Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Vejle, từ Việt Nam
4 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Vejle
EvergreenMaerskONEOOCL
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Vejle
Maersk
Hải Phòng → Vejle
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-16
🚢 Maersk Cincinnati - 645W
Aarhus
AARHUS APM TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-29
🚢 Maersk Cincinnati - 645W
ONE
Da Nang → Vejle
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-27
🚢 HMM ALGECIRAS 021W
HAMBURG, HH
CTB (HHLA CONTAINER TERMINAL BUCHARDKAI), HAMBURG
ETA: 2026-12-27
ETD: 2027-01-07
🚢 JUDITH 164N
FREDERICIA
FREDERICIA CONTAINER TERMINAL AS
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-08
🚢 PRD DUMMY SUPPLIER (TRUCK)
ONE
Da Nang → Vejle
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-12-16
🚢 ONE ORINOCO 001W
HAMBURG, HH
CTA (CONTAINER TERMINAL ALTENWERDER), HAMBURG
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-18
🚢 PRD DUMMY SUPPLIER (TRUCK)
ONE
Da Nang → Vejle
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-12-12
🚢 ONE ORINOCO 001W
ROTTERDAM
RWG (ROTTERDAM WORLD GATEWAY)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-26
🚢 ESSENCE 068N
AARHUS
APM TERMINALS-AARHUS AS
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-27
🚢 BOXLINK (TRUCK)
ONE
Da Nang → Vejle
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-12-16
🚢 ONE ORINOCO 001W
HAMBURG, HH
CTA (CONTAINER TERMINAL ALTENWERDER), HAMBURG
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-24
🚢 JUDITH 162N
FREDERICIA
FREDERICIA CONTAINER TERMINAL AS
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-25
🚢 PRD DUMMY SUPPLIER (TRUCK)
OOCL
Qui Nhon → Vejle
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-11-04
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-11-03 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-09
🚢 COSCO SHIPPING CAPRICORN - 042W
VEJLE
TCT TOLLERORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ONE
Hải Phòng → Vejle
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA 079S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
HAI AN PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 HAIAN BETA 079S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-10
🚢 NYK VIRGO 091W
ROTTERDAM
RWG (ROTTERDAM WORLD GATEWAY)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-26
🚢 ESSENCE 068N
AARHUS
APM TERMINALS-AARHUS AS
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-27
🚢 BOXLINK (TRUCK)
ONE
Hải Phòng → Vejle
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA 079S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAI AN PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 HAIAN BETA 079S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-15
🚢 NYK VIRGO 091W
HAMBURG, HH
CTA (CONTAINER TERMINAL ALTENWERDER), HAMBURG
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-16
🚢 PRD DUMMY SUPPLIER (TRUCK)
ONE
Hải Phòng → Vejle
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2634S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 VIMC PIONEER VPN2634S
Closing time: 2026-11-03 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-15
🚢 NYK VIRGO 091W
HAMBURG, HH
CTA (CONTAINER TERMINAL ALTENWERDER), HAMBURG
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-16
🚢 PRD DUMMY SUPPLIER (TRUCK)
ONE
Hải Phòng → Vejle
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2634S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 VIMC PIONEER VPN2634S
Closing time: 2026-11-03 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-10
🚢 NYK VIRGO 091W
ROTTERDAM
RWG (ROTTERDAM WORLD GATEWAY)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-26
🚢 ESSENCE 068N
AARHUS
APM TERMINALS-AARHUS AS
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-27
🚢 BOXLINK (TRUCK)
Maersk
Ho Chi Minh → Vejle
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK VILNIUS - 644S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
VGM cut-off: 2026-11-04 06:15:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-23
🚢 SPEED - 646W
Aarhus
AARHUS APM TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-29
🚢 SPEED - 646W
Maersk
Da Nang → Vejle
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-07 08:00:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MCC Tokyo - 638N
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-24
🚢 Unayzah Express - 648W
Aarhus
AARHUS APM TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-12
🚢 Unayzah Express - 648W
Maersk
Lach Huyen → Vejle
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-16
🚢 Maersk Cincinnati - 645W
Aarhus
AARHUS APM TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-29
🚢 Maersk Cincinnati - 645W
ONE
Hải Phòng → Vejle
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1008S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG 1008S
VGM cut-off: 2026-10-29 11:00:00
Closing time: 2026-10-29 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-12-23
🚢 HMM ALGECIRAS 021W
HAMBURG, HH
CTB (HHLA CONTAINER TERMINAL BUCHARDKAI), HAMBURG
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-31
🚢 JUDITH 163N
