Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 3321+ mặt hàng & nhóm mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Thép cuộn mạ phủ không hợp kim khổ hẹp | 72123013 | Xem chi tiết → |
| Thép cây cuộn (dây cuộn) không hợp kim | 72139990 | Xem chi tiết → |
| Thanh thép không hợp kim (rèn/cán nóng) | 72149119 | Xem chi tiết → |
| Thanh thép không hợp kim khác | 72159091 | Xem chi tiết → |
| Thép hình không hợp kim | 72169900 | Xem chi tiết → |
| Dây thép không hợp kim | 72171039 | Xem chi tiết → |
| Thép không gỉ dạng thỏi/bán thành phẩm | 72189900 | Xem chi tiết → |
| Thép không gỉ cán phẳng khổ rộng | 72193400 | Xem chi tiết → |
| Thép không gỉ cán phẳng khổ hẹp | 72202010 | Xem chi tiết → |
| Thép cây cuộn không gỉ | 72210000 | Xem chi tiết → |
| Thanh và thép hình không gỉ | 72221900 | Xem chi tiết → |
| Dây thép không gỉ | 72230090 | Xem chi tiết → |
| Thép hợp kim khác dạng thỏi/bán thành phẩm | 72249000 | Xem chi tiết → |
| Thép hợp kim khác cán phẳng khổ rộng | 72254090 | Xem chi tiết → |
| Thép hợp kim khác cán phẳng khổ hẹp | 72269190 | Xem chi tiết → |
| Thép cây cuộn hợp kim khác | 72279010 | Xem chi tiết → |
| Thanh/thép hình/dây hợp kim khác | 72283090 | Xem chi tiết → |
| Dây thép hợp kim khác | 72299099 | Xem chi tiết → |
| Cọc ván thép; thép góc, khuôn, hình đã hàn | 73011000 | Xem chi tiết → |
| Vật liệu đường ray bằng sắt/thép | 73029090 | Xem chi tiết → |
| Ống, ống dẫn bằng gang | 73030019 | Xem chi tiết → |
| Ống, ống dẫn liền mạch bằng sắt/thép | 73049090 | Xem chi tiết → |
| Ống, ống dẫn hàn đường kính lớn bằng sắt/thép | 73051100 | Xem chi tiết → |
| Ống, ống dẫn hàn khác bằng sắt/thép | 73066190 | Xem chi tiết → |
| Phụ kiện ghép nối ống bằng sắt/thép | 73072910 | Xem chi tiết → |
| Kết cấu và bộ phận kết cấu bằng sắt/thép | 73089099 | Xem chi tiết → |
| Thùng, bể chứa bằng sắt/thép (trên 300l) | 73090099 | Xem chi tiết → |
| Thùng, hộp, can bằng sắt/thép (không quá 300l) | 73102999 | Xem chi tiết → |
| Bình chứa khí nén/hoá lỏng bằng sắt/thép | 73110027 | Xem chi tiết → |
| Dây bện, cáp bằng sắt/thép | 73121099 | Xem chi tiết → |
| Dây thép gai; dây thép bện làm hàng rào | 73130000 | Xem chi tiết → |
| Vải, lưới, hàng rào lưới bằng dây sắt/thép | 73144900 | Xem chi tiết → |
| Xích và bộ phận xích bằng sắt/thép | 73151110 | Xem chi tiết → |
| Neo, móc neo bằng sắt/thép | 73160000 | Xem chi tiết → |
| Đinh, đinh bấm, ghim dập bằng sắt/thép | 73170090 | Xem chi tiết → |
| Vít, bulông, đai ốc, đinh tán bằng sắt/thép | 73182200 | Xem chi tiết → |
| Kim khâu, kim đan, dùi bằng sắt/thép | 73199090 | Xem chi tiết → |
| Lò xo và lá lò xo bằng sắt/thép | 73202090 | Xem chi tiết → |
| Bếp, lò sưởi, bếp nấu dùng nhiên liệu | 73211990 | Xem chi tiết → |
| Bộ tản nhiệt, lò sưởi không khí nóng bằng sắt/thép | 73221900 | Xem chi tiết → |
| Bộ đồ ăn, đồ dùng nhà bếp bằng sắt/thép | 73239310 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị vệ sinh bằng sắt/thép | 73249099 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm đúc khác bằng sắt/thép | 73259990 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng sắt/thép | 73269099 | Xem chi tiết → |
| Đồng chưa tinh luyện; anot đồng | 74020090 | Xem chi tiết → |
| Đồng tinh luyện và hợp kim đồng chưa gia công | 74031100 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu và mảnh vụn đồng | 74040000 | Xem chi tiết → |
| Hợp kim trung gian đồng (master alloy) | 74050000 | Xem chi tiết → |
| Bột và vảy đồng | 74061000 | Xem chi tiết → |
| Thanh, que và hình đồng | 74072100 | Xem chi tiết → |
| Dây đồng | 74081990 | Xem chi tiết → |
| Tấm, lá, dải đồng | 74092100 | Xem chi tiết → |
| Lá mỏng đồng | 74101200 | Xem chi tiết → |
| Ống, ống dẫn bằng đồng | 74111000 | Xem chi tiết → |
| Phụ kiện ống nối bằng đồng | 74122091 | Xem chi tiết → |
| Dây bện, cáp bằng đồng | 74130019 | Xem chi tiết → |
| Đinh, vít, bulông, đai ốc bằng đồng | 74152100 | Xem chi tiết → |
| Đồ gia dụng, vệ sinh bằng đồng | 74182000 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng đồng | 74198090 | Xem chi tiết → |
| Niken chưa gia công | 75021000 | Xem chi tiết → |