Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 3321+ mặt hàng & nhóm mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Vỏ bọc nhựa (thực phẩm) | 39173210 | Xem chi tiết → |
| Ống dẫn gas nhựa pvc mềm | 39173220 | Xem chi tiết → |
| Ống co nhiệt nhựa polyolefin | 39173291 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa pu (khí nén) | 39173292 | Xem chi tiết → |
| Ống ren nhựa pvc | 39173293 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa silicone | 39173294 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa pu (khí) | 39173295 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa mềm khác | 39173299 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa dạng xếp nếp (chịu hơi nước) | 39173310 | Xem chi tiết → |
| Ống thoát nước nhựa (chịu hơi nước) | 39173390 | Xem chi tiết → |
| Ống dẫn keo nhựa | 39173911 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa y tế | 39173912 | Xem chi tiết → |
| Dây thừng nhựa pvc | 39173919 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa đàn hồi (dây điện) | 39173991 | Xem chi tiết → |
| Ống dẫn gas cao su tổng hợp | 39173992 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa pu (khí nén công nghiệp) | 39173993 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa khác | 39173999 | Xem chi tiết → |
| Tấm lót sàn nhựa pvc (tháo lắp được) | 39181011 | Xem chi tiết → |
| Tấm lót sàn nhựa pvc gợn sóng | 39181019 | Xem chi tiết → |
| Giấy dán tường nhựa pvc | 39181090 | Xem chi tiết → |
| Thảm/nệm xốp nhựa | 39189011 | Xem chi tiết → |
| Thảm dính bụi phòng sạch (tấm nhỏ) | 39189013 | Xem chi tiết → |
| Thảm dính bụi phòng sạch | 39189015 | Xem chi tiết → |
| Thảm dính bụi phòng sạch (loại khác) | 39189019 | Xem chi tiết → |
| Thảm dính bụi phòng sạch (cỡ lớn) | 39189091 | Xem chi tiết → |
| Miếng lót chống trượt eva | 39189093 | Xem chi tiết → |
| Thảm chùi chân nhựa | 39189099 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa pe | 39201011 | Xem chi tiết → |
| Tấm lót nhựa pe | 39201019 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa pe | 39201090 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa pe (đóng gói) | 39202010 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa pp dạng cuộn | 39202091 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa cpp | 39202099 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa abs | 39203020 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa ps | 39203091 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa ps khác | 39203092 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa abs chống tĩnh điện | 39203099 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa pvc cách điện (mềm) | 39204310 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa pvc | 39204390 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa pvc khác | 39204900 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa mica (pmma) | 39205111 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa acrylic mềm | 39205119 | Xem chi tiết → |
| Tấm trang trí nhựa acrylic | 39205190 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa acrylic cứng | 39205911 | Xem chi tiết → |
| Biển hiệu nhựa acrylic | 39205919 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa polycarbonate (pc) cách điện | 39206110 | Xem chi tiết → |
| Miếng đệm cách điện pc | 39206190 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa pet | 39206210 | Xem chi tiết → |
| Màng dán kính pet | 39206291 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa pet (linh kiện) | 39206299 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa polyester ốp nội thất | 39206310 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa upe | 39206390 | Xem chi tiết → |
| Nhãn mác nhựa polyester | 39206910 | Xem chi tiết → |
| Nhãn vải in nhiệt | 39206990 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa cellophane (đổi màu) | 39207110 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa cellulose | 39207199 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa cellulose acetate (gọng kính) | 39207300 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa cellulose propionate | 39207991 | Xem chi tiết → |
| Màng lọc cellulose nitrate | 39207999 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa pvb (an toàn) | 39209110 | Xem chi tiết → |