Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 3321+ mặt hàng & nhóm mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Gỗ hồ đào tròn (hickory/pecan) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ alder tròn (alder logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ ovangkol tròn (ovangkol logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ lim tròn (erythrophleum fordii) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ căm xe tròn (xylia xylocarpa) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ gõ đỏ tròn | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sao đen tròn | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sindora tonkinensis tròn | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bibolo tròn (lovoa trichilioides) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ cao su tròn (rubber logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ pơ mu tròn (fokienia hodginsii) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ chò tròn (homalium) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Thanh nan gỗ | 44041000 | Xem chi tiết → |
| Bột gỗ | 44050020 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thông xẻ sấy (pine wood) | 44071110 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thông xẻ sấy radiata pine | 44071110 | Xem chi tiết → |
| Gỗ tuyết tùng nhật xẻ (japanese cedar) | 44071110 | Xem chi tiết → |
| Gỗ vân sam xẻ (spruce wood) | 44071200 | Xem chi tiết → |
| Gỗ linh sam xẻ (hemlock wood) | 44071400 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sa mộc xẻ (sa mu) | 44071910 | Xem chi tiết → |
| Gỗ pơ mu xẻ (pơ mu) | 44071910 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sa mu xẻ (cunninghamia konishii) | 44071910 | Xem chi tiết → |
| Gỗ pơ mu xẻ (fokienia hodginsii) | 44071910 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sa mộc xẻ (china fir) | 44071910 | Xem chi tiết → |
| Gỗ linh sam trắng xẻ (fir wood) | 44071910 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bách nhật xẻ (hinoki cypress) | 44071990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thông araucaria xẻ (hoop pine) | 44071990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ tếch xẻ (teak wood) | 44072310 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sapelli xẻ (sapelli wood) | 44072790 | Xem chi tiết → |
| Gỗ iroko xẻ (iroko wood) | 44072890 | Xem chi tiết → |
| Gỗ kempas xẻ (kempas wood) | 44072939 | Xem chi tiết → |
| Gỗ cao su xẻ (rubber wood) | 44072997 | Xem chi tiết → |
| Gỗ izombe xẻ (testulea gabonensis) | 44072999 | Xem chi tiết → |
| Gỗ huyết rồng xẻ (palisangre / brosimum rubescens) | 44072999 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi trắng xẻ sấy (oak lumber) | 44079190 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi đỏ xẻ sấy (red oak) | 44079190 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi đỏ xẻ sấy (red oak lumber) | 44079190 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi xẻ (oak lumber) | 44079190 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi châu âu xẻ (european oak) | 44079190 | Xem chi tiết → |
| Gỗ dẻ gai xẻ (beech wood) | 44079290 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thích xẻ (maple wood) | 44079390 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thích mềm xẻ (soft maple) | 44079390 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thích cứng xẻ (hard maple) | 44079390 | Xem chi tiết → |
| Gỗ anh đào xẻ (cherry wood) | 44079490 | Xem chi tiết → |
| Gỗ tần bì xẻ (ash wood) | 44079590 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bạch dương xẻ (birch wood) | 44079690 | Xem chi tiết → |
| Gỗ hồ đào xẻ (hickory/pecan) | 44079690 | Xem chi tiết → |
| Gỗ dương xẻ (poplar/tulip wood) | 44079790 | Xem chi tiết → |
| Gỗ dương vàng xẻ (yellow poplar) | 44079790 | Xem chi tiết → |
| Gỗ me tây xẻ (tamarind wood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ chiêu liêu xẻ (terminalia) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ mussivi xẻ (bubinga) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ đà hương xẻ (cinnamomum balansae) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ merbau xẻ (xylia dolabriformis) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ pterocarpus macrocarpus xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sindora tonkinensis xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ giổi xẻ (talauma gioi) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ alder xẻ (alder wood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ hopea pierrei xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ xylia xylocarpa xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |