Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 3321+ mặt hàng & nhóm mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Sản phẩm khác bằng đá hoặc vật liệu khoáng khác | 68151990 | Xem chi tiết → |
| Gạch, tấm, khối cách nhiệt bằng bột đá silic hoá thạch | 69010000 | Xem chi tiết → |
| Gạch, khối, tấm lát chịu lửa | 69022000 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm gốm chịu lửa khác | 69032000 | Xem chi tiết → |
| Gạch xây dựng, gạch lát nền, ngói lợp bằng gốm | 69049000 | Xem chi tiết → |
| Ngói lợp mái, mũ ống khói bằng gốm | 69059000 | Xem chi tiết → |
| Ống dẫn, máng dẫn, ống lót bằng gốm | 69060000 | Xem chi tiết → |
| Gạch, tấm lát nền/lát tường bằng gốm | 69072193 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm gốm dùng phòng thí nghiệm, hoá chất, nông nghiệp | 69091900 | Xem chi tiết → |
| Chậu rửa, bồn tắm, thiết bị vệ sinh bằng gốm sứ | 69101000 | Xem chi tiết → |
| Bộ đồ ăn, đồ bếp bằng sứ | 69111000 | Xem chi tiết → |
| Bộ đồ ăn, đồ bếp bằng gốm (không phải sứ) | 69120000 | Xem chi tiết → |
| Tượng nhỏ, đồ trang trí bằng gốm sứ | 69139090 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng gốm | 69149000 | Xem chi tiết → |
| Thuỷ tinh vụn, mảnh vỡ, khối thuỷ tinh chưa gia công | 70010000 | Xem chi tiết → |
| Thuỷ tinh dạng bi, thanh, ống chưa gia công | 70023990 | Xem chi tiết → |
| Thuỷ tinh đúc/cán dạng tấm | 70031210 | Xem chi tiết → |
| Thuỷ tinh kéo/thổi dạng tấm | 70049090 | Xem chi tiết → |
| Kính nổi, kính mài/đánh bóng bề mặt dạng tấm | 70051090 | Xem chi tiết → |
| Kính đã uốn cong, gia công cạnh (thuộc 7003-7005) | 70060090 | Xem chi tiết → |
| Kính an toàn (kính cường lực, kính nhiều lớp) | 70071990 | Xem chi tiết → |
| Kính nhiều lớp cách nhiệt (kính hộp) | 70080000 | Xem chi tiết → |
| Gương thuỷ tinh | 70091000 | Xem chi tiết → |
| Bình, chai, lọ, hũ bằng thuỷ tinh dùng đóng gói | 70109099 | Xem chi tiết → |
| Vỏ đèn, ống thuỷ tinh dùng cho đèn điện, ống điện tử | 70111090 | Xem chi tiết → |
| Đồ thuỷ tinh dùng bàn ăn, nhà bếp, trang trí nội thất | 70139900 | Xem chi tiết → |
| Kính quang học, đồ thuỷ tinh tín hiệu | 70140090 | Xem chi tiết → |
| Kính đồng hồ, kính mắt kính bằng thuỷ tinh | 70159010 | Xem chi tiết → |
| Gạch lát, khối thuỷ tinh xây dựng | 70169000 | Xem chi tiết → |
| Đồ thuỷ tinh phòng thí nghiệm, y tế, dược phẩm | 70179000 | Xem chi tiết → |
| Hạt thuỷ tinh, ngọc trai giả, mắt giả bằng thuỷ tinh | 70181090 | Xem chi tiết → |
| Sợi thuỷ tinh và sản phẩm bằng sợi thuỷ tinh | 70199090 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng thuỷ tinh | 70200090 | Xem chi tiết → |
| Ngọc trai tự nhiên/nuôi cấy chưa xâu chuỗi, chưa gắn nạm | 71012100 | Xem chi tiết → |
| Kim cương chưa hoặc đã gia công, chưa gắn nạm | 71023900 | Xem chi tiết → |
| Đá quý (trừ kim cương), đá bán quý chưa xâu chuỗi, chưa gắn nạm | 71039900 | Xem chi tiết → |
| Đá quý/đá bán quý tổng hợp hoặc tái tạo | 71049900 | Xem chi tiết → |
| Bụi, bột đá quý/đá bán quý tự nhiên hoặc tổng hợp | 71051000 | Xem chi tiết → |
| Bạc chưa gia công hoặc bán thành phẩm, dạng bột | 71069200 | Xem chi tiết → |
| Kim loại cơ bản dát phủ bạc, chưa gia công quá bán thành phẩm | 71070000 | Xem chi tiết → |
| Vàng chưa gia công hoặc bán thành phẩm, dạng bột | 71081300 | Xem chi tiết → |
| Bạch kim (platinum) chưa gia công hoặc bán thành phẩm, dạng bột | 71101900 | Xem chi tiết → |
| Kim loại cơ bản, bạc hoặc vàng dát phủ bạch kim | 71110090 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu, mảnh vụn kim loại quý hoặc chứa kim loại quý | 71129100 | Xem chi tiết → |
| Đồ trang sức và bộ phận bằng kim loại quý hoặc dát phủ kim loại quý | 71131990 | Xem chi tiết → |
| Đồ kỹ nghệ vàng bạc và bộ phận bằng kim loại quý | 71141900 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng kim loại quý hoặc kim loại dát phủ kim loại quý | 71159010 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm bằng ngọc trai, đá quý hoặc đá bán quý | 71162000 | Xem chi tiết → |
| Đồ trang sức làm bằng chất liệu khác (không phải kim loại quý) | 71179020 | Xem chi tiết → |
| Tiền kim loại | 71181090 | Xem chi tiết → |
| Gang thỏi và gang kính | 72015000 | Xem chi tiết → |
| Fero hợp kim | 72022100 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu, phế thải sắt thép | 72044900 | Xem chi tiết → |
| Hạt và bột gang/sắt thép | 72052900 | Xem chi tiết → |
| Sắt và thép không hợp kim dạng thỏi/dạng thô | 72069000 | Xem chi tiết → |
| Bán thành phẩm sắt thép không hợp kim | 72072029 | Xem chi tiết → |
| Thép cuộn cán nóng không hợp kim khổ rộng | 72085200 | Xem chi tiết → |
| Thép cuộn cán nguội không hợp kim khổ rộng | 72092610 | Xem chi tiết → |
| Thép tấm/cuộn mạ phủ không hợp kim khổ rộng | 72104917 | Xem chi tiết → |
| Thép cuộn cán nóng/nguội không hợp kim khổ hẹp | 72111417 | Xem chi tiết → |