Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 3321+ mặt hàng & nhóm mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Gỗ izombe xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ mun sọc xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ ebiara xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ linh sam ván lạng (hemlock veneer) | 44081030 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thông ván lạng (pine veneer) | 44081030 | Xem chi tiết → |
| Gỗ vân sam ván lạng (spruce veneer) | 44081030 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sapelli ván lạng (sapelli veneer) | 44083920 | Xem chi tiết → |
| Gỗ keo ván lạng (acacia veneer) | 44083920 | Xem chi tiết → |
| Gỗ mun ván lạng (ebony veneer) | 44083920 | Xem chi tiết → |
| Gỗ cao su ván lạng (rubber veneer) | 44083990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ ván lạng | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bạch dương ván lạng (birch veneer) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi châu âu ván lạng (european oak) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi trắng ván lạng (oak veneer) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ dẻ gai ván lạng (beech veneer) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thích cứng ván lạng (hard maple) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thích ván lạng (maple veneer) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ dương vàng ván lạng (yellow poplar) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi đỏ ván lạng (red oak veneer) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ anh đào ván lạng (cherry veneer) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ tần bì ván lạng (ash veneer) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi ván lạng (oak veneer) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ hồ đào ván lạng (hickory/pecan) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ hồ đào ván lạng (hickory/pecan veneer) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ tếch ván lạng (teak veneer) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bibolo ván lạng (lovoa trichilioides) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ giổi ván lạng (talauma gioi) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ movingui ván lạng (movingui veneer) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bạch đàn ván lạng (eucalyptus veneer) | 44089090 | Xem chi tiết → |
| Gỗ óc chó ván lạng (walnut veneer) | 44089090 | Xem chi tiết → |
| Gỗ linh sam trắng ván lạng (fir veneer) | 44089090 | Xem chi tiết → |
| Gỗ alder ván lạng (alder veneer) | 44089090 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bằng lăng ván lạng (lagerstroemia calyculata) | 44089090 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thích mềm ván lạng (soft maple) | 44089090 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thông nẹp (pine molding) | 44091000 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sa mộc nẹp (china fir) | 44091000 | Xem chi tiết → |
| Gỗ keo nẹp (acacia molding) | 44092200 | Xem chi tiết → |
| Gỗ iroko nẹp (iroko molding) | 44092200 | Xem chi tiết → |
| Gỗ tếch nẹp (teak molding) | 44092200 | Xem chi tiết → |
| Gỗ nẹp | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ cao su nẹp (rubber molding) | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi nẹp (oak molding) | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bạch dương nẹp (birch molding) | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi trắng nẹp (oak molding) | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ dẻ gai nẹp (beech molding) | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ óc chó nẹp (walnut molding) | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi châu âu nẹp (european oak) | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bạch đàn nẹp (eucalyptus molding) | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ tần bì nẹp (ash molding) | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ hồ đào nẹp (hickory/pecan) | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi đỏ nẹp (red oak molding) | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ linh sam nẹp (hemlock molding) | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Ván dăm | 44101100 | Xem chi tiết → |
| Ván mdf | 44111400 | Xem chi tiết → |
| Ván ép/gỗ dán | 44124190 | Xem chi tiết → |
| Thùng/hòm gỗ đóng gói | 44151000 | Xem chi tiết → |
| Pallet gỗ | 44152000 | Xem chi tiết → |
| Thùng gỗ (thùng tô nô) | 44160090 | Xem chi tiết → |
| Phom/khuôn giày bằng gỗ | 44170010 | Xem chi tiết → |
| Dụng cụ/cán dụng cụ bằng gỗ | 44170090 | Xem chi tiết → |