Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 3321+ mặt hàng & nhóm mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Phụ tùng/thiết bị phụ trợ máy dệt | 84483100 | Xem chi tiết → |
| Máy sản xuất nỉ/vải không dệt | 84490000 | Xem chi tiết → |
| Máy giặt gia dụng | 84509010 | Xem chi tiết → |
| Máy giặt/là/hoàn tất vải công nghiệp | 84519090 | Xem chi tiết → |
| Máy khâu | 84529099 | Xem chi tiết → |
| Máy thuộc da/làm giày da | 84532010 | Xem chi tiết → |
| Máy luyện kim (lò chuyển, khuôn đúc) | 84549000 | Xem chi tiết → |
| Máy cán kim loại | 84559000 | Xem chi tiết → |
| Máy công cụ gia công bằng tia laser/tia lửa điện | 84561190 | Xem chi tiết → |
| Trung tâm gia công kim loại | 84571090 | Xem chi tiết → |
| Máy tiện kim loại | 84581190 | Xem chi tiết → |
| Máy khoan/doa/phay kim loại | 84592910 | Xem chi tiết → |
| Máy mài/đánh bóng kim loại | 84602910 | Xem chi tiết → |
| Máy bào/xọc/cắt bánh răng kim loại | 84615000 | Xem chi tiết → |
| Máy rèn/dập/ép kim loại | 84622900 | Xem chi tiết → |
| Máy công cụ gia công kim loại khác | 84639010 | Xem chi tiết → |
| Máy gia công đá/gốm/bê tông/kính | 84642010 | Xem chi tiết → |
| Máy gia công gỗ | 84659960 | Xem chi tiết → |
| Phụ tùng máy công cụ | 84661090 | Xem chi tiết → |
| Dụng cụ cầm tay chạy khí nén/điện | 84679910 | Xem chi tiết → |
| Máy hàn/thiết bị hàn | 84689090 | Xem chi tiết → |
| Máy tính/máy kế toán/máy tính tiền | 84701000 | Xem chi tiết → |
| Máy xử lý dữ liệu tự động (máy tính) | 84713020 | Xem chi tiết → |
| Máy văn phòng khác | 84729060 | Xem chi tiết → |
| Phụ tùng máy văn phòng | 84733090 | Xem chi tiết → |
| Máy sàng/trộn/nhào đất đá, khoáng sản | 84749000 | Xem chi tiết → |
| Máy sản xuất bóng đèn/thuỷ tinh | 84759090 | Xem chi tiết → |
| Máy bán hàng tự động | 84769090 | Xem chi tiết → |
| Máy gia công cao su/nhựa | 84779039 | Xem chi tiết → |
| Máy chế biến thuốc lá | 84789000 | Xem chi tiết → |
| Máy móc có chức năng riêng biệt khác | 84798969 | Xem chi tiết → |
| Khuôn đúc kim loại/nhựa/cao su | 84807190 | Xem chi tiết → |
| Van/vòi công nghiệp | 84818099 | Xem chi tiết → |
| Vòng bi (bi/đũa) | 84821000 | Xem chi tiết → |
| Trục truyền động/bánh răng/hộp số | 84834090 | Xem chi tiết → |
| Gioăng/đệm kín | 84842000 | Xem chi tiết → |
| Máy in 3d (sản xuất đắp lớp) | 84852000 | Xem chi tiết → |
| Máy sản xuất chất bán dẫn/màn hình | 84862099 | Xem chi tiết → |
| Phụ tùng máy móc chưa phân loại | 84879000 | Xem chi tiết → |
| Động cơ điện và máy phát điện | 85013224 | Xem chi tiết → |
| Tổ máy phát điện và máy biến đổi điện quay | 85021100 | Xem chi tiết → |
| Bộ phận của máy thuộc nhóm 8501/8502 | 85030090 | Xem chi tiết → |
| Biến thế điện, máy biến đổi điện tĩnh, cuộn cảm | 85045010 | Xem chi tiết → |
| Nam châm điện, nam châm vĩnh cửu | 85051100 | Xem chi tiết → |
| Pin và bộ pin | 85061012 | Xem chi tiết → |
| Ắc quy điện | 85072095 | Xem chi tiết → |
| Máy hút bụi | 85087010 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị cơ điện gia dụng có động cơ điện | 85099090 | Xem chi tiết → |
| Máy cạo râu, tông đơ cắt tóc có động cơ điện | 85109000 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị đánh lửa/khởi động điện cho động cơ đốt trong | 85114029 | Xem chi tiết → |
| Đèn điện xách tay dùng pin/ắc quy riêng | 85131090 | Xem chi tiết → |
| Lò điện công nghiệp, lò nung/sấy điện | 85141900 | Xem chi tiết → |
| Máy hàn điện, hàn laser, hàn hồ quang | 85159090 | Xem chi tiết → |
| Máy nước nóng, thiết bị sưởi điện, máy sấy tóc, bàn là điện | 85168090 | Xem chi tiết → |
| Điện thoại, thiết bị viễn thông, mạng | 85177999 | Xem chi tiết → |
| Micro, loa, tai nghe, bộ khuếch đại âm thanh | 85189040 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị ghi/tái tạo âm thanh | 85198990 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị ghi/tái tạo video | 85219099 | Xem chi tiết → |
| Bộ phận, phụ kiện của thiết bị ghi âm/video | 85229093 | Xem chi tiết → |
| Đĩa, băng, thẻ nhớ, phương tiện lưu trữ dữ liệu | 85235200 | Xem chi tiết → |