERMINAL N.V.
ETA: 2026-12-18
ETD: 2027-02-01
🚢 TBA - null
VEJLE
APM TERMINALS-AARHUS A/S
ETA: 2027-02-03
OOCL Qui Nhon → Vejle
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-12-16
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-12-15 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-21
🚢 COSCO SHIPPING UNIVERSE - 037W
VEJLE
TCT TOLLERORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-23
OOCL Qui Nhon → Vejle
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-12-19
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-12-18 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-25
🚢 TO BE ADVISED(AET) - 002W
VEJLE
BURCHARDKAI TERMINAL
ETA: 2027-01-28
OOCL Hải Phòng → Vejle
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-21
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-19 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-28
🚢 COSCO SHIPPING STAR - 031W
Hamburg
TCT TOLLERORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2027-02-08
🚢 TBA - null
VEJLE
APM TERMINALS-AARHUS A/S
ETA: 2027-02-12
OOCL Hải Phòng → Vejle
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
67 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-21
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-19 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-25
ETD: 2027-01-09
🚢 OOCL UNITED KINGDOM - 039W
Hamburg
TCT TOLLERORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2027-02-22
🚢 TBA - null
VEJLE
APM TERMINALS-AARHUS A/S
ETA: 2027-02-26
OOCL Hải Phòng → Vejle
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-21
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-19 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-25
ETD: 2027-01-01
🚢 COSCO SHIPPING PRIDE - 001W
Zeebrugge
CSP ZEEBRUGGE TERMINAL N.V.
ETA: 2026-12-25
ETD: 2027-02-08
🚢 TBA - null
VEJLE
APM TERMINALS-AARHUS A/S
ETA: 2027-02-10
OOCL Qui Nhon → Vejle
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-12-21
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-12-20 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-27
🚢 EVER EDIT - 0843-003W
VEJLE
BURCHARDKAI TERMINAL
ETA: 2027-02-01
OOCL Qui Nhon → Vejle
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-12-23
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-12-22 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-28
🚢 COSCO SHIPPING STAR - 031W
VEJLE
TCT TOLLERORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-30
← Trang trước Trang 2/2

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Vejle, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)