3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Yingkou, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

5 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Yingkou, từ Việt Nam

5 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Yingkou

COSCODong YoungEvergreenMaerskONE

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Yingkou

COSCO Vung Tau → Yingkou
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SYMEON P - 037N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 SYMEON P - 037N
Closing time: 2026-10-27 12:00:00
YINGKOU
ETA: 2026-11-18
Maersk Vung Tau → Yingkou
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NUSSFJORD - 644N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
VGM cut-off: 2026-11-05 20:15:00
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
Dalian
DALIAN PORT CONTAINER TERMINAL CO
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-17
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
YINGKOU
BAYUQUAN YINGKOU
ETA: 2026-11-21
Maersk Vung Tau → Yingkou
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NUSSFJORD - 644N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
VGM cut-off: 2026-11-05 20:15:00
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
Dalian
DALIAN PORT CONTAINER TERMINAL CO
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
YINGKOU
ETA: 2026-11-20
Evergreen Ho Chi Minh → Yingkou
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
DALIAN, CHINA
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-20
🚢 Intermodal
YINGKOU
ETA: 2026-11-21
COSCO Ho Chi Minh → Yingkou
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SYMEON P - 037N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 SYMEON P - 037N
Closing time: 2026-10-27 12:00:00
YINGKOU
ETA: 2026-11-18
Dong Young Ho Chi Minh → Yingkou
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA - NSSU2614N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP URSA - NSSU2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2646W
DALIAN, CHINA
DALIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERNIMAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 Barge
YINGKOU
ETA: 2026-11-21
Dong Young Ho Chi Minh → Yingkou
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA - NSSU2614N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP URSA - NSSU2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 PEGASUS PETA - DPPA2624W
DALIAN, CHINA
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 Barge
YINGKOU
ETA: 2026-11-20
Dong Young Ho Chi Minh → Yingkou
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA - NSSU2614N
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP URSA - NSSU2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-22
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2647W
DALIAN, CHINA
DALIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERNIMAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 Barge
YINGKOU
ETA: 2026-11-28
Evergreen Qui Nhon → Yingkou
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
DALIAN, CHINA
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-19
🚢 Intermodal
YINGKOU
ETA: 2026-11-20
Dong Young Ho Chi Minh → Yingkou
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2646W
DALIAN, CHINA
DALIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERNIMAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 Barge
YINGKOU
ETA: 2026-11-21
Dong Young Ho Chi Minh → Yingkou
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 PEGASUS PETA - DPPA2624W
DALIAN, CHINA
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 Barge
YINGKOU
ETA: 2026-11-20
Dong Young Ho Chi Minh → Yingkou
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-22
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2647W
DALIAN, CHINA
DALIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERNIMAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 Barge
YINGKOU
ETA: 2026-11-28
Dong Young Ho Chi Minh → Yingkou
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2614E
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 SM JAKARTA - SMJK2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-22
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2647W
DALIAN, CHINA
DALIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERNIMAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 Barge
YINGKOU
ETA: 2026-11-28
Dong Young Ho Chi Minh → Yingkou
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2614E
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 SM JAKARTA - SMJK2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-22
🚢 PEGASUS GLORY - DPGL2627W
DALIAN, CHINA
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 Barge
YINGKOU
ETA: 2026-11-27
Dong Young Ho Chi Minh → Yingkou
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2614E
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 SM JAKARTA - SMJK2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-29
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2648W
DALIAN, CHINA
DALIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERNIMAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 Barge
YINGKOU
ETA: 2026-12-05
Maersk Ho Chi Minh → Yingkou
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NUSSFJORD - 644N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
VGM cut-off: 2026-11-05 20:15:00
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
Dalian
DALIAN PORT CONTAINER TERMINAL CO
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-17
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
YINGKOU
BAYUQUAN YINGKOU
ETA: 2026-11-21
ONE Ho Chi Minh → Yingkou
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA GAYA 0433N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA GAYA 0433N
VGM cut-off: 2026-10-21 00:30:00
Closing time: 2026-10-21 00:30:00
PUSAN
DONGWON GLOBAL TERMINAL BUSAN CO., LTD.
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-19
🚢 WILLIAM 26047W
DALIAN, LIAONING
DCT (DALIAN CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-27
🚢 DALIAN JIFA BOHAI RIM CONTAINER LINES CO.,LTD (WATER)
YINGKOU
CONTAINER TERMINAL BRANCH,YINGKOU PORT LIABILITY
ETA: 2026-11-27
COSCO Hải Phòng → Yingkou
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO MALAYSIA - 111E
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 COSCO MALAYSIA - 111E
Closing time: 2026-10-30 17:00:00
YINGKOU
ETA: 2026-11-25
COSCO Hải Phòng → Yingkou
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO MALAYSIA - 111E
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 COSCO MALAYSIA - 111E
Closing time: 2026-10-30 17:00:00
YINGKOU
ETA: 2026-11-18
Dong Young Hải Phòng → Yingkou
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2622E
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-22
