Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 3321+ mặt hàng & nhóm mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Bột nhựa ptfe | 39046120 | Xem chi tiết → |
| Nhựa ptfe dạng khác | 39046190 | Xem chi tiết → |
| Nhựa pfa | 39046940 | Xem chi tiết → |
| Phụ gia chống nhỏ giọt gốc fluoropolymer | 39046950 | Xem chi tiết → |
| Nhựa fluoropolymer khác | 39046990 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa halogen hoá khác | 39049040 | Xem chi tiết → |
| Bột nhựa upvc tái sinh | 39049050 | Xem chi tiết → |
| Nhựa lcp (liquid crystal polymer) | 39049090 | Xem chi tiết → |
| Nhựa polyvinyl acetate (pvac) dạng nhũ tương | 39051200 | Xem chi tiết → |
| Nhựa polyvinyl dạng lỏng | 39051910 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa asa | 39051990 | Xem chi tiết → |
| Nhựa đồng trùng hợp vp/va | 39052100 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa eva | 39052900 | Xem chi tiết → |
| Nhựa polyvinyl alcohol (pva) dạng nhũ tương | 39053010 | Xem chi tiết → |
| Nhựa polyvinyl alcohol (pva) | 39053090 | Xem chi tiết → |
| Nhựa pvp (polyvinylpyrrolidone) | 39059190 | Xem chi tiết → |
| Bột nhựa phân tán vinyl acetate-ethylene | 39059910 | Xem chi tiết → |
| Nhựa povidone (pvp iodine) | 39059990 | Xem chi tiết → |
| Nhựa acrylic dùng hoàn thiện vải | 39061010 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa pmma (mica) | 39061090 | Xem chi tiết → |
| Nhựa đồng trùng hợp acrylic-styrene | 39069020 | Xem chi tiết → |
| Natri polyacrylate | 39069092 | Xem chi tiết → |
| Nhựa acrylic | 39069099 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa pom (polyoxymethylene) | 39071000 | Xem chi tiết → |
| Nhựa pom (polyoxymethylene) | 39072100 | Xem chi tiết → |
| Nhựa polyether tổng hợp | 39072990 | Xem chi tiết → |
| Bột sơn tĩnh điện gốc epoxy | 39073020 | Xem chi tiết → |
| Nhựa epoxy dạng lỏng | 39073030 | Xem chi tiết → |
| Hợp chất đúc gốc epoxy | 39073090 | Xem chi tiết → |
| Nhựa polycarbonate (pc) | 39074000 | Xem chi tiết → |
| Nhựa alkyd dạng lỏng | 39075010 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa alkyd tái sinh | 39075090 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa pet | 39076100 | Xem chi tiết → |
| Vảy nhựa pet tái chế | 39076910 | Xem chi tiết → |
| Nhựa polyester (phụ trợ dệt) | 39076990 | Xem chi tiết → |
| Nhựa pla (polylactic acid) | 39077000 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa nhiệt dẻo ép phun | 39079120 | Xem chi tiết → |
| Nhựa polyester không no dạng lỏng | 39079130 | Xem chi tiết → |
| Nhựa polyester không no | 39079190 | Xem chi tiết → |
| Bột sơn tĩnh điện gốc polyester | 39079940 | Xem chi tiết → |
| Nhựa sinh học phân huỷ pbat | 39079990 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa polyamide (pa6/nylon) | 39081010 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa polyamide khác | 39081090 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa polyamide khác (pa9t, pa66...) | 39089000 | Xem chi tiết → |
| Nhựa urea-formaldehyde (keo dán gỗ) | 39091010 | Xem chi tiết → |
| Nhựa urea-formaldehyde khác | 39091090 | Xem chi tiết → |
| Bột ép melamine (khuôn đúc) | 39092010 | Xem chi tiết → |
| Nhựa melamine khác | 39092090 | Xem chi tiết → |
| Hệ isocyanate mdi (sản xuất pu) | 39093110 | Xem chi tiết → |
| Hệ isocyanate mdi khác | 39093190 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa amino (đúc ép) | 39093910 | Xem chi tiết → |
| Nhựa amino khác | 39093999 | Xem chi tiết → |
| Nhựa phenolic (bakelite) dạng hạt | 39094010 | Xem chi tiết → |
| Nhựa phenolic khác | 39094090 | Xem chi tiết → |
| Nhựa polyurethane (pu) dạng lỏng | 39095000 | Xem chi tiết → |
| Nhũ tương silicone | 39100020 | Xem chi tiết → |
| Silicone/keo silicone khác | 39100090 | Xem chi tiết → |
| Nhựa dầu mỏ (petroleum resin) | 39111000 | Xem chi tiết → |
| Nhựa polyketone/nhựa đặc biệt khác | 39119000 | Xem chi tiết → |
| Cellulose acetate (ca) dạng hạt | 39121100 | Xem chi tiết → |