Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Wilmington, từ Việt Nam
4 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Wilmington
COSCOEvergreenMaerskZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Wilmington
ZIM
Vung Tau → Wilmington
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-02
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
WILMINGTON
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-15
COSCO
Hải Phòng → Wilmington
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER META - 1388E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-03
🚢 EVER META - 1388E
Closing time: 2026-12-01 10:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-01-18
COSCO
Hải Phòng → Wilmington
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SOUTH CHINA SEA - 086E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 CSCL SOUTH CHINA SEA - 086E
Closing time: 2026-12-03 06:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-01-13
COSCO
Hải Phòng → Wilmington
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SOUTH CHINA SEA - 086E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 CSCL SOUTH CHINA SEA - 086E
Closing time: 2026-12-03 06:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-01-18
ZIM
Vung Tau → Wilmington
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-05
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 Land Transshipments
WILMINGTON
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-22
ZIM
Vung Tau → Wilmington
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-06
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-18
🚢 Land Transshipments
WILMINGTON
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-29
Maersk
Vung Tau → Wilmington
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cisnes - 649E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-12-06
🚢 Cisnes - 649E
VGM cut-off: 2026-12-05 09:00:00
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 MAERSK STRALSUND - 649E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-09
🚢 NAVIOS DEVOTION - 701W
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-20
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-26
🚢 Seaspan Montevideo - 704N
WILMINGTON
WILMINGTON CONTAINER TERMINAL L194
ETA: 2027-02-05
Maersk
Lach Huyen → Wilmington
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Stadelhorn - 649E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-06
🚢 Maersk Stadelhorn - 649E
VGM cut-off: 2026-12-04 02:00:00
Closing time: 2026-12-04 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-11
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-15
🚢 Maersk Tokyo - 650E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-14
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-19
🚢 GARDINER - 703N
WILMINGTON
WILMINGTON CONTAINER TERMINAL L194
ETA: 2027-01-29
COSCO
Vung Tau → Wilmington
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ERASMUS RAINBOW - 033N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-07
🚢 ERASMUS RAINBOW - 033N
Closing time: 2026-12-01 05:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-01-25
COSCO
Vung Tau → Wilmington
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ERASMUS RAINBOW - 033N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-07
🚢 ERASMUS RAINBOW - 033N
Closing time: 2026-12-01 05:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-01-17
ZIM
Hải Phòng → Wilmington
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-12-07
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
VGM cut-off: 2026-12-05 07:00:00
Closing time: 2026-12-06 11:00:00
WILMINGTON
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-15
ZIM
Ho Chi Minh → Wilmington
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-07
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 Land Transshipments
WILMINGTON
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-22
COSCO
Ho Chi Minh → Wilmington
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 SEOUL GLOW - 086N
Closing time: 2026-12-06 21:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-01-17
COSCO
Ho Chi Minh → Wilmington
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 SEOUL GLOW - 086N
Closing time: 2026-12-06 21:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-01-25
COSCO
Hải Phòng → Wilmington
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL BRUSSELS - 074E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-08
🚢 OOCL BRUSSELS - 074E
Closing time: 2026-12-06 01:30:00
WILMINGTON
ETA: 2027-01-27
COSCO
Hải Phòng → Wilmington
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL BRUSSELS - 074E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-08
🚢 OOCL BRUSSELS - 074E
Closing time: 2026-12-06 01:30:00
WILMINGTON
ETA: 2027-01-18
COSCO
Hải Phòng → Wilmington
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL BRUSSELS - 074E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-08
🚢 OOCL BRUSSELS - 074E
Closing time: 2026-12-06 01:30:00
WILMINGTON
ETA: 2027-01-25
COSCO
Vung Tau → Wilmington
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING DENALI - 057E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-09
🚢 COSCO SHIPPING DENALI - 057E
Closing time: 2026-12-07 00:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-01-25
ZIM
Ho Chi Minh → Wilmington
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-09
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-18
🚢 Land Transshipments
WILMINGTON
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-29
COSCO
Hải Phòng → Wilmington
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING DENALI - 057E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-12
🚢 COSCO SHIPPING DENALI - 057E
Closing time: 2026-12-10 06:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-01-25
COSCO
Hải Phòng → Wilmington
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING DENALI - 057E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-12
🚢 COSCO SHIPPING DENALI - 057E
Closing time: 2026-12-10 06:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-01-27
COSCO
Hải Phòng → Wilmington
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SANTOS - 103N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-13
🚢 COSCO SANTOS - 103N
Closing time: 2026-12-09 17:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-02-01
COSCO
Hải Phòng → Wilmington
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SANTOS - 103N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-13
🚢 COSCO SANTOS - 103N
Closing time: 2026-12-09 17:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-01-24
COSCO
Hải Phòng → Wilmington
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SANTOS - 103N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-13
🚢 COSCO SANTOS - 103N
Closing time: 2026-12-09 17:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-01-27
COSCO
Hải Phòng → Wilmington
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEIJING - 117E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-13
🚢 BEIJING - 117E
Closing time: 2026-12-11 17:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-01-27
COSCO
Vung Tau → Wilmington
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL TULIP - 006E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-14
🚢 OOCL TULIP - 006E
Closing time: 2026-12-13 07:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-01-27
COSCO
Vung Tau → Wilmington
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL TULIP - 006E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-14
🚢 OOCL TULIP - 006E
Closing time: 2026-12-13 07:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-01-25
COSCO
Vung Tau → Wilmington
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-02-01
COSCO
Vung Tau → Wilmington