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2647W
DALIAN, CHINA
DALIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERNIMAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 Barge
YINGKOU
ETA: 2026-11-28
Dong Young Hải Phòng → Yingkou
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2622E
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-22
🚢 PEGASUS GLORY - DPGL2627W
DALIAN, CHINA
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 Barge
YINGKOU
ETA: 2026-11-27
Dong Young Hải Phòng → Yingkou
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2622E
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-29
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2648W
DALIAN, CHINA
DALIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERNIMAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 Barge
YINGKOU
ETA: 2026-12-05
Maersk Hải Phòng → Yingkou
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Notodden - 645N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-07
🚢 Maersk Notodden - 645N
VGM cut-off: 2026-11-05 21:15:00
Closing time: 2026-11-05 23:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-16
🚢 Maersk Nacka - 645N
Dalian
DALIAN PORT CONTAINER TERMINAL CO
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-24
🚢 Maersk Nacka - 645N
YINGKOU
BAYUQUAN YINGKOU
ETA: 2026-11-28
COSCO Hải Phòng → Yingkou
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
YINGKOU
ETA: 2026-11-18
COSCO Hải Phòng → Yingkou
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
YINGKOU
ETA: 2026-11-25
Evergreen Da Nang → Yingkou
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
DALIAN, CHINA
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 Intermodal
YINGKOU
ETA: 2026-11-22
Dong Young Hải Phòng → Yingkou
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2620N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2620N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-22
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2647W
DALIAN, CHINA
DALIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERNIMAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 Barge
YINGKOU
ETA: 2026-11-28
Dong Young Hải Phòng → Yingkou
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2620N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2620N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-22
🚢 PEGASUS GLORY - DPGL2627W
DALIAN, CHINA
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 Barge
YINGKOU
ETA: 2026-11-27
Dong Young Hải Phòng → Yingkou
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2620N
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2620N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-29
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2648W
DALIAN, CHINA
DALIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERNIMAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 Barge
YINGKOU
ETA: 2026-12-05
Evergreen Hải Phòng → Yingkou
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
DALIAN, CHINA
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-19
🚢 Intermodal
YINGKOU
ETA: 2026-11-20
Dong Young Ho Chi Minh → Yingkou
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE - JPBR2614N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 PANCON BRIDGE - JPBR2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-22
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2647W
DALIAN, CHINA
DALIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERNIMAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 Barge
YINGKOU
ETA: 2026-11-28
Dong Young Ho Chi Minh → Yingkou
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE - JPBR2614N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 PANCON BRIDGE - JPBR2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-22
🚢 PEGASUS GLORY - DPGL2627W
DALIAN, CHINA
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 Barge
YINGKOU
ETA: 2026-11-27
Dong Young Ho Chi Minh → Yingkou
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE - JPBR2614N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 PANCON BRIDGE - JPBR2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-29
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2648W
DALIAN, CHINA
DALIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERNIMAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 Barge
YINGKOU
ETA: 2026-12-05
Evergreen Ho Chi Minh → Yingkou
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-10
🚢 EVER OPUS 0137-074N
Closing time: 2026-11-08 11:59:00
DALIAN, CHINA
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-26
🚢 Intermodal
YINGKOU
ETA: 2026-11-27
Maersk Vung Tau → Yingkou
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Nacka - 645N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-11
🚢 Maersk Nacka - 645N
VGM cut-off: 2026-11-12 20:15:00
Closing time: 2026-11-12 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Maersk Nacka - 645N
Dalian
DALIAN PORT CONTAINER TERMINAL CO
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-24
🚢 Maersk Nacka - 645N
YINGKOU
BAYUQUAN YINGKOU
ETA: 2026-11-28
Maersk Vung Tau → Yingkou
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Nacka - 645N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-11
🚢 Maersk Nacka - 645N
VGM cut-off: 2026-11-12 20:15:00
Closing time: 2026-11-12 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Maersk Nacka - 645N
Dalian
DALIAN PORT CONTAINER TERMINAL CO
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 Maersk Nacka - 645N
YINGKOU
ETA: 2026-11-27
Evergreen Qui Nhon → Yingkou
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
DALIAN, CHINA
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-26
🚢 Intermodal
YINGKOU
ETA: 2026-11-27
Dong Young Ho Chi Minh → Yingkou
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 PEGASUS GLORY - DPGL2627W
DALIAN, CHINA
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 Barge
YINGKOU
ETA: 2026-11-27
Dong Young Ho Chi Minh → Yingkou
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-29
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2648W
DALIAN, CHINA
DALIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERNIMAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 Barge
YINGKOU
ETA: 2026-12-05
Dong Young Ho Chi Minh → Yingkou
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-29
🚢 PEGASUS PETA - DPPA2625W
DALIAN, CHINA
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 Barge
YINGKOU
ETA: 2026-12-04
Dong Young Hải Phòng → Yingkou
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2616N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC POHANG - JKPO2616N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 PEGASUS GLORY - DPGL2627W
DALIAN, CHINA