FREDERICIA
FREDERICIA CONTAINER TERMINAL AS
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-01
🚢 PRD DUMMY SUPPLIER (TRUCK)
ONE
Vung Tau → Vejle
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
HAMBURG, HH
CTA (CONTAINER TERMINAL ALTENWERDER), HAMBURG
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-17
🚢 JUDITH 161N
FREDERICIA
FREDERICIA CONTAINER TERMINAL AS
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-18
🚢 PRD DUMMY SUPPLIER (TRUCK)
ONE
Vung Tau → Vejle
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
ROTTERDAM
RWG (ROTTERDAM WORLD GATEWAY)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-19
🚢 BALLATA 053N
AARHUS
APM TERMINALS-AARHUS AS
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-20
🚢 BOXLINK (TRUCK)
ONE
Vung Tau → Vejle
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
HAMBURG, HH
CTA (CONTAINER TERMINAL ALTENWERDER), HAMBURG
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-09
🚢 PRD DUMMY SUPPLIER (TRUCK)
ONE
Ho Chi Minh → Vejle
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HO CHI MINH
PHUC LONG ICD - PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-14
🚢 HMM RUBY 015E
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-16
🚢 ONE ORINOCO 001W
HAMBURG, HH
CTA (CONTAINER TERMINAL ALTENWERDER), HAMBURG
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-24
🚢 JUDITH 162N
FREDERICIA
FREDERICIA CONTAINER TERMINAL AS
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-25
🚢 PRD DUMMY SUPPLIER (TRUCK)
ONE
Ho Chi Minh → Vejle
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HO CHI MINH
PHUC LONG ICD - PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-14
🚢 HMM RUBY 015E
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-12
🚢 ONE ORINOCO 001W
ROTTERDAM
RWG (ROTTERDAM WORLD GATEWAY)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-26
🚢 ESSENCE 068N
AARHUS
APM TERMINALS-AARHUS AS
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-27
🚢 BOXLINK (TRUCK)
OOCL
Qui Nhon → Vejle
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-11-07
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-11-06 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER ART - 1425-016W
VEJLE
BURCHARDKAI TERMINAL
ETA: 2026-12-17
Maersk
Ho Chi Minh → Vejle
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NORDAGER MAERSK - 643S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-07
🚢 NORDAGER MAERSK - 643S
VGM cut-off: 2026-11-08 03:15:00
Closing time: 2026-11-08 05:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-09
🚢 NORDAGER MAERSK - 643S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-23
🚢 SPEED - 646W
Aarhus
AARHUS APM TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-29
🚢 SPEED - 646W
OOCL
Ho Chi Minh → Vejle
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-13
🚢 OOCL DENMARK - 010W
Wilhelmshaven
EUROGATE CONTAINER TERMINAL WILHELMSHAVEN GMBH & CO.KG
ETA: 2026-11-10
ETD: 2027-01-02
🚢 TBA - null
VEJLE
APM TERMINALS-AARHUS A/S
ETA: 2027-01-05
OOCL
Ho Chi Minh → Vejle
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-23
🚢 COSCO SHIPPING VIRGO - 037W
Hamburg
TCT TOLLERORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2027-01-04
🚢 TBA - null
VEJLE
APM TERMINALS-AARHUS A/S
ETA: 2027-01-08
OOCL
Ho Chi Minh → Vejle
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 COSCO SHIPPING PLANET - 049W
Hamburg
TCT TOLLERORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-12-28
🚢 TBA - null
VEJLE
APM TERMINALS-AARHUS A/S
ETA: 2027-01-01
ONE
Hải Phòng → Vejle
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2027-01-05
🚢 HMM GDANSK 020W
HAMBURG, HH
CTB (HHLA CONTAINER TERMINAL BUCHARDKAI), HAMBURG
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-14
🚢 JUDITH 165N
FREDERICIA
FREDERICIA CONTAINER TERMINAL AS
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-15
🚢 PRD DUMMY SUPPLIER (TRUCK)
ONE
Hải Phòng → Vejle
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-12-10
🚢 NYK VIRGO 091W
ROTTERDAM
RWG (ROTTERDAM WORLD GATEWAY)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-26
🚢 ESSENCE 068N
AARHUS
APM TERMINALS-AARHUS AS
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-27
🚢 BOXLINK (TRUCK)
ONE
Hải Phòng → Vejle
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-12-15
🚢 NYK VIRGO 091W
HAMBURG, HH
CTA (CONTAINER TERMINAL ALTENWERDER), HAMBURG
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-16
🚢 PRD DUMMY SUPPLIER (TRUCK)
OOCL
Qui Nhon → Vejle
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-11-09
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-11-08 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER MEED - 0837-010W
VEJLE
BURCHARDKAI TERMINAL
ETA: 2026-12-21
OOCL
Hải Phòng → Vejle
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 028S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 AS ANNE - 028S
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-23
🚢 COSCO SHIPPING VIRGO - 037W
Hamburg
TCT TOLLERORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2027-01-04
🚢 TBA - null
VEJLE
APM TERMINALS-AARHUS A/S
ETA: 2027-01-08
OOCL
Hải Phòng → Vejle
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 028S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 AS ANNE - 028S
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 CMA CGM SAINT GERMAIN - FL3040W19
Hamburg
EUROGATE CONTAINER TERMINAL HAMBURG GMBH
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-12-29
🚢 TBA - null
VEJLE
APM TERMINALS-AARHUS A/S
ETA: 2027-01-01
OOCL
Hải Phòng → Vejle
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 028S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 AS ANNE - 028S
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-23
🚢 COSCO SHIPPING VIRGO - 037W
VEJLE
TCT TOLLERORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-26
OOCL
Ho Chi Minh → Vejle
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MONICA - 059S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 MONICA - 059S
Closing time: 2026-11-09 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 OOCL PIRAEUS - 013W
Wilhelmshaven
EUROGATE CONTAINER TERMINAL WILHELMSHAVEN GMBH & CO.KG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2027-01-09
🚢 TBA - null
VEJLE
APM TERMINALS-AARHUS A/S
ETA: 2027-01-12
OOCL
Ho Chi Minh → Vejle
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MONICA - 059S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 MONICA - 059S
Closing time: 2026-11-09 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-23
🚢 COSCO SHIPPING VIRGO - 037W
Hamburg
TCT TOLLERORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2027-01-04
🚢 TBA - null
VEJLE
APM TERMINALS-AARHUS A/S
ETA: 2027-01-08
OOCL
Ho Chi Minh → Vejle
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MONICA - 059S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 MONICA - 059S
Closing time: 2026-11-09 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 CMA CGM SAINT GERMAIN - FL3040W19
Hamburg
EUROGATE CONTAINER TERMINAL HAMBURG GMBH
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-12-29
🚢 TBA - null
VEJLE
APM TERMINALS-AARHUS A/S
ETA: 2027-01-01
ONE
Hải Phòng → Vejle
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 115S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST 115S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2027-01-05
🚢 HMM GDANSK 020W
HAMBURG, HH
CTB (HHLA CONTAINER TERMINAL BUCHARDKAI), HAMBURG
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-14
🚢 JUDITH 165N
FREDERICIA
FREDERICIA CONTAINER TERMINAL AS
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-15
🚢 PRD DUMMY SUPPLIER (TRUCK)
ONE
Vung Tau → Vejle
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-22
🚢 ONE COSMOS 106W
HAMBURG, HH
CTA (CONTAINER TERMINAL ALTENWERDER), HAMBURG
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-31
🚢 JUDITH 163N
FREDERICIA
FREDERICIA CONTAINER TERMINAL AS
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-01
🚢 PRD DUMMY SUPPLIER (TRUCK)
ONE
Vung Tau → Vejle
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-17
🚢 ONE COSMOS 106W
ROTTERDAM
RWG (ROTTERDAM WORLD GATEWAY)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2027-01-02
🚢 BALLATA 054N
AARHUS
APM TERMINALS-AARHUS AS
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-03
🚢 BOXLINK (TRUCK)
Evergreen
Ho Chi Minh → Vejle
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-10
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-11
🚢 COSCO SHIPPING PLANET 049W
HAMBURG
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Feeder
AARHUS
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-26
🚢 Intermodal
Maersk
Hải Phòng → Vejle
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-11 18:00:00
Closing time: 2026-11-11 18:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Northern Guard - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-23
🚢 SPEED - 646W
Aarhus
AARHUS APM TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-29
🚢 SPEED - 646W
Evergreen
Vung Tau → Vejle
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING PLANET 049W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-11
🚢 COSCO SHIPPING PLANET 049W
HAMBURG
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Feeder
AARHUS
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-26
🚢 Intermodal
ONE
Hải Phòng → Vejle
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING 013S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING 013S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2027-01-15
🚢 HMM SOUTHAMPTON 020W
HAMBURG, HH
CTB (HHLA CONTAINER TERMINAL BUCHARDKAI), HAMBURG
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-28
🚢 JUDITH 167N
FREDERICIA
FREDERICIA CONTAINER TERMINAL AS
ETA: 2027-01-28
ETD: 2027-01-29
🚢 PRD DUMMY SUPPLIER (TRUCK)
ONE
Hải Phòng → Vejle
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2635S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 VIMC PIONEER VPN2635S
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-24
🚢 NYK ORION 084W
ROTTERDAM
RWG (ROTTERDAM WORLD GATEWAY)
ETA: 2026-12-24
ETD: 2027-01-09
🚢 ESSENCE 069N
AARHUS
APM TERMINALS-AARHUS AS
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-10
🚢 BOXLINK (TRUCK)
ONE
Hải Phòng → Vejle
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2635S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 VIMC PIONEER VPN2635S
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-29
🚢 NYK ORION 084W
HAMBURG, HH
CTA (CONTAINER TERMINAL ALTENWERDER), HAMBURG
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-30
🚢 PRD DUMMY SUPPLIER (TRUCK)
ONE
Hải Phòng → Vejle
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-12-29
🚢 NYK ORION 084W
HAMBURG, HH
CTA (CONTAINER TERMINAL ALTENWERDER), HAMBURG
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-30
🚢 PRD DUMMY SUPPLIER (TRUCK)
ONE
Hải Phòng → Vejle
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-12-24
🚢 NYK ORION 084W
ROTTERDAM
RWG (ROTTERDAM WORLD GATEWAY)
ETA: 2026-12-24
ETD: 2027-01-09
🚢 ESSENCE 069N
AARHUS
APM TERMINALS-AARHUS AS
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-10
🚢 BOXLINK (TRUCK)
ONE
Hải Phòng → Vejle
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2027-01-15
🚢 HMM SOUTHAMPTON 020W
HAMBURG, HH
CTB (HHLA CONTAINER TERMINAL BUCHARDKAI), HAMBURG
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-28
🚢 JUDITH 167N
FREDERICIA
FREDERICIA CONTAINER TERMINAL AS
ETA: 2027-01-28
ETD: 2027-01-29
🚢 PRD DUMMY SUPPLIER (TRUCK)
ONE
Vung Tau → Vejle
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
ROTTERDAM
RWG (ROTTERDAM WORLD GATEWAY)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-26
🚢 ESSENCE 068N
AARHUS
APM TERMINALS-AARHUS AS
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-27
🚢 BOXLINK (TRUCK)
ONE
Vung Tau → Vejle
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
HAMBURG, HH
CTA (CONTAINER TERMINAL ALTENWERDER), HAMBURG
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-16
🚢 PRD DUMMY SUPPLIER (TRUCK)
ONE
Vung Tau → Vejle
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
HAMBURG, HH
CTA (CONTAINER TERMINAL ALTENWERDER), HAMBURG
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-24
🚢 JUDITH 162N
FREDERICIA
FREDERICIA CONTAINER TERMINAL AS
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-25
🚢 PRD DUMMY SUPPLIER (TRUCK)
Maersk
Da Nang → Vejle
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-01
🚢 Paris Express - 649W
Aarhus
AARHUS APM TERMINAL
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-19
🚢 Paris Express - 649W
Maersk
Da Nang → Vejle
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-01
🚢 Paris Express - 649W
Aarhus
AARHUS APM TERMINAL
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-19
🚢 Paris Express - 649W
OOCL
Qui Nhon → Vejle
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-11-14
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-11-13 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER ACME - 1426-014W
VEJLE
BURCHARDKAI TERMINAL
ETA: 2026-12-24
Maersk
Lach Huyen → Vejle
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-14
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-12 19:00:00
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-23
🚢 SPEED - 646W
Aarhus
AARHUS APM TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-29
🚢 SPEED - 646W
OOCL
Ho Chi Minh → Vejle
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-14 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-20
🚢 OOCL PIRAEUS - 013W
Wilhelmshaven
EUROGATE CONTAINER TERMINAL WILHELMSHAVEN GMBH & CO.KG
ETA: 2026-11-17
ETD: 2027-01-09
🚢 TBA - null
VEJLE
APM TERMINALS-AARHUS A/S
ETA: 2027-01-12
OOCL
Ho Chi Minh → Vejle
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-14 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-23
🚢 COSCO SHIPPING VIRGO - 037W
Hamburg
TCT TOLLERORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2027-01-04
🚢 TBA - null
VEJLE
APM TERMINALS-AARHUS A/S
ETA: 2027-01-08
OOCL
Ho Chi Minh → Vejle
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-14 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER EVEN - 0838-002W
Hamburg
BURCHARDKAI TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-12-30
🚢 TBA - null
VEJLE
APM TERMINALS-AARHUS A/S
ETA: 2027-01-01
Maersk
Da Nang → Vejle
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-01
🚢 Paris Express - 649W
Aarhus
AARHUS APM TERMINAL
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-19
🚢 Paris Express - 649W
Maersk
Da Nang → Vejle
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-01
🚢 Paris Express - 649W
Aarhus
AARHUS APM TERMINAL
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-19
🚢 Paris Express - 649W
OOCL
Qui Nhon → Vejle
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-11-16
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-11-15 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER EVEN - 0838-002W
VEJLE
BURCHARDKAI TERMINAL
ETA: 2026-12-28
OOCL
Hải Phòng → Vejle
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-16
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-14 17:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 COSCO SHIPPING VIRGO - 037W
Hamburg
TCT TOLLERORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2027-01-04
🚢 TBA - null
VEJLE
APM TERMINALS-AARHUS A/S
ETA: 2027-01-08
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Vejle, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến