Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 3321+ mặt hàng & nhóm mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Gỗ re hương xẻ (cinnamomum parthenoxylon) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ óc chó xẻ (walnut wood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ homalium ceylanicum xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ erythrophleum fordii xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ pterocarpus xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bằng lăng xẻ (lagerstroemia) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ căm xe xẻ (xylia xylocarpa) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ keo xẻ (acacia wood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ hương xẻ (pterocarpus) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bằng lăng xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ meranti xẻ (meranti wood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ gáo xẻ (adina sessilifolia) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ okan xẻ (okan wood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ lát hoa xẻ (chukrasia sp.) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ vàng tâm xẻ (manglietia fordiana) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ chò xanh xẻ (homalium caryophyllaceum) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ eyeck xẻ (eyeck wood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ mun sọc xẻ (hexaneurocarpon brilletii) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ mít xẻ (jackfruit wood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sao đen xẻ (hopea pierrei) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ trắc xẻ (sandalwood/padouk) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ tali xẻ (ironwood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ vàng anh xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ đà hương xẻ (cinnamomum camphora) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ movingui xẻ (movingui wood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bilinga xẻ (bilinga wood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ mashonaste xẻ (clarisia racemosa) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bosse xẻ (bosse wood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ ovangkol xẻ (ovangkol wood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ doussie xẻ (afzelia pachyloba) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ hồ đào xẻ (hickory/pecan wood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bạch đàn xẻ (eucalyptus wood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ moabi xẻ (moabi wood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ đà hương xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sao đen xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ cẩm lai châu phi xẻ (padouk) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ ebiara xẻ (berlinia grandiflora) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ giổi xẻ (magnolia hypolampra) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ mun xẻ (ebony wood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ lim xanh xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ gõ đỏ xẻ (afzelia xylocarpa) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bằng lăng xẻ (lagerstroemia calyculata) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ chò xẻ (homalium) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ vân đá xẻ (swartzia) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bibolo xẻ (lovoa trichilioides) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ pterocarpus pedatus xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ doussie xẻ (afzelia) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ gõ đỏ xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ marble xẻ (swartzia fistuloides) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ mukulungu xẻ (autranella congolensis) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ doussie xẻ (afzelia africana) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ paquio xẻ (hymenaea courbaril) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ dâu tây xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ vàng tâm xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ lát hoa xẻ (chukrasia) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ táu xẻ (vatica tonkinensis) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ lim xẻ (erythrophleum fordii) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ niove xẻ (staudtia kamerunensis) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ vàng anh xẻ (sassafras albidum) | 44079990 | Xem chi tiết → |