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 Barge
YINGKOU
ETA: 2026-11-27
Dong Young Hải Phòng → Yingkou
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2616N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC POHANG - JKPO2616N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-29
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2648W
DALIAN, CHINA
DALIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERNIMAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 Barge
YINGKOU
ETA: 2026-12-05
Dong Young Hải Phòng → Yingkou
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2616N
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC POHANG - JKPO2616N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-29
🚢 PEGASUS PETA - DPPA2625W
DALIAN, CHINA
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 Barge
YINGKOU
ETA: 2026-12-04
Evergreen Da Nang → Yingkou
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OPUS 0137-074N
DALIAN, CHINA
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-26
🚢 Intermodal
YINGKOU
ETA: 2026-11-27
Dong Young Hải Phòng → Yingkou
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2621E
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 SM TOKYO - JSMT2621E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-29
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2648W
DALIAN, CHINA
DALIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERNIMAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 Barge
YINGKOU
ETA: 2026-12-05
Dong Young Hải Phòng → Yingkou
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2621E
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 SM TOKYO - JSMT2621E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-29
🚢 PEGASUS PETA - DPPA2625W
DALIAN, CHINA
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 Barge
YINGKOU
ETA: 2026-12-04
Dong Young Hải Phòng → Yingkou
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2621E
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 SM TOKYO - JSMT2621E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-12-06
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2649W
DALIAN, CHINA
DALIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERNIMAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 Barge
YINGKOU
ETA: 2026-12-12
Evergreen Hải Phòng → Yingkou
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER OPUS 0137-074N
DALIAN, CHINA
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-26
🚢 Intermodal
YINGKOU
ETA: 2026-11-27
Maersk Hải Phòng → Yingkou
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Songkhla - 646N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-14
🚢 Maersk Songkhla - 646N
VGM cut-off: 2026-11-12 21:15:00
Closing time: 2026-11-12 23:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-23
🚢 NORDAGER MAERSK - 646N
Dalian
DALIAN PORT CONTAINER TERMINAL CO
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-01
🚢 NORDAGER MAERSK - 646N
YINGKOU
BAYUQUAN YINGKOU
ETA: 2026-12-05
Maersk Da Nang → Yingkou
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-23
🚢 NORDAGER MAERSK - 646N
Dalian
DALIAN PORT CONTAINER TERMINAL CO
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-01
🚢 NORDAGER MAERSK - 646N
YINGKOU
BAYUQUAN YINGKOU
ETA: 2026-12-05
Maersk Da Nang → Yingkou
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-23
🚢 NORDAGER MAERSK - 646N
Dalian
DALIAN PORT CONTAINER TERMINAL CO
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-01
🚢 NORDAGER MAERSK - 646N
YINGKOU
BAYUQUAN YINGKOU
ETA: 2026-12-05
Evergreen Ho Chi Minh → Yingkou
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-17
🚢 EVER OWN 0138-069N
DALIAN, CHINA
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 Intermodal
YINGKOU
ETA: 2026-12-04
COSCO Vung Tau → Yingkou
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: URU BHUM - 177N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 URU BHUM - 177N
Closing time: 2026-11-17 10:00:00
YINGKOU
ETA: 2026-12-02
COSCO Ho Chi Minh → Yingkou
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: URU BHUM - 177N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 URU BHUM - 177N
Closing time: 2026-11-17 10:00:00
YINGKOU
ETA: 2026-12-02
Maersk Vung Tau → Yingkou
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NORDAGER MAERSK - 646N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 NORDAGER MAERSK - 646N
VGM cut-off: 2026-11-19 20:15:00
Closing time: 2026-11-19 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 NORDAGER MAERSK - 646N
Dalian
DALIAN PORT CONTAINER TERMINAL CO
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-01
🚢 NORDAGER MAERSK - 646N
YINGKOU
BAYUQUAN YINGKOU
ETA: 2026-12-05
Maersk Vung Tau → Yingkou
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NORDAGER MAERSK - 646N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 NORDAGER MAERSK - 646N
VGM cut-off: 2026-11-19 20:15:00
Closing time: 2026-11-19 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 NORDAGER MAERSK - 646N
Dalian
DALIAN PORT CONTAINER TERMINAL CO
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 NORDAGER MAERSK - 646N
YINGKOU
ETA: 2026-12-04
Evergreen Qui Nhon → Yingkou
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER OWN 0138-069N
DALIAN, CHINA
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 Intermodal
YINGKOU
ETA: 2026-12-04
Dong Young Ho Chi Minh → Yingkou
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PUSAN - JKTP2613N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-19
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2613N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2648W
DALIAN, CHINA
DALIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERNIMAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 Barge
YINGKOU
ETA: 2026-12-05
Dong Young Ho Chi Minh → Yingkou
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PUSAN - JKTP2613N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-19
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2613N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 PEGASUS PETA - DPPA2625W
DALIAN, CHINA
DALIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 Barge
YINGKOU
ETA: 2026-12-04
Dong Young Ho Chi Minh → Yingkou
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PUSAN - JKTP2613N
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-19
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2613N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-06
🚢 EASLINE LIANYUNGANG - JELI2649W
DALIAN, CHINA
DALIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERNIMAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 Barge
YINGKOU
ETA: 2026-12-12

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Yingkou, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)