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-01-24
COSCO
Ho Chi Minh → Wilmington
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-02-01
COSCO
Ho Chi Minh → Wilmington
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-01-24
COSCO
Hải Phòng → Wilmington
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL IRIS - 011E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-15
🚢 OOCL IRIS - 011E
Closing time: 2026-12-13 01:30:00
WILMINGTON
ETA: 2027-01-25
COSCO
Hải Phòng → Wilmington
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL IRIS - 011E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-15
🚢 OOCL IRIS - 011E
Closing time: 2026-12-13 01:30:00
WILMINGTON
ETA: 2027-02-01
COSCO
Hải Phòng → Wilmington
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL IRIS - 011E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-15
🚢 OOCL IRIS - 011E
Closing time: 2026-12-13 01:30:00
WILMINGTON
ETA: 2027-01-24
COSCO
Hải Phòng → Wilmington
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MUSE - 1390E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-17
🚢 EVER MUSE - 1390E
Closing time: 2026-12-15 10:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-02-01
COSCO
Da Nang → Wilmington
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N031
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-12-17
🚢 WAN HAI 377 - N031
Closing time: 2026-12-11 01:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-02-15
COSCO
Da Nang → Wilmington
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N031
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-12-17
🚢 WAN HAI 377 - N031
Closing time: 2026-12-11 01:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-02-08
COSCO
Da Nang → Wilmington
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N031
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-12-17
🚢 WAN HAI 377 - N031
Closing time: 2026-12-11 01:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-02-03
COSCO
Hải Phòng → Wilmington
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL YELLOW SEA - 074E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 CSCL YELLOW SEA - 074E
Closing time: 2026-12-17 06:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-02-01
COSCO
Hải Phòng → Wilmington
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL YELLOW SEA - 074E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 CSCL YELLOW SEA - 074E
Closing time: 2026-12-17 06:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-01-27
COSCO
Hải Phòng → Wilmington
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN ZHAN JIANG - 202N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-20
🚢 XIN ZHAN JIANG - 202N
Closing time: 2026-12-16 17:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-02-22
COSCO
Hải Phòng → Wilmington
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN ZHAN JIANG - 202N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-20
🚢 XIN ZHAN JIANG - 202N
Closing time: 2026-12-16 17:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-02-03
COSCO
Hải Phòng → Wilmington
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN ZHAN JIANG - 202N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-20
🚢 XIN ZHAN JIANG - 202N
Closing time: 2026-12-16 17:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-02-14
COSCO
Vung Tau → Wilmington
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL MAGNOLIA - 007E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-21
🚢 OOCL MAGNOLIA - 007E
Closing time: 2026-12-20 07:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-02-01
COSCO
Vung Tau → Wilmington
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: THESEUS - 1391E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-21
🚢 THESEUS - 1391E
Closing time: 2026-12-20 17:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-02-08
COSCO
Vung Tau → Wilmington
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 018N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-21
🚢 BEROLINA C - 018N
Closing time: 2026-12-15 05:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-02-14
COSCO
Vung Tau → Wilmington
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 018N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-21
🚢 BEROLINA C - 018N
Closing time: 2026-12-15 05:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-02-22
COSCO
Ho Chi Minh → Wilmington
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 018N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-21
🚢 BEROLINA C - 018N
Closing time: 2026-12-15 05:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-02-14
COSCO
Ho Chi Minh → Wilmington
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 018N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-21
🚢 BEROLINA C - 018N
Closing time: 2026-12-15 05:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-02-22
COSCO
Hải Phòng → Wilmington
Đi 22/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO BELGIUM - 090E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-22
🚢 COSCO BELGIUM - 090E
Closing time: 2026-12-20 01:30:00
WILMINGTON
ETA: 2027-02-14
COSCO
Hải Phòng → Wilmington
Đi 22/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO BELGIUM - 090E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-22
🚢 COSCO BELGIUM - 090E
Closing time: 2026-12-20 01:30:00
WILMINGTON
ETA: 2027-02-03
COSCO
Hải Phòng → Wilmington
Đi 22/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO BELGIUM - 090E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-22
🚢 COSCO BELGIUM - 090E
Closing time: 2026-12-20 01:30:00
WILMINGTON
ETA: 2027-02-22
COSCO
Vung Tau → Wilmington
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL BOHAI SEA - 081E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-23
🚢 CSCL BOHAI SEA - 081E
Closing time: 2026-12-15 11:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-02-15
COSCO
Hải Phòng → Wilmington
Đi 24/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: THESEUS - 1391E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-24
🚢 THESEUS - 1391E
Closing time: 2026-12-22 10:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-02-08
COSCO
Hải Phòng → Wilmington
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL BOHAI SEA - 081E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-26
🚢 CSCL BOHAI SEA - 081E
Closing time: 2026-12-24 06:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-02-15
COSCO
Hải Phòng → Wilmington
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL BOHAI SEA - 081E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-26
🚢 CSCL BOHAI SEA - 081E
Closing time: 2026-12-24 06:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-02-03
COSCO
Hải Phòng → Wilmington
Đi 27/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO PACIFIC - 101E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-27
🚢 COSCO PACIFIC - 101E
Closing time: 2026-12-25 17:00:00
WILMINGTON
ETA: 2027-02-10
COSCO
Hải Phòng → Wilmington
Đi 29/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO ITALY - 086E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-29
🚢 COSCO ITALY - 086E
Closing time: 2026-12-27 01:30:00
WILMINGTON
ETA: 2027-02-10
COSCO
Hải Phòng → Wilmington
Đi 29/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO ITALY - 086E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-29
🚢 COSCO ITALY - 086E
Closing time: 2026-12-27 01:30:00
WILMINGTON
ETA: 2027-02-15
COSCO
Hải Phòng → Wilmington
Đi 29/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO ITALY - 086E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-29
🚢 COSCO ITALY - 086E
Closing time: 2026-12-27 01:30:00
WILMINGTON
ETA: 2027-02-22
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Wilmington, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến