Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Wilmington, từ Việt Nam
4 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Wilmington
COSCOEvergreenMaerskZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Wilmington
Maersk
Vung Tau → Wilmington
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VUNG TAU EXPRESS - 646E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-15
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
VGM cut-off: 2026-11-14 09:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 MAERSK SANA - 646E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-19
🚢 NAVIOS JASMINE - 651W
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-30
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-05
🚢 Seaspan Lima - 701N
WILMINGTON
WILMINGTON CONTAINER TERMINAL L194
ETA: 2027-01-15
Maersk
Da Nang → Wilmington
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 CHASTINE MAERSK - 648E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-05
🚢 Seaspan Lima - 701N
WILMINGTON
WILMINGTON CONTAINER TERMINAL L194
ETA: 2027-01-15
Maersk
Da Nang → Wilmington
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-01
🚢 CHASTINE MAERSK - 648E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-05
🚢 Seaspan Lima - 701N
WILMINGTON
WILMINGTON CONTAINER TERMINAL L194
ETA: 2027-01-15
Maersk
Lach Huyen → Wilmington
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 MAERSK EMERALD - 647E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-24
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-29
🚢 Seaspan Montevideo - 653N
WILMINGTON
WILMINGTON CONTAINER TERMINAL L194
ETA: 2027-01-08
COSCO
Vung Tau → Wilmington
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL LILAC - 006E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 OOCL LILAC - 006E
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
WILMINGTON
ETA: 2026-12-28
COSCO
Vung Tau → Wilmington
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL LILAC - 006E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 OOCL LILAC - 006E
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
WILMINGTON
ETA: 2026-12-30
COSCO
Vung Tau → Wilmington
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MAST - 1386E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER MAST - 1386E
Closing time: 2026-11-15 17:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-01-04
ZIM
Hải Phòng → Wilmington
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
VGM cut-off: 2026-11-14 06:30:00
Closing time: 2026-11-15 10:30:00
WILMINGTON
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2026-12-25
Evergreen
Vung Tau → Wilmington
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL LILAC 006E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 OOCL LILAC 006E
CHARLESTON, SC
ETA: 2026-12-30
ETD: 2026-12-30
🚢 Intermodal
WILMINGTON
ETA: 2027-01-02
COSCO
Hải Phòng → Wilmington
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL BERLIN - 062E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 OOCL BERLIN - 062E
Closing time: 2026-11-15 01:30:00
WILMINGTON
ETA: 2026-12-27
COSCO
Hải Phòng → Wilmington
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL BERLIN - 062E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 OOCL BERLIN - 062E
Closing time: 2026-11-15 01:30:00
WILMINGTON
ETA: 2027-01-04
COSCO
Hải Phòng → Wilmington
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL BERLIN - 062E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 OOCL BERLIN - 062E
Closing time: 2026-11-15 01:30:00
WILMINGTON
ETA: 2026-12-30
COSCO
Vung Tau → Wilmington
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM LEO - CBX0K0E19
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-17
🚢 CMA CGM LEO - CBX0K0E19
Closing time: 2026-11-16 05:00:00
WILMINGTON
ETA: 2026-12-27
COSCO
Vung Tau → Wilmington
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM LEO - CBX0K0E19
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-17
🚢 CMA CGM LEO - CBX0K0E19
Closing time: 2026-11-16 05:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-01-04
ZIM
Qui Nhon → Wilmington
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
WILMINGTON
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-01
COSCO
Vung Tau → Wilmington
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI - 123E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 SHANGHAI - 123E
Closing time: 2026-11-10 11:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-01-11
ZIM
Vung Tau → Wilmington
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-18
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
WILMINGTON
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-01
COSCO
Hải Phòng → Wilmington
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MAST - 1386E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER MAST - 1386E
Closing time: 2026-11-17 10:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-01-04
COSCO
Da Nang → Wilmington
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 175 - N161
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-19
🚢 WAN HAI 175 - N161
Closing time: 2026-11-13 01:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-01-11
COSCO
Da Nang → Wilmington
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 175 - N161
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-19
🚢 WAN HAI 175 - N161
Closing time: 2026-11-13 01:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-01-13
Maersk
Hải Phòng → Wilmington
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 CHASTINE MAERSK - 648E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-05
🚢 Seaspan Lima - 701N
WILMINGTON
WILMINGTON CONTAINER TERMINAL L194
ETA: 2027-01-15
Maersk
Hải Phòng → Wilmington
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 CHASTINE MAERSK - 648E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-05
🚢 Seaspan Lima - 701N
Wilmington
WILMINGTON CONTAINER TERMINAL L194
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-19
🚢 Seaspan Lima - 701N
WILMINGTON
ETA: 2027-01-20
COSCO
Qui Nhon → Wilmington
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING AZALEA - 038E
WILMINGTON
ETA: 2027-02-01
COSCO
Qui Nhon → Wilmington
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL DAFFODIL - 007E
WILMINGTON
ETA: 2027-01-13
COSCO
Qui Nhon → Wilmington
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL KAPOK - 006E
WILMINGTON
ETA: 2027-02-10
COSCO
Da Nang → Wilmington
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 053N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 INSIGHT - 053N
Closing time: 2026-11-17 16:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-01-13
COSCO
Da Nang → Wilmington
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 053N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 INSIGHT - 053N
Closing time: 2026-11-17 16:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-01-27
COSCO
Hải Phòng → Wilmington
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI - 123E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 SHANGHAI - 123E
Closing time: 2026-11-19 06:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-02-08
COSCO
Hải Phòng → Wilmington
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI - 123E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 SHANGHAI - 123E
Closing time: 2026-11-19 06:00:00
WILMINGTON
ETA: 2026-12-30
COSCO
Hải Phòng → Wilmington
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI - 123E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 SHANGHAI - 123E
Closing time: 2026-11-19 06:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-01-11
ZIM
Vung Tau → Wilmington
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-21
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 Land Transshipments
WILMINGTON
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-08
COSCO
Hải Phòng → Wilmington
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-18 17:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-01-11
COSCO
Hải Phòng → Wilmington
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-18 17:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-01-06
COSCO
Hải Phòng → Wilmington
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-18 17:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-01-03
COSCO
Hải Phòng → Wilmington
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SATURN - 090E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 CSCL SATURN - 090E
Closing time: 2026-11-20 17:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-01-06
COSCO
Hải Phòng → Wilmington
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-18 17:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-01-13
COSCO
Hải Phòng → Wilmington
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SATURN - 090E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 CSCL SATURN - 090E
Closing time: 2026-11-20 17:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-01-13
Maersk
Vung Tau → Wilmington
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALGOL - 647E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-22
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
VGM cut-off: 2026-11-21 09:00:00
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 GSL GRANIA - 647E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-26
🚢 Dyros - 652W
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-06
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-12
🚢 MAX SCHULTE - 702N
WILMINGTON
WILMINGTON CONTAINER TERMINAL L194
ETA: 2027-01-22
Maersk
Lach Huyen → Wilmington
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 CHASTINE MAERSK - 648E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-05
🚢 Seaspan Lima - 701N
WILMINGTON
WILMINGTON CONTAINER TERMINAL L194
ETA: 2027-01-15
ZIM
Hải Phòng → Wilmington
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
VGM cut-off: 2026-11-21 07:00:00
Closing time: 2026-11-22 11:00:00
WILMINGTON
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-01
Evergreen
Vung Tau → Wilmington
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAX1 0504-033E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-23
🚢 SAX1 0504-033E
CHARLESTON, SC
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-06
🚢 Intermodal
WILMINGTON
ETA: 2027-01-09
ZIM
Ho Chi Minh → Wilmington
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-23
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 Land Transshipments
WILMINGTON
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-08
COSCO
Vung Tau → Wilmington
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM ALASKA - CBX0M0E19
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-24
🚢 CMA CGM ALASKA - CBX0M0E19
Closing time: 2026-11-22 14:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-01-03
COSCO
Vung Tau → Wilmington
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM ALASKA - CBX0M0E19
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-24
🚢 CMA CGM ALASKA - CBX0M0E19
Closing time: 2026-11-22 14:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-01-11
ZIM
Qui Nhon → Wilmington
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-24
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
WILMINGTON
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ZIM
Vung Tau → Wilmington
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-25
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
WILMINGTON
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-08
COSCO
Hải Phòng → Wilmington
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MACRO - 1387E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER MACRO - 1387E
Closing time: 2026-11-24 10:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-01-11
COSCO
Da Nang → Wilmington
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-20 01:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-01-13
COSCO
Da Nang → Wilmington
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-20 01:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-01-27
COSCO
Da Nang → Wilmington
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-20 01:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-02-01
Evergreen
Hải Phòng → Wilmington
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CROWN 0163-089B
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER CROWN 0163-089B
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-28
🚢 SAX1 0504-033E
CHARLESTON, SC
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-06
🚢 Intermodal
WILMINGTON
ETA: 2027-01-09
COSCO
Hải Phòng → Wilmington
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI - 123E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 SHANGHAI - 123E
Closing time: 2026-11-26 03:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-01-13
COSCO
Hải Phòng → Wilmington
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI - 123E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 SHANGHAI - 123E
Closing time: 2026-11-26 03:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-01-11
Evergreen
Hải Phòng → Wilmington
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONCISE 0164-080B
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONCISE 0164-080B
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 OOCL DAFFODIL 007E
CHARLESTON, SC
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-13
🚢 Intermodal
WILMINGTON
ETA: 2027-01-16
ZIM
Vung Tau → Wilmington
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 Land Transshipments
WILMINGTON
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-15
COSCO
Hải Phòng → Wilmington
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-25 17:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-01-25
COSCO
Hải Phòng → Wilmington
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-25 17:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-01-11
COSCO
Hải Phòng → Wilmington
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-25 17:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-01-13
COSCO
Hải Phòng → Wilmington
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN HONG KONG - 084E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN HONG KONG - 084E
Closing time: 2026-11-27 17:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-01-13
Maersk
Vung Tau → Wilmington
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Torino - 648E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Torino - 648E
VGM cut-off: 2026-11-28 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 San Fernando - 648E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-26
ETD: 2027-01-02
🚢 Albert P - 653W
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-13
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-19
🚢 GARDINER - 703N
WILMINGTON
WILMINGTON CONTAINER TERMINAL L194
ETA: 2027-01-29
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Wilmington, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến