3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
157208+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Quan trọng nhất

👉 Hãy quan tâm đến các LÔ HÀNG ĐÃ KHAI THÀNH CÔNG THỰC TẾ

Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.

Tra cứu tên hàng hoá & dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế

Hiện có 3321+ mặt hàng & nhóm mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.

Tìm kiếm tức thời trên toàn bộ dữ liệu — không cần tải lại trang.
Tên hàng hoáMã HS
Phế liệu, mảnh vụn niken 7503000090 Xem chi tiết →
Bột, vảy niken 75040000 Xem chi tiết →
Thanh, que, hình, dây niken 75051200 Xem chi tiết →
Tấm, lá, băng, dải niken 75061000 Xem chi tiết →
Ống, ống dẫn và phụ kiện bằng niken 75071200 Xem chi tiết →
Sản phẩm khác bằng niken 75089090 Xem chi tiết →
Nhôm chưa gia công 76012000 Xem chi tiết →
Phế liệu và mảnh vụn nhôm 76020000 Xem chi tiết →
Bột và vảy nhôm 76031000 Xem chi tiết →
Thanh, que và hình nhôm 76042990 Xem chi tiết →
Dây nhôm 76052990 Xem chi tiết →
Tấm, lá, dải nhôm (dày trên 0,2mm) 76061290 Xem chi tiết →
Lá nhôm mỏng (không quá 0,2mm) 76072099 Xem chi tiết →
Ống, ống dẫn bằng nhôm 76082000 Xem chi tiết →
Phụ kiện ống nối bằng nhôm 76090000 Xem chi tiết →
Kết cấu và bộ phận kết cấu bằng nhôm 76109099 Xem chi tiết →
Bể, thùng chứa bằng nhôm (trên 300l) 76110000 Xem chi tiết →
Thùng, hộp, can bằng nhôm (không quá 300l) 76129090 Xem chi tiết →
Bình chứa khí nén/hoá lỏng bằng nhôm 76130000 Xem chi tiết →
Dây bện, cáp bằng nhôm 76149090 Xem chi tiết →
Đồ gia dụng, vệ sinh bằng nhôm 76151090 Xem chi tiết →
Sản phẩm khác bằng nhôm 76169990 Xem chi tiết →
Chì chưa gia công 78011000 Xem chi tiết →
Phế liệu, mảnh vụn chì 78020000 Xem chi tiết →
Tấm, lá, băng, dải, bột, vảy chì 78041900 Xem chi tiết →
Sản phẩm khác bằng chì 78060090 Xem chi tiết →
Kẽm chưa gia công 79012000 Xem chi tiết →
Phế liệu, mảnh vụn kẽm 79020000 Xem chi tiết →
Bụi kẽm, bột, vảy kẽm 79039000 Xem chi tiết →
Thanh, que, hình, dây kẽm 79040000 Xem chi tiết →
Tấm, lá, băng, dải kẽm 79050090 Xem chi tiết →
Sản phẩm khác bằng kẽm 79070099 Xem chi tiết →
Thiếc chưa gia công 80011000 Xem chi tiết →
Phế liệu, mảnh vụn thiếc 8002000090 Xem chi tiết →
Thanh, que, hình, dây thiếc 80030090 Xem chi tiết →
Sản phẩm khác bằng thiếc 80070099 Xem chi tiết →
Vonfram và sản phẩm bằng vonfram 81019990 Xem chi tiết →
Molypden và sản phẩm bằng molypden 81029600 Xem chi tiết →
Tantan và sản phẩm bằng tantan 81039900 Xem chi tiết →
Magie và sản phẩm bằng magie 81049000 Xem chi tiết →
Mangan matte, coban và sản phẩm bằng coban 81059000 Xem chi tiết →
Bismut và sản phẩm bằng bismut 81069090 Xem chi tiết →
Titan và sản phẩm bằng titan 81089000 Xem chi tiết →
Zirconi và sản phẩm bằng zirconi 81099900 Xem chi tiết →
Antimon và sản phẩm bằng antimon 81109000 Xem chi tiết →
Mangan và sản phẩm bằng mangan 81110090 Xem chi tiết →
Beri, crom, gecmani, vanadi, gali, hafini, indi, niobi, reni, tali 81129900 Xem chi tiết →
Gốm kim loại (cermet) và sản phẩm 81130000 Xem chi tiết →
Dụng cụ cầm tay nông nghiệp, làm vườn, lâm nghiệp (mai, cuốc, rìu, kéo tỉa) 82015000 Xem chi tiết →
Cưa tay và lưỡi cưa các loại 82022000 Xem chi tiết →
Giũa, kìm, kẹp, nhíp, dụng cụ cắt kim loại cầm tay 82032000 Xem chi tiết →
Cờ lê, mỏ lết vặn bằng tay 82041100 Xem chi tiết →
Dụng cụ cầm tay khác (búa, đục, tuốc nơ vít, mỏ cặp...) 82054000 Xem chi tiết →
Bộ dụng cụ tổng hợp (2 nhóm trở lên 8202-8205) đóng bộ bán lẻ 82060000 Xem chi tiết →
Dụng cụ thay đổi được dùng cho máy công cụ (mũi khoan, dao phay, khuôn kéo...) 82073000 Xem chi tiết →
Dao, lưỡi cắt dùng cho máy hoặc dụng cụ cơ khí 82081000 Xem chi tiết →
Chi tiết dụng cụ bằng gốm kim loại chưa lắp ráp 82090000 Xem chi tiết →
Đồ dùng cơ khí cầm tay chế biến/phục vụ đồ ăn, đồ uống 82100000 Xem chi tiết →
Dao có lưỡi cắt (trừ dao máy nhóm 8208) và lưỡi dao 82119390 Xem chi tiết →
Dao cạo và lưỡi dao cạo 82122090 Xem chi tiết →

→ Xem toàn bộ 3321+ mặt hàng trên 1 trang (tra cứu nhanh)

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)