3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Yingkou, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

5 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Yingkou, từ Việt Nam

5 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Yingkou

COSCODong YoungEvergreenMaerskONE

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Yingkou

Evergreen Da Nang → Yingkou
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER OWN 0138-069N
DALIAN, CHINA
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 Intermodal
YINGKOU
ETA: 2026-12-04
Dong Young Hải Phòng → Yingkou
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2623E
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-21
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2623E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2649W
DALIAN, CHINA
DALIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERNIMAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 Barge
YINGKOU
ETA: 2026-12-12
Dong Young Hải Phòng → Yingkou
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2623E
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-21
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2623E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 PEGASUS GLORY - DPGL2628W
DALIAN, CHINA
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 Barge
YINGKOU
ETA: 2026-12-11
Dong Young Hải Phòng → Yingkou
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2623E
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-21
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2623E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-13
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2650W
DALIAN, CHINA
DALIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERNIMAL
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-18
🚢 Barge
YINGKOU
ETA: 2026-12-19
Maersk Hải Phòng → Yingkou
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NAKSKOV MAERSK - 647N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-21
🚢 NAKSKOV MAERSK - 647N
VGM cut-off: 2026-11-19 21:15:00
Closing time: 2026-11-19 23:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-30
🚢 MERATUS JAYAGIRI - 647N
Dalian
DALIAN PORT CONTAINER TERMINAL CO
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-08
🚢 MERATUS JAYAGIRI - 647N
YINGKOU
BAYUQUAN YINGKOU
ETA: 2026-12-12
COSCO Hải Phòng → Yingkou
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SATURN - 090E
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 CSCL SATURN - 090E
Closing time: 2026-11-20 17:00:00
YINGKOU
ETA: 2026-12-09
Dong Young Hải Phòng → Yingkou
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2621N
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-22
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2621N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2649W
DALIAN, CHINA
DALIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERNIMAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 Barge
YINGKOU
ETA: 2026-12-12
Dong Young Hải Phòng → Yingkou
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2621N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-22
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2621N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 PEGASUS GLORY - DPGL2628W
DALIAN, CHINA
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 Barge
YINGKOU
ETA: 2026-12-11
Dong Young Hải Phòng → Yingkou
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2621N
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-22
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2621N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-13
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2650W
DALIAN, CHINA
DALIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERNIMAL
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-18
🚢 Barge
YINGKOU
ETA: 2026-12-19
Evergreen Hải Phòng → Yingkou
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER OWN 0138-069N
DALIAN, CHINA
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 Intermodal
YINGKOU
ETA: 2026-12-04
Evergreen Ho Chi Minh → Yingkou
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-24
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
DALIAN, CHINA
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-10
🚢 Intermodal
YINGKOU
ETA: 2026-12-11
Maersk Vung Tau → Yingkou
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MERATUS JAYAGIRI - 647N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 MERATUS JAYAGIRI - 647N
VGM cut-off: 2026-11-26 20:15:00
Closing time: 2026-11-26 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 MERATUS JAYAGIRI - 647N
Dalian
DALIAN PORT CONTAINER TERMINAL CO
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-08
🚢 MERATUS JAYAGIRI - 647N
YINGKOU
BAYUQUAN YINGKOU
ETA: 2026-12-12
Maersk Vung Tau → Yingkou
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MERATUS JAYAGIRI - 647N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 MERATUS JAYAGIRI - 647N
VGM cut-off: 2026-11-26 20:15:00
Closing time: 2026-11-26 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 MERATUS JAYAGIRI - 647N
Dalian
DALIAN PORT CONTAINER TERMINAL CO
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-07
🚢 MERATUS JAYAGIRI - 647N
YINGKOU
ETA: 2026-12-11
Evergreen Qui Nhon → Yingkou
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
DALIAN, CHINA
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-10
🚢 Intermodal
YINGKOU
ETA: 2026-12-11
Dong Young Hải Phòng → Yingkou
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2617N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC POHANG - JKPO2617N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2650W
DALIAN, CHINA
DALIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERNIMAL
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-18
🚢 Barge
YINGKOU
ETA: 2026-12-19
Dong Young Hải Phòng → Yingkou
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2617N
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC POHANG - JKPO2617N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 PEGASUS PETA - DPPA2626W
DALIAN, CHINA
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-17
🚢 Barge
YINGKOU
ETA: 2026-12-18
Dong Young Hải Phòng → Yingkou
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2617N
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC POHANG - JKPO2617N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-20
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2651W
DALIAN, CHINA
DALIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERNIMAL
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-25
🚢 Barge
YINGKOU
ETA: 2026-12-26
Evergreen Da Nang → Yingkou
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
DALIAN, CHINA
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-10
🚢 Intermodal
YINGKOU
ETA: 2026-12-11
Dong Young Ho Chi Minh → Yingkou
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2615E
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 SM JAKARTA - SMJK2615E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-13
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2650W
DALIAN, CHINA
DALIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERNIMAL
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-18
🚢 Barge
YINGKOU
ETA: 2026-12-19
Dong Young Ho Chi Minh → Yingkou
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2615E
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 SM JAKARTA - SMJK2615E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-13
🚢 PEGASUS PETA - DPPA2626W
DALIAN, CHINA
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-17
🚢 Barge
YINGKOU
ETA: 2026-12-18
Dong Young Ho Chi Minh → Yingkou
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2615E
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 SM JAKARTA - SMJK2615E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-20
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2651W
DALIAN, CHINA
DALIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERNIMAL
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-25
🚢 Barge
YINGKOU
ETA: 2026-12-26
Dong Young Hải Phòng → Yingkou
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2622E
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 SM TOKYO - JSMT2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2650W
DALIAN, CHINA
DALIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERNIMAL
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-18
🚢 Barge
YINGKOU
ETA: 2026-12-19
Dong Young Hải Phòng → Yingkou
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2622E
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 SM TOKYO - JSMT2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 PEGASUS PETA - DPPA2626W
DALIAN, CHINA
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-17
🚢 Barge
YINGKOU
ETA: 2026-12-18
Dong Young Hải Phòng → Yingkou
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2622E
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 SM TOKYO - JSMT2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-20
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2651W
DALIAN, CHINA
DALIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERNIMAL
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-25
🚢 Barge
YINGKOU
ETA: 2026-12-26
Evergreen Hải Phòng → Yingkou
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
DALIAN, CHINA
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-10
🚢 Intermodal
YINGKOU
ETA: 2026-12-11
Evergreen Ho Chi Minh → Yingkou
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0140-057N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER ONWARD 0140-057N
DALIAN, CHINA
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-17
🚢 Intermodal
YINGKOU
ETA: 2026-12-18
Maersk Vung Tau → Yingkou
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEXOE MAERSK - 648N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-02
🚢 NEXOE MAERSK - 648N
VGM cut-off: 2026-12-03 20:15:00
Closing time: 2026-12-03 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 NEXOE MAERSK - 648N
Dalian
DALIAN PORT CONTAINER TERMINAL CO
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-15
🚢 NEXOE MAERSK - 648N
YINGKOU
BAYUQUAN YINGKOU
ETA: 2026-12-19
Maersk Vung Tau → Yingkou
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEXOE MAERSK - 648N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-02
🚢 NEXOE MAERSK - 648N
VGM cut-off: 2026-12-03 20:15:00
Closing time: 2026-12-03 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 NEXOE MAERSK - 648N
Dalian
DALIAN PORT CONTAINER TERMINAL CO
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-14
🚢 NEXOE MAERSK - 648N
YINGKOU
ETA: 2026-12-18
Maersk Vung Tau → Yingkou
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NUSSFJORD - 649N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-09
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 649N
VGM cut-off: 2026-12-10 20:15:00
Closing time: 2026-12-10 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 649N
Dalian
DALIAN PORT CONTAINER TERMINAL CO
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-22
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 649N
YINGKOU
BAYUQUAN YINGKOU
ETA: 2026-12-26
Maersk Vung Tau → Yingkou
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NUSSFJORD - 649N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-09
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 649N
VGM cut-off: 2026-12-10 20:15:00
Closing time: 2026-12-10 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 649N
Dalian
DALIAN PORT CONTAINER TERMINAL CO
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-21
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 649N
YINGKOU
ETA: 2026-12-25
COSCO Ho Chi Minh → Yingkou
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SYMEON P - 039N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-16
🚢 SYMEON P - 039N
Closing time: 2026-12-11 16:00:00
YINGKOU
ETA: 2026-12-30
COSCO Vung Tau → Yingkou
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CONTINENT - 2612N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-23
🚢 YM CONTINENT - 2612N
Closing time: 2026-12-18 16:00:00
YINGKOU
ETA: 2027-01-06
COSCO Ho Chi Minh → Yingkou
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CONTINENT - 2612N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-23
🚢 YM CONTINENT - 2612N
Closing time: 2026-12-18 16:00:00
YINGKOU
ETA: 2027-01-06
← Trang trước Trang 2/2

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Yingkou, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)