Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 3321+ mặt hàng & nhóm mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Phế liệu, mảnh vụn niken | 7503000090 | Xem chi tiết → |
| Bột, vảy niken | 75040000 | Xem chi tiết → |
| Thanh, que, hình, dây niken | 75051200 | Xem chi tiết → |
| Tấm, lá, băng, dải niken | 75061000 | Xem chi tiết → |
| Ống, ống dẫn và phụ kiện bằng niken | 75071200 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng niken | 75089090 | Xem chi tiết → |
| Nhôm chưa gia công | 76012000 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu và mảnh vụn nhôm | 76020000 | Xem chi tiết → |
| Bột và vảy nhôm | 76031000 | Xem chi tiết → |
| Thanh, que và hình nhôm | 76042990 | Xem chi tiết → |
| Dây nhôm | 76052990 | Xem chi tiết → |
| Tấm, lá, dải nhôm (dày trên 0,2mm) | 76061290 | Xem chi tiết → |
| Lá nhôm mỏng (không quá 0,2mm) | 76072099 | Xem chi tiết → |
| Ống, ống dẫn bằng nhôm | 76082000 | Xem chi tiết → |
| Phụ kiện ống nối bằng nhôm | 76090000 | Xem chi tiết → |
| Kết cấu và bộ phận kết cấu bằng nhôm | 76109099 | Xem chi tiết → |
| Bể, thùng chứa bằng nhôm (trên 300l) | 76110000 | Xem chi tiết → |
| Thùng, hộp, can bằng nhôm (không quá 300l) | 76129090 | Xem chi tiết → |
| Bình chứa khí nén/hoá lỏng bằng nhôm | 76130000 | Xem chi tiết → |
| Dây bện, cáp bằng nhôm | 76149090 | Xem chi tiết → |
| Đồ gia dụng, vệ sinh bằng nhôm | 76151090 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng nhôm | 76169990 | Xem chi tiết → |
| Chì chưa gia công | 78011000 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu, mảnh vụn chì | 78020000 | Xem chi tiết → |
| Tấm, lá, băng, dải, bột, vảy chì | 78041900 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng chì | 78060090 | Xem chi tiết → |
| Kẽm chưa gia công | 79012000 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu, mảnh vụn kẽm | 79020000 | Xem chi tiết → |
| Bụi kẽm, bột, vảy kẽm | 79039000 | Xem chi tiết → |
| Thanh, que, hình, dây kẽm | 79040000 | Xem chi tiết → |
| Tấm, lá, băng, dải kẽm | 79050090 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng kẽm | 79070099 | Xem chi tiết → |
| Thiếc chưa gia công | 80011000 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu, mảnh vụn thiếc | 8002000090 | Xem chi tiết → |
| Thanh, que, hình, dây thiếc | 80030090 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng thiếc | 80070099 | Xem chi tiết → |
| Vonfram và sản phẩm bằng vonfram | 81019990 | Xem chi tiết → |
| Molypden và sản phẩm bằng molypden | 81029600 | Xem chi tiết → |
| Tantan và sản phẩm bằng tantan | 81039900 | Xem chi tiết → |
| Magie và sản phẩm bằng magie | 81049000 | Xem chi tiết → |
| Mangan matte, coban và sản phẩm bằng coban | 81059000 | Xem chi tiết → |
| Bismut và sản phẩm bằng bismut | 81069090 | Xem chi tiết → |
| Titan và sản phẩm bằng titan | 81089000 | Xem chi tiết → |
| Zirconi và sản phẩm bằng zirconi | 81099900 | Xem chi tiết → |
| Antimon và sản phẩm bằng antimon | 81109000 | Xem chi tiết → |
| Mangan và sản phẩm bằng mangan | 81110090 | Xem chi tiết → |
| Beri, crom, gecmani, vanadi, gali, hafini, indi, niobi, reni, tali | 81129900 | Xem chi tiết → |
| Gốm kim loại (cermet) và sản phẩm | 81130000 | Xem chi tiết → |
| Dụng cụ cầm tay nông nghiệp, làm vườn, lâm nghiệp (mai, cuốc, rìu, kéo tỉa) | 82015000 | Xem chi tiết → |
| Cưa tay và lưỡi cưa các loại | 82022000 | Xem chi tiết → |
| Giũa, kìm, kẹp, nhíp, dụng cụ cắt kim loại cầm tay | 82032000 | Xem chi tiết → |
| Cờ lê, mỏ lết vặn bằng tay | 82041100 | Xem chi tiết → |
| Dụng cụ cầm tay khác (búa, đục, tuốc nơ vít, mỏ cặp...) | 82054000 | Xem chi tiết → |
| Bộ dụng cụ tổng hợp (2 nhóm trở lên 8202-8205) đóng bộ bán lẻ | 82060000 | Xem chi tiết → |
| Dụng cụ thay đổi được dùng cho máy công cụ (mũi khoan, dao phay, khuôn kéo...) | 82073000 | Xem chi tiết → |
| Dao, lưỡi cắt dùng cho máy hoặc dụng cụ cơ khí | 82081000 | Xem chi tiết → |
| Chi tiết dụng cụ bằng gốm kim loại chưa lắp ráp | 82090000 | Xem chi tiết → |
| Đồ dùng cơ khí cầm tay chế biến/phục vụ đồ ăn, đồ uống | 82100000 | Xem chi tiết → |
| Dao có lưỡi cắt (trừ dao máy nhóm 8208) và lưỡi dao | 82119390 | Xem chi tiết → |
| Dao cạo và lưỡi dao cạo | 82122090 | Xem chi tiết → |