Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 3321+ mặt hàng & nhóm mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Tơ tằm sống (chưa xe) | 50020000 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu tơ tằm | 50030000 | Xem chi tiết → |
| Sợi tơ tằm chưa đóng gói bán lẻ | 50040000 | Xem chi tiết → |
| Sợi kéo từ phế liệu tơ tằm, chưa đóng gói bán lẻ | 50050000 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ tơ tằm hoặc phế liệu tơ tằm | 50079090 | Xem chi tiết → |
| Lông cừu chưa chải thô hoặc chải kỹ | 51013000 | Xem chi tiết → |
| Lông cừu/lông động vật đã chải thô hoặc chải kỹ | 51052900 | Xem chi tiết → |
| Sợi len lông cừu chải thô, chưa đóng gói bán lẻ | 51061000 | Xem chi tiết → |
| Sợi len lông cừu chải kỹ, chưa đóng gói bán lẻ | 51071000 | Xem chi tiết → |
| Sợi từ lông động vật loại mịn, chưa đóng gói bán lẻ | 51082000 | Xem chi tiết → |
| Sợi len lông cừu/lông động vật, đã đóng gói bán lẻ | 51099000 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ sợi len lông cừu/lông mịn chải thô | 51113000 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ sợi len lông cừu/lông mịn chải kỹ | 51121190 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ lông động vật loại thô hoặc lông đuôi, bờm ngựa | 51130000 | Xem chi tiết → |
| Bông, chưa chải thô hoặc chải kỹ | 52010000 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu bông | 52029900 | Xem chi tiết → |
| Bông, đã chải thô hoặc chải kỹ | 52030000 | Xem chi tiết → |
| Chỉ khâu làm từ bông | 52041900 | Xem chi tiết → |
| Sợi bông (tỷ trọng bông ≥85%), chưa đóng gói bán lẻ | 52051200 | Xem chi tiết → |
| Sợi bông (tỷ trọng bông <85%), chưa đóng gói bán lẻ | 52062400 | Xem chi tiết → |
| Sợi bông đã đóng gói bán lẻ | 52079000 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ bông ≥85%, nhẹ (≤200g/m²) | 52084900 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ bông ≥85%, nặng (>200g/m²) | 52094200 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ bông <85% pha sợi, nhẹ (≤200g/m²) | 52103900 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ bông <85% pha sợi, nặng (>200g/m²) | 52113900 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi khác từ bông | 52121300 | Xem chi tiết → |
| Lanh, gia công thô hoặc chưa kéo sợi | 53013000 | Xem chi tiết → |
| Gai dầu thật, gia công thô hoặc chưa kéo sợi | 53029000 | Xem chi tiết → |
| Đay và xơ dệt libe khác, chưa kéo sợi | 53031000 | Xem chi tiết → |
| Xơ dừa, xơ chuối abaca, gai ramie và xơ thực vật khác | 53050021 | Xem chi tiết → |
| Sợi lanh | 53061000 | Xem chi tiết → |
| Sợi đay hoặc sợi dệt libe khác | 53072000 | Xem chi tiết → |
| Sợi dệt gốc thực vật khác; sợi giấy | 53089010 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ sợi lanh | 53091900 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ đay hoặc sợi dệt libe khác | 53109000 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ xơ thực vật khác hoặc sợi giấy | 53110090 | Xem chi tiết → |
| Chỉ khâu từ sợi filament nhân tạo | 54011090 | Xem chi tiết → |
| Sợi filament tổng hợp (trừ chỉ khâu) | 54024500 | Xem chi tiết → |
| Sợi filament tái tạo (trừ chỉ khâu) | 54034190 | Xem chi tiết → |
| Sợi đơn filament tổng hợp, dải dệt tổng hợp | 54041900 | Xem chi tiết → |
| Sợi đơn filament tái tạo, dải dệt tái tạo | 54050000 | Xem chi tiết → |
| Sợi filament nhân tạo đóng gói bán lẻ | 54060000 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp | 54075200 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ sợi filament tái tạo | 54082200 | Xem chi tiết → |
| Tô (dây) filament tổng hợp | 55012000 | Xem chi tiết → |
| Tô (dây) filament tái tạo | 55021000 | Xem chi tiết → |
| Xơ staple tổng hợp chưa chải | 55032090 | Xem chi tiết → |
| Xơ staple tái tạo chưa chải | 55041000 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu xơ nhân tạo | 55051000 | Xem chi tiết → |
| Xơ staple tổng hợp đã chải | 55062000 | Xem chi tiết → |
| Xơ staple tái tạo đã chải | 55070000 | Xem chi tiết → |
| Chỉ khâu từ xơ staple nhân tạo | 55081090 | Xem chi tiết → |
| Sợi từ xơ staple tổng hợp (trừ chỉ khâu) | 55095300 | Xem chi tiết → |
| Sợi từ xơ staple tái tạo (trừ chỉ khâu) | 55101100 | Xem chi tiết → |
| Sợi từ xơ staple nhân tạo đóng gói bán lẻ | 55111010 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp (≥85%) | 55121900 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi pha xơ staple tổng hợp (nhẹ) | 55132900 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi pha xơ staple tổng hợp (nặng) | 55144900 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp khác | 55151900 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo | 55161200 | Xem chi tiết → |