Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 3321+ mặt hàng & nhóm mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Module màn hình phẳng (lcd, oled, led...) | 85249200 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị phát sóng, camera truyền hình, camera kỹ thuật số | 85258910 | Xem chi tiết → |
| Radar, thiết bị dẫn đường, điều khiển từ xa bằng vô tuyến | 85269200 | Xem chi tiết → |
| Máy thu thanh (radio) | 85272900 | Xem chi tiết → |
| Màn hình, máy chiếu, thiết bị thu truyền hình | 85287292 | Xem chi tiết → |
| Bộ phận của thiết bị phát thanh, truyền hình | 85299094 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị tín hiệu, an toàn giao thông đường sắt/đường bộ | 85308000 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị báo hiệu âm thanh/hình ảnh (chuông, còi báo, báo cháy) | 85318090 | Xem chi tiết → |
| Tụ điện | 85322400 | Xem chi tiết → |
| Điện trở | 85332100 | Xem chi tiết → |
| Mạch in | 85340030 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị đóng ngắt mạch điện áp trên 1.000v | 85359090 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị đóng ngắt mạch điện áp không quá 1.000v (cầu dao, công tắc, phích cắm) | 85369012 | Xem chi tiết → |
| Bảng, tủ điều khiển/phân phối điện | 85371019 | Xem chi tiết → |
| Bộ phận của thiết bị đóng ngắt mạch điện | 85381019 | Xem chi tiết → |
| Bóng đèn dây tóc, đèn led, đèn phóng điện | 85392190 | Xem chi tiết → |
| Đèn điện tử, ống điện tử chân không (crt...) | 85408900 | Xem chi tiết → |
| Diode, transistor, linh kiện bán dẫn, led | 85411000 | Xem chi tiết → |
| Mạch điện tử tích hợp (ic, chip) | 85423900 | Xem chi tiết → |
| Máy, thiết bị điện có chức năng riêng chưa phân loại | 85437090 | Xem chi tiết → |
| Dây cáp điện bọc nhựa dùng cho ô tô | 85443019 | Xem chi tiết → |
| Dây điện, cáp điện có cách điện, cáp quang | 85444941 | Xem chi tiết → |
| Điện cực than, chổi than, carbon dùng trong kỹ thuật điện | 85452000 | Xem chi tiết → |
| Vật cách điện | 85469000 | Xem chi tiết → |
| Phụ kiện cách điện dùng cho máy điện, ống dẫn dây điện | 85472000 | Xem chi tiết → |
| Bộ phận điện của máy móc chưa phân loại | 85480000 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu, phế thải điện, điện tử | 85493900 | Xem chi tiết → |
| Đầu máy xe lửa chạy điện | 86012000 | Xem chi tiết → |
| Toa xe đường sắt tự hành | 86031000 | Xem chi tiết → |
| Toa xe hàng, toa chở hàng đường sắt không tự hành | 86069900 | Xem chi tiết → |
| Bộ phận đầu máy, toa xe đường sắt | 86071900 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị định tuyến, tín hiệu, an toàn đường sắt | 86080020 | Xem chi tiết → |
| Container vận chuyển hàng hoá đa phương thức | 86090010 | Xem chi tiết → |
| Máy kéo | 87019210 | Xem chi tiết → |
| Xe ô tô chở từ 10 người trở lên | 87024049 | Xem chi tiết → |
| Xe ô tô con và xe chở người khác | 87032259 | Xem chi tiết → |
| Xe ô tô chở hàng | 87042259 | Xem chi tiết → |
| Xe ô tô chuyên dùng | 87059090 | Xem chi tiết → |
| Thân xe (kể cả cabin) | 87079090 | Xem chi tiết → |
| Xe chuyên chở tự hành dùng trong nhà máy/kho | 87099000 | Xem chi tiết → |
| Mô tô, xe máy | 87112096 | Xem chi tiết → |
| Xe đạp và xe 2 bánh không động cơ | 87120020 | Xem chi tiết → |
| Xe lăn cho người khuyết tật | 87131000 | Xem chi tiết → |
| Phụ tùng, phụ kiện xe (8711-8713) | 87141090 | Xem chi tiết → |
| Xe đẩy trẻ em và phụ tùng | 87150000 | Xem chi tiết → |
| Rơ moóc, sơ mi rơ moóc | 87168010 | Xem chi tiết → |
| Máy bay, trực thăng, tàu vũ trụ | 88024010 | Xem chi tiết → |
| Dù và bộ phận | 88040010 | Xem chi tiết → |
| Thiết bị bay không người lái (drone/uav) | 88062200 | Xem chi tiết → |
| Bộ phận của máy bay, trực thăng, thiết bị bay không người lái | 88073000 | Xem chi tiết → |
| Tàu du lịch, tàu chở khách, phà, tàu chở hàng, sà lan | 89019036 | Xem chi tiết → |
| Du thuyền, xuồng thể thao/giải trí | 89031200 | Xem chi tiết → |
| Tàu kéo, tàu đẩy | 89040035 | Xem chi tiết → |
| Tàu chuyên dụng (nạo vét, cứu hộ, giàn khoan nổi...) | 89059090 | Xem chi tiết → |
| Tàu thuyền khác (kể cả xuồng cứu sinh) | 89069090 | Xem chi tiết → |
| Cấu trúc nổi khác (bè, phao, ụ nổi...) | 89079010 | Xem chi tiết → |
| Sợi quang học, cáp quang; thấu kính, gương quang học | 90019090 | Xem chi tiết → |
| Thấu kính, lăng kính, gương quang học đã lắp ráp | 90029090 | Xem chi tiết → |
| Gọng và phụ kiện kính đeo mắt/kính bảo hộ | 90039000 | Xem chi tiết → |
| Kính đeo mắt, kính bảo hộ | 90041000 | Xem chi tiết → |