Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 3321+ mặt hàng & nhóm mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Cellulose acetate dẻo hoá (mắt kính) | 39121200 | Xem chi tiết → |
| Nitrocellulose ẩm (sản xuất sơn) | 39122012 | Xem chi tiết → |
| Dung dịch collodion (nitrocellulose) | 39122019 | Xem chi tiết → |
| Nitrocellulose khác | 39122020 | Xem chi tiết → |
| Carboxymethyl cellulose (cmc) | 39123100 | Xem chi tiết → |
| Ether cellulose khác (hpmc) | 39123900 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa gốc cellulose khác | 39129020 | Xem chi tiết → |
| Bột cellulose (thí nghiệm) | 39129090 | Xem chi tiết → |
| Alginic acid và dẫn xuất | 39131000 | Xem chi tiết → |
| Polymer tự nhiên biến tính khác | 39139020 | Xem chi tiết → |
| Tinh bột hoà tan | 39139030 | Xem chi tiết → |
| Xanthan gum/polymer tự nhiên khác | 39139090 | Xem chi tiết → |
| Nhựa trao đổi ion | 39140000 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu nhựa eva | 39151010 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu nhựa pe | 39151090 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu nhựa ps | 39152010 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu nhựa styrene khác | 39152090 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu nhựa pvc | 39153010 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu nhựa vinyl clorua khác | 39153090 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu nhựa pet | 39159010 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu nhựa pp | 39159020 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu nhựa pc/abs | 39159030 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu nhựa pa (nylon) | 39159040 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu nhựa khác | 39159050 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu nhựa bakelite/phenolic | 39159090 | Xem chi tiết → |
| Sợi đơn nhựa pet | 39161010 | Xem chi tiết → |
| Thanh nhựa pp | 39161020 | Xem chi tiết → |
| Sợi đơn nhựa (may mặc) | 39162010 | Xem chi tiết → |
| Que nhựa | 39162020 | Xem chi tiết → |
| Thanh/sợi đơn nhựa pp | 39169011 | Xem chi tiết → |
| Thanh nhựa ps | 39169012 | Xem chi tiết → |
| Thanh nhựa abs | 39169019 | Xem chi tiết → |
| Thanh nhựa phenolic | 39169021 | Xem chi tiết → |
| Thanh nhựa polyamide (pa6) | 39169022 | Xem chi tiết → |
| Sợi nhựa in 3d (petg) | 39169029 | Xem chi tiết → |
| Sợi/thanh nhựa khác | 39169030 | Xem chi tiết → |
| Nẹp/gờ nhựa | 39169040 | Xem chi tiết → |
| Dây nhựa lưu hoá | 39169050 | Xem chi tiết → |
| Sợi nhựa in 3d (pla) | 39169091 | Xem chi tiết → |
| Dây đeo nhựa (pvc) | 39169092 | Xem chi tiết → |
| Vỏ bọc collagen | 39171010 | Xem chi tiết → |
| Lõi nhựa | 39171090 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa pe cứng | 39172100 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa pp cứng | 39172200 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa pvc cứng (u-pvc) | 39172300 | Xem chi tiết → |
| Dây dẫn nhôm bọc nhựa | 39172911 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa cứng khác | 39172919 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa hdpe | 39172921 | Xem chi tiết → |
| Nút nhựa chống nước | 39172922 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa đựng mẫu (cuvette) | 39172923 | Xem chi tiết → |
| Ống dây điện bọc nhựa silicone | 39172924 | Xem chi tiết → |
| Vòi/ống nước nhựa pom | 39172925 | Xem chi tiết → |
| Bạc lót nhựa pom | 39172929 | Xem chi tiết → |
| Ống mềm nhựa ptfe | 39173111 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa pe/pvc mềm | 39173112 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa pvc mềm bọc vải | 39173119 | Xem chi tiết → |
| Dây/ống nhựa pu mềm | 39173121 | Xem chi tiết → |
| Ống dẫn dây cao su | 39173123 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa pu áp lực cao | 39173125 | Xem chi tiết → |
| Ống mềm máy hút bụi (nhựa) | 39173129 | Xem chi tiết → |