Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 3321+ mặt hàng & nhóm mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Mền xơ dệt và sản phẩm từ mền xơ | 56012100 | Xem chi tiết → |
| Nỉ (phớt) | 56029000 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm không dệt | 56039400 | Xem chi tiết → |
| Sợi cao su/sợi dệt bọc cao su; sợi/dải tẩm cao su hoặc plastic | 56049090 | Xem chi tiết → |
| Sợi kim tuyến, sợi nhũ kim | 56050000 | Xem chi tiết → |
| Sợi bọc, sợi sơnin (chenille), sợi vòng | 56060000 | Xem chi tiết → |
| Dây xe, dây thừng, dây cáp, dây tết bện | 56079090 | Xem chi tiết → |
| Lưới mắt gút, lưới đánh cá bằng vật liệu dệt | 56081100 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm từ sợi/dải, dây xe, dây thừng khác | 56090000 | Xem chi tiết → |
| Thảm dệt thắt gút | 57019099 | Xem chi tiết → |
| Thảm dệt thoi (không chần) | 57022000 | Xem chi tiết → |
| Thảm dệt chần | 57033990 | Xem chi tiết → |
| Thảm bằng nỉ (phớt), không chần | 57049000 | Xem chi tiết → |
| Thảm và hàng dệt trải sàn khác | 57050099 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi có tuyết, vải sơnin (chenille) | 58013610 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt khăn bông (terry), vải tạo cụm sợi (tufted) | 58023020 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi kiểu xoắn (gauze) | 58030090 | Xem chi tiết → |
| Vải tuyn, vải lưới khác; ren dạng mảnh, dải, mô-típ | 58041099 | Xem chi tiết → |
| Thảm trang trí dệt tay, thêu tay | 58050090 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi khổ hẹp; vải khổ hẹp sợi dọc dán keo | 58062090 | Xem chi tiết → |
| Nhãn, phù hiệu bằng vật liệu dệt | 58071000 | Xem chi tiết → |
| Dải tết bện, tua, ngù trang trí | 58089090 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ sợi kim tuyến | 58090000 | Xem chi tiết → |
| Hàng thêu dạng mảnh, dải, mô-típ | 58109200 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm dệt chần ghép lớp đệm | 58110090 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt phủ keo/hồ tinh bột (bọc sách) | 59019090 | Xem chi tiết → |
| Vải mành làm lốp từ sợi bền cao | 59022099 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt tẩm/tráng/phủ plastic | 59032000 | Xem chi tiết → |
| Vải sơn lót sàn, tấm phủ sàn | 59049000 | Xem chi tiết → |
| Vật liệu phủ tường bằng vật liệu dệt | 59050090 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt cao su hoá | 59061000 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt tráng/phủ/thấm tẩm khác | 59070090 | Xem chi tiết → |
| Sợi dệt, dải, bấc dệt cho đèn/bếp ga/bật lửa | 59080010 | Xem chi tiết → |
| Ống dẫn, ống mềm dệt | 59090090 | Xem chi tiết → |
| Băng tải, dây đai truyền động bằng vật liệu dệt | 59100000 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm dệt dùng cho mục đích kỹ thuật | 59119090 | Xem chi tiết → |
| Vải nỉ, vải lông cao dệt kim | 60011000 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt kim khổ hẹp, có sợi đàn hồi | 60024000 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt kim khổ hẹp khác | 60033000 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt kim khổ rộng, có sợi đàn hồi | 60041010 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt kim sợi dọc (kể cả máy raschel) | 60053790 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt kim khác | 60062200 | Xem chi tiết → |
| Áo khoác dài, áo gió dệt kim nam/trẻ em trai | 61013000 | Xem chi tiết → |
| Áo khoác dài, áo gió dệt kim nữ/trẻ em gái | 61023000 | Xem chi tiết → |
| Bộ com-lê, jacket, quần dài dệt kim nam/trẻ em trai | 61034200 | Xem chi tiết → |
| Bộ com-lê, jacket, váy, quần dài dệt kim nữ/trẻ em gái | 61046300 | Xem chi tiết → |
| Áo sơ mi dệt kim nam/trẻ em trai | 61052010 | Xem chi tiết → |
| Áo blouse, sơ mi dệt kim nữ/trẻ em gái | 61062000 | Xem chi tiết → |
| Quần lót, áo ngủ, pyjama dệt kim nam/trẻ em trai | 61071200 | Xem chi tiết → |
| Váy lót, quần xi líp, áo ngủ dệt kim nữ/trẻ em gái | 61082200 | Xem chi tiết → |
| Áo thun cotton dệt kim nam nữ | 61091000 | Xem chi tiết → |
| Áo phông, áo ba lỗ, áo lót dệt kim | 61091010 | Xem chi tiết → |
| Áo len, áo chui đầu, cardigan, gi-lê dệt kim | 61102000 | Xem chi tiết → |
| Quần áo trẻ em dệt kim | 61112000 | Xem chi tiết → |
| Bộ quần áo thể thao, trượt tuyết, đồ bơi dệt kim | 61124190 | Xem chi tiết → |
| Quần áo may từ vải dệt kim tráng phủ | 61130040 | Xem chi tiết → |
| Quần áo dệt kim khác | 61143090 | Xem chi tiết → |
| Quần tất, bít tất, vớ dệt kim | 61159500 | Xem chi tiết → |
| Găng tay dệt kim | 61161090 | Xem chi tiết → |
| Phụ kiện may mặc dệt kim khác, chi tiết dệt kim của quần áo | 61179000 | Xem chi tiết → |