Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 3321+ mặt hàng & nhóm mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Kéo, kéo thợ may và lưỡi kéo | 82130000 | Xem chi tiết → |
| Đồ dao kéo khác (tông đơ, dao pha thịt, bộ dụng cụ cắt móng...) | 82141000 | Xem chi tiết → |
| Thìa, dĩa, muôi, dao ăn, đồ dùng nhà bếp/bộ đồ ăn | 82159900 | Xem chi tiết → |
| Khoá móc, ổ khoá, chìa khoá bằng kim loại cơ bản | 83016000 | Xem chi tiết → |
| Giá, khung, phụ kiện kim loại cho nội thất/cửa/cầu thang, bản lề, bánh xe đẩy | 83024999 | Xem chi tiết → |
| Két sắt, hòm/tủ đựng tiền, chứng từ bọc thép | 83030000 | Xem chi tiết → |
| Tủ đựng hồ sơ, khay giấy tờ, đồ dùng văn phòng bằng kim loại | 83040099 | Xem chi tiết → |
| Chi tiết ghép nối cho cặp/hồ sơ, kẹp giấy, ghim dập bằng kim loại | 83059010 | Xem chi tiết → |
| Chuông, tượng trang trí, khung ảnh, gương bằng kim loại | 83062990 | Xem chi tiết → |
| Ống dễ uốn (ống mềm) bằng kim loại cơ bản | 83071000 | Xem chi tiết → |
| Móc cài, khoá thắt lưng, khoen, đinh tán, hạt trang trí kim loại | 83089090 | Xem chi tiết → |
| Nút chai, nắp đậy, nút thùng bằng kim loại | 83099099 | Xem chi tiết → |
| Biển chỉ dẫn, biển tên, biển địa chỉ, ký hiệu bằng kim loại | 83100000 | Xem chi tiết → |
| Dây, que hàn bọc kim loại/carbide dùng để hàn | 83113099 | Xem chi tiết → |
| Nồi hơi tạo hơi nước | 84029090 | Xem chi tiết → |
| Nồi hơi sưởi trung tâm | 84039090 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị phụ trợ cho nồi hơi | 84041019 | Xem chi tiết → |
| Máy phát khí than/khí nước | 84051000 | Xem chi tiết → |
| Tuabin hơi nước | 84069000 | Xem chi tiết → |
| Động cơ đốt trong đánh lửa (xăng) | 84079010 | Xem chi tiết → |
| Động cơ đốt trong diesel | 84089010 | Xem chi tiết → |
| Phụ tùng động cơ đốt trong | 84099979 | Xem chi tiết → |
| Tuabin nước/bánh xe nước | 84109000 | Xem chi tiết → |
| Tuabin phản lực/tuabin khí | 84119900 | Xem chi tiết → |
| Động cơ/máy khác (thuỷ lực, khí nén) | 84123100 | Xem chi tiết → |
| Máy bơm chất lỏng | 84136090 | Xem chi tiết → |
| Máy bơm khí/quạt/máy nén khí | 84145949 | Xem chi tiết → |
| Máy điều hoà không khí | 84158391 | Xem chi tiết → |
| Đầu đốt lò | 84169000 | Xem chi tiết → |
| Lò công nghiệp/phòng thí nghiệm | 84179000 | Xem chi tiết → |
| Tủ lạnh/thiết bị làm lạnh | 84189100 | Xem chi tiết → |
| Máy xử lý vật liệu bằng nhiệt | 84193990 | Xem chi tiết → |
| Máy cán/máy là | 84209190 | Xem chi tiết → |
| Máy ly tâm/máy lọc | 84219999 | Xem chi tiết → |
| Máy rửa bát/đóng chai/đóng gói | 84224000 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị cân | 84238110 | Xem chi tiết → |
| Máy phun/rải chất lỏng-bột, bình chữa cháy | 84249099 | Xem chi tiết → |
| Máy nâng hạ (palăng, tời, kích) | 84253100 | Xem chi tiết → |
| Cần cẩu/thiết bị nâng hạ | 84264900 | Xem chi tiết → |
| Xe nâng hàng (forklift) | 84272000 | Xem chi tiết → |
| Máy nâng/vận chuyển/xếp dỡ khác | 84283390 | Xem chi tiết → |
| Máy ủi/máy san/máy xúc tự hành | 84295200 | Xem chi tiết → |
| Máy đào/san/ủi đất, khoáng sản khác | 84304100 | Xem chi tiết → |
| Phụ tùng máy nâng hạ/đào đắp | 84312010 | Xem chi tiết → |
| Máy làm đất nông nghiệp/lâm nghiệp | 84329090 | Xem chi tiết → |
| Máy thu hoạch/tuốt lúa/đóng kiện rơm | 84339020 | Xem chi tiết → |
| Máy vắt sữa/thiết bị chế biến sữa | 84349000 | Xem chi tiết → |
| Máy ép rượu vang/nước trái cây | 84351010 | Xem chi tiết → |
| Máy nông nghiệp/lâm nghiệp/ấp trứng khác | 84369919 | Xem chi tiết → |
| Máy làm sạch/phân loại hạt giống, máy xay xát | 84371010 | Xem chi tiết → |
| Máy chế biến công nghiệp thực phẩm/đồ uống | 84389019 | Xem chi tiết → |
| Máy sản xuất bột giấy/giấy/bìa | 84399900 | Xem chi tiết → |
| Máy đóng sách | 84401010 | Xem chi tiết → |
| Máy sản xuất sản phẩm giấy/bìa (cắt, gấp) | 84419000 | Xem chi tiết → |
| Máy chuẩn bị bản in/khuôn in | 84425000 | Xem chi tiết → |
| Máy in | 84439990 | Xem chi tiết → |
| Máy đùn/kéo sợi/cắt sợi tổng hợp | 84440010 | Xem chi tiết → |
| Máy chuẩn bị xơ dệt/máy kéo sợi | 84459010 | Xem chi tiết → |
| Máy dệt vải | 84462900 | Xem chi tiết → |
| Máy dệt kim/máy đan | 84479010 | Xem chi tiết → |