Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 3321+ mặt hàng & nhóm mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Áo khoác ngoài, áo gió dệt thoi nam/trẻ em trai | 62014090 | Xem chi tiết → |
| Áo khoác ngoài, áo gió dệt thoi nữ/trẻ em gái | 62024010 | Xem chi tiết → |
| Bộ com-lê, jacket, quần dài dệt thoi nam/trẻ em trai | 62034290 | Xem chi tiết → |
| Bộ com-lê, jacket, váy, quần dài dệt thoi nữ/trẻ em gái | 62046200 | Xem chi tiết → |
| Áo sơ mi dệt thoi nam/trẻ em trai | 62052090 | Xem chi tiết → |
| Áo blouse, sơ mi dệt thoi nữ/trẻ em gái | 62064000 | Xem chi tiết → |
| Áo ba lỗ, áo lót, quần lót, áo ngủ dệt thoi nam/trẻ em trai | 62079990 | Xem chi tiết → |
| Áo ba lỗ, áo lót, váy lót, áo ngủ dệt thoi nữ/trẻ em gái | 62089290 | Xem chi tiết → |
| Quần áo may sẵn và phụ kiện may mặc cho trẻ em | 62092090 | Xem chi tiết → |
| Quần áo may từ vải tráng phủ/không dệt | 62101090 | Xem chi tiết → |
| Bộ quần áo thể thao, trượt tuyết, đồ bơi dệt thoi | 62114390 | Xem chi tiết → |
| Xu chiêng, gen, áo nịt ngực, dây đeo quần, nịt tất | 62121099 | Xem chi tiết → |
| Khăn tay và khăn vuông nhỏ quàng cổ | 62132090 | Xem chi tiết → |
| Khăn choàng, khăn quàng cổ, mạng che | 62141090 | Xem chi tiết → |
| Cà vạt, nơ con bướm và cravat | 62151090 | Xem chi tiết → |
| Găng tay dệt thoi | 62160099 | Xem chi tiết → |
| Phụ kiện may mặc dệt thoi khác, chi tiết quần áo/phụ kiện | 62171090 | Xem chi tiết → |
| Chăn và chăn du lịch | 63014090 | Xem chi tiết → |
| Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường/bàn, khăn tắm/nhà bếp | 63022900 | Xem chi tiết → |
| Màn che, rèm cửa, diềm màn/giường | 63031200 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm trang trí nội thất khác | 63049190 | Xem chi tiết → |
| Bao và túi dùng để đóng gói hàng | 63053910 | Xem chi tiết → |
| Tấm vải chống thấm, tấm che nắng, lều, buồm, đồ cắm trại | 63062200 | Xem chi tiết → |
| Các mặt hàng dệt hoàn thiện khác, mẫu cắt may | 63079080 | Xem chi tiết → |
| Bộ vải dệt thoi và chỉ đóng gói sẵn để bán lẻ | 63080000 | Xem chi tiết → |
| Quần áo và sản phẩm dệt may đã qua sử dụng | 63090000 | Xem chi tiết → |
| Vải vụn, dây xe, chão bện, thừng cáp đã qua sử dụng/phế liệu | 63109010 | Xem chi tiết → |
| Giày dép không thấm nước, đế/mũ bằng cao su/plastic | 64019990 | Xem chi tiết → |
| Giày dép khác, đế ngoài và mũ giày bằng cao su/plastic | 64029990 | Xem chi tiết → |
| Giày dép có mũ giày bằng da thuộc | 64039990 | Xem chi tiết → |
| Giày dép có mũ giày bằng vật liệu dệt | 64041990 | Xem chi tiết → |
| Giày dép khác | 64051000 | Xem chi tiết → |
| Bộ phận của giày dép; ghệt, ống bó ống chân | 64069051 | Xem chi tiết → |
| Phôi mũ hình chỏm, dạng ống/đĩa, lưới mũ | 65010000 | Xem chi tiết → |
| Phôi mũ tết hoặc ghép từ dải | 65020000 | Xem chi tiết → |
| Mũ tết hoặc ghép từ dải vật liệu bất kỳ | 65040000 | Xem chi tiết → |
| Mũ từ vật liệu dệt kim/móc, ren, nỉ hoặc vải dệt | 65050090 | Xem chi tiết → |
| Mũ khác | 65061090 | Xem chi tiết → |
| Băng chần, lớp lót, khung mũ, lưỡi trai, quai mũ | 65070000 | Xem chi tiết → |
| Ô và dù che | 66019900 | Xem chi tiết → |
| Ba toong, gậy tay cầm, roi điều khiển súc vật | 66020000 | Xem chi tiết → |
| Bộ phận, phụ kiện của ô, dù, gậy | 66039010 | Xem chi tiết → |
| Da chim có lông vũ; lông vũ, lông tơ chế biến | 67010000 | Xem chi tiết → |
| Hoa, lá, quả nhân tạo và sản phẩm từ đó | 67021000 | Xem chi tiết → |
| Tóc người đã chuẩn bị để làm tóc giả | 67030000 | Xem chi tiết → |
| Tóc giả, râu, lông mi giả, tóc độn | 67041900 | Xem chi tiết → |
| Đá khối lát đường, đá diềm, phiến đá lát đường | 68010000 | Xem chi tiết → |
| Đá xây dựng/đá trang trí đã gia công | 68029310 | Xem chi tiết → |
| Đá phiến và sản phẩm bằng đá phiến | 68030000 | Xem chi tiết → |
| Đá mài, bánh mài và sản phẩm tương tự | 68042200 | Xem chi tiết → |
| Bột đá mài, hạt mài trên nền vật liệu dệt/giấy | 68051000 | Xem chi tiết → |
| Xỉ khoáng, len đá, len xỉ, len bazan | 68061000 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm bằng nhựa đường hoặc vật liệu tương tự | 68079090 | Xem chi tiết → |
| Tấm/phiến bằng xơ thực vật kết dính xi măng/thạch cao | 68080099 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm bằng thạch cao | 68091100 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm bằng xi măng, bê tông hoặc đá nhân tạo | 68109900 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm bằng xi măng amiăng, xenlulô amiăng | 68118290 | Xem chi tiết → |
| Amiăng gia công; hỗn hợp và sản phẩm từ amiăng | 68129990 | Xem chi tiết → |
| Vật liệu ma sát và sản phẩm từ vật liệu đó | 68138900 | Xem chi tiết → |
| Mica gia công và sản phẩm bằng mica | 68149000 | Xem chi tiết → |