Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 3321+ mặt hàng & nhóm mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Túi nhựa pe đóng gói linh kiện | 39232119 | Xem chi tiết → |
| Túi nhựa vô trùng có lớp lót | 39232191 | Xem chi tiết → |
| Túi nhựa pe màng xốp | 39232199 | Xem chi tiết → |
| Túi nhựa pa lấy mẫu thí nghiệm | 39232910 | Xem chi tiết → |
| Túi nhựa opp | 39232990 | Xem chi tiết → |
| Bình nhiên liệu nhựa | 39233020 | Xem chi tiết → |
| Bình xịt tưới cây nhựa | 39233090 | Xem chi tiết → |
| Lõi cuộn chỉ sợi nhựa | 39234010 | Xem chi tiết → |
| Lõi cuộn nhựa công nghiệp | 39234090 | Xem chi tiết → |
| Nút/miếng chèn nhựa eva đóng gói | 39235000 | Xem chi tiết → |
| Hộp nhựa đựng kem đánh răng dùng 1 lần | 39239010 | Xem chi tiết → |
| Miếng lót xốp nhựa đóng gói | 39239090 | Xem chi tiết → |
| Bộ đồ ăn melamine | 39241010 | Xem chi tiết → |
| Bình sữa nhựa trẻ em | 39241091 | Xem chi tiết → |
| Khay nhựa đựng thực phẩm | 39241099 | Xem chi tiết → |
| Bô vệ sinh nhựa | 39249010 | Xem chi tiết → |
| Miếng dán ngực silicone dùng 1 lần | 39249020 | Xem chi tiết → |
| Kệ nhựa gia dụng | 39249090 | Xem chi tiết → |
| Bồn chứa nhựa hdpe | 39251000 | Xem chi tiết → |
| Cửa nhựa tốc độ cao (nhà xưởng) | 39252000 | Xem chi tiết → |
| Rèm nhựa chống tĩnh điện (phòng sạch) | 39253000 | Xem chi tiết → |
| Máng nhựa bảo vệ dây điện | 39259000 | Xem chi tiết → |
| Túi hồ sơ nhựa văn phòng | 39261000 | Xem chi tiết → |
| Găng tay nhựa pvc | 39262010 | Xem chi tiết → |
| Linh kiện nhựa (đồ gá công nghiệp) | 39269099 | Xem chi tiết → |
| Cao su tự nhiên, nhựa cánh kiến | 40012930 | Xem chi tiết → |
| Cao su tổng hợp | 40021990 | Xem chi tiết → |
| Cao su tái sinh | 40030000 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu, phế thải cao su | 40040000 | Xem chi tiết → |
| Cao su hỗn hợp chưa lưu hoá | 40051090 | Xem chi tiết → |
| Cao su chưa lưu hoá dạng khác | 40069090 | Xem chi tiết → |
| Chỉ và dây cao su đã lưu hoá | 40070000 | Xem chi tiết → |
| Tấm, lá, thanh, hình bằng cao su lưu hoá | 40082190 | Xem chi tiết → |
| Ống, ống dẫn bằng cao su lưu hoá | 40091100 | Xem chi tiết → |
| Băng tải, dây đai truyền bằng cao su | 40103900 | Xem chi tiết → |
| Lốp hơi mới bằng cao su | 40112013 | Xem chi tiết → |
| Lốp cao su đặc chủng dùng cho xe nâng | 40119990 | Xem chi tiết → |
| Lốp đắp lại, lốp đặc bằng cao su | 40129014 | Xem chi tiết → |
| Săm cao su | 40132000 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm cao su lưu hoá dùng vệ sinh/y tế | 40149050 | Xem chi tiết → |
| Quần áo, phụ kiện bằng cao su lưu hoá | 40151990 | Xem chi tiết → |
| Cao su cứng (ebonit) và sản phẩm | 40170020 | Xem chi tiết → |
| Da sống trâu, bò, ngựa | 41012000 | Xem chi tiết → |
| Da sống động vật khác | 41032000 | Xem chi tiết → |
| Da thuộc/da cứng trâu, bò, ngựa (chưa gia công thêm) | 41041900 | Xem chi tiết → |
| Da thuộc/da cứng cừu, cừu non (chưa gia công thêm) | 41053000 | Xem chi tiết → |
| Da thuộc/da cứng động vật khác (chưa gia công thêm) | 41062200 | Xem chi tiết → |
| Da thuộc trâu, bò, ngựa đã gia công thêm | 41079900 | Xem chi tiết → |
| Da thuộc cừu, cừu non đã gia công thêm | 41120000 | Xem chi tiết → |
| Da thuộc động vật khác đã gia công thêm | 41131000 | Xem chi tiết → |
| Da thuộc dầu, da láng, da nhũ/da tráng kim | 41142000 | Xem chi tiết → |
| Da thuộc tổng hợp dạng tấm/cuộn, phế liệu da thuộc | 41151000 | Xem chi tiết → |
| Bộ yên cương và đồ tương tự cho động vật | 42010000 | Xem chi tiết → |
| Hòm, vali, cặp, túi xách các loại | 42029290 | Xem chi tiết → |
| Hàng may mặc và phụ trợ quần áo bằng da thuộc | 42033000 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng da thuộc hoặc da tổng hợp | 42050090 | Xem chi tiết → |
| Da lông thú đã thuộc hoặc chế biến, ghép | 43021900 | Xem chi tiết → |
| Hàng may mặc, phụ kiện bằng da lông thú | 43031000 | Xem chi tiết → |
| Lông thú nhân tạo và sản phẩm bằng lông thú nhân tạo | 43040010 | Xem chi tiết → |
| Củi gỗ | 44011200 | Xem chi tiết → |