Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 3321+ mặt hàng & nhóm mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Dăm gỗ | 4401220090 | Xem chi tiết → |
| Viên nén gỗ | 44013100 | Xem chi tiết → |
| Bánh gỗ nén | 44013200 | Xem chi tiết → |
| Gỗ nén dạng khác | 44013900 | Xem chi tiết → |
| Mùn cưa | 44014100 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu gỗ | 44014900 | Xem chi tiết → |
| Than tre | 44021000 | Xem chi tiết → |
| Than gáo dừa | 44022010 | Xem chi tiết → |
| Than mùn cưa ép | 44029000 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thông tròn (pine logs) | 44032190 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bách nhật tròn (hinoki cypress) | 44032290 | Xem chi tiết → |
| Gỗ linh sam trắng tròn (fir logs) | 44032390 | Xem chi tiết → |
| Gỗ linh sam tròn (hemlock logs) | 44032590 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sa mu tròn (cunninghamia konishii) | 44032590 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sa mộc tròn (china fir) | 44032590 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thông araucaria tròn (hoop pine) | 44032690 | Xem chi tiết → |
| Gỗ tuyết tùng nhật tròn (japanese cedar) | 44032690 | Xem chi tiết → |
| Gỗ tếch tròn (teak logs) | 44034290 | Xem chi tiết → |
| Gỗ hương tròn (pterocarpus) | 44034910 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi đỏ tròn (red oak logs) | 44039190 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi trắng tròn (oak logs) | 44039190 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi tròn (oak logs) | 44039190 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi châu âu tròn (european oak) | 44039190 | Xem chi tiết → |
| Gỗ dẻ gai tròn (beech logs) | 44039390 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bạch dương tròn (birch logs) | 44039590 | Xem chi tiết → |
| Gỗ dương vàng tròn (yellow poplar) | 44039790 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bạch đàn tròn (eucalyptus logs) | 44039890 | Xem chi tiết → |
| Gỗ re hương tròn (cinnamomum parthenoxylon) | 44039910 | Xem chi tiết → |
| Gỗ giổi tròn (talauma gioi) | 44039910 | Xem chi tiết → |
| Gỗ pterocarpus macrocarpus tròn | 44039910 | Xem chi tiết → |
| Gỗ óc chó tròn (walnut logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ tần bì tròn (ash logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ tròn | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ doussie tròn (afzelia africana) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ tali tròn (ironwood) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ hồ đào tròn (hickory/pecan logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ paquio tròn (hymenaea courbaril) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ anh đào tròn (cherry logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ mashonaste tròn (clarisia racemosa) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ doussie tròn (afzelia pachyloba) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thích cứng tròn (hard maple) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ okan tròn (okan logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thích tròn (maple logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bosse tròn (bosse logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ iroko tròn (iroko logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sapelli tròn (sapelli logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thích mềm tròn (soft maple) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ mukulungu tròn (autranella congolensis) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ doussie tròn (afzelia) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ ebiara tròn | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ cẩm lai châu phi tròn (padouk) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bilinga tròn (bilinga logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ eyeck tròn (eyeck logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ marble tròn (swartzia fistuloides) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ pterocarpus pedatus tròn | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ keo tròn (acacia logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ mussivi tròn (bubinga) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ vân đá tròn (swartzia) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ moabi tròn (moabi logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ trắc tròn (sandalwood/padouk) | 44039990 | Xem chi tiết